Gói thầu: SCL2021-HH08: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nhiên liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210236770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-HH08: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống nhiên liệu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 11:37:00 đến ngày 2021-03-11 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,850,599,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ má phanh cơ cấu di chuyển dọc | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Chốt giảm chấn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Gioăng phớt xilanh kẹp ray cẩu bốc than | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Khóa đường ray di chuyển dọc | 432 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Cao su giảm chấn đường ray di chuyển dọc | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Đĩa phanh xe con | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Bánh xe con | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Cao su giảm chấn đường ray xe con | 4 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Khóa kẹp ray xe con | 305 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Đĩa phanh nâng hạ-đóng mở | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Bộ má phanh nâng hạ và đóng mở gàu cẩu bốc than | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Khớp nối răng trục di chuyển xe con | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Cáp nâng hạ xoắn phải | 173 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Cáp nâng hạ xoắn trái | 173 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Cáp đóng mở xoắn phải | 203 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Cáp đóng mở xoắn trái | 203 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Giảm chấn khớp nối | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Gioăng phớt xi lanh cửa phểu trước | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Phe chặn bạc cầu xylanh nâng cửa phểu trước | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Bạc cầu chốt ắc xylanh nâng cửa phểu trước | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Ống bảo vệ xylanh nâng cửa phểu trước | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Gioăng phớt xi lanh cửa phểu sau | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Phe chặn bạc cầu xylanh nâng cửa phểu sau | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Bạc cầu chốt ắc xylanh nâng cửa phểu sau | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Ống bảo vệ xylanh nâng cửa phểu sau | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Gioăng phớt xilanh kẹp ray máy đánh đống | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Má phanh băng tải cần | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Trục đầu ra hộp giảm tốc chủ động di chuyển xe con | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Cao su bọc ru lô | 10 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Keo dán nguội 2 thành phần TL-T60 | 28 | Hộp | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Khớp nối điện từ di chuyển dọc - máy phá đống | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Gioăng phớt kẹp ray máy phá đống | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Má xích liên kết với máng cào với chốt xích | 150 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Má xích - băng tải xích máy phá đống | 400 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Chốt xích - băng tải xích máy phá đống | 400 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Ống lót chốt xích | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Chốt chẽ | 400 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Bạc chặn chốt xích - băng tải xích máy phá đống | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Tấm chống mài mòn máng cào - Máy phá đống (loại 1) | 225 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Tấm chống mài mòn máng cào - Máy phá đống (loại 2) | 225 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Tấm chống mài mòn máng cào - Máy phá đống (loại 3; 4) | 448 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Răng cào máng cào - Máy phá đống | 300 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Nắp con lăn | 75 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Phe chặn lỗ | 75 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Phe chặn lỗ | 75 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Tấm chống mài mòn máng dẫn hướng băng tải xích | 1 | Tấm | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Bộ gioăng xy lanh thủy lực căng băng tải xích máy phá đống | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Răng cào mày phá đống 450 | 70 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Răng cào mày phá đống 500 | 90 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Răng cào mày phá đống 550 | 35 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Bánh xe di chuyển xe bừa cào | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Dây xích dẫn động bừa cào | 30 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Ray di chuyển bừa cào bên hông | 70 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Trục đầu ra hộp giảm tốc bị động di chuyển xe con | 1 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Cao su bọc lô loại trơn rộng 900, dày 15 | 15 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Cao su bọc lô loại trơn rộng 600, dày 15 | 10 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Dây xích đôi CR-8022 | 3 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Dây xích đôi CR-12022 | 1 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 58 | ||
| 59 | Dây xích đôi CR-16018 | 2 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 59 | ||
| 60 | Dây xích đôi CR-10020 | 1 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 60 | ||
| 61 | Dây xích đôi CR-16022 | 1 | m | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 61 | ||
| 62 | Khớp nối răng (phía động cơ) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 62 | ||
| 63 | Khớp nối răng (phía hộp giảm tốc) | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 63 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi