Gói thầu: Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư cơ khí phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210301249-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Cung cấp vật tư cơ khí phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210301170
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 98 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-01 15:08:00 đến ngày 2021-03-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,634,275,676 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 106,343,000 VNĐ ((Một trăm lẻ sáu triệu ba trăm bốn mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: -42082-003 16 Cái O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: -42082-003
2 O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: G2141-013-015 16 Cái O-ring for servo valve G761/Vòng đệm tròn Part number: G2141-013-015
3 Filter Disc of Servo Valve G761 Part Number: A67999-065/Miếng lọc cho van điện từ 8 Cái Filter Disc of Servo Valve G761 Part Number: A67999-065/Miếng lọc cho van điện từ
4 Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-022/Vòng đệm cho van điện từ 32 Cái Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-022/Vòng đệm cho van điện từ
5 Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-013/Vòng đệm cho van điện từ 8 Cái Base O-ring of Servo Valve G761 Part Number: -42082-013/Vòng đệm cho van điện từ
6 Oring mặt ghép bơm/Vòng đệm tròn 18 Sợi Oring mặt ghép bơm/Vòng đệm tròn
7 Van tay 1'' class 600 , B16.34 Body: A182- F304 Loại: Globe valve 1 Cái Van tay 1'' class 600 , B16.34 Body: A182- F304 Loại: Globe valve
8 Zinc plug (Material: Zn; Part No: 17; Dw No: ZNS002382; Part No Taisei: 7Z3040000)/ Chốt ren 2 Cái Zinc plug (Material: Zn; Part No: 17; Dw No: ZNS002382; Part No Taisei: 7Z3040000)/ Chốt ren
9 Line filter element (with seal kit) OD81 x ID43 x L428. Model: Taisei P-C-GC-4201-6-3CH/Lõi lọc đường nhớt 2 Cái Line filter element (with seal kit) OD81 x ID43 x L428. Model: Taisei P-C-GC-4201-6-3CH/Lõi lọc đường nhớt
10 Felt ring (pos 28) CJR**XVV41..CC ; Drawing no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory) /Vòng chặn (vị trí 28) cho bơm nhớt AC 1 Cái Felt ring (pos 28) CJR**XVV41..CC ; Drawing no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory) /Vòng chặn (vị trí 28) cho bơm nhớt AC
11 Neck bush (pos 09) CJR**XVV41..CC ; Dwaring no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory)/ Bạc lót 1 Cái Neck bush (pos 09) CJR**XVV41..CC ; Dwaring no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory)/ Bạc lót
12 Oil seal (material: nbr) (pos 230 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) /Phớt chắn dầu 1 Cái Oil seal (material: nbr) (pos 230 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) /Phớt chắn dầu
13 Oil seal (material: nbr) (pos 532 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) /Phớt chắn dầu 1 Cái Oil seal (material: nbr) (pos 532 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)) /Phớt chắn dầu
14 Ball bearing (pos 540 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory))/Vòng bi 1 Cái Ball bearing (pos 540 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory))/Vòng bi
15 O ring (material: nbr) (pos 031 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn 1 Cái O ring (material: nbr) (pos 031 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn
16 O ring (material: nbr )(pos 032 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn 1 Cái O ring (material: nbr )(pos 032 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn
17 O ring (material: nbr )(pos 071 drawing: GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn 1 Cái O ring (material: nbr )(pos 071 drawing: GHS036556, Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn
18 O ring (material: nbr) (pos 522 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn 1 Cái O ring (material: nbr) (pos 522 drawing: GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn
19 Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/Vòng đệm 1 Cái Gasket (pos 002G drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/Vòng đệm
20 Gasket (pos 004G drawing: GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm 1 Cái Gasket (pos 004G drawing: GHS036556,Ttem No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory)/Vòng đệm
21 Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/Vòng đệm 1 Cái Gasket (pos 802 drawing :GHS036556, Item No: P2MKW01AP001, Serial No: P3-37038-2, NSX: Kosaka laboratory) NSX: Kosaka laboratory )/Vòng đệm
22 O-ring I.D144.4 x Φ3mm (material: FKM; Part No: 14; Dw No: ZNS002382) (Part No taisei: JI SB G 145 2401; (Hs90); (61EOPC554))/Vòng đệm tròn 2 Cái O-ring I.D144.4 x Φ3mm (material: FKM; Part No: 14; Dw No: ZNS002382) (Part No taisei: JI SB G 145 2401; (Hs90); (61EOPC554))/Vòng đệm tròn
23 O-ring (pos 62) Dwaring no: CS04506) (NSX: kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn 1 Cái O-ring (pos 62) Dwaring no: CS04506) (NSX: kosaka laboratory)/Vòng đệm tròn
24 O-ring (pos 43) CJR**XVV41..CC ; Dwaring no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory/Vòng đệm tròn 1 Cái O-ring (pos 43) CJR**XVV41..CC ; Dwaring no: CS04506) (NSX: Kosaka laboratory/Vòng đệm tròn
25 Carbon bearing - first (pos 302) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no:VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Gối đỡ (vị trí 302) cho bơm nước ngưng 1 Cái Carbon bearing - first (pos 302) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no:VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Gối đỡ (vị trí 302) cho bơm nước ngưng
26 Carbon bearing - series anh top (pos 303) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Gối đỡ (vị trí 303) cho bơm nước ngưng 3 Cái Carbon bearing - series anh top (pos 303) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Gối đỡ (vị trí 303) cho bơm nước ngưng
27 Shaft sleeve bottom (pos 311) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục 1 Cái Shaft sleeve bottom (pos 311) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục
28 Shaft sleeve first (pos 312) NXS : HYOSUNG (Model Pump: VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục 1 Cái Shaft sleeve first (pos 312) NXS : HYOSUNG (Model Pump: VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục
29 Shaft sleeve series anh top (pos 313) NXS: HYOSUNG (Model Pump: VCP350/7S; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục 6 Cái Shaft sleeve series anh top (pos 313) NXS: HYOSUNG (Model Pump: VCP350/7S; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Ống lót trục
30 O-ring NBR ID 82 x3.5mm/Vòng đệm tròn 1 Cái O-ring NBR ID 82 x3.5mm/Vòng đệm tròn
31 Gear Sealing Front Bearing (Part no: 21334) (O-Ring Ø140x5.5mm)/Chèn cho vòng bi hộp giảm tốc lưới lọc debris filter 2 Cái Gear Sealing Front Bearing (Part no: 21334) (O-Ring Ø140x5.5mm)/Chèn cho vòng bi hộp giảm tốc lưới lọc debris filter
32 Gear Sealing Rear Bearing Assembly (part no: 21332, 21365) (O-Ring Ø350x5.5mm)/Chèn cho vòng bi hộp giảm tốc lưới lọc debris filter 2 Cái Gear Sealing Rear Bearing Assembly (part no: 21332, 21365) (O-Ring Ø350x5.5mm)/Chèn cho vòng bi hộp giảm tốc lưới lọc debris filter
33 Roller bearing NU322, Part no: 24, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/gối đỡ quay 4 Cái Roller bearing NU322, Part no: 24, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/gối đỡ quay
34 Ball bearing (thrust bearing) NSK 6216CM; Part no: 27, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Vòng bi cho bơm chân không A/B 2 Cái Ball bearing (thrust bearing) NSK 6216CM; Part no: 27, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Vòng bi cho bơm chân không A/B
35 GOLBE VALVE ASME B16.34 size 1'' , class 2500#, NSX: FMC/ van cầu 1 Cái GOLBE VALVE ASME B16.34 size 1'' , class 2500#, NSX: FMC/ van cầu
36 O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC) /Vòng đệm tròn 2 Cái O-ring no: 1731-A; Material: viton-902; design temp: G-270 (200oC) /Vòng đệm tròn
37 O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC) /Vòng đệm tròn 6 Cái O-ring no: 1731-B; Material: viton-902; design temp: G-130 (200oC) /Vòng đệm tròn
38 O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC) /Vòng đệm tròn 4 Cái O-ring no: 1731-C; Material: viton-902; design temp: G-170 (200oC) /Vòng đệm tròn
39 O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC) /Vòng đệm tròn 4 Cái O-ring no: 1731-D; Material: viton-902; design temp: G-165 (200oC) /Vòng đệm tròn
40 O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC) /Vòng đệm tròn 4 Cái O-ring no: 1731-E; Material: viton-902; design temp: G-160 (200oC) /Vòng đệm tròn
41 O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC) /Vòng đệm tròn 2 Cái O-ring/back-up ring no: 1731-F; Material: viton-902/PTFE; design temp: special (200oC) /Vòng đệm tròn
42 O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) /Vòng đệm tròn 4 Cái O-ring/back-up ring no: 1731-G; Material: viton-902/PTFE; design temp: G-355 (200oC) /Vòng đệm tròn
43 O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC) /Vòng đệm tròn 2 Cái O-ring no: 1731-H; Material: viton-902; design temp: G-400 (200oC) /Vòng đệm tròn
44 Bạc đạn chà: - Model: 51100 - NSX: SKF 2 Cái Bạc đạn chà: - Model: 51100 - NSX: SKF
45 O-ring chịu dầu:/Vòng đệm tròn - Kích thước: ID 135 x dày 3 mm - Vật liệu: NBR 4 Sợi O-ring chịu dầu:/Vòng đệm tròn - Kích thước: ID 135 x dày 3 mm - Vật liệu: NBR
46 O-ring chịu dầu: - Kích thước: ID 53 x dày 3.5 mm - Vật liệu: NBR 6 Sợi O-ring chịu dầu: - Kích thước: ID 53 x dày 3.5 mm - Vật liệu: NBR
47 O-ring chịu dầu:/Vòng đệm tròn - Kích thước: ID 29 x dày 3.5 mm - Vật liệu: NBR 8 Sợi O-ring chịu dầu:/Vòng đệm tròn - Kích thước: ID 29 x dày 3.5 mm - Vật liệu: NBR
48 Packing Sleeve, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 523/ ống lót 1 Cái Packing Sleeve, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 523/ ống lót
49 Shaft sleeve, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG POS 524/ Ống lót trục 3 Cái Shaft sleeve, Material (A743 CF3MN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG POS 524/ Ống lót trục
50 Journal Bearing, Material (A743 CF3MN+TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 545/ ổ bạc trượt 2 Cái Journal Bearing, Material (A743 CF3MN+TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 545/ ổ bạc trượt
51 Journal Bearing, Material (A743 CF3MN+RUBBER), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 546 / ổ bạc trượt 1 Cái Journal Bearing, Material (A743 CF3MN+RUBBER), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS 546 / ổ bạc trượt
52 O-RING, Material (NBR FOR PACKING BOX), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-01/Vòng đệm tròn 1 Cái O-RING, Material (NBR FOR PACKING BOX), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-01/Vòng đệm tròn
53 O-RING, Material (NBR FOR COLLUMN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-2 /Vòng đệm tròn 1 Cái O-RING, Material (NBR FOR COLLUMN), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-2 /Vòng đệm tròn
54 O-RING, Material (NBR FOR DIFFUSER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-3 /Vòng đệm tròn 1 Cái O-RING, Material (NBR FOR DIFFUSER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-3 /Vòng đệm tròn
55 O-RING, Material (NBR FOR IMPLELLER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-4 /Vòng đệm tròn 1 Cái O-RING, Material (NBR FOR IMPLELLER CASING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-4 /Vòng đệm tròn
56 O-RING, Material (NBR JOURNAL HOUSING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-5 /Vòng đệm tròn 1 Cái O-RING, Material (NBR JOURNAL HOUSING), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-5 /Vòng đệm tròn
57 O-RING, Material (NBR FOR PUMP BED), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-6 /Vòng đệm tròn 1 Cái O-RING, Material (NBR FOR PUMP BED), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS: 273-6 /Vòng đệm tròn
58 EXTERNAL ANODE, Material ( AL (SACRIFICIAL TYPE)), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG / Điện cực bảo vệ bên ngoài 24 Cái EXTERNAL ANODE, Material ( AL (SACRIFICIAL TYPE)), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG / Điện cực bảo vệ bên ngoài
59 INTERNAL ANODE, Material ( AL (SACRIFICAL TYPE), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG / Điện cực bảo vệ bên trong 44 Cái INTERNAL ANODE, Material ( AL (SACRIFICAL TYPE), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG / Điện cực bảo vệ bên trong
60 PACKING, Material (TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS:461 / Tết chèn 1 Bộ PACKING, Material (TEFLON), PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS:461 / Tết chèn
61 THRUST BEARING #29352, PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS:321 / Gối đỡ chặn 1 Cái THRUST BEARING #29352, PUMP TYPE: VMF2100-1700C, NSX: HYOSUNG; POS:321 / Gối đỡ chặn
62 O ring barrel (nbr ) (pos 331) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn 1 Cái O ring barrel (nbr ) (pos 331) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn
63 O ring top (nbr ) (pos 334)NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn 1 Cái O ring top (nbr ) (pos 334)NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn
64 O ring series (nbr ) (pos 333) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn 5 Cái O ring series (nbr ) (pos 333) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn
65 O ring first (nbr )(pos 332) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn 1 Cái O ring first (nbr )(pos 332) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn
66 O ring M/seal box (nbr ) (pos 336) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn 1 Cái O ring M/seal box (nbr ) (pos 336) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001)/Vòng đệm tròn
67 Shaft sleeve M/seal box (pos 314) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Hộp chèn Ống lót trục 1 Cái Shaft sleeve M/seal box (pos 314) NXS : HYOSUNG (Model Pump : VCP350/7S ; Drawing no: VT4E-YD09-P3LCB-120001) / Hộp chèn Ống lót trục
68 HSCI ANODE hi sinh (maker: WOOJIN)/Điện cực hy sinh 5 Cái HSCI ANODE hi sinh (maker: WOOJIN)/Điện cực hy sinh
69 Bạc đạn 6318 C3 SKF 3 Cái Bạc đạn 6318 C3 SKF
70 Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch 2 Cái Anod hy sinh bên trong bộ lọc tự làm sạch ø 80 x ø13 x L490mm/Điện cực hy sinh cho bộ lọc tự làm sạch
71 Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD) 3 Bộ Gasket (material: NBR)/Vòng đệm (Vật liệu NBR) (Model No.: HT351ML-1P-341; Manufacture Order No.: PP2408024-2-1; Manufacturer: LHE Co.LtD)
72 Filter element for SMC-9021 / Bộ lọc - Brand: Sick 1 Bộ Filter element for SMC-9021 / Bộ lọc - Brand: Sick
73 Thomas pump (Sampling pump for SMC-9021) / Bơm - ANR: 20252112 - SNR: 52902728 1 Bộ Thomas pump (Sampling pump for SMC-9021) / Bơm - ANR: 20252112 - SNR: 52902728
74 Peristaltic pump tube for SMC-9021 / đường ống bơm - Brand: Sick 1 Bộ Peristaltic pump tube for SMC-9021 / đường ống bơm - Brand: Sick
75 Lọc FS-685-1000P của máy nén khí 5CDL13RS Serial No: S543769 NSX: Gardner denver 2 Cái Lọc FS-685-1000P của máy nén khí 5CDL13RS Serial No: S543769 NSX: Gardner denver
76 ỐNG LÓT H 2315 SKF 6 Cái ỐNG LÓT H 2315 SKF
77 Filter element 10 micro/Bộ lọc: Model: FS 685P-100F" NSX: Gardner denver 3 Cái Filter element 10 micro/Bộ lọc: Model: FS 685P-100F" NSX: Gardner denver
78 Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL 1 Cái Lõi lọc gió: C 20 500, NSX: MANN+HUMMEL
79 Lọc nhớt Part number: 73001079P NSX: MANN+HUMMEL 1 Cái Lọc nhớt Part number: 73001079P NSX: MANN+HUMMEL
80 Lọc gió Model: 6MDSL Serial No: S542848 NSX: Gardner denver 2 Cái Lọc gió Model: 6MDSL Serial No: S542848 NSX: Gardner denver
81 Bạc đạn 7313 NSK 2 Cái Bạc đạn 7313 NSK
82 Bạc đạn 6217 C3 2 Cái Bạc đạn 6217 C3
83 ORING thủy lực FKM 80x3 AWC 730 /Vòng đệm tròn 2 Sợi ORING thủy lực FKM 80x3 AWC 730 /Vòng đệm tròn
84 Lọc Type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.1380 L/min. Filter Element Type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel 60 Cái Lọc Type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.1380 L/min. Filter Element Type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel
85 Packing O.D188 x I.D162 x t3 (Material: Non asbestos; part no:13; Dw no: ZNS002382); ( Taisei part No: 813160240)/Tết chèn làm kín 2 Cái Packing O.D188 x I.D162 x t3 (Material: Non asbestos; part no:13; Dw no: ZNS002382); ( Taisei part No: 813160240)/Tết chèn làm kín
86 Ball bearing 7311 BDB/Vòng bi 1 Cái Ball bearing 7311 BDB/Vòng bi
87 Spiral wound gasket no 1734-B ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/ Vòng đệm xoáy 2 Cái Spiral wound gasket no 1734-B ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/ Vòng đệm xoáy
88 Spiral wound gasket no 1734-C ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/ Vòng đệm xoáy 2 Cái Spiral wound gasket no 1734-C ; material: Jis SUS304+Graphite or ASTM A204 304+graphit/ Vòng đệm xoáy
89 Nozzle gasket (F1;F2) (material: NBR; Size: RF type (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu vào bộ trao đổi nhiệt kín hở 3 Bộ Nozzle gasket (F1;F2) (material: NBR; Size: RF type (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu vào bộ trao đổi nhiệt kín hở
90 Nozzle gasket (F3;F4) (material: NBR; Size: FF type) (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu ra bộ trao đổi nhiệt kín hở 3 Bộ Nozzle gasket (F3;F4) (material: NBR; Size: FF type) (dw no: VT4-YD00-P1PGB-120011)/Tấm đệm đầu ra bộ trao đổi nhiệt kín hở
91 FILTER/bộ lọc - Manufacturer: TAISEI KOGYO CO., LTD - Type: F-GM-04Z-225CH-IK - Built No.: 2S84 - Included O-ring in Filter Replacement 8 Cái FILTER/bộ lọc - Manufacturer: TAISEI KOGYO CO., LTD - Type: F-GM-04Z-225CH-IK - Built No.: 2S84 - Included O-ring in Filter Replacement
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->