Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư cơ khí phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210301249-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư cơ khí phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210301170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 98 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 15:08:00 đến ngày 2021-03-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,634,275,676 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 106,343,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu ba trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: -42082-003 | 16 | Cái | O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: -42082-003 | ||
| 2 | O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: G2141-013-015 | 16 | Cái | O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: G2141-013-015 | ||
| 3 | Filter Disc of Servo Valve G761 Part Number: A67999-065/Miếng lọc cho van điện từ | 8 | Cái | Filter Disc of Servo Valve G761 Part Number: A67999-065/Miếng lọc cho van điện từ | ||
| 4 | Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-022/Vòng đệm cho van điện từ | 32 | Cái | Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-022/Vòng đệm cho van điện từ | ||
| 5 | Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-013/Vòng đệm cho van điện từ | 8 | Cái | Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-013/Vòng đệm cho van điện từ | ||
| 6 | Oring mặt ghép bơm/Vòng đệm tròn | 18 | Sợi | Oring mặt ghép bơm/Vòng đệm tròn | ||
| 7 | Van tay 1'' class 600 , B16.34 Body: A182- F304 Loại: Globe valve | 1 | Cái | Van tay 1'' class 600 , B16.34 Body: A182- F304 Loại: Globe valve | ||
| 8 | Zinc plug (Material: Zn; Part No: 17; Dw No: ZNS002382; Part No Taisei: 7Z3040000)/ Chốt ren | 2 | Cái | Zinc plug (Material: Zn; Part No: 17; Dw No: ZNS002382; Part No Taisei: 7Z3040000)/ Chốt ren | ||
| 9 | Line filter element (with seal kit) OD81 x ID43 x L428. Model: Taisei P-C-GC-4201-6-3CH/Lõi lọc đường nhớt | 2 | Cái | Line filter element (with seal kit) OD81 x ID43 x L428. Model: Taisei P-C-GC-4201-6-3CH/Lõi lọc đường nhớt | ||
| 10 | Felt ring (pos 28) CJR**XVV41..CC ; Drawing no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory) /Vòng chặn (vị trí 28) cho bơm nhớt AC | 1 | Cái | Felt ring (pos 28) CJR**XVV41..CC ; Drawing no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory) /Vòng chặn (vị trí 28) cho bơm nhớt AC | ||
| 11 | Neck bush (pos 09) CJR**XVV41..CC ; Dwaring no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory)/ Bạc lót | 1 | Cái | Neck bush (pos 09) CJR**XVV41..CC ; Dwaring no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory)/ Bạc lót | ||
| 12 | Oil seal (material: nbr) (pos 230 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) /Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Oil seal (material: nbr) (pos 230 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) /Phớt chắn dầu | ||
| 13 | Oil seal (material: nbr) (pos 532 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) /Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Oil seal (material: nbr) (pos 532 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) /Phớt chắn dầu | ||
| 14 | Ball bearing (pos 540 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory))/Vòng bi | 1 | Cái | Ball bearing (pos 540 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory))/Vòng bi | ||
| 15 | O ring (material: nbr) (pos 031 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O ring (material: nbr) (pos 031 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | ||
| 16 | O ring (material: nbr )(pos 032 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O ring (material: nbr )(pos 032 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | ||
| 17 | O ring (material: nbr )(pos 071 drawing: GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O ring (material: nbr )(pos 071 drawing: GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | ||
| 18 | O ring (material: nbr) (pos 522 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O ring (material: nbr) (pos 522 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | ||
| 19 | Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/Vòng đệm | 1 | Cái | Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/Vòng đệm | ||
| 20 | Gasket (pos 004G drawing: GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm | 1 | Cái | Gasket (pos 004G drawing: GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm | ||
| 21 | Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/Vòng đệm | 1 | Cái | Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/Vòng đệm | ||
| 22 | O-ring I.D144.4 x Φ3mm (material: FKM; Part No: 14; Dw No: ZNS002382) (Part No taisei: JI SB G 145 2401; (Hs90); (61EOPC554))/Vòng đệm tròn | 2 | Cái | O-ring I.D144.4 x Φ3mm (material: FKM; Part No: 14; Dw No: ZNS002382) (Part No taisei: JI SB G 145 2401; (Hs90); (61EOPC554))/Vòng đệm tròn | ||
| 23 | O-ring (pos 62) Dwaring no: CS04506) (NSX: kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-ring (pos 62) Dwaring no: CS04506) (NSX: kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn | ||
| 24 | O-ring (pos 43) CJR**XVV41..CC ; Dwaring no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-ring (pos 43) CJR**XVV41..CC ; Dwaring no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory/Vòng đệm tròn | ||
| 25 | Carbon bearing - first (pos 302) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no:VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Gối đỡ (vị trí 302) cho bơm nước ngưng | 1 | Cái | Carbon bearing - first (pos 302) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no:VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Gối đỡ (vị trí 302) cho bơm nước ngưng | ||
| 26 | Carbon bearing - series anh top (pos 303) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Gối đỡ (vị trí 303) cho bơm nước ngưng | 3 | Cái | Carbon bearing - series anh top (pos 303) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Gối đỡ (vị trí 303) cho bơm nước ngưng | ||
| 27 | Shaft sleeve bottom (pos 311) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục | 1 | Cái | Shaft sleeve bottom (pos 311) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục | ||
| 28 | Shaft sleeve first (pos 312) NXS : HYOSUNG (Model Pump: VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục | 1 | Cái | Shaft sleeve first (pos 312) NXS : HYOSUNG (Model Pump: VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục | ||
| 29 | Shaft sleeve series anh top (pos 313) NXS: HYOSUNG (Model Pump: VCP350/7S; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục | 6 | Cái | Shaft sleeve series anh top (pos 313) NXS: HYOSUNG (Model Pump: VCP350/7S; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục | ||
| 30 | O-ring NBR ID 82 x3.5mm/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-ring NBR ID 82 x3.5mm/Vòng đệm tròn | ||
| 31 | Gear Sealing Front Bearing (Part no: 21334) (O-Ring Ø140x5.5mm)/Chèn cho vòng bi hộp giảm tốc lưới lọc debris filter | 2 | Cái | Gear Sealing Front Bearing (Part no: 21334) (O-Ring Ø140x5.5mm)/Chèn cho vòng bi hộp giảm tốc lưới lọc debris filter | ||
| 32 | Gear Sealing Rear Bearing Assembly (part no: 21332, 21365) (O-Ring Ø350x5.5mm)/Chèn cho vòng bi hộp giảm tốc lưới lọc debris filter | 2 | Cái | Gear Sealing Rear Bearing Assembly (part no: 21332, 21365) (O-Ring Ø350x5.5mm)/Chèn cho vòng bi hộp giảm tốc lưới lọc debris filter | ||
| 33 | Roller bearing NU322, Part no: 24, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/gối đỡ quay | 4 | Cái | Roller bearing NU322, Part no: 24, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/gối đỡ quay | ||
| 34 | Ball bearing (thrust bearing) NSK 6216CM; Part no: 27, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Vòng bi cho bơm chân không A/B | 2 | Cái | Ball bearing (thrust bearing) NSK 6216CM; Part no: 27, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Vòng bi cho bơm chân không A/B | ||
| 35 | GOLBE VALVE ASME B16.34 size 1'' , class 2500#, NSX: FMC/ van cầu | 1 | Cái | GOLBE VALVE ASME B16.34 size 1'' , class 2500#, NSX: FMC/ van cầu | ||
| 36 | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC) /Vòng đệm tròn | 2 | Cái | O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC) /Vòng đệm tròn | ||
| 37 | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC) /Vòng đệm tròn | 6 | Cái | O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC) /Vòng đệm tròn | ||
| 38 | O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC) /Vòng đệm tròn | 4 | Cái | O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC) /Vòng đệm tròn | ||
| 39 | O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC) /Vòng đệm tròn | 4 | Cái | O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC) /Vòng đệm tròn | ||
| 40 | O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC) /Vòng đệm tròn | 4 | Cái | O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC) /Vòng đệm tròn | ||
| 41 | O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC) /Vòng đệm tròn | 2 | Cái | O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC) /Vòng đệm tròn | ||
| 42 | O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) /Vòng đệm tròn | 4 | Cái | O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) /Vòng đệm tròn | ||
| 43 | O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC) /Vòng đệm tròn | 2 | Cái | O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC) /Vòng đệm tròn | ||
| 44 | Bạc đạn chà: - Model: 51100 - NSX: SKF | 2 | Cái | Bạc đạn chà: - Model: 51100 - NSX: SKF | ||
| 45 | O-ring chịu dầu:/Vòng đệm tròn - Kích thước: ID 135 x dày 3 mm - Vật liệu: NBR | 4 | Sợi | O-ring chịu dầu:/Vòng đệm tròn - Kích thước: ID 135 x dày 3 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 46 | O-ring chịu dầu: - Kích thước: ID 53 x dày 3.5 mm - Vật liệu: NBR | 6 | Sợi | O-ring chịu dầu: - Kích thước: ID 53 x dày 3.5 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 47 | O-ring chịu dầu:/Vòng đệm tròn - Kích thước: ID 29 x dày 3.5 mm - Vật liệu: NBR | 8 | Sợi | O-ring chịu dầu:/Vòng đệm tròn - Kích thước: ID 29 x dày 3.5 mm - Vật liệu: NBR | ||
| 48 | Packing Sleeve, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 523/ ống lót | 1 | Cái | Packing Sleeve, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 523/ ống lót | ||
| 49 | Shaft sleeve, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG POS 524/ Ống lót trục | 3 | Cái | Shaft sleeve, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG POS 524/ Ống lót trục | ||
| 50 | Journal Bearing, Material (A743 CF3MN+TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 545/ ổ bạc trượt | 2 | Cái | Journal Bearing, Material (A743 CF3MN+TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 545/ ổ bạc trượt | ||
| 51 | Journal Bearing, Material (A743 CF3MN+RUBBER), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 546 / ổ bạc trượt | 1 | Cái | Journal Bearing, Material (A743 CF3MN+RUBBER), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 546 / ổ bạc trượt | ||
| 52 | O-RING, Material (NBR FOR PACKING BOX), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-01/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-RING, Material (NBR FOR PACKING BOX), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-01/Vòng đệm tròn | ||
| 53 | O-RING, Material (NBR FOR COLLUMN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-2 /Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-RING, Material (NBR FOR COLLUMN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-2 /Vòng đệm tròn | ||
| 54 | O-RING, Material (NBR FOR DIFFUSER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-3 /Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-RING, Material (NBR FOR DIFFUSER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-3 /Vòng đệm tròn | ||
| 55 | O-RING, Material (NBR FOR IMPLELLER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-4 /Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-RING, Material (NBR FOR IMPLELLER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-4 /Vòng đệm tròn | ||
| 56 | O-RING, Material (NBR JOURNAL HOUSING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-5 /Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-RING, Material (NBR JOURNAL HOUSING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-5 /Vòng đệm tròn | ||
| 57 | O-RING, Material (NBR FOR PUMP BED), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-6 /Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O-RING, Material (NBR FOR PUMP BED), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-6 /Vòng đệm tròn | ||
| 58 | EXTERNAL ANODE, Material ( AL (SACRIFICIAL TYPE)), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG / Điện cực bảo vệ bên ngoài | 24 | Cái | EXTERNAL ANODE, Material ( AL (SACRIFICIAL TYPE)), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG / Điện cực bảo vệ bên ngoài | ||
| 59 | INTERNAL ANODE, Material ( AL (SACRIFICAL TYPE), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG / Điện cực bảo vệ bên trong | 44 | Cái | INTERNAL ANODE, Material ( AL (SACRIFICAL TYPE), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG / Điện cực bảo vệ bên trong | ||
| 60 | PACKING, Material (TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS:461 / Tết chèn | 1 | Bộ | PACKING, Material (TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS:461 / Tết chèn | ||
| 61 | THRUST BEARING #29352, PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS:321 / Gối đỡ chặn | 1 | Cái | THRUST BEARING #29352, PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS:321 / Gối đỡ chặn | ||
| 62 | O ring barrel (nbr ) (pos 331) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O ring barrel (nbr ) (pos 331) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | ||
| 63 | O ring top (nbr ) (pos 334)NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O ring top (nbr ) (pos 334)NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | ||
| 64 | O ring series (nbr ) (pos 333) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | 5 | Cái | O ring series (nbr ) (pos 333) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | ||
| 65 | O ring first (nbr )(pos 332) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O ring first (nbr )(pos 332) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | ||
| 66 | O ring M/seal box (nbr ) (pos 336) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | O ring M/seal box (nbr ) (pos 336) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn | ||
| 67 | Shaft sleeve M/seal box (pos 314) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Hộp chèn Ống lót trục | 1 | Cái | Shaft sleeve M/seal box (pos 314) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Hộp chèn Ống lót trục | ||
| 68 | HSCI ANODE hi sinh (maker: WOOJIN)/Điện cực hy sinh | 5 | Cái | HSCI ANODE hi sinh (maker: WOOJIN)/Điện cực hy sinh | ||
| 69 | Bạc đạn 6318 C3 SKF | 3 | Cái | Bạc đạn 6318 C3 SKF | ||
| 70 | Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch | 2 | Cái | Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch | ||
| 71 | Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD) | 3 | Bộ | Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD) | ||
| 72 | Filter element for SMC-9021 / Bộ lọc - Brand: Sick | 1 | Bộ | Filter element for SMC-9021 / Bộ lọc - Brand: Sick | ||
| 73 | Thomas pump (Sampling pump for SMC-9021) / Bơm - ANR: 20252112 - SNR: 52902728 | 1 | Bộ | Thomas pump (Sampling pump for SMC-9021) / Bơm - ANR: 20252112 - SNR: 52902728 | ||
| 74 | Peristaltic pump tube for SMC-9021 / đường ống bơm - Brand: Sick | 1 | Bộ | Peristaltic pump tube for SMC-9021 / đường ống bơm - Brand: Sick | ||
| 75 | Lọc FS-685-1000P của máy nén khí 5CDL13RS Serial No: S543769 NSX: Gardner denver | 2 | Cái | Lọc FS-685-1000P của máy nén khí 5CDL13RS Serial No: S543769 NSX: Gardner denver | ||
| 76 | ỐNG LÓT H 2315 SKF | 6 | Cái | ỐNG LÓT H 2315 SKF | ||
| 77 | Filter element 10 micro/Bộ lọc: Model: FS 685P-100F" NSX: Gardner denver | 3 | Cái | Filter element 10 micro/Bộ lọc: Model: FS 685P-100F" NSX: Gardner denver | ||
| 78 | Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL | 1 | Cái | Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL | ||
| 79 | Lọc nhớt Part number: 73001079P NSX: MANN+HUMMEL | 1 | Cái | Lọc nhớt Part number: 73001079P NSX: MANN+HUMMEL | ||
| 80 | Lọc gió Model: 6MDSL Serial No: S542848 NSX: Gardner denver | 2 | Cái | Lọc gió Model: 6MDSL Serial No: S542848 NSX: Gardner denver | ||
| 81 | Bạc đạn 7313 NSK | 2 | Cái | Bạc đạn 7313 NSK | ||
| 82 | Bạc đạn 6217 C3 | 2 | Cái | Bạc đạn 6217 C3 | ||
| 83 | ORING thủy lực FKM 80x3 AWC 730 /Vòng đệm tròn | 2 | Sợi | ORING thủy lực FKM 80x3 AWC 730 /Vòng đệm tròn | ||
| 84 | Lọc Type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.1380 L/min. Filter Element Type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel | 60 | Cái | Lọc Type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.1380 L/min. Filter Element Type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel | ||
| 85 | Packing O.D188 x I.D162 x t3 (Material: Non asbestos; part no:13; Dw no: ZNS002382); ( Taisei part No: 813160240)/Tết chèn làm kín | 2 | Cái | Packing O.D188 x I.D162 x t3 (Material: Non asbestos; part no:13; Dw no: ZNS002382); ( Taisei part No: 813160240)/Tết chèn làm kín | ||
| 86 | Ball bearing 7311 BDB/Vòng bi | 1 | Cái | Ball bearing 7311 BDB/Vòng bi | ||
| 87 | Spiral wound gasket no 1734-B ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/ Vòng đệm xoáy | 2 | Cái | Spiral wound gasket no 1734-B ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/ Vòng đệm xoáy | ||
| 88 | Spiral wound gasket no 1734-C ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/ Vòng đệm xoáy | 2 | Cái | Spiral wound gasket no 1734-C ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/ Vòng đệm xoáy | ||
| 89 | Nozzle gasket (F1;F2) (material: NBR; Size: RF type (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu vào bộ trao đổi nhiệt kín hở | 3 | Bộ | Nozzle gasket (F1;F2) (material: NBR; Size: RF type (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu vào bộ trao đổi nhiệt kín hở | ||
| 90 | Nozzle gasket (F3;F4) (material: NBR; Size: FF type) (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu ra bộ trao đổi nhiệt kín hở | 3 | Bộ | Nozzle gasket (F3;F4) (material: NBR; Size: FF type) (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu ra bộ trao đổi nhiệt kín hở | ||
| 91 | FILTER/bộ lọc - Manufacturer: TAISEI KOGYO CO., LTD - Type: F-GM-04Z-225CH-IK - Built No.: 2S84 - Included O-ring in Filter Replacement | 8 | Cái | FILTER/bộ lọc - Manufacturer: TAISEI KOGYO CO., LTD - Type: F-GM-04Z-225CH-IK - Built No.: 2S84 - Included O-ring in Filter Replacement |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi