Gói thầu: Gói thầu số 3: Cung cấp chèn, thép và các vật tư khác phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210301374-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Cung cấp chèn, thép và các vật tư khác phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210301170
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 98 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-01 15:56:00 đến ngày 2021-03-22 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 11,867,041,841 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 118,671,000 VNĐ ((Một trăm mười tám triệu sáu trăm bảy mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bạc đạn gối DE (Slurry pump ,Type: KZJL65-30A, NSX: Shaghai kaiquan) 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
2 Bạc đạn gối DE (Slurry pump ,Type: KZJXL50-28II, NSX: Shaghai kaiquan) 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
3 Bạc đạn gối NDE (Slurry pump ,Type: KZJL65-30A, NSX: Shaghai kaiquan) 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
4 Bạc đạn gối NDE (Slurry pump ,Type: KZJXL50-28II, NSX: Shaghai kaiquan) 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
5 Bộ chi tiết bảo trì van 1 chiều (PN): 2906039000 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
6 Bộ chi tiết bảo trì van hút gió (PN): 2906051000 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
7 Bộ gioăng đệm dàn trao đổi nhiệt (PN): 2906079700 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
8 Bộ gioăng đệm hộp số (Gear casing seal kit) (PN): 2906038800 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
9 Bộ gioăng đệm lắp đặt cụm nén HP (PN): 2906079600 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
10 Bộ gioăng đệm lắp đặt cụm nén LP (PN): 2906038600 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
11 Bộ gioăng đệm van xả nước (PN): 2901067300 2 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
12 Bộ gioăng đệm van xả nước (PN): 2910056300 2 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
13 Bộ phin lọc khí hộp số (PN): 2901111500 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
14 Bu lông nhiệt (PN): 1621301300 12 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
15 Cảm biến đo độ ẩm (PN): CD400+ 2 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
16 Chi tiết cao su khớp nối (PN): 1619646700 16 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
17 Dầu bôi trơn Atlas Copco Roto-Z Oil (PN): 2908850101 180 Lít Chi tiết theo chương V đính kèm
18 Hóa chất khử trung tính (PN): 2908013200 40 Gói Chi tiết theo chương V đính kèm
19 Hóa chất tẩy cặn (PN): 2908013100 40 Gói Chi tiết theo chương V đính kèm
20 Màng cân bằng cụm nén cao áp HP (PN): 1616673100 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
21 Màng cân bằng cụm nén thấp áp LP (PN): 1616592400 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
22 Mỡ chịu nhiệt Roto Glide (PN): 2901033803 8 Hộp Chi tiết theo chương V đính kèm
23 Oil seal gối NDE (Slurry pump ,Type: KZJXL50-28II, NSX: Shaghai kaiquan) / Phớt chắn dầu 2 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
24 Oil seal NDE (Slurry pump, Type: KZJL65-30A, NSX: Shaghai kaiquan) / Phớt chắn dầu 2 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
25 Oil-seal gối DE (Slurry pump ,Type: KZJXL50-28II, NSX: Shaghai kaiquan) / Phớt chắn dầu 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
26 Oli seal gối DE (Slurry pump, Type: KZJL65-30A, NSX: Shaghai kaiquan) / Chèn dầu 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
27 Ống giảm thanh xả khí (PN): 1617616405 8 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
28 Phin lọc dầu bôi trơn (Oil filter) (PN): 1614874799 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
29 Phin lọc khí (PN): 1621138999 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
30 Phin lọc khí nén (PN): DD1100+F 2 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
31 Phin lọc khí nén (PN): DDp425+ 2 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
32 Phin lọc khí nén (PN): PD425+ 2 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
33 Phin lọc xả khí (PN): 1623198700 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
34 Shim căn tâm 0.5 mm inox SUS304 (Khổ 300mm x 1200mm)/ Tấm đệm cân chỉnh 5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
35 Shim căn tâm 1 mm inox SUS304 (Khổ 300mm x 1200mm)/ Tấm đệm cân chỉnh 5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
36 Shim căn tâm inox SUS304 0.02mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh 5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
37 Shim căn tâm inox SUS304 0.05mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh 5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
38 Shim căn tâm inox SUS304 0.1mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh 5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
39 Shim căn tâm inox SUS304 0.2mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh 5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
40 Shim căn tâm inox SUS304 0.3mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh 5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
41 Van 1 chiều xả nước dàn làm mát trong (PN): 8204094034 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
42 Van điều khiển tải (PN): 1089059026 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
43 Van xả nước (PN): 1089943916 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
44 Van xả nước (PN): 1089943918 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
45 Vòng bi động cơ (PN): 1089294256 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
46 Shim for bearing No.3 242.2x126 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS120397 P-1~ 6)/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
47 Shim for bearing No.3 242.2x126 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS120397 P-7~ 12)/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
48 Shim for bearing No.3 286.2x2 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS115493 P-22~ 28)/ Tấm đệm cân chỉnh 8 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
49 Shim for bearing No.4 242.2x126 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS120397 P-1~ 6)/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
50 Shim for bearing No.4 242.2x126 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS120397 P-7~ 12)/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
51 Shim for bearing No.4 286x22 (t=0.05; 0.07; 0.1; 0.2; 0.3; 0.4) (material: JIS SUS304; Part no: 4KS115493 P-22~ 28)/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
52 Seal (material: Graphite, pos 1/6, drawing: 3-18-11094-001 NSX: Boop anh reuther) / chèn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
53 Seal (material: Graphite ,pos 1/8, drawing: 3-18-11094-001 NSX : Boop anh reuther) / chèn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
54 Shim căn tâm inox SUS304 0.1mm (300mmx1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
55 Shim SUS304, 0.05mm (250mm x1.2m)/ Tấm đệm cân chỉnh 4 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
56 Shim t=1mm; 1000 x 1200mm; Material: SUS304/ Tấm đệm cân chỉnh 2 Tấm Chi tiết theo chương V đính kèm
57 Shim SUS 304 0.05 (250mm x 1.2m)/Tấm đệm cân chỉnh 3 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
58 Shim SUS 304 0.1 (250mm x 1.2m)/Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
59 Seat gasket pos 13 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon/ Tấm đệm làm kín van 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
60 Bonet gasket pos 14 (model: V200SER , class 2500# , serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon/Vòng đệm vị trí 14 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
61 U seal pos 15-02 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon /vòng chèn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
62 Backup-ring pos 15-03 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon /Vòng đệm 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
63 O ring - hotder pos 15-04 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon/Vòng đệm tròn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
64 O ring pos 15-05 (model: V200SER ,class 2500# , serial No: 19-245-02-01, NSX : Unicon / vòng đệm tròn 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
65 Balance seal pos 09 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon/ vòng chèn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
66 Guide ring pos 10 (model: V200SER ,class 2500#, serial No: 19-245-02-01, NSX: Unicon / Vòng đệm làm kín 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
67 Seat gasket pos 13 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon/ Tấm đệm làm kín van 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
68 Bonet gasket pos 14 (model: V200SER , class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon /Vòng đệm vị trí 14 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
69 U seal pos 15-02 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon / vòng chèn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
70 Backup-ring pos 15-03 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon/Vòng đệm 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
71 O ring - hotder pos 15-04 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon /vòng đệm tròn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
72 O ring pos 15-05 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon/Vòng đệm tròn 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
73 Balance seal pos 09 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon /Chèn kín 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
74 Guide ring pos 10 (model: V200SER, class 2500#, serial No: 19-245-02-02, NSX: Unicon /Vòng dẫn hướng 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
75 Shim inox SUS304,(250mm x1.2mx 0.05mm)/ Tấm đệm cân chỉnh 3 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
76 Chèn cơ khí (cart SD-ISO/M110; JO-15-0536-1) NSX: Joongang seal ind 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
77 Casing wearing pos 150 (material: A743-CA15, MODEL PUMP: DSV6065-60, NSX: DUKJIC) - Vòng mòn 2 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
78 Bê tông chịu lửa - Refactory Castable CR15 50 Kg Chi tiết theo chương V đính kèm
79 Bê tông chịu lửa - Novaplast-80 200 Kg Chi tiết theo chương V đính kèm
80 Bê tông chịu lửa - REFRACTORY CASTABLE CR15 50 Kg Chi tiết theo chương V đính kèm
81 Gasket Part No 4113 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 ø641.6 x ø688.4x T4.5 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Tấm đệm cho bơm BCP 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
82 Screen SUS 304 part no: 7931/Lưới lọc bơm tuần hoàn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
83 O-ring Part No 4120.5 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
84 O-ring Part No 4120.3 DWG No VT4-YD00-P0HAG-310115 (type and size : HLAV250-375/1K; NSX: TORISHIMA)/Vòng đệm tròn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
85 Sherica bearing/ Gối damper Model: GE70ES-2RS NSX: SKF 28 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
86 Thép không rỉ (shim) 302/304SS 305x2540x0.05mm /Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
87 Thép không rỉ (shim) 302/304SS 305x2540x0.1mm /Tấm đệm cân chỉnh 0,5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
88 Thép không rỉ (shim) 302/304SS 305x2540x0.07mm /Tấm đệm cân chỉnh 0,5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
89 Thép không rỉ (shim) 302/304SS 305x2540x0.03mm /Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
90 Vòng đệm cao su giảm chấn Coupling KTR Rotex 38 3 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
91 Thép không rỉ (shim)302/304SS 305x2540x0.01mm 0,5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
92 Thép không rỉ (shim)302/304SS 305x2540x0.02mm 0,5 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
93 Oring Viton ID = Ø 33 x 2.7 mm /Vòng đệm tròn 1 Sợi Chi tiết theo chương V đính kèm
94 Oring Viton ID = Ø 44 x 2.9 mm /Vòng đệm tròn 1 Sợi Chi tiết theo chương V đính kèm
95 Oring Viton ID = Ø53 x 2.7 mm /Vòng đệm tròn 1 Sợi Chi tiết theo chương V đính kèm
96 O ring seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; nsx: settima) Oring ID = Ø 62 x 3.3 mm /Vòng đệm tròn 1 Sợi Chi tiết theo chương V đính kèm
97 Seal (No. CA-1 Rev. 2.0 ; NSX: Settima) Phốt 20 x 30 x 7mm 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
98 Rubber bearing(material: 2205NBR(KTT) (pos 30 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX (HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD)/ 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
99 Thordon bearing (material: CD3MN+SXL Thordon (pos 28 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX (HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD) /Bạc lót trục 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
100 Thordon bearing(material: CD3MN+SXL Thordon (pos 05 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD) /Bạc lót trục 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
101 Shaft sleeve (material: S32750 (pos 27 drawing: VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX (HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD)/ Ống lót trục 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
102 Shaft sleeve (material: S32750 (pos 31 drawing: VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX (HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD)/ Ống lót trục 2 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
103 Shim inox SUS 304 (250mm x1.2mx0.05mm) /Tấm đệm cân chỉnh 1 Cuộn Chi tiết theo chương V đính kèm
104 Seal ring (drawing No: HS200-S.2-10, MODEL: HS20048A , order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX: HAISEN) / vòng chèn 3 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
105 Lip seal Ø48 (MODEL: HS20048A , order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691) / Chèn 3 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
106 O ring (77.5x3.55) (MODEL: HS20048A , order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX : HAISEN) /Vòng đệm tròn 3 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
107 O ring (32.92x3.53) (MODEL: HS20048A, order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX: HAISEN) /Vòng đệm tròn 3 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
108 O ring (56.74x3.53) (MODEL : HS20048A, order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX : HAISEN) /Vòng đệm tròn 3 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
109 Knife valve SK8-150 .CF8, size: DN200, (NSX: BDI) / van dao 10 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
110 Túi lọc Filter Bag Polyester Kích thước: Ø156 x 3000L 64 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
111 O-ring Viton 180x8mm//Vòng đệm tròn 4 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
112 Lọc Type: cartridge type. Material: Stainless stell Rateflow: Nor.130 L/min. Filter Element type: MCRO WEND II D-CCSA. Filter accuracy: 3µm Capacity: 25L/min/pilece. Pressur drop: 0.2 kg/cm2 at 25L/min. temperature: 100°C. Material: Filtering fiber……............ cottonviscose rayon Reinforcingthread....cotton thread Mandrel.....................Stainless stel 6 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
113 Tong washer (4 Cái/bộ)/Long đền d=φ 31 L1=42 L2=52 T=1.6 Part no: K4TW2M30 A1 2 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
114 Locking plate/Tấm hãm khóa bulong (2 Cái/bộ) φ D =69 L =370 W=110 t =2.3 Part no:TD173903- P-1 2 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
115 Packing ring (matertial : ROTATHERM , pos 1/16,drawing: 3-18-11094-001 NSX : Boop anh reuther) /Tết chèn làm kín 1 Bộ Chi tiết theo chương V đính kèm
116 Hex nut SUS 304 Part no: 9200.7/Đai ốc 2 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
117 Lock washer SUS 304 Part no 9311.8/Long đền hãm 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
118 Lock washer SUS 304 Part no 9311.3/Long đền hãm 16 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
119 R-18 Ring joint gasket (1 Nos)//miếng đệm cho bơm tuần hoàn 1 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
120 R - 26 Ring joint gasket (2 No s )/miếng đệm cho bơm tuần hoàn 2 Cái Chi tiết theo chương V đính kèm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->