Gói thầu: E-SCL03 2021: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ công tác Sửa chữa lớn tài sản cố định năm 2021 Công ty thuỷ điện Sơn La. Danh mục: Hệ thống khí nén cao áp và Đại tu trạm GIS Nhà máy thủy điện Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228987-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty thủy điện Sơn La - Chi nhánh Tập đoàn điện lực Việt Nam |
| Tên gói thầu | E-SCL03 2021: Mua sắm vật tư thiết bị phục vụ công tác Sửa chữa lớn tài sản cố định năm 2021 Công ty thuỷ điện Sơn La. Danh mục: Hệ thống khí nén cao áp và Đại tu trạm GIS Nhà máy thủy điện Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228961 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 Công ty thủy điện Sơn La |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 105 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-23 09:09:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,060,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hệ thống khí nén cao áp | 0 | . | . | ||
| 2 | Thiết bị thay thế phần cơ khí | 0 | . | . | ||
| 3 | Các máy nén khí | 0 | . | . | ||
| 4 | Secmang dẫn hướng cấp 1 | 3 | Bộ | Tham chiếu đến tiểu mục c - Chương V - E-HSMT | (*) (#) | |
| 5 | Secmang dẫn hướng cấp 2 | 3 | Bộ | - | (*) (#) | |
| 6 | Secmang dẫn hướng cấp 3 | 3 | Bộ | - | (*) (#) | |
| 7 | Bộ lọc không khí | 3 | Cái | - | (*) (#) | |
| 8 | Bộ lọc dầu thô | 3 | Cái | - | (*) (#) | |
| 9 | Bộ lọc dầu tinh | 3 | Cái | - | (*) (#) | |
| 10 | Sécmăng làm kín cấp I | 3 | Bộ | - | (*) (#) | |
| 11 | Sécmăng làm kín cấp II | 3 | Bộ | - | (*) (#) | |
| 12 | Sécmăng làm kín cấp III | 3 | Bộ | - | (*) (#) | |
| 13 | Bộ phận làm kín cổ trục cấp I | 3 | Bộ | - | (*) (#) | |
| 14 | Bộ phận làm kín cổ trục cấp II | 3 | Bộ | - | (*) (#) | |
| 15 | Dầu bôi trơn | 180 | Lít | - | (#) | |
| 16 | Gioăng tròn | 17 | Cái | - | (*) (#) | |
| 17 | Gioăng tròn | 18 | Cái | - | (*) (#) | |
| 18 | Gioăng tròn | 6 | Cái | - | (*) (#) | |
| 19 | Gioăng tròn | 3 | Cái | - | (*) (#) | |
| 20 | Gioăng tròn | 12 | Cái | - | (*) (#) | |
| 21 | Gioăng nắp trên cấp I | 3 | Cái | - | (*) (#) | |
| 22 | Đầu giảm chấn van xả tải cấp 2, cấp 3 (DIFFUSER) | 6 | cái | - | (*) (#) | |
| 23 | Ống thép trắng | 10 | Mét | - | (#) | |
| 24 | Hệ thống đường ống và bình chứa khí | 0 | . | - | ||
| 25 | Van tay DN100 | 12 | Bộ | - | (*)(#) | |
| 26 | Van tay DN25 | 12 | Bộ | . | (*)(#) | |
| 27 | Vật liệu thay thế phần cơ khí | 0 | . | - | ||
| 28 | Keo dán gioăng | 5 | Hộp | - | ||
| 29 | Lottai | 5 | Lọ | . | ||
| 30 | Silicon chịu dầu | 10 | Tuýp | - | ||
| 31 | Que hàn thép trắng | 15 | Kg | - | ||
| 32 | Que hàn hợp kim | 10 | Kg | - | ||
| 33 | Gioăng tấm không amiang | 2 | M2 | - | ||
| 34 | Gioăng tấm không amiang | 3 | M2 | - | ||
| 35 | Sơn Barrier 77 Grey | 1 | Bộ | - | ||
| 36 | Băng tan | 20 | Cuộn | - | ||
| 37 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 15 | Bình | - | ||
| 38 | Bút đánh dấu | 5 | Cái | - | ||
| 39 | Cồn công nghiệp | 10 | Lít | - | ||
| 40 | Dầu diezel | 20 | Lít | - | ||
| 41 | Thuốc thử vết nứt | 1 | Bộ | - | ||
| 42 | Vật liệu thay thế phần nhất thứ | 0 | . | - | ||
| 43 | Sơn màu xanh dương | 2 | kg | - | ||
| 44 | Cồn công nghiệp | 10 | lít | . | ||
| 45 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 1 | Lọ | - | ||
| 46 | Dầu Diezen | 15 | Lít | - | ||
| 47 | Xăng | 2 | lít | - | ||
| 48 | Băng dính cách điện | 2 | Cuộn | - | ||
| 49 | Dây thít cáp | 1 | Túi | - | ||
| 50 | Thiết bị thay thế phần nhị thứ | 0 | . | - | ||
| 51 | Công tắc tơ kèm 02 tiếp điểm phụ LADN22 | 3 | Bộ | - | (#) | |
| 52 | Rơ le bảo vệ quá áp lực đầu ra máy nén khí | 2 | Cái | . | (#) | |
| 53 | Cảm biến lưu lượng nước làm mát ST4 | 1 | Cái | - | (#) | |
| 54 | Vật liệu thay thế phần nhị thứ | 0 | . | - | ||
| 55 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | - | ||
| 56 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | . | ||
| 57 | Đầu cốt sừng trâu | 1 | Túi | - | ||
| 58 | Đầu cốt sừng trâu | 1 | Túi | - | ||
| 59 | Xô nhựa | 1 | Cái | - | ||
| 60 | Chổi quét bụi tích điện | 1 | Bộ | - | ||
| 61 | Bút ghi ghen, biển cáp | 2 | Cái | - | ||
| 62 | Cồn công nghiệp | 4 | Lít | - | ||
| 63 | Dây thít cáp | 1 | Túi | - | ||
| 64 | Dây thít cáp | 1 | Túi | - | ||
| 65 | Dây thít cáp | 1 | Túi | - | ||
| 66 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 1 | Lọ | - | ||
| 67 | Ghen co nhiệt | 1 | Cuộn | - | ||
| 68 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 1 | Lọ | - | ||
| 69 | Mực in ghen cáp | 4 | Cuộn | - | ||
| 70 | Vật tư vật liệu phụ SCL | 0 | . | - | ||
| 71 | Vật tư vật liệu phụ phần cơ khí | 0 | . | - | ||
| 72 | Bàn chải sắt | 1 | Cái | . | ||
| 73 | Bao tải dứa | 15 | Chiếc | . | ||
| 74 | Bát đánh gỉ | 20 | Cái | . | ||
| 75 | Bút xóa | 5 | Cái | . | ||
| 76 | Chổi quét sơn | 20 | Cái | . | ||
| 77 | Đá mài | 10 | Viên | . | ||
| 78 | Đá cắt | 20 | Viên | . | ||
| 79 | Đá mài thép trắng | 20 | Viên | . | ||
| 80 | Đá cắt thép trắng | 20 | Viên | . | ||
| 81 | Đá cắt thép trắng | 20 | Viên | - | ||
| 82 | Đá xếp | 10 | Viên | - | ||
| 83 | Găng tay bảo hộ | 30 | Đôi | - | ||
| 84 | Gang tay cao su | 10 | Đôi | - | ||
| 85 | Giấy nhám | 50 | Tờ | - | ||
| 86 | Giấy nhám | 50 | Tờ | - | ||
| 87 | Giấy nhám | 50 | Tờ | - | ||
| 88 | Giẻ lau công nghiệp | 50 | Kg | - | ||
| 89 | Khăn chùm đầu | 15 | Cái | - | ||
| 90 | Khẩu trang hoạt tính | 10 | Cái | - | ||
| 91 | Kính bảo hộ | 2 | Chiếc | - | ||
| 92 | Phin lọc mặt nạ phòng độc 3M | 3 | Cái | - | ||
| 93 | Vải bạt | 20 | M2 | - | ||
| 94 | Vải phin trắng | 10 | Md | - | ||
| 95 | Xà phòng | 15 | Kg | - | ||
| 96 | Xô nhựa | 5 | Cái | - | ||
| 97 | Xô nhựa | 5 | Cái | - | ||
| 98 | Nước rửa chén | 3 | Can | - | ||
| 99 | Vật tư vật liệu phụ phần nhất thứ | 0 | . | - | ||
| 100 | Chổi quét sơn | 6 | Cái | - | ||
| 101 | Giẻ lau công nghiệp | 20 | Kg | . | ||
| 102 | Găng tay bảo hộ | 10 | Đôi | - | ||
| 103 | Khẩu trang hoạt tính | 10 | Cái | - | ||
| 104 | Giấy nhám | 5 | Tờ | - | ||
| 105 | Bút xóa | 2 | Cái | - | ||
| 106 | Vật tư vật liệu phụ phần nhị thứ | 0 | . | - | ||
| 107 | Bút viết nhật ký | 2 | Cái | - | ||
| 108 | Bút xóa | 1 | Cái | . | ||
| 109 | Găng tay bảo hộ | 6 | Đôi | - | ||
| 110 | Giẻ lau công nghiệp | 8 | Kg | - | ||
| 111 | Khẩu trang hoạt tính | 6 | Cái | - | ||
| 112 | Vải phin trắng | 5 | m | - | ||
| 113 | Băng dính vải trắng | 2 | Cuộn | - | ||
| 114 | Giấy nhám | 2 | Tờ | - | ||
| 115 | Túi nilong | 1 | Kg | - | ||
| 116 | Xô nhựa | 1 | Cái | - | ||
| 117 | Đại tu trạm GIS | 0 | . | - | ||
| 118 | Thiết bị thay thế phần nhị thứ | 0 | . | - | ||
| 119 | Modul AI giám sát SF6 | 10 | Cái | - | (*)(#) | |
| 120 | Vật liệu thay thế phần nhất thứ | 0 | . | . | ||
| 121 | Chai khí SF6 | 8 | Chai | - | (*)(#) | |
| 122 | Biển cáp trắng | 10 | Cái | . | ||
| 123 | Đầu cốt sừng trâu | 20 | Cái | - | ||
| 124 | Đầu cốt sừng trâu | 25 | Cái | - | ||
| 125 | Lọ sơn xịt màu ghi bạc | 8 | Lọ | - | ||
| 126 | Mỡ chống oxi hóa gioăng kết nối | 20 | Kg | - | (*)(#) | |
| 127 | Vật liệu thay thế phần nhị thứ | 0 | . | - | ||
| 128 | Chặn thanh ray | 200 | Cái | - | ||
| 129 | Tên nhóm hàng kẹp | 100 | m | - | ||
| 130 | Đầu cốt khuyên tròn 5.5 - 8 | 50 | Cái | - | ||
| 131 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | - | ||
| 132 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | - | ||
| 133 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | - | ||
| 134 | Đầu cốt kim | 1 | Túi | - | ||
| 135 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | - | ||
| 136 | Đầu cốt kim đôi | 1 | Túi | - | ||
| 137 | Đầu cốt sừng trâu | 1 | Túi | - | ||
| 138 | Đầu cốt sừng trâu | 1 | Túi | - | ||
| 139 | Vật liệu tiêu hao | 0 | . | - | ||
| 140 | Vật liệu tiêu hao phần Nhất thứ: | 0 | . | - | ||
| 141 | Cồn tinh khiết | 15 | Lọ | . | ||
| 142 | Axêtôn | 15 | Lit | . | ||
| 143 | Bút ghi ghen | 1 | Cái | - | ||
| 144 | Bút xóa CP-02 | 2 | Cái | - | ||
| 145 | Cồn công nghiệp | 30 | lit | - | ||
| 146 | Chổi chít | 2 | Cái | - | ||
| 147 | Chổi lông mềm | 10 | cái | - | ||
| 148 | Chổi quét mạng nhện 3 trong 1 | 2 | cái | - | ||
| 149 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | - | ||
| 150 | Chổi quét sơn | 3 | Cái | - | ||
| 151 | Dây thít | 1 | Túi | - | ||
| 152 | Dây thít | 1 | Túi | - | ||
| 153 | Giẻ lau sạch | 30 | kg | - | ||
| 154 | Khẩu trang hoạt tính | 20 | cái | - | ||
| 155 | Vải phin trắng | 20 | m | - | ||
| 156 | Vật liệu tiêu hao phần Nhị thứ: | 0 | . | - | ||
| 157 | Axeton | 2 | Lít | - | ||
| 158 | Băng dính 1 mặt bằng giấy | 1 | Cuộn | . | ||
| 159 | Băng dính 2 mặt | 1 | Cuộn | - | ||
| 160 | Băng dính cách điện | 7 | Cuộn | - | ||
| 161 | Băng dính trắng | 1 | Cuộn | - | ||
| 162 | Băng dính vải trắng | 3 | Cuộn | - | ||
| 163 | Biển cáp | 50 | cái | - | ||
| 164 | Bình xịt gỉ sắt RP7 | 1 | Lọ | - | ||
| 165 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | - | ||
| 166 | Bút đánh dấu | 2 | Cái | - | ||
| 167 | Bút ghi ghen, biển cáp | 5 | Cái | - | ||
| 168 | Bút bi | 2 | Cái | - | ||
| 169 | Bút xóa | 5 | Cái | - | ||
| 170 | Chổi quét sơn | 8 | Cái | - | ||
| 171 | Cồn công nghiệp | 14 | Lít | - | ||
| 172 | Dây thít cáp | 2 | Túi | - | ||
| 173 | Dây thít cáp | 2 | Túi | - | ||
| 174 | Dây thít cáp | 1 | Túi | - | ||
| 175 | Dây thít cáp | 1 | Túi | - | ||
| 176 | Đĩa CD-RW | 1 | Hộp | - | ||
| 177 | Găng tay bảo hộ | 18 | Đôi | - | ||
| 178 | Găng tay y tế | 1 | Hộp | - | ||
| 179 | Ghen co nhiệt | 2 | Cuộn | - | ||
| 180 | Ghen co nhiệt | 1 | Cuộn | - | ||
| 181 | Giấy nhám | 10 | Tờ | - | ||
| 182 | Giẻ lau công nghiệp | 15 | Kg | - | ||
| 183 | Keo bọt bịt lỗ luồn cáp PU-Foam | 3 | Lọ | - | ||
| 184 | Keo dán 502 | 2 | Lọ | - | ||
| 185 | Khẩu trang hoạt tính | 18 | Cái | - | ||
| 186 | Mỡ bột đồng | 1 | Hộp | - | ||
| 187 | Mực in ghen cáp | 3 | Cuộn | - | ||
| 188 | Túi nilong | 2 | Kg | - | ||
| 189 | Vải phin trắng | 20 | m | - | ||
| 190 | Xô nhựa | 1 | Cái | - |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi