Gói thầu: Mua sắm dây cáp điện các loại cho nhu cầu SXKD khác năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236577-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm dây cáp điện các loại cho nhu cầu SXKD khác năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210236197 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sản xuất kinh doanh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 16:25:00 đến ngày 2021-03-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,164,086,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 132,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 50mm2 | 50.000 | mét | Được mô tả chi tiết tại Mục 2: Yêu cầu kỹ thuật | ||
| 2 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 70mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 3 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 95mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 4 | Cáp nhôm bọc hạ thế AV 120mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 5 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 50mm2 | 5.000 | kg | -nt- | ||
| 6 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 70mm2 | 500 | kg | -nt- | ||
| 7 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 95mm2 | 300 | kg | -nt- | ||
| 8 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 120mm2 | 300 | kg | -nt- | ||
| 9 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 150mm2 | 3.000 | kg | -nt- | ||
| 10 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 185mm2 | 3.000 | kg | -nt- | ||
| 11 | Cáp nhôm trần lõi thép AC 240mm2 | 3.000 | kg | -nt- | ||
| 12 | Dây đồng mềm 4mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 13 | Dây đồng đơn 600V 30/10 | 3.000 | mét | -nt- | ||
| 14 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 16mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 15 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 25mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 16 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 35mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 17 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 50mm2 | 2.000 | mét | -nt- | ||
| 18 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 70mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 19 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 95mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 20 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 120mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 21 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 150mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 22 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 185mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 23 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 240mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 24 | Cáp đồng bọc hạ thế CV 300 mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 25 | Cáp đồng trần xoắn C25mm2 | 4.000 | kg | -nt- | ||
| 26 | Cáp đồng trần xoắn C50mm2 | 200 | kg | -nt- | ||
| 27 | Cáp đồng trần xoắn C70mm2 | 200 | kg | -nt- | ||
| 28 | Cáp Cu/PVC/PVC S 2x4mm2 - 0.6/1kV | 500 | mét | -nt- | ||
| 29 | Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 - 0.6/1kV | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 30 | Cáp Cu/PVC/PVC S 4x4mm2 - 0.6/1kV | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 31 | Cáp Cu/PVC/PVC 4x4mm2-0.6/1kV | 2.000 | mét | -nt- | ||
| 32 | Cáp duplex DuCV 2x6mm2 | 15.000 | mét | -nt- | ||
| 33 | Cáp duplex DuCV 2x10mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 34 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x6mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 35 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x10mm2 | 10.000 | mét | -nt- | ||
| 36 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x16mm2 | 2.000 | mét | -nt- | ||
| 37 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x25mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 38 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 2x35mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 39 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x16 + 1x10 mm2 | 100 | mét | -nt- | ||
| 40 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x25 + 1x16 mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 41 | Cáp điện kế - Muller (CVV) 3x35 + 1x16 mm2 | 200 | mét | -nt- | ||
| 42 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 25 mm2 | 1.500 | mét | -nt- | ||
| 43 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 35mm2 | 400 | mét | -nt- | ||
| 44 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 50mm2 | 200 | mét | -nt- | ||
| 45 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 95mm2 | 200 | mét | -nt- | ||
| 46 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 150mm2 | 2.000 | mét | -nt- | ||
| 47 | Cáp đồng bọc 24kV CX(CR) 185mm2 | 2.000 | mét | -nt- | ||
| 48 | Cáp đồng bọc 24KV CX(CR) 240mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 49 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 50mm2 | 4.000 | mét | -nt- | ||
| 50 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 70mm2 | 1.000 | mét | -nt- | ||
| 51 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 95mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 52 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 120mm2 | 4.000 | mét | -nt- | ||
| 53 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 185mm2 | 5.000 | mét | -nt- | ||
| 54 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACXH 240mm2 | 5.000 | mét | -nt- | ||
| 55 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 2x50mm2 | 1.500 | mét | -nt- | ||
| 56 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 2x70mm2 | 300 | mét | -nt- | ||
| 57 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 2x95mm2 | 300 | mét | -nt- | ||
| 58 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 3x50mm2 | 300 | mét | -nt- | ||
| 59 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 3x70mm2 | 300 | mét | -nt- | ||
| 60 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 3x95mm2 | 300 | mét | -nt- | ||
| 61 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x50mm2 | 500 | mét | -nt- | ||
| 62 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x70mm2 | 200 | mét | -nt- | ||
| 63 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x95mm2 | 200 | mét | -nt- | ||
| 64 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 4x120mm2 | 200 | mét | -nt- | ||
| 65 | Cáp thép TK 35 | 2.000 | mét | -nt- | ||
| 66 | Cáp thép TK 50 | 1.000 | mét | -nt- |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi