Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp chèn, thép và các vật tư khác phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210301374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Cung cấp chèn, thép và các vật tư khác phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210301170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 98 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 15:56:00 đến ngày 2021-03-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,867,041,841 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 118,671,000 VNĐ ((Một trăm mười tám triệu sáu trăm bảy mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bạc đạn gối DE (Slurry pump ,Type: KZJL65-30A, NSX: Shaghai kaiquan) | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 2 | Bạc đạn gối DE (Slurry pump ,Type: KZJXL50-28II, NSX: Shaghai kaiquan) | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 3 | Bạc đạn gối NDE (Slurry pump ,Type: KZJL65-30A, NSX: Shaghai kaiquan) | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 4 | Bạc đạn gối NDE (Slurry pump ,Type: KZJXL50-28II, NSX: Shaghai kaiquan) | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 5 | Bộ chi tiết bảo trì van 1 chiều (PN): 2906039000 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 6 | Bộ chi tiết bảo trì van hút gió (PN): 2906051000 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 7 | Bộ gioăng đệm dàn trao đổi nhiệt (PN): 2906079700 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 8 | Bộ gioăng đệm hộp số (Gear casing seal kit) (PN): 2906038800 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 9 | Bộ gioăng đệm lắp đặt cụm nén HP (PN): 2906079600 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 10 | Bộ gioăng đệm lắp đặt cụm nén LP (PN): 2906038600 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 11 | Bộ gioăng đệm van xả nước (PN): 2901067300 | 2 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 12 | Bộ gioăng đệm van xả nước (PN): 2910056300 | 2 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 13 | Bộ phin lọc khí hộp số (PN): 2901111500 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 14 | Bu lông nhiệt (PN): 1621301300 | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 15 | Cảm biến đo độ ẩm (PN): CD400+ | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 16 | Chi tiết cao su khớp nối (PN): 1619646700 | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 17 | Dầu bôi trơn Atlas Copco Roto-Z Oil (PN): 2908850101 | 180 | Lít | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 18 | Hóa chất khử trung tính (PN): 2908013200 | 40 | Gói | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 19 | Hóa chất tẩy cặn (PN): 2908013100 | 40 | Gói | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 20 | Màng cân bằng cụm nén cao áp HP (PN): 1616673100 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 21 | Màng cân bằng cụm nén thấp áp LP (PN): 1616592400 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 22 | Mỡ chịu nhiệt Roto Glide (PN): 2901033803 | 8 | Hộp | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 23 | Oil seal gối NDE (Slurry pump ,Type: KZJXL50-28II, NSX: Shaghai kaiquan) / Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 24 | Oil seal NDE (Slurry pump, Type: KZJL65-30A, NSX: Shaghai kaiquan) / Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 25 | Oil-seal gối DE (Slurry pump ,Type: KZJXL50-28II, NSX: Shaghai kaiquan) / Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 26 | Oli seal gối DE (Slurry pump, Type: KZJL65-30A, NSX: Shaghai kaiquan) / Chèn dầu | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 27 | Ống giảm thanh xả khí (PN): 1617616405 | 8 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 28 | Phin lọc dầu bôi trơn (Oil filter) (PN): 1614874799 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 29 | Phin lọc khí (PN): 1621138999 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 30 | Phin lọc khí nén (PN): DD1100+F | 2 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 31 | Phin lọc khí nén (PN): DDp425+ | 2 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 32 | Phin lọc khí nén (PN): PD425+ | 2 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 33 | Phin lọc xả khí (PN): 1623198700 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 34 | Shim căn tâm 0.5 mm inox SUS304 (Khổ 300mm x 1200mm)/ Tấm đệm cân chỉnh | 5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 35 | Shim căn tâm 1 mm inox SUS304 (Khổ 300mm x 1200mm)/ Tấm đệm cân chỉnh | 5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 36 | Shim căn tâm inox SUS304 0.02mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh | 5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 37 | Shim căn tâm inox SUS304 0.05mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh | 5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 38 | Shim căn tâm inox SUS304 0.1mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh | 5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 39 | Shim căn tâm inox SUS304 0.2mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh | 5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 40 | Shim căn tâm inox SUS304 0.3mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh | 5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 41 | Van 1 chiều xả nước dàn làm mát trong (PN): 8204094034 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 42 | Van điều khiển tải (PN): 1089059026 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 43 | Van xả nước (PN): 1089943916 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 44 | Van xả nước (PN): 1089943918 | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 45 | Vòng bi động cơ (PN): 1089294256 | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 46 | Shim for bearing No.3 242.2x126 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS120397 P-1~ 6)/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 47 | Shim for bearing No.3 242.2x126 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS120397 P-7~ 12)/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 48 | Shim for bearing No.3 286.2x2 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS115493 P-22~ 28)/ Tấm đệm cân chỉnh | 8 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 49 | Shim for bearing No.4 242.2x126 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS120397 P-1~ 6)/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 50 | Shim for bearing No.4 242.2x126 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS120397 P-7~ 12)/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 51 | Shim for bearing No.4 286x22 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS115493 P-22~ 28)/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 52 | Seal (material: Graphite, pos 1/6, drawing: 3-18-11094-001 NSX: Boop anh reuther) / chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 53 | Seal (material: Graphite ,pos 1/8, drawing: 3-18-11094-001 NSX : Boop anh reuther) / chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 54 | Shim căn tâm inox SUS304 0.1mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 55 | Shim SUS304, 0.05mm (250mm x1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh | 4 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 56 | Shim t=1mm; 1000 x 1200mm; Material: SUS304/ Tấm đệm cân chỉnh | 2 | Tấm | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 57 | Shim SUS 304 0.05 (250mm x 1.2m)/Tấm đệm cân chỉnh | 3 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 58 | Shim SUS 304 0.1 (250mm x 1.2m)/Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 59 | Seat gasket pos 13 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon/ Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 60 | Bonet gasket pos 14 (model: V200SER , class 2500# , serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon/Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 61 | U seal pos 15-02 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon /vòng chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 62 | Backup-ring pos 15-03 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon /Vòng đệm | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 63 | O ring - hotder pos 15-04 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 64 | O ring pos 15-05 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01, NSX : Unicon / vòng đệm tròn | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 65 | Balance seal pos 09 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon/ vòng chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 66 | Guide ring pos 10 (model: V200SER ,class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon / Vòng đệm làm kín | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 67 | Seat gasket pos 13 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon/ Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 68 | Bonet gasket pos 14 (model: V200SER , class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon /Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 69 | U seal pos 15-02 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon / vòng chèn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 70 | Backup-ring pos 15-03 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon/Vòng đệm | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 71 | O ring - hotder pos 15-04 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon /vòng đệm tròn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 72 | O ring pos 15-05 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon/Vòng đệm tròn | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 73 | Balance seal pos 09 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon /Chèn kín | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 74 | Guide ring pos 10 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon /Vòng dẫn hướng | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 75 | Shim inox SUS304,(250mm x1.2mx 0.05mm)/ Tấm đệm cân chỉnh | 3 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 76 | Chèn cơ khí (cart SD-ISO/M110; JO-15-0536-1) NSX: Joongang seal ind | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 77 | Casing wearing pos 150 (material: A743-CA15, MODEL PUMP: DSV6065-60, NSX: DUKJIC) - Vòng mòn | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 78 | Bê tông chịu lửa - Refactory Castable CR15 | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 79 | Bê tông chịu lửa - Novaplast-80 | 200 | Kg | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 80 | Bê tông chịu lửa - REFRACTORY CASTABLE CR15 | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 81 | Gasket Part No 4113 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 ø641.6 x ø688.4x T4.5 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Tấm đệm cho bơm BCP | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 82 | Screen SUS 304 part no: 7931/Lưới lọc bơm tuần hoàn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 83 | O-ring Part No 4120.5 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 84 | O-ring Part No 4120.3 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 85 | Sherica bearing/ Gối damper Model: GE70ES-2RS NSX: SKF | 28 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 86 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 305x2540x0.05mm /Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 87 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 305x2540x0.1mm /Tấm đệm cân chỉnh | 0,5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 88 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 305x2540x0.07mm /Tấm đệm cân chỉnh | 0,5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 89 | Thép không rỉ (shim) 302/304SS 305x2540x0.03mm /Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 90 | Vòng đệm cao su giảm chấn Coupling KTR Rotex 38 | 3 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 91 | Thép không rỉ (shim)302/304SS 305x2540x0.01mm | 0,5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 92 | Thép không rỉ (shim)302/304SS 305x2540x0.02mm | 0,5 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 93 | Oring Viton ID = Ø 33 x 2.7 mm /Vòng đệm tròn | 1 | Sợi | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 94 | Oring Viton ID = Ø 44 x 2.9 mm /Vòng đệm tròn | 1 | Sợi | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 95 | Oring Viton ID = Ø53 x 2.7 mm /Vòng đệm tròn | 1 | Sợi | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 96 | O ring seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; nsx: settima) Oring ID = Ø 62 x 3.3 mm /Vòng đệm tròn | 1 | Sợi | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 97 | Seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: Settima) Phốt 20 x 30 x 7mm | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 98 | Rubber bearing(material: 2205NBR(KTT) (pos 30 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX (HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD)/ | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 99 | Thordon bearing (material: CD3MN+SXL Thordon (pos 28 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX (HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD) /Bạc lót trục | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 100 | Thordon bearing(material: CD3MN+SXL Thordon (pos 05 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD) /Bạc lót trục | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 101 | Shaft sleeve (material: S32750 (pos 27 drawing: VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX (HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD)/ Ống lót trục | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 102 | Shaft sleeve (material: S32750 (pos 31 drawing: VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX (HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD)/ Ống lót trục | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 103 | Shim inox SUS 304 (250mm x1.2mx0.05mm) /Tấm đệm cân chỉnh | 1 | Cuộn | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 104 | Seal ring (drawing No: HS200-S.2-10, MODEL: HS20048A , order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX: HAISEN) / vòng chèn | 3 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 105 | Lip seal Ø48 (MODEL: HS20048A , order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691) / Chèn | 3 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 106 | O ring (77.5x3.55) (MODEL: HS20048A , order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX : HAISEN) /Vòng đệm tròn | 3 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 107 | O ring (32.92x3.53) (MODEL: HS20048A, order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX: HAISEN) /Vòng đệm tròn | 3 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 108 | O ring (56.74x3.53) (MODEL : HS20048A, order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX : HAISEN) /Vòng đệm tròn | 3 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 109 | Knife valve SK8-150 .CF8, size: DN200, (NSX: BDI) / van dao | 10 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 110 | Túi lọc Filter Bag Polyester Kích thước: Ø156 x 3000L | 64 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 111 | O-ring Viton 180x8mm//Vòng đệm tròn | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 112 | Lọc Type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.130 L/min. Filter Element type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 113 | Tong washer (4 Cái/bộ)/Long đền d=φ 31 L1=42 L2=52 T=1.6 Part no: K4TW2M30 A1 | 2 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 114 | Locking plate/Tấm hãm khóa bulong (2 Cái/bộ) φ D =69 L =370 W=110 t =2.3 Part no:TD173903- P-1 | 2 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 115 | Packing ring (matertial : ROTATHERM , pos 1/16,drawing: 3-18-11094-001 NSX : Boop anh reuther) /Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 116 | Hex nut SUS 304 Part no: 9200.7/Đai ốc | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 117 | Lock washer SUS 304 Part no 9311.8/Long đền hãm | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 118 | Lock washer SUS 304 Part no 9311.3/Long đền hãm | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 119 | R-18 Ring joint gasket (1 Nos)//miếng đệm cho bơm tuần hoàn | 1 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm | ||
| 120 | R - 26 Ring joint gasket (2 No s )/miếng đệm cho bơm tuần hoàn | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi