Gói thầu: Gói thầu 15 2021-VTTB-SCL: “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn năm 2021”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210228883-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Xuyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu 15 2021-VTTB-SCL: “Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ sửa chữa lớn năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210228838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-27 10:52:00 đến ngày 2021-03-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,386,525,176 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Nắp chụp cực chống sét van | 62 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 2 | Kẹp hotline, dùng cho dây 70-120 | 47 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 3 | Kẹp quai ép đồng nhôm, dùng cho dây 70-120 | 14 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 4 | Cầu chì tự rơi 22kV – 100A | FCO 22kV-100A-10kA/s | 12 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 5 | Dây chảy cầu chì 25A (bộ/3 dây) | 12 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 6 | Chụp SI Silicon | 12 | bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 7 | Sứ đứng 22kV cả phụ kiện | 906 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 8 | Sứ chuỗi thủy tinh 22kV cả phụ kiện | 352 | chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 9 | Đầu cốt AM -70mm2 | 2.404 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 10 | Đầu cốt AM -50mm2 | Cosse C-A50 | 8 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 11 | Đầu cốt AM -120mm2 | Cosse C-A120 | 8 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 12 | Đầu cốt M50 | Cosse C50 | 249 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 13 | Đầu cốt M35 | Cosse C35 | 496 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 14 | Đầu cốt M120 | Cosse C120 | 4 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 15 | Đầu cốt M240 | Cosse C240 | 12 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 16 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 1bu lông | 404 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 17 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 3.010 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 18 | Sứ quả bàng | 3.731 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 19 | Dây thép bọc nhựa 1,7mm (44m/kg) | 42 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 20 | Thít nhựa 5x250mm (250 cái/túi) | 40 | túi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 21 | Băng dính | 400 | cuộn | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 22 | Xà kèm đỡ dây sau công tơ (5,06kg/bộ) | 2.808,3 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 23 | Xà gánh 2 hòm công tơ H4 1 pha 1 phía (15.29kg/bộ) | 4.051,85 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 24 | Xà gánh 4 hòm công tơ H4 1 pha 2 phía (20.99kg/bộ) | 3.568,3 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 25 | Xà gánh 2 hòm công tơ H3F 3 pha 1 phía (12.1kg/bộ) | 399,3 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 26 | Xà gánh 4 hòm công tơ H3F 3 pha 2 phía (15.8kg/bộ) | 79 | kg | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 27 | Tủ hạ thế 600V-400A NT (2x250A+25A) | 600V-400A (2x250A+25A) Outdoor | 2 | tủ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 28 | Sứ cách điện chuỗi thủy tinh 35kV + Phụ kiện (120kN) | 15 | chuỗi | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 29 | Sứ đứng 35kV | 6 | quả | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 30 | Chụp cực đầu sứ MBA F145 silicon | 12 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 31 | Chụp cực đầu sứ MBA F90 silicon | 12 | Bộ | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 32 | Ghíp nhôm 3 bulong 50-240mm2 | 54 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 33 | Cột bê tông ly tâm LT-10C | 12 | cột | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 34 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x70 mm2 | 1.497,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 35 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x6 mm2 (Cầu đấu công tơ 1 pha ) | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x6 mm2 | 4.553 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 36 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 1x25 mm2 (Cầu đấu công tơ 3 pha ) | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV-1x25 mm2 | 357 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 37 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x16 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x16 mm2 | 98 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 38 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 | 6.397 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 39 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 4x25 mm2 | 1.333,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 40 | Dây đồng Cu/PVC-35mm2 | 150 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 41 | Cáp 22kV- Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | 235,5 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 42 | Cáp 35kV- Cu/XLPE/PVC 1x50 mm2 | 192 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 43 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC 1x35 mm2 | 60 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 44 | Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x120 mm2 | 16 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 45 | Cáp hạ thế 0,6kV-Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 1x240 mm2 | 42 | m | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | |
| 46 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | 992 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 47 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 252 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 48 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không gồm ATM | 3 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V | ||
| 49 | Hộp phân dây không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 600 | cái | Chi tiết theo yêu cầu kỹ thuật - Phần 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi