Gói thầu: Mua sắm vật tư thực hành học kỳ II năm học 2020-2021 của Trường Trung cấp Kỹ thuật - Nghiệp vụ Cái Bè

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210240513-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng và Dịch vụ Phúc Khang
Tên gói thầu Mua sắm vật tư thực hành học kỳ II năm học 2020-2021 của Trường Trung cấp Kỹ thuật - Nghiệp vụ Cái Bè
Số hiệu KHLCNT 20210240511
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn học phí được để lại theo quy định
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-28 04:57:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 159,648,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Vít bake 10 Cái Quy định tại Chương V
2 Vít dẹp 10 Cái Quy định tại Chương V
3 Kiềm cắt dây 10 Cái Quy định tại Chương V
4 Kiềm tuốt dây 10 Cái Quy định tại Chương V
5 Đồng hồ đo hiển thị kim 10 Cái Quy định tại Chương V
6 Testboard (Project Board) 20 Cái Quy định tại Chương V
7 Chì hàn 5 Cuộn Quy định tại Chương V
8 Dây điện 7 màu 20 Cuộn Quy định tại Chương V
9 Mỏ hàn chì 20 Cái Quy định tại Chương V
10 Ống hút chì hàn 10 Cái Quy định tại Chương V
11 Băng keo đen cách điện 20 Cuộn Quy định tại Chương V
12 Nhựa thông 0,5 Kg Quy định tại Chương V
13 Điện trở 270 100 Con Quy định tại Chương V
14 Điện trở 470 100 Con Quy định tại Chương V
15 Điện trở 1K 100 Con Quy định tại Chương V
16 Điện trở 4,7K 100 Con Quy định tại Chương V
17 Điện trở 10K 100 Con Quy định tại Chương V
18 Điện trở 22K 100 Con Quy định tại Chương V
19 Điện trở 68K 100 Con Quy định tại Chương V
20 Điện trở 2.2Ω 40 Con Quy định tại Chương V
21 Điện trở 2.7Ω 40 Con Quy định tại Chương V
22 Quang trở 20 Con Quy định tại Chương V
23 Rơle 12VDC 20 Cái Quy định tại Chương V
24 Diode 1N4007 100 con Quy định tại Chương V
25 Diode cầu 20 con Quy định tại Chương V
26 IC 7805 20 con Quy định tại Chương V
27 IC 7812 20 con Quy định tại Chương V
28 IC 7905 20 con Quy định tại Chương V
29 IC 7912 20 con Quy định tại Chương V
30 IC LM 317 20 con Quy định tại Chương V
31 Transistor C828 100 con Quy định tại Chương V
32 Transistor D468 100 con Quy định tại Chương V
33 Transistor A1015 100 con Quy định tại Chương V
34 Transistor B562 100 con Quy định tại Chương V
35 Thyristor 2P4M 40 con Quy định tại Chương V
36 Triac BT137 40 con Quy định tại Chương V
37 Tụ hóa 100UF/50V 100 con Quy định tại Chương V
38 Tụ hóa 47UF/50V 100 con Quy định tại Chương V
39 Tụ gốm 103 100 con Quy định tại Chương V
40 Tụ gốm 104 100 con Quy định tại Chương V
41 Biến áp 10 Cái Quy định tại Chương V
42 Led 5mm màu 100 con Quy định tại Chương V
43 Dây điện 1 Cuộn Quy định tại Chương V
44 Cáp RJ45 12 Sợi Quy định tại Chương V
45 Cảm biến hồng ngoại 24 Bộ Quy định tại Chương V
46 Nguồn 24 VDC 12 Bộ Quy định tại Chương V
47 Dây điện từ 0.45 (động cơ 1 pha) (đồng ) 4 Kg Quy định tại Chương V
48 Dây điện từ 0.40 (động cơ 1 pha)(đồng ) 4 Kg Quy định tại Chương V
49 Dây điện từ 0.55 (động cơ 3 pha)(đồng ) 4 Kg Quy định tại Chương V
50 Dây gút 100 sợi/ bịt 4 Bịt Quy định tại Chương V
51 Tụ 2,5µF 5 Cái Quy định tại Chương V
52 Dây điện 2*32 80 Mét Quy định tại Chương V
53 Ống ghen 3mm 20 Cái Quy định tại Chương V
54 Ống ghen 4mm 20 Cái Quy định tại Chương V
55 Giấy cách điện 3 zem (xanh) 10 Tấm Quy định tại Chương V
56 Động cơ 1 pha (1HP máy bơm nước) 3 Cái Quy định tại Chương V
57 Động cơ 3 pha (1HP) 3 Cái Quy định tại Chương V
58 Ống ghen 5mm 20 Cái Quy định tại Chương V
59 Ống ghen 6mm 20 Cái Quy định tại Chương V
60 Ống ghen 8mm 20 Cái Quy định tại Chương V
61 Nút nhấn kép 30 Cái Quy định tại Chương V
62 Nút nhấn đơn 30 Cái Quy định tại Chương V
63 Dây điện 2*32 100m/ cuộn 2 Cuộn Quy định tại Chương V
64 CB 1 pha 30A 30 Cái Quy định tại Chương V
65 Công tắc tơ 2 tiếp điểm thường đóng, 2 tiếp điểm thường mở 45 Cái Quy định tại Chương V
66 Bảng điện 25mm*35mm 30 Cái Quy định tại Chương V
67 Rơ le nhiệt 30 Cái Quy định tại Chương V
68 Rơ le thời gian + đế 30 Cái Quy định tại Chương V
69 Tua vít 2 đầu 60 Cây Quy định tại Chương V
70 Cầu chì 80 Cái Quy định tại Chương V
71 Ổ điện (3 lỗ) 40 Cái Quy định tại Chương V
72 Công tắc (2 cực) 80 Cái Quy định tại Chương V
73 Đuôi đèn 40 Cái Quy định tại Chương V
74 Bảng điện (16*20) 20 Cái Quy định tại Chương V
75 Nồi Cơm điện 1.2 lít 2 Cái Quy định tại Chương V
76 Đèn led 0.6m 2 Bộ Quy định tại Chương V
77 Công tắc 3 cực 40 Cái Quy định tại Chương V
78 Đồng hồ đo điện VOM 10 Cái Quy định tại Chương V
79 Tụ 10µF 5 Cái Quy định tại Chương V
80 Tụ 12µF 5 Cái Quy định tại Chương V
81 Tụ 2,5µF 10 Cái Quy định tại Chương V
82 Pin 1,5 Vôn 2 Hộp Quy định tại Chương V
83 Pin 9 Vôn 2 Hộp Quy định tại Chương V
84 Bút thử điện 6 Cây Quy định tại Chương V
85 Phích điện 120 Cái Quy định tại Chương V
86 Đầu thu camera KB Vision 1 Cái Quy định tại Chương V
87 Ổ cứng camera 1 Cái Quy định tại Chương V
88 Mắt camera 2 Cái Quy định tại Chương V
89 Đầu cáp RJ45 4 Hộp Quy định tại Chương V
90 Kìm bấm cáp 2 Cái Quy định tại Chương V
91 Kìm điện 3 Cái Quy định tại Chương V
92 HDD box 1 Cái Quy định tại Chương V
93 RP7 2 Chai Quy định tại Chương V
94 USB 16G 5 Cái Quy định tại Chương V
95 Bộ Hàn Gió Đá 2 Bộ Quy định tại Chương V
96 Que Hàn Bạc 50 Cái Quy định tại Chương V
97 Que Hàn Thau – Hàn The 10 Cái Quy định tại Chương V
98 Tụ Ngậm Block 1hp 30mf 2 Cái Quy định tại Chương V
99 Tụ Ngậm Block 1.5hp 35mf 2 Cái Quy định tại Chương V
100 Tụ Ngậm Quạt Dn 1.5mf-2mf 2 Cái Quy định tại Chương V
101 Sò Lạnh 5 Cái Quy định tại Chương V
102 Sò Nóng 5 Cái Quy định tại Chương V
103 Điện Trở Xả Tuyết 2 Cái Quy định tại Chương V
104 Thermostat Tủ Lạnh 2 Cái Quy định tại Chương V
105 Timer Xả Đá 2 Cái Quy định tại Chương V
106 Tụ Đề Cho Block Tủ Lạnh 75mf 2 Cái Quy định tại Chương V
107 Xi Quấn 3 Kg Quy định tại Chương V
108 Ống Đồng Ø6 15 Mét Quy định tại Chương V
109 Ống Đồng Ø8 15 Mét Quy định tại Chương V
110 Ống Đồng Ø10 15 Mét Quy định tại Chương V
111 Ống Đồng Ø12 15 Mét Quy định tại Chương V
112 Bình Gas Loại 13kg (Gas Đốt) 1 Bình Quy định tại Chương V
113 Ptc 10 Cái Quy định tại Chương V
114 Role Khởi Động Dòng 10 Cái Quy định tại Chương V
115 Thermic 10 Cái Quy định tại Chương V
116 Ty Sạc Gas 10 Cái Quy định tại Chương V
117 Găng Tay Cách Điện 5 Đôi Quy định tại Chương V
118 Phin Lọc Gas Tủ Lạnh 10 Cái Quy định tại Chương V
119 Thermic Block Tủ Lạnh 10 Cái Quy định tại Chương V
120 Bình Gas R32 (Loại Nhỏ) 5Kg 1 Bình Quy định tại Chương V
121 Bình Gas R410 (Loại Nhỏ)5Kg 1 Bình Quy định tại Chương V
122 Bình Gas R22 (Loại Nhỏ)5Kg 1 Bình Quy định tại Chương V
123 Bình Gas R134 13Kg 1 Bình Quy định tại Chương V
124 Cáp Tủ Lạnh (Ống Mao) 5 Mét Quy định tại Chương V
125 Block Tủ Lạnh ¼ Hp (Block Cũ) 5 Cái Quy định tại Chương V
126 Block Máy Lạnh 1 Hp(Block Cũ) 2 Cái Quy định tại Chương V
127 Bộ Cắt Loe Ống Đồng 2 Bộ Quy định tại Chương V
128 Dao Cắt Nhỏ 5 Cái Quy định tại Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->