Gói thầu: Cung cấp văn phòng phẩm và tạp phẩm năm 2021 cho Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam - CuBa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210237887-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam Cu Ba Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp văn phòng phẩm và tạp phẩm năm 2021 cho Bệnh viện Hữu Nghị Việt Nam - CuBa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210217390 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tại đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 280 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-26 16:50:00 đến ngày 2021-03-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 324,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Băng dính 2 mặt màu trắng | 30 | Cuộn | Kích thước 2cm x100cm - loại thông dụng | ||
| 2 | Băng dính gáy màu xanh | 25 | Cuộn | Kích thước 5cm x100m - loại thông dụng | ||
| 3 | Băng dính trong to | 65 | Cuộn | Kích thước 5cm x100m - loại thông dụng | ||
| 4 | Băng dính trong nhỏ (VP) | 20 | Cuộn | Kích thước 2cm x100m - loại thông dụng | ||
| 5 | Bìa Mica A4 | 10 | Ram | Kích thước khổ A4 (210x297mm) dầy 1,5 mm 100 tờ/Ram hãng Trà My hoặc loại tương đương | ||
| 6 | Bìa đóng sổ ngoại (màu xanh, màu hồng, màu vàng, màu trắng) | 5 | Ram | Kích thước A4 - định lượng 160gms -100 tờ/Gram hãng One hoặc loại tương đương | ||
| 7 | Bút bi các màu (màu xanh, màu đen, màu đỏ) | 2.320 | Cái | Hãng Thiên Long 036 đầu bi 0.7mm hoặc loại tương đương | ||
| 8 | Bút bi đôi gắn bàn (màu xanh, màu đen) | 30 | Bộ | Hãng Thiên long đầu bi 0.7mm 2 cái /bộ hoặc loại tương đương | ||
| 9 | Bút chì | 50 | Cái | HB 2B -134 (Đức) hoặc loại tương đương | ||
| 10 | Bút dạ kính không xoá | 120 | Cái | Hãng Thiên Long MP4 hoặc loại tương đương | ||
| 11 | Bút kim Nhật lãnh đạo | 12 | Cái | Đầu ngòi 0.7mm Pentel BL57 hoặc loại tương đương | ||
| 12 | Bút nhớ dòng các màu (màu xanh, màu hồng, màu vàng) | 45 | Cái | Đức 365 hoặc loại tương đương | ||
| 13 | Bút dạ viết bảng (màu xanh, màu đen, màu đỏ) | 110 | Cái | Hãng Thiên Long WB03 hoặc loại tương đương | ||
| 14 | Cặp càng cua đục lỗ 5cm | 5 | Cái | Kích thước 35cmx30cm gáy cao 5cm Chất liệu: nhựa PP cao cấp bọc bìa cứng. Cặp inox chắc chắn. Có thể lưu giữ được tối đa 300 tờ giấy Hãng Kokuyo hoặc loại tương đương | ||
| 15 | Cặp càng cua đục lỗ 7cm | 5 | Cái | Kích thước 35cmx30cm gáy cao 7cm Chất liệu: nhựa PP cao cấp bọc bìa cứng. Có khóa còng lớn bằng thép mạ chắc chắn, lưu giữ được tối đa 470 tờ giấy A4 Hãng Kokuyo hoặc loại tương đương. | ||
| 16 | Cặp càng cua đục lỗ 10cm | 25 | Cái | Kích thước 35cmx30cm gáy cao 10m Chất liệu: nhựa PP cao cấp bọc bìa cứng. Có khóa còng lớn bằng thép mạ chắc chắn, lưu giữ được tối đa 600 tờ giấy A4 Hãng Kokuyo hoặc loại tương đương | ||
| 17 | Cặp 3 dây giấy | 360 | Cái | Kích thước 35cmx30cm gáy cao 10cm kẹp 500 tờ | ||
| 18 | Cặp sắt (kẹp) đen 51mm | 5 | Hộp | 12 cái/hộp - Echo hoặc loại tương đương | ||
| 19 | Cặp sắt (kẹp) đen 41mm | 30 | Hộp | 12 cái/hộp - Echo hoặc loại tương đương | ||
| 20 | Cặp (kẹp) sắt đen 25mm | 25 | Hộp | 12 cái/hộp - Echo hoặc loại tương đương | ||
| 21 | Cặp (kẹp) sắt đen 19mm | 35 | Hộp | 12 cái/hộp - Echo hoặc loại tương đương | ||
| 22 | Cặp trình ký, giả da | 5 | Cái | Kích thước A4 -Trà My hoặc loại tương đương | ||
| 23 | Chia file giấy 10 màu | 30 | Tập | A4 10 tờ/ tập -Hãng Thiên Long hoặc loại tương đương | ||
| 24 | Máy dập ghim to | 1 | Cái | Chất liệu hợp kim cao cấp Thích hợp cho các loại ghim từ 23/6 đến 23/24 Dập tối đa 210-240 tờ/lần Độ sâu gáy dập tối đa 60mm | ||
| 25 | Máy dập ghim nhỡ | 1 | Cái | Xoay chiều hãng Deli 0391 hoặc loại tương đương | ||
| 26 | Máy dập ghim nhỏ | 20 | Cái | PS-10E hãng Plus hoặc loại tương đương | ||
| 27 | Dao trổ to | 5 | Cái | Hãng SDI E103 hoặc loại tương đương | ||
| 28 | Máy tính cầm tay | 5 | Cái | Hãng Casio JS40V hoặc loại tương đương | ||
| 29 | Giấy in A3 | 2 | Ram | Định lượng: 70gsm Kích thước(297x420)mm - 500 tờ/gram Độ trắng sáng: 148 -151CIE Bề mặt giấy nhẵn, mịn, bằng phẳng hàm lượng bụi giấy, bột giấy thấp | ||
| 30 | Giấy in A4 | 1.600 | Ram | Định lượng: 70gsm Kích thước(210x279)mm - 500 tờ/gram Độ trắng sáng: 148 -151CIE Bề mặt giấy nhẵn, mịn, bằng phẳng hàm lượng bụi giấy, bột giấy thấp | ||
| 31 | Giấy in liên tục | 300 | Ram | Hãng Liên sơn 240/2 x279mm A4 500 tờ/gram hoặc loại tương đương | ||
| 32 | Giấy in A5 | 10 | Ram | Định lượng: 70gsm Kích thước A5- 500 tờ/gram Độ trắng sáng: 148 -151CIE Bề mặt giấy nhẵn, mịn, bằng phẳng hàm lượng bụi giấy, bột giấy thấp | ||
| 33 | Giấy nhắc việc màu vàng | 75 | Tập | Hãng Pronoti 3x3 kích thước 76x76mm 100 tờ/tập hoặc loại tương đương | ||
| 34 | Giấy đánh dấu trang màu | 65 | Tập | Hãng Deli nilon 5 màu/tập x 20 tờ kích thước 50x15mm, hoặc loại tương đương | ||
| 35 | Giấy than A4 | 5 | Tập | Hãng HORSE 2200 hoặc loại tương đương | ||
| 36 | Giấy thếp | 80 | Quyển | Vở kẻ ngang Campus 80trang kích thước 210x279mm hoặc loại tương đương | ||
| 37 | Giấy ăn | 730 | Gói | Fairy kích thước 320x320cm 4 lớp 100 tờ/túi 100 bột giấy tự nhiên an toàn sử dụng hoặc loại tương đương | ||
| 38 | Ghim dập số 10 | 360 | Hộp | Hãng Plus kích thước 10/5mm, 20 cầu/hộp hoặc loại tương đương | ||
| 39 | Ghim dập số 3 | 5 | Hộp | Hãng Plus kích thước 10/10mm, 20 cầu/hộp hoặc loại tương đương | ||
| 40 | Ghim dập số 23/10 | 5 | Hộp | Hãng Kwtrio kích thước 23/10mm. 10 cầu/hộp hoặc loại tương đương | ||
| 41 | Ghim dập số 23/13 | 5 | Hộp | Hãng Kwtrio kích thước 23/13mm. 10 cầu/hộp hoặc loại tương đương | ||
| 42 | Ghim dập số 23/15 | 5 | Hộp | Hãng Kwtrio kích thước 23/15mm. 10 cầu/hộp hoặc loại tương đương | ||
| 43 | Ghim dập số 23/17 | 5 | Hộp | Hãng Kwtrio kích thước 23/17mm. 10 cầu/hộp hoặc loại tương đương | ||
| 44 | Ghim dập số 23/20 | 5 | Hộp | Hãng Kwtrio kích thước 23/20mm. 10 cầu/hộp hoặc loại tương đương | ||
| 45 | Ghim vòng C62 | 70 | Hộp | Mã C62 (100 cái/ hộp) - loại thông dụng | ||
| 46 | Ghim vòng UC82 | 30 | Hộp | Mã UC82 (100 cái/ hộp) - loại thông dụng | ||
| 47 | Hồ dán nước | 820 | Lọ | Vỏ nhựa, thể tích 30ml, chất dán có độ kết dính cao | ||
| 48 | Hộp đựng tài liệu 5cm | 20 | Cái | Hộp vuông xanh A4 gáy 5cm hãngTrà My hoặc loại tương đương | ||
| 49 | Hộp đựng tài liệu 7cm | 5 | Cái | Hộp vuông xanh A4 gáy 7cm hãng Trà My hoặc loại tương đương | ||
| 50 | Hộp đựng tài liệu 10cm | 20 | Cái | Hộp vuông xanh A4 gáy 10cm hãng Trà My hoặc loại tương đương | ||
| 51 | Hộp đựng tài liệu 20cm | 15 | Cái | Hộp vuông xanh A4 gáy 20cm hãng Trà My hoặc loại tương đương | ||
| 52 | Kéo to | 20 | Cái | Kích thước 215mm S809 hoặc loại tương đương | ||
| 53 | Kéo sắt | 5 | Cái | Sắt dài 30cm không rỉ Sinh từ hoặc loại tương đương | ||
| 54 | Kẹp sắt trắng to | 10 | Cái | Kích thước 8x4cm inox Deli 9531 hoặc loại tương đương | ||
| 55 | Mực dấu dầu (màu đỏ, màu xanh) | 10 | Lọ | Hãng Cửu Long 30ml hoặc loại tương đương | ||
| 56 | Mực dấu (màu xanh, đỏ) | 50 | Lọ | Hãng Shiny S62 - 28ml hoặc loại tương đương | ||
| 57 | Sổ bìa cứng A4 | 20 | Quyển | Kích thước A4-240 trang hãng Hải Tiến hoặc loại tương đương | ||
| 58 | Sổ bìa Da A4 | 2 | Quyển | Kích thước A4-240 trang hãng Hải Tiến hoặc loại tương đương | ||
| 59 | Sổ bìa cứng A3 | 10 | Quyển | Kích thước A3-240 trang hãng Hải Tiến hoặc loại tương đương | ||
| 60 | Sổ công tác A5 | 5 | Quyển | Kích thước A5-200 trang hãng Hải Tiến hoặc loại tương đương | ||
| 61 | Sổ Công văn đi, đến | 6 | Quyển | Kích thước A4-200 trang hãng Hải Tiến hoặc loại tương đương | ||
| 62 | Sổ kế toán tổng hợp | 5 | Quyển | Kích thước A4-200 trang hãng Hải Tiến hoặc loại tương đương | ||
| 63 | Thước kẻ 30cm | 25 | cái | Mica dẹt kích thước 30cmx3cm - loại thông dụng | ||
| 64 | Túi hồ sơ 1 khuy bé | 750 | cái | Kích thước 30x22cm chất liệu nhựa mềm, dẻo, chắc chắn, bền đẹp hãng Trà My hoặc loại tương đương | ||
| 65 | Túi hồ sơ 1 khuy to | 170 | cái | Kích thước 35x26cm chất liệu nhựa mềm, dẻo, chắc chắn, bền đẹp hãng Trà My hoặc loại tương đương. | ||
| 66 | Giá tài liệu nhựa 3 ngăn | 5 | cái | File nan đứng 3 ngăn kích thước 22x32x27cm hãng Trà My hoặc loại tương đương | ||
| 67 | Đục lỗ tài liệu | 5 | cái | Hãng Kwtrio 978 hoặc loại tương đương | ||
| 68 | Bàn chải giặt | 20 | cái | Kích thước 5x12cm, chất liệu sợi cước, bề mặt bàn chà bằng cước bền bỉ, không đứt gẫy, tiện chùi rửa - Loại thông dụng | ||
| 69 | Bao tải | 30 | cái | Kích thước 70x90cm - loại thông dụng | ||
| 70 | Đèn Pin Sạc | 10 | cái | Công suất 100W-250W, 4 bóng - loại thông dụng | ||
| 71 | Găng tay (cao su) | 80 | đôi | Kích thước: Dài 40cm - loại thông dụng | ||
| 72 | Găng tay vải bạt | 20 | đôi | Vải bạt chéo hoặc bạt lóng vuông 100% cotton cách nhiệt tốt - loại thông dụng | ||
| 73 | Xóa bảng | 5 | cái | Kích thước 4cmx10cm vải nỉ bông - loại thông dụng | ||
| 74 | Khăn mặt (các màu) | 10 | cái | Kích thước 40cmx60cm hãng Hanosimex hoặc loại tương đương | ||
| 75 | Nước rửa chén | 60 | chai | 400ml sunlight hoặc loại tương đương | ||
| 76 | Pin đại | 110 | Đôi | Hãng Panasonic Hyper D Cacbon vỉ 2 viên hoặc loại tương đương | ||
| 77 | Pin trung | 50 | Đôi | Hi -Top C Cacbon Panasonic vỉ 2 viên hoặc loại tương đương | ||
| 78 | Pin tiểu AA | 50 | Đôi | R6 NT- 4B-V AA Panasonic vỉ 2 viên hoặc loại tương đương | ||
| 79 | Pin đũa điều hòa AAA | 85 | Đôi | Energizer vỉ 2 viên hoặc loại tương đương | ||
| 80 | Thuốc tẩy (Zaven) + can | 340 | Lít | Can 25 lít - loại thông dụng | ||
| 81 | Xà phòng bột Ômô matic | 300 | Kg | Hãng Ômô trọng luợng 3kg/túi hoặc loại tương đương | ||
| 82 | Xà phòng bột | 260 | Túi | Hãng Ômô trọng lượng 400g hoặc loại tương đương | ||
| 83 | Xà phòng thơm | 180 | Bánh | Lifebuoy - 90g hoặc loại tương đương | ||
| 84 | Xịt phòng | 10 | Lọ | Hãng Ambipur thể tích 300ml hoặc loại tương đương | ||
| 85 | Xịt kính | 5 | Chai | Hãng Gift 580ml hoặc loại tương đương | ||
| 86 | Xịt muỗi | 18 | Lọ | Hãng Raid thể tích 600ml hoặc loại tương đương | ||
| 87 | Khóa cửa | 10 | Cái | Chất liệu Gang - Mã 1466/63 Việt tiệp hoặc loại tương đương | ||
| 88 | Bật lửa | 25 | Cái | Loại thông dụng | ||
| 89 | Nước rửa tay | 25 | Can | Hãng Lifebuoy thể tích 4lít/can hoặc loại tương đương | ||
| 90 | Chun vòng | 18 | Túi | Trọng lượng 500g/ túi - loại thông dụng | ||
| 91 | Miếng (rẻ) rửa dụng cụ | 40 | Cái | Mầu xanh-Kích thước 20cmx20cm - loại thông dụng | ||
| 92 | Thùng rác đạp chân | 2 | Cái | Kích thước: Dài x rộng x cao: 40cmx22cmx60cm nhựa cứng dầy - loại thông dụng | ||
| 93 | Dây ni lông | 2 | Cối | loại thông dụng | ||
| 94 | Xô nhựa | 10 | Cái | Dung tích 25 lít - loại thông dụng | ||
| 95 | Chậu nhựa | 10 | Cái | Dung tích 30 lít - loại thông dụng | ||
| 96 | Băng tan | 10 | Cuộn | Loại thông dụng | ||
| 97 | Băng dính điện | 10 | Cuộn | Kích thước 2cmx27m Nano hoặc loại tương đương | ||
| 98 | Mực in máy photocopy | 10 | Hộp | - Mực máy photocopy Konica Minolta TN - 513 + Xuất xứ: Nhật bản chính hãng + Bảo hành: 03 tháng hoặc 24.000 bản in tùy điều kiện nào đến trước. | ||
| 99 | Giấy vệ sinh công nghiệp | 1.300 | Cuộn | 100% bột giấy nguyên chất, trắng mềm mịn và thấm hút tốt, trọng lượng 500g/ cuộn 2 lớp. Định lượng 17g/m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi