Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210301269-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4
Số hiệu KHLCNT 20210301170
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 98 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-01 15:27:00 đến ngày 2021-03-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 16,160,217,964 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 161,603,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi mốt triệu sáu trăm lẻ ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Balance seal (316ss+teflon) (model : 100DSV,class 1500, part No : 255590007, NSX : IMI CCI /chèn cơ khí 2 Cái Balance seal (316ss+teflon) (model : 100DSV,class 1500, part No : 255590007, NSX : IMI CCI /chèn cơ khí
2 Bulong inox 316 ren suốt M8 x 20 (tán +long đền+ long đền vênh) 10 Bộ Bulong inox 316 ren suốt M8 x 20 (tán +long đền+ long đền vênh)
3 Chestereton 772/Mỡ 772 1 Hộp Chestereton 772/Mỡ 772
4 Dầu nhả rỉ sét RP7 (300g/chai) 74 Chai Dầu nhả rỉ sét RP7 (300g/chai)
5 Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) 1 Bịch Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch)
6 Giấy nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn 1 Cuộn Giấy nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn
7 Giấy nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn 1 Cuộn Giấy nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn
8 Mắt xích thép đen chịu lực + Materrial: d = 6mm + Inside length: t = 30mm + Inside Width: b = 10mm + Vật liệu: Thép C45 20 Mét Mắt xích thép đen chịu lực + Materrial: d = 6mm + Inside length: t = 30mm + Inside Width: b = 10mm + Vật liệu: Thép C45
9 Mỡ Shell Gadus S2 V100 60 Kg Mỡ Shell Gadus S2 V100
10 Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 7 Tuýp Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13
11 Que hàn chịu lực LB-52(Ø3,2mm) 5 Kg Que hàn chịu lực LB-52(Ø3,2mm)
12 Silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RTV, tuýp 85g 29 Tuýp Silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RTV, tuýp 85g
13 Solenoid valve / Van điện từ - Maker: Baccara - 3W NO 1.2 - 24 VAC 10 Cái Solenoid valve / Van điện từ - Maker: Baccara - 3W NO 1.2 - 24 VAC
14 Ván ép 1000x2000x15mm 2 Tấm Ván ép 1000x2000x15mm
15 Keo hyloma M 350gr/tuýp 14 Tuýp Keo hyloma M 350gr/tuýp
16 Keo dán gasket ThreeBond 1212 (100gr/tuýp) 28 Tuýp Keo dán gasket ThreeBond 1212 (100gr/tuýp)
17 Gỗ tấm 2000 x 1000 x 15 mm 35 Tấm Gỗ tấm 2000 x 1000 x 15 mm
18 Gỗ kê máy 100 x 100 x 1000mm, gỗ dầu 20 Cái Gỗ kê máy 100 x 100 x 1000mm, gỗ dầu
19 Gỗ kê máy 200x300x dài 800, gỗ dầu 8 Cái Gỗ kê máy 200x300x dài 800, gỗ dầu
20 Keo dán gasket ThreeBond 1211 (100gr/tuýp) 28 Tuýp Keo dán gasket ThreeBond 1211 (100gr/tuýp)
21 Thuốc thử từ tính Magnavis 7HF 12 Chai Thuốc thử từ tính Magnavis 7HF
22 Thuốc thử từ tính Magnavis WCP-2 12 Chai Thuốc thử từ tính Magnavis WCP-2
23 Thuốc hiện hình - DEVELOPER SKD-S2 18 Chai Thuốc hiện hình - DEVELOPER SKD-S2
24 Thuốc tẩy - CLEANER 1 (Remover SKC- S) 40 Chai Thuốc tẩy - CLEANER 1 (Remover SKC- S)
25 Thuốc thẩm thấu - PENETRAN FP-S/2 SKL-SPI 18 Chai Thuốc thẩm thấu - PENETRAN FP-S/2 SKL-SPI
26 Dầu nhả sét RP7 (300g/chai) 506 Chai Dầu nhả sét RP7 (300g/chai)
27 Mỡ chống dính Molykote 650oC (0.5 Kg/Hộp) 49 Hộp Mỡ chống dính Molykote 650oC (0.5 Kg/Hộp)
28 Chì đo khe hở 0,5mm, 1Kg/cuộn 0,5 Kg Chì đo khe hở 0,5mm, 1Kg/cuộn
29 Chì đo khe hở 1,5mm, 1Kg/cuộn 0,5 Kg Chì đo khe hở 1,5mm, 1Kg/cuộn
30 Chì đo khe hở 1mm, 1Kg/cuộn 0,5 Kg Chì đo khe hở 1mm, 1Kg/cuộn
31 Chì đo khe hở 2mm, 1Kg/cuộn 0,5 Kg Chì đo khe hở 2mm, 1Kg/cuộn
32 Chì đo khe hở 2,5mm, 1Kg/cuộn 0,5 Kg Chì đo khe hở 2,5mm, 1Kg/cuộn
33 Chì đo khe hở 3mm, 1Kg/cuộn 0,5 Kg Chì đo khe hở 3mm, 1Kg/cuộn
34 Bột màu thử tiếp xúc, màu đỏ 2 Hộp Bột màu thử tiếp xúc, màu đỏ
35 Đá mài dầu thô, mịn Kinik 1 Cái Đá mài dầu thô, mịn Kinik
36 Giấy nhám 400 59 Tờ Giấy nhám 400
37 Giấy nhám 600 104 Tờ Giấy nhám 600
38 Vải nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn 5 Cuộn Vải nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn
39 Vải nhám cuộn P400, bản 150mmx50m/cuộn 3 Cuộn Vải nhám cuộn P400, bản 150mmx50m/cuộn
40 Vải nhám cuộn P240, bản 150mmx50m/cuộn 5 Cuộn Vải nhám cuộn P240, bản 150mmx50m/cuộn
41 Dây nhựa thắt bó cáp 4x200mm (100 sợi/gói) 7 Gói Dây nhựa thắt bó cáp 4x200mm (100 sợi/gói)
42 Dây nhựa thắt bó cáp 5x300 (100 sợi/gói) 21 Gói Dây nhựa thắt bó cáp 5x300 (100 sợi/gói)
43 Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/gói) 9 Gói Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/gói)
44 Axeton 335 Lít Axeton
45 Gioăng tấm không amiang TOMBO NA-1995 (gasket manhole) 1270 x 1270 x 1.5mm 1 Tấm Gioăng tấm không amiang TOMBO NA-1995 (gasket manhole) 1270 x 1270 x 1.5mm
46 Keo Silicon APOLLO A300 25 Hộp Keo Silicon APOLLO A300
47 Rivet Inox 4mm/đinh tán NSX: Cơ khí Vạn Phúc Xuất xứ: Việt Nam 100 Con Rivet Inox 4mm/đinh tán NSX: Cơ khí Vạn Phúc Xuất xứ: Việt Nam
48 Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m NSX: CTY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ VẠN PHÚC XX: Việt Nam 1 Cuộn Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m NSX: CTY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ VẠN PHÚC XX: Việt Nam
49 Dây kẽm 2mm 40 Kg Dây kẽm 2mm
50 Bulong ren suốt inox 304 M12x50mm + đai ốc + long đền 20 Bộ Bulong ren suốt inox 304 M12x50mm + đai ốc + long đền
51 Băng keo dính hạ thế 20 M 3 Cuộn Băng keo dính hạ thế 20 M
52 Dây nhựa thắt bó cáp 8x400 (100 sợi/gói) 11 Gói Dây nhựa thắt bó cáp 8x400 (100 sợi/gói)
53 1.00mm Stainless Steel Soft Annealed Locking Wire x 81 Meter Reel / Cuộn dây thép không gỉ 1 Cuộn 1.00mm Stainless Steel Soft Annealed Locking Wire x 81 Meter Reel / Cuộn dây thép không gỉ
54 Spiral Wound Gasket/Vòng đệm xoáy 16’’300ASME B 1620 2 Cái Spiral Wound Gasket/Vòng đệm xoáy 16’’300ASME B 1620
55 Chesterton 772 (500gr/hộp)/mỡ 772 13 Hộp Chesterton 772 (500gr/hộp)/mỡ 772
56 Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (60 x 40 x10)mm; 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800; class 2500# / Tết chèn làm kín 1 Bộ Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (60 x 40 x10)mm; 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800; class 2500# / Tết chèn làm kín
57 Cát rà van thô #400 (500gam/hộp) 2 Hộp Cát rà van thô #400 (500gam/hộp)
58 Chesterton packing graphite, Type: 1600+5800 size: (25 x 41 x 8)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín 3 Bộ Chesterton packing graphite, Type: 1600+5800 size: (25 x 41 x 8)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín
59 Chesterton packing graphite, Type: 1600+5800 size (Ø80 x Ø105 x 12.5)mm, 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín 2 Bộ Chesterton packing graphite, Type: 1600+5800 size (Ø80 x Ø105 x 12.5)mm, 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín
60 Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (Ø80 x Ø105 x 12.5)mm 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800) ; class 2500# / Tết chèn làm kín 2 Bộ Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (Ø80 x Ø105 x 12.5)mm 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800) ; class 2500# / Tết chèn làm kín
61 Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) 401 Tuýp Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp)
62 Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273 33 Lít Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273
63 Cồn công nghiệp 249,5 Lít Cồn công nghiệp
64 Mỡ Vòng bi LGMT-2/1 150oC 51,7 Kg Mỡ Vòng bi LGMT-2/1 150oC
65 Keo silicon Apollo Sealant A500 178 Chai Keo silicon Apollo Sealant A500
66 Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 (138g/tuýp) 54 Tuýp Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 (138g/tuýp)
67 Phớt chắn bụi V-30A 2 Cái Phớt chắn bụi V-30A
68 Ống 1'' inox 316 (dày 2.8mm) 2 m Ống 1'' inox 316 (dày 2.8mm)
69 Chai khí Argon 40 lít 15 Chai Chai khí Argon 40 lít
70 Gỗ lót 300x400x600mm, gỗ dầu 6 Cái Gỗ lót 300x400x600mm, gỗ dầu
71 Vải nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn 2 Cuộn Vải nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn
72 Bearing: 6218C3/Vòng bi 2 Cái Bearing: 6218C3/Vòng bi
73 Bearing: 6216C3/Vòng bi 2 Cái Bearing: 6216C3/Vòng bi
74 Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH 11 Bộ Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH
75 Băng keo cách điện hạ thế 20M 95 Cuộn Băng keo cách điện hạ thế 20M
76 Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Vòng đệm xoáy 2 Cái Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Vòng đệm xoáy
77 Bột mỳ 22 Kg Bột mỳ
78 Bearing: 6313C3\Vòng bi 2 Cái Bearing: 6313C3\Vòng bi
79 Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm 4 Cái Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm
80 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 1500x 1500mm x 5mm 17 Tấm Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 1500x 1500mm x 5mm
81 Spiral wound AWC Gasket 1 '' class 150/Vòng đệm xoáy 1 Cái Spiral wound AWC Gasket 1 '' class 150/Vòng đệm xoáy
82 Spiral wound AWC Gasket 1/2 '' class 150/Vòng đệm xoáy 2 Cái Spiral wound AWC Gasket 1/2 '' class 150/Vòng đệm xoáy
83 Chai khí Axetylen 40 lít 31 Chai Chai khí Axetylen 40 lít
84 Chai khí Oxy 40 lít 57 Chai Chai khí Oxy 40 lít
85 Bình gas 12kg 12 Chai Bình gas 12kg
86 Đá khô CO2 40 lít 25 Kg Đá khô CO2 40 lít
87 Gỗ kê 250 x 250mm x 1000, gỗ dầu 20 Cái Gỗ kê 250 x 250mm x 1000, gỗ dầu
88 Gỗ kê máy 150 x 150x 1000mm, gỗ dầu 15 Cái Gỗ kê máy 150 x 150x 1000mm, gỗ dầu
89 Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/hộp) 6 Hộp Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/hộp)
90 Ty ren M20x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ty ren M20x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
91 Ty ren M24x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ty ren M24x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
92 Vải nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn 5 Cuộn Vải nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn
93 Miếng cước chà nhám xanh 85 Cái Miếng cước chà nhám xanh
94 Chesterton 457 1.5mx1.5m x3.2mm/Miếng đệm làm kín 457 16 Tấm Chesterton 457 1.5mx1.5m x3.2mm/Miếng đệm làm kín 457
95 Đá mài inox Sunflex Ø125 175 Viên Đá mài inox Sunflex Ø125
96 Que hàn LB52-3.2mm 237 Kg Que hàn LB52-3.2mm
97 Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn 1 Cái Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn
98 Đá giấy nhám 100x22x6mm 20 Viên Đá giấy nhám 100x22x6mm
99 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
100 Đai ốc ½” x 13 UNC + long đền vênh (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S) 364 Bộ Đai ốc ½” x 13 UNC + long đền vênh (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S)
101 Gudong Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/Gudông 55 Cái Gudong Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/Gudông
102 Manhole gasket kt: Ø1345xØ1299mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440051-002; Part No: 002/08)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket kt: Ø1345xØ1299mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440051-002; Part No: 002/08)/Tấm đệm cho cửa người thăm
103 Đá cắt inox Sunflex Ø100 30 Viên Đá cắt inox Sunflex Ø100
104 Đá cắt inox Sunflex Ø125 403 Viên Đá cắt inox Sunflex Ø125
105 Đá mài trụ phi 16 5 Viên Đá mài trụ phi 16
106 Mỡ chống dính Molykote 1400 độ C (0,5Kg/Hộp) 7 Hộp Mỡ chống dính Molykote 1400 độ C (0,5Kg/Hộp)
107 Manhole gasket kt: Ø1080x Ø1034mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440101-0002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket kt: Ø1080x Ø1034mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440101-0002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm
108 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
109 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
110 Đá mài inox Sunflex Ø100 15 Viên Đá mài inox Sunflex Ø100
111 Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX:WEIR)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX:WEIR)/Tấm chèn chi tiết van
112 Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 10''; serial No: 24666; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 10''; serial No: 24666; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 12
113 Cage gaket (pos 13; bv 900; BV 500; class 150# body size: 10''; serial No: 24666; NSX: WEIR)/Tấm đệm làm kín vị trí 13 1 Cái Cage gaket (pos 13; bv 900; BV 500; class 150# body size: 10''; serial No: 24666; NSX: WEIR)/Tấm đệm làm kín vị trí 13
114 Seat gasket (pos 14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX:WEIR)/Tấm đệm làm kín vị trí 14 1 Cái Seat gasket (pos 14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX:WEIR)/Tấm đệm làm kín vị trí 14
115 Packing PTFE (pos 15 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX: WEIR)/Chèn kín chi tiết van 1 Bộ Packing PTFE (pos 15 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX: WEIR)/Chèn kín chi tiết van
116 Chesterton 1600 8mm 5lb/Tết chèn 1 Hộp Chesterton 1600 8mm 5lb/Tết chèn
117 Chesterton GTP 19mm x 0.4mm x 15.2m/chèn chesterton GTP 4 Hộp Chesterton GTP 19mm x 0.4mm x 15.2m/chèn chesterton GTP
118 Seal (U seal) (pos 12; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Seal (U seal) (pos 12; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van
119 Bonnet gasket ( pos 13; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24665; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 13 1 Cái Bonnet gasket ( pos 13; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24665; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 13
120 Cage gaket (pos14; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24665; NSX:WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Cage gaket (pos14; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24665; NSX:WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
121 Seat gasket (pos15; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX:WEIR) /Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Seat gasket (pos15; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX:WEIR) /Tấm đệm chi tiết van
122 Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX:WEIR)/Chèn kín chi tiết van 1 Bộ Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX:WEIR)/Chèn kín chi tiết van
123 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
124 Manhole gasket kt: Ø1070 x Ø1044 x 1024mm(inner ring) (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/13)/Tấm đệm cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket kt: Ø1070 x Ø1044 x 1024mm(inner ring) (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/13)/Tấm đệm cửa người thăm
125 Seal (U seal) (pos 12; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Seal (U seal) (pos 12; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van
126 Bonnet gasket (pos 13; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24664; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 13 1 Cái Bonnet gasket (pos 13; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24664; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 13
127 Cage gaket (pos14; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Cage gaket (pos14; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
128 Seat gasket (pos15; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Seat gasket (pos15; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
129 Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Chèn kín chi tiết van 1 Bộ Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Chèn kín chi tiết van
130 Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van
131 Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 6''; serial No: 24663; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 6''; serial No: 24663; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12
132 Cage gaket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Cage gaket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
133 Seat gaske (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Seat gaske (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
134 Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/chèn kín chi tiết van 1 Bộ Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/chèn kín chi tiết van
135 Manhole gasket kt: Ø1116xØ1090x Ø1070mm(inner ring) (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket kt: Ø1116xØ1090x Ø1070mm(inner ring) (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm
136 Đá giấy nhám 125x22x6mm 20 Viên Đá giấy nhám 125x22x6mm
137 Seal (U seal) (pos 11; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Seal (U seal) (pos 11; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van
138 Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12
139 Cage gaket (pos13; bv 900; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Cage gaket (pos13; bv 900; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
140 Seat gaske (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Seat gaske (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
141 Packing PTFE (pos15; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van 1 Bộ Packing PTFE (pos15; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van
142 Seal (U seal) (pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van 1 Cái Seal (U seal) (pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van
143 Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12
144 Cage gaket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Cage gaket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
145 Seat gasket (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Seat gasket (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van
146 Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van 1 Bộ Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van
147 Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300/Tấm đệm cho cửa người thăm 2 Cái Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300/Tấm đệm cho cửa người thăm
148 Keo dán sắt 502 (100g/chai) 6 Chai Keo dán sắt 502 (100g/chai)
149 Sơn Epoxy Jotun 6032 (màu xanh lá cây) 4 Kg Sơn Epoxy Jotun 6032 (màu xanh lá cây)
150 Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2"-20UNF, dài 220mm 4 Cái Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2"-20UNF, dài 220mm
151 Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Phớt chắn dầu
152 Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Phớt chắn dầu
153 Mỡ mobilux EP2 5 Kg Mỡ mobilux EP2
154 Bearing: 6322C3/Vòng bi 2 Cái Bearing: 6322C3/Vòng bi
155 Bearing : 6318C3/Vòng bi 2 Cái Bearing : 6318C3/Vòng bi
156 Phớt chắn bụi V-110A 2 Cái Phớt chắn bụi V-110A
157 Phớt chắn bụi V-90A 2 Cái Phớt chắn bụi V-90A
158 Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 19) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tết chèn 1 Bộ Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 19) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tết chèn
159 Seat spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 12) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/ Miếng đệm làm kín van 1 Cái Seat spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 12) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/ Miếng đệm làm kín van
160 Cage spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 14) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tấm đệm kín vị trí 14 1 Cái Cage spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 14) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tấm đệm kín vị trí 14
161 U-seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 15) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 / vòng chèn 1 Cái U-seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 15) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 / vòng chèn
162 Bonnet gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 16) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Vòng đệm vị trí 16 1 Cái Bonnet gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 16) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Vòng đệm vị trí 16
163 Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 17) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 / Tấm đệm kín vị trí 17 1 Cái Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 17) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 / Tấm đệm kín vị trí 17
164 Seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 18) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 /Vòng đệm chi tiết van 1 Cái Seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 18) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 /Vòng đệm chi tiết van
165 U-Seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 12) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/ vòng chèn 1 Cái U-Seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 12) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/ vòng chèn
166 Bonnet gaske(hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 13) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Vòng đệm vị trí 13 1 Cái Bonnet gaske(hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 13) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Vòng đệm vị trí 13
167 Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 14) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Tấm đệm làm kín vị trí 14 1 Cái Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 14) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Tấm đệm làm kín vị trí 14
168 Seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 15) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644 /Tấm đệm chi tiết van 1 Cái Seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 15) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644 /Tấm đệm chi tiết van
169 Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 16) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Tết chèn 1 Bộ Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 16) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Tết chèn
170 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size:(141.7 x 124.9 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size:(141.7 x 124.9 x 4.5)mm, Class 300
171 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(141.5 x122.4 x4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(141.5 x122.4 x4.5)mm, Class 300
172 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(283 x 260 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(283 x 260 x 4.5)mm, Class 300
173 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(259 x 231 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(259 x 231 x 4.5)mm, Class 300
174 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(248 x 231 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(248 x 231 x 4.5)mm, Class 300
175 Packing AWC type (PTFE) /Tết chèn size: (Ø24 x Ø36 x 6)mm, 6 lớp, class 300 3 Bộ Packing AWC type (PTFE) /Tết chèn size: (Ø24 x Ø36 x 6)mm, 6 lớp, class 300
176 U-seal cacbon AWC/Vòng chèn size: (89.8 x 80.5 x 6.5)mm , class 300 1 Cái U-seal cacbon AWC/Vòng chèn size: (89.8 x 80.5 x 6.5)mm , class 300
177 U-Seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 11) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Vòng chèn 1 Cái U-Seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 11) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Vòng chèn
178 Bonnet gaske (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 12) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonnet gaske (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 12) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Vòng đệm vị trí 12
179 Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 13) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Tấm đệm làm kín vị trí 13 1 Cái Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 13) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Tấm đệm làm kín vị trí 13
180 Seat gaske(hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 14) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645 /Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gaske(hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 14) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645 /Tấm đệm làm kín van
181 Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 15) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Tết chèn làm kín 1 Bộ Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 15) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Tết chèn làm kín
182 Bột thử màu đỏ Kansai Paint 309-001, 0.05Kg 2 Chai Bột thử màu đỏ Kansai Paint 309-001, 0.05Kg
183 Que hàn Tig ER70S (TGS50), 2.4mm 2 Kg Que hàn Tig ER70S (TGS50), 2.4mm
184 Chesterton 1600 10mm 5lb/Tết chèn 4 Hộp Chesterton 1600 10mm 5lb/Tết chèn
185 Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC(1-1/2)", class 150# 316L/316L/FG/ Vòng đệm xoáy 4 Cái Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC(1-1/2)", class 150# 316L/316L/FG/ Vòng đệm xoáy
186 Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC 1" 150# 316L/316L/FG/Vòng đệm xoáy 1 Cái Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC 1" 150# 316L/316L/FG/Vòng đệm xoáy
187 Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC (2-1/2)", class 150# 316L/316L/FG/ Vòng đệm xoáy 5 Cái Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC (2-1/2)", class 150# 316L/316L/FG/ Vòng đệm xoáy
188 Ty ren M10x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ty ren M10x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
189 Ty ren M14x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ty ren M14x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
190 Loctite 270, 300ml/Keo dán khóa bulong 2 Chai Loctite 270, 300ml/Keo dán khóa bulong
191 Băng keo vải 5 phân 4 Cuộn Băng keo vải 5 phân
192 Chì đo khe hở 0.5 mm, 1Kg/cuộn 1 Kg Chì đo khe hở 0.5 mm, 1Kg/cuộn
193 Chì đo khe hở 1 mm, 1Kg/cuộn 1 Kg Chì đo khe hở 1 mm, 1Kg/cuộn
194 Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Kích thước: 1/2 inch 100 Mét Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Kích thước: 1/2 inch
195 Đầu nối ống ruột gà kín nước với hộp điện/thiết bị CVL - Mã sản phẩm: DNCK12(I) - Kích thước: 1/2 inch 40 Cái Đầu nối ống ruột gà kín nước với hộp điện/thiết bị CVL - Mã sản phẩm: DNCK12(I) - Kích thước: 1/2 inch
196 Bulong lục giác chìm đầu trụ M20x80Lx bước ren 2,5mm, vật liệu SUS410-Q (Chiều dài thân bulong 60mm, chiều dài ren 41mm) 1 Cái Bulong lục giác chìm đầu trụ M20x80Lx bước ren 2,5mm, vật liệu SUS410-Q (Chiều dài thân bulong 60mm, chiều dài ren 41mm)
197 Ty ren M12x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ty ren M12x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
198 Ty ren M16x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ty ren M16x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
199 Bearing 7308/Vòng bi 8 Cái Bearing 7308/Vòng bi
200 Bearing N308/Vòng bi 4 Cái Bearing N308/Vòng bi
201 Oil seal 50x70x10 /Phớt chắn dầu 4 Cái Oil seal 50x70x10 /Phớt chắn dầu
202 Phớt chắn bụi VS-60 12 Cái Phớt chắn bụi VS-60
203 Phớt chắn bụi VS-45 17 Cái Phớt chắn bụi VS-45
204 Chesterton 457: 1500x1500x2.4mm /Miếng đệm làm kín 457 1 Tấm Chesterton 457: 1500x1500x2.4mm /Miếng đệm làm kín 457
205 Body graphite gasket 360x325x4,5 (Graphite + vành thép SUS 304 bên trong) 2 Cái Body graphite gasket 360x325x4,5 (Graphite + vành thép SUS 304 bên trong)
206 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430001-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 2 Bộ Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430001-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
207 Manhole gasket BGN (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430001-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm 2 Cái Manhole gasket BGN (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430001-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm
208 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size: (284 x 261 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size: (284 x 261 x 4.5)mm, Class 300
209 Body gasket AWC type SR /Đệm làm kín size: (249 x 231 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR /Đệm làm kín size: (249 x 231 x 4.5)mm, Class 300
210 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size: (259 x 231 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size: (259 x 231 x 4.5)mm, Class 300
211 U-seal cacbon AWC size: (214 x 198 x 9)mm, class 300 / vòng chèn 1 Cái U-seal cacbon AWC size: (214 x 198 x 9)mm, class 300 / vòng chèn
212 Chesterton GTP 25.4mm x 0.4mm x 15.2m/chèn chesterton GTP 7 Hộp Chesterton GTP 25.4mm x 0.4mm x 15.2m/chèn chesterton GTP
213 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size: (228 x 204 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size: (228 x 204 x 4.5)mm, Class 300
214 Body gasket AWC type SR /Đệm làm kín size: (178.5 x 204 x 4.5)mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR /Đệm làm kín size: (178.5 x 204 x 4.5)mm, Class 300
215 Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size : (194 x 174 x 4.5 )mm, Class 300 1 Cái Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size : (194 x 174 x 4.5 )mm, Class 300
216 U-seal cacbon AWC size: (164,5 x 154 x 7)mm, class 300 / vòng chèn 1 Cái U-seal cacbon AWC size: (164,5 x 154 x 7)mm, class 300 / vòng chèn
217 Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn 1 Cái Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn
218 Manhole gasket (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm 1 Cái Manhole gasket (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm
219 Seal carbon ptfe U seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van 1 Cái Seal carbon ptfe U seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van
220 Bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm vị trí 12
221 Cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR, serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm đệm kín vị trí 13 1 Cái Cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR, serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm đệm kín vị trí 13
222 Seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm làm kín chi tiết van 1 Cái Seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm làm kín chi tiết van
223 packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín 1 Bộ packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín
224 Seal carbon ptfe U seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van 1 Cái Seal carbon ptfe U seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van
225 Bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm vị trí 12
226 Cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm đệm kín vị trí 13 1 Cái Cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm đệm kín vị trí 13
227 Seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm làm kín van
228 Packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín 1 Bộ Packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín
229 Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín 1 Cái Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín
230 Seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van 1 Cái Seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van
231 Bonet gasket pos 12 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonet gasket pos 12 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12
232 Cage gasket pos 13 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm kín vị trí 13 1 Cái Cage gasket pos 13 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm kín vị trí 13
233 Seat gasket pos 14 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 14 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Tấm đệm làm kín van
234 Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín 1 Cái Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín
235 Seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Miếng chèn van 1 Cái Seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Miếng chèn van
236 Bonet gasket pos 12 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonet gasket pos 12 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12
237 Cage gasket pos 13 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm kín vị trí 13 1 Cái Cage gasket pos 13 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm kín vị trí 13
238 Seat gasket pos 14 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 14 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm làm kín van
239 U seal carbon pos 09 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648) / vòng chèn 1 Cái U seal carbon pos 09 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648) / vòng chèn
240 Bonnet gasket pos 14 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/Vòng đệm vị trí 14 1 Cái Bonnet gasket pos 14 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/Vòng đệm vị trí 14
241 Cage gaket pos 15 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/ Tấm đệm kín vị trí 15 1 Cái Cage gaket pos 15 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/ Tấm đệm kín vị trí 15
242 Seat gaske pos 16 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/ Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gaske pos 16 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/ Tấm đệm làm kín van
243 Packing PTFE pos 17 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648) /Tết chèn 1 Cái Packing PTFE pos 17 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648) /Tết chèn
244 Que hàn TIG stellite G6, 2.4mm 0,5 Kg Que hàn TIG stellite G6, 2.4mm
245 Bulong ren suốt + đai ốc+ long đền, vật liệu 316 L Chịu lực 800N/mm2, M16x60 40 Bộ Bulong ren suốt + đai ốc+ long đền, vật liệu 316 L Chịu lực 800N/mm2, M16x60
246 Bulong ren suốt + đai ốc+ long đền, vật liệu 316 L Chịu lực 800N/mm2, M16x80 40 Bộ Bulong ren suốt + đai ốc+ long đền, vật liệu 316 L Chịu lực 800N/mm2, M16x80
247 Ty ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 4 Bộ Ty ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
248 Ty ren M24x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 4 Bộ Ty ren M24x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
249 Chất phủ chesterton ARC 855 (1 hộp/ 1.5Lít) 14 Hộp Chất phủ chesterton ARC 855 (1 hộp/ 1.5Lít)
250 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt chesterton 124NN khổ 3000x 3000mm x 3.2mm 1 Tấm Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt chesterton 124NN khổ 3000x 3000mm x 3.2mm
251 Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 12 Cái Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
252 Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 18 Cái Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
253 Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 13 Cái Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
254 Chổi đuôi chồn thau Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) 5 Cái Chổi đuôi chồn thau Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm)
255 Sơn Epoxy Jotun 5017 (màu xanh) 2 Kg Sơn Epoxy Jotun 5017 (màu xanh)
256 Mỡ Mobilith SHC 460 2 Kg Mỡ Mobilith SHC 460
257 Sơn epoxy jotun màu xám ghi 7004 5 Kg Sơn epoxy jotun màu xám ghi 7004
258 Chất tẩy rửa thinner 25 Lít Chất tẩy rửa thinner
259 Sơn epoxy jontun màu xám ghi 7004 10 Kg Sơn epoxy jontun màu xám ghi 7004
260 Chất phủ chesterton ARC 858 (1 hộp/ 1.5Lít) 8 Hộp Chất phủ chesterton ARC 858 (1 hộp/ 1.5Lít)
261 Que hàn điện E7016 - 3.2mm 30 Kg Que hàn điện E7016 - 3.2mm
262 Que hàn TIG ER2209 2.4mm 25 Kg Que hàn TIG ER2209 2.4mm
263 Chesterton 457 1.5mx1.5m x0.5mm/Miếng đệm làm kín 457 2 Tấm Chesterton 457 1.5mx1.5m x0.5mm/Miếng đệm làm kín 457
264 Oil seal (TC 95x120x13)/Phớt chắn dầu 2 Cái Oil seal (TC 95x120x13)/Phớt chắn dầu
265 Oil seal (TC 85x110x13)/Phớt chắn dầu 1 Cái Oil seal (TC 85x110x13)/Phớt chắn dầu
266 Gasket 1200 x 3.2mm (Material: red rubber SBR)/Miếng đệm 1200 x 3.2mm 14 Mét Gasket 1200 x 3.2mm (Material: red rubber SBR)/Miếng đệm 1200 x 3.2mm
267 Gudong ren suốt (2 đai ốc, 2 long đền bằng, 2 long đền vênh) - Kích thước: M16 x 120mm - Vật liệu: SS316 50 Bộ Gudong ren suốt (2 đai ốc, 2 long đền bằng, 2 long đền vênh) - Kích thước: M16 x 120mm - Vật liệu: SS316
268 Axít citric/Dung dịch axit citric 100 Kg Axít citric/Dung dịch axit citric
269 Oil seal (TC: 80x105x13) /Phớt chắn dầu 1 Cái Oil seal (TC: 80x105x13) /Phớt chắn dầu
270 Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 2 đai ốc, 2 long đền thẳng, 2 long đền vênh) 3 Bộ Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 2 đai ốc, 2 long đền thẳng, 2 long đền vênh)
271 Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) 27 Hộp Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp)
272 Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (22 x 34 x 6)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín 1 Bộ Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (22 x 34 x 6)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín
273 Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (50 x 70 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín 1 Bộ Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (50 x 70 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín
274 chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (36 x 56 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín 1 Bộ chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (36 x 56 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín
275 Bulong ren suốt Inox 316, M8x40 (bulong, đai ốc, lông đền vênh) 746 Bộ Bulong ren suốt Inox 316, M8x40 (bulong, đai ốc, lông đền vênh)
276 Lông đền Inox 316 vuông 30x30 dày 3mm, phi lỗ 9mm 1.526 Cái Lông đền Inox 316 vuông 30x30 dày 3mm, phi lỗ 9mm
277 Bearing 6308/Vòng bi 4 Cái Bearing 6308/Vòng bi
278 Sơn Epoxy Jotun 7004 (màu xám ghi) 2 Kg Sơn Epoxy Jotun 7004 (màu xám ghi)
279 Sơn cách điện 3M 1601 3 Chai Sơn cách điện 3M 1601
280 Cao su tấm chesterton không bố 124NN chịu nhiệt, kt: 1000x3000x5mm 1 Tấm Cao su tấm chesterton không bố 124NN chịu nhiệt, kt: 1000x3000x5mm
281 Bulong ren suốt Inox 316, M8x30 (bulong, đai ốc, lông đền vênh) 20 Bộ Bulong ren suốt Inox 316, M8x30 (bulong, đai ốc, lông đền vênh)
282 Bearing 6202ZZ/Vòng bi 4 Cái Bearing 6202ZZ/Vòng bi
283 Sơn lót intergard 251 - Sơn lót chống rỉ gốc Epoxy 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu sắc: Xám - Định mức: 8.4m2/lớp/chiều dày 75 micron -Hãng sản xuất: International 5 Bộ Sơn lót intergard 251 - Sơn lót chống rỉ gốc Epoxy 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu sắc: Xám - Định mức: 8.4m2/lớp/chiều dày 75 micron -Hãng sản xuất: International
284 SƠN INTERTHANE 990 SURF GREY : - Sơn phủ gốc Acrylic Polyurethane 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu sắc: Xám -Hãng sản xuất: International 5 Bộ SƠN INTERTHANE 990 SURF GREY : - Sơn phủ gốc Acrylic Polyurethane 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu sắc: Xám -Hãng sản xuất: International
285 Bearing 6204RZ/Vòng bi 6204RZ 4 Cái Bearing 6204RZ/Vòng bi 6204RZ
286 Bearing 6203RZ/Vòng bi 6203RZ 4 Cái Bearing 6203RZ/Vòng bi 6203RZ
287 Ống co nhiệt Raychem 50/16 4 Mét Ống co nhiệt Raychem 50/16
288 Mỡ trung tính Vaseline 4 Kg Mỡ trung tính Vaseline
289 Acquy khô máy phát EDG VT4 MR - Type: Axít chì kín - Volt: 12V - Capacity: 1.3A/20hr - Standby use: 13.5-13.8V - Cycle use: 14.4- 15V - Inital current: 0.45A - NSX: ANJING 2 Bình Acquy khô máy phát EDG VT4 MR - Type: Axít chì kín - Volt: 12V - Capacity: 1.3A/20hr - Standby use: 13.5-13.8V - Cycle use: 14.4- 15V - Inital current: 0.45A - NSX: ANJING
290 Kem đánh bóng Cana, 300g/hộp 9 Hộp Kem đánh bóng Cana, 300g/hộp
291 Bát sứ cách điện: - Model: U160BLP/170 - Chất liệu: Thủy tinh - Kích thước: Ø320 x 170mm - Lực chịu: 160 KN - Trọng lượng: 11,5 kg - Hãng sản xuất: CTC Made in China 9 Cái Bát sứ cách điện: - Model: U160BLP/170 - Chất liệu: Thủy tinh - Kích thước: Ø320 x 170mm - Lực chịu: 160 KN - Trọng lượng: 11,5 kg - Hãng sản xuất: CTC Made in China
292 Phôi thép CT3: Ø60x400mm 1 Cây Phôi thép CT3: Ø60x400mm
293 Sprial wound AWC gasket 1'' Class 300, 316 / Vòng đệm xoáy 4 Cái Sprial wound AWC gasket 1'' Class 300, 316 / Vòng đệm xoáy
294 Sprial wound AWC gasket 1/2'' Class 300, 316 / Vòng đệm xoáy 2 Cái Sprial wound AWC gasket 1/2'' Class 300, 316 / Vòng đệm xoáy
295 Carbon seal ring AWC Type SR (340 x 326 x 7.5) mm, gồm 2 nửa kết nối / vòng chèn kín Model: bv 990 NSX: Chesterton 1 Cái Carbon seal ring AWC Type SR (340 x 326 x 7.5) mm, gồm 2 nửa kết nối / vòng chèn kín Model: bv 990 NSX: Chesterton
296 Bonnet gasket pos 09(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)//Vòng đệm vị trí 09 1 Cái Bonnet gasket pos 09(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)//Vòng đệm vị trí 09
297 Cage gaket pos 10(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/ Tấm đệm làm kín van 1 Cái Cage gaket pos 10(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/ Tấm đệm làm kín van
298 Seat gaske pos 11(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/ Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gaske pos 11(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/ Tấm đệm làm kín van
299 Packing graphite pos 12 (model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/Tết chèn chi tiết van 1 Cái Packing graphite pos 12 (model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/Tết chèn chi tiết van
300 Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (35 x 51 x 8)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín 6 Bộ Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (35 x 51 x 8)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín
301 Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / chèn kín bằng than chì 1 Cái Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / chèn kín bằng than chì
302 Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) /Vòng đệm vị trí 14 1 Cái Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) /Vòng đệm vị trí 14
303 Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tấm đệm kín vị trí 15 1 Cái Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tấm đệm kín vị trí 15
304 Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tấm đệm làm kín van
305 Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tết chèn làm kín 1 Cái Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tết chèn làm kín
306 Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / chèn kín bằng than chì 1 Cái Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / chèn kín bằng than chì
307 Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) /Vòng đệm vị trí 14 1 Cái Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) /Vòng đệm vị trí 14
308 Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tấm đệm kín vị trí 15 1 Cái Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tấm đệm kín vị trí 15
309 Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tấm đệm làm kín van
310 Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tết chèn làm kín 1 Cái Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tết chèn làm kín
311 Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / chèn kín bằng than chì 1 Cái Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / chèn kín bằng than chì
312 Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) /Vòng đệm vị trí 14 1 Cái Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) /Vòng đệm vị trí 14
313 Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tấm đệm kín vị trí 15 1 Cái Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tấm đệm kín vị trí 15
314 Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tấm đệm làm kín van
315 Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tết chèn làm kín 1 Cái Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tết chèn làm kín
316 Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / chèn kín bằng than chì 1 Cái Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / chèn kín bằng than chì
317 Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) /Vòng đệm vị trí 14 1 Cái Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) /Vòng đệm vị trí 14
318 Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tấm đệm kín vị trí 15 1 Cái Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tấm đệm kín vị trí 15
319 Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tấm đệm làm kín van
320 Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tết chèn làm kín 1 Cái Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tết chèn làm kín
321 Body Gasket (model: 100DSV, class 1500, part No: 255590523), NSX: IMI CCI /Đệm làm kín 2 Cái Body Gasket (model: 100DSV, class 1500, part No: 255590523), NSX: IMI CCI /Đệm làm kín
322 Body Gasket (model: 100DSV,class 1500, part No: 255590555, NSX: IMI CCI /Đệm làm kín 4 Cái Body Gasket (model: 100DSV,class 1500, part No: 255590555, NSX: IMI CCI /Đệm làm kín
323 Spacer packing (cacbon) (model: 100DSV, class 1500, part No: 320403095, NSX: IMI CCI / Vòng đệm làm kín 2 Cái Spacer packing (cacbon) (model: 100DSV, class 1500, part No: 320403095, NSX: IMI CCI / Vòng đệm làm kín
324 Packing set (teflon) (model: 100DSV,class 1500, part No: 723901001, NSX: IMI CCI /Tết chèn làm kín 2 Cái Packing set (teflon) (model: 100DSV,class 1500, part No: 723901001, NSX: IMI CCI /Tết chèn làm kín
325 Que hàn TIG Stellite 6, 2.4mm 1 Kg Que hàn TIG Stellite 6, 2.4mm
326 Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) /Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) /Vòng đệm vị trí 12
327 Cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tấm đệm kín vị trí 13 1 Cái Cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tấm đệm kín vị trí 13
328 Seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tấm đệm làm kín van
329 Packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tết chèn làm kín 1 Cái Packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tết chèn làm kín
330 Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) /Vòng đệm vị trí 12 1 Cái Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) /Vòng đệm vị trí 12
331 Cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tấm đệm kín vị trí 13 1 Cái Cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tấm đệm kín vị trí 13
332 Seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tấm đệm làm kín van 1 Cái Seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tấm đệm làm kín van
333 Packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tết chèn làm kín 1 Cái Packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tết chèn làm kín
334 Packing AWC 1600; size: 12.7 mm x5Lbs (Chesterton)/Tết chèn làm kín 1 Hộp Packing AWC 1600; size: 12.7 mm x5Lbs (Chesterton)/Tết chèn làm kín
335 Mỡ Mobil XHP222 123 Kg Mỡ Mobil XHP222
336 Packing graphite soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IR-2H Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín 15 Bộ Packing graphite soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IR-2H Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín
337 Sơn dầu Jotun màu vàng nghệ (1018) 20 Lít Sơn dầu Jotun màu vàng nghệ (1018)
338 Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316/Tấm đệm 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm 10 Cái Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316/Tấm đệm 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm
339 Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm/Đệm làm kín đồng 58 × 50 × 4mm 10 Cái Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm/Đệm làm kín đồng 58 × 50 × 4mm
340 Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK 545 Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín 17 Bộ Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK 545 Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín
341 Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size: (14 x 24 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600 + 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín 9 Bộ Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size: (14 x 24 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600 + 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín
342 Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 độC đến 150 độC - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa 10 Chai Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 độC đến 150 độC - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa
343 Chesterton 1724 , 6.5mmx5Lb/ Tết chèn làm kín 2 Cuộn Chesterton 1724 , 6.5mmx5Lb/ Tết chèn làm kín
344 Vú mở thẳng M12x1.5 30 Cái Vú mở thẳng M12x1.5
345 Mũi khoan Nachi phi 10.5 2 Cái Mũi khoan Nachi phi 10.5
346 Mũi taro ren ngoài M12x1.5 (3 cây/ bộ) 1 Bộ Mũi taro ren ngoài M12x1.5 (3 cây/ bộ)
347 EC End Bearing (NKEC-EB80)/ Vòng bi NSX: Namkwang 28 Cái EC End Bearing (NKEC-EB80)/ Vòng bi NSX: Namkwang
348 EC End Bearing Cover (NKEC-EBC80)/ Nắp vòng bi NSX: Namkwang 28 Cái EC End Bearing Cover (NKEC-EBC80)/ Nắp vòng bi NSX: Namkwang
349 EC End Bearing Seal (NKEC-EBS80)/ Phốt vòng bi NSX: Namkwang 28 Cái EC End Bearing Seal (NKEC-EBS80)/ Phốt vòng bi NSX: Namkwang
350 Vòng đệm làm kín lớn (Metal gasket 33.5x29x2.25mm) 24 Cái Vòng đệm làm kín lớn (Metal gasket 33.5x29x2.25mm)
351 Vòng đệm làm kín nhỏ (Metal gasket 20.5x15.5x2.5mm) 24 Cái Vòng đệm làm kín nhỏ (Metal gasket 20.5x15.5x2.5mm)
352 Spiral wound gasket 35.5x29x2.75mm / Vòng đệm xoáy 48 Cái Spiral wound gasket 35.5x29x2.75mm / Vòng đệm xoáy
353 Mỡ bôi trơn Shell Gadus 11 Kg Mỡ bôi trơn Shell Gadus
354 Ống mềm Swagelok inox: - Order code: SS-XT4PM4PM4-150CM - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid, bọc ngoài SS304 - Áp suất: 10bar - Độ dài: 1,2 mét 20 ống Ống mềm Swagelok inox: - Order code: SS-XT4PM4PM4-150CM - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid, bọc ngoài SS304 - Áp suất: 10bar - Độ dài: 1,2 mét
355 Micro switch/ Công tắc hành trình - Model: GLAA20A2A - Contact Configuration: 2NO-2NC -Brand: Honeywell 10 Cái Micro switch/ Công tắc hành trình - Model: GLAA20A2A - Contact Configuration: 2NO-2NC -Brand: Honeywell
356 Kính trong suốt chịu nhiệt: - Kích thước: Ø16 x 1mm - Nhiệt độ: 400 oC 4 Cái Kính trong suốt chịu nhiệt: - Kích thước: Ø16 x 1mm - Nhiệt độ: 400 oC
357 Phớt chắn bụi VS-35 1 Cái Phớt chắn bụi VS-35
358 Sơn chống gỉ màu xanh dương EP-352 2 Kg Sơn chống gỉ màu xanh dương EP-352
359 Amiang chịu nhiệt bản Quy cách: 100x05x3000mm 2 Tấm Amiang chịu nhiệt bản Quy cách: 100x05x3000mm
360 Ống khớp nối mềm có mặt bích 02 đầu Đường kính trong: Ø285mm, đường kính ngoài mặt bích Ø390, chiều dày mặt bích 5mm, chiều cao khớp nối 220 Vật liệu: Vải silicon, 02 mặt sợi thủy tinh 2 Cái Ống khớp nối mềm có mặt bích 02 đầu Đường kính trong: Ø285mm, đường kính ngoài mặt bích Ø390, chiều dày mặt bích 5mm, chiều cao khớp nối 220 Vật liệu: Vải silicon, 02 mặt sợi thủy tinh
361 Tấm lọc gió: Chất liệu: Sợi tổng hợp Polyester - Kích thước: 4400(Dài) x 500(Rộng) x 20(Dày) mm - Màu sắc: màu trắng - Nhiệt độ tối đa: 100 độC" 1 Tấm Tấm lọc gió: Chất liệu: Sợi tổng hợp Polyester - Kích thước: 4400(Dài) x 500(Rộng) x 20(Dày) mm - Màu sắc: màu trắng - Nhiệt độ tối đa: 100 độC"
362 Sơn Epoxy Jotun 5012 (màu xanh nhạt) 10 Kg Sơn Epoxy Jotun 5012 (màu xanh nhạt)
363 Vải nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn 1 Cuộn Vải nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn
364 Vải nhám cuộn P180, bản 150mmx50m/cuộn 2 Cuộn Vải nhám cuộn P180, bản 150mmx50m/cuộn
365 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 1000x 1000mm x 3.2mm 3 Tấm Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 1000x 1000mm x 3.2mm
366 Phớt chắn bụi VS-30 8 Cái Phớt chắn bụi VS-30
367 Phớt chắn bụi VS-25 8 Cái Phớt chắn bụi VS-25
368 Nhớt Turbo T 46 800 Lít Nhớt Turbo T 46
369 Nhớt Tellus S2 MX 68 1.480 Lít Nhớt Tellus S2 MX 68
370 Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 1,8 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-1-8 SS-810-9 10 ống Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 1,8 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-1-8 SS-810-9
371 Ống tubing - OD: 1/2 inch - Chiều dày: 0,049 inch - Vật liệu: SS316 - Hãng: Swagelok 24 Mét Ống tubing - OD: 1/2 inch - Chiều dày: 0,049 inch - Vật liệu: SS316 - Hãng: Swagelok
372 Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-6 10 Bộ Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-6
373 Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union Tee, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-3 10 Bộ Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union Tee, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-3
374 Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union Elbow, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-9 10 Bộ Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union Elbow, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-9
375 316 Stainless Steel Ferrule Set (1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/2 in. Swagelok Tube Fitting, / đường ống thép không gỉ Please order in multiples of ten - Order code: SS-810-SET 5 Bộ 316 Stainless Steel Ferrule Set (1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/2 in. Swagelok Tube Fitting, / đường ống thép không gỉ Please order in multiples of ten - Order code: SS-810-SET
376 Bearing: 6309 ZZC3/Vòng bi 8 Cái Bearing: 6309 ZZC3/Vòng bi
377 Cuộn amiang chịu nhiệt quy cách 100x5x30000mm 1 Cuộn Cuộn amiang chịu nhiệt quy cách 100x5x30000mm
378 Shell Omala S2 G220 / Nhớt 130 Lít Shell Omala S2 G220 / Nhớt
379 Shell Omala S2 G460 / Nhớt 140 Lít Shell Omala S2 G460 / Nhớt
380 Nhớt Mobil SHC 639 560 Lít Nhớt Mobil SHC 639
381 Ống nhựa cứng Mica trong suốt, kt: OD 12mm x ID 8mm 2 Mét Ống nhựa cứng Mica trong suốt, kt: OD 12mm x ID 8mm
382 Bearing: 6213C3/Vòng bi 2 Cái Bearing: 6213C3/Vòng bi
383 Chesterton 1400R Carbon-Reinforced Graphite Packing, size 24mm/Chèn làm kín 1400R 2 Hộp Chesterton 1400R Carbon-Reinforced Graphite Packing, size 24mm/Chèn làm kín 1400R
384 Ball bearing (Bearing 6004 - NTBLP)/Vòng bi 1 Cái Ball bearing (Bearing 6004 - NTBLP)/Vòng bi
385 Dầu nhờn PG 220 84 Lít Dầu nhờn PG 220
386 Ống mềm inox Swagelok - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304. - Order code: SS-XT8AS8AS8-120CM + SS-810-6-8AN 24 ống Ống mềm inox Swagelok - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304. - Order code: SS-XT8AS8AS8-120CM + SS-810-6-8AN
387 Expanded PTFE Joint Sealant Spool (RS-16) / Tết chèn làm kín + Chất liệu: PTFE + Kích thước: 10x3mm (rộng x dày) + Xuất xứ: Shanghai, China + Nhiệt độ: -190˚C đến +370 ˚C + Độ bền: ≥ 9Mpa 120 Mét Expanded PTFE Joint Sealant Spool (RS-16) / Tết chèn làm kín + Chất liệu: PTFE + Kích thước: 10x3mm (rộng x dày) + Xuất xứ: Shanghai, China + Nhiệt độ: -190˚C đến +370 ˚C + Độ bền: ≥ 9Mpa
388 Nhớt Exxon Mobil_Mobilgear 600XP 320 (208 lit/phuy) 42 Phuy Nhớt Exxon Mobil_Mobilgear 600XP 320 (208 lit/phuy)
389 Nhớt Exxon Mobil_Glygoyle 460 (208 lít/phuy) 6 Phuy Nhớt Exxon Mobil_Glygoyle 460 (208 lít/phuy)
390 Bearing: 6312ZZ/Vòng bi 6 Cái Bearing: 6312ZZ/Vòng bi
391 Ống khớp nối mềm Ø284 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm 18 Cái Ống khớp nối mềm Ø284 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm
392 Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 280-300mm + Bản rộng 25 mm 36 Bộ Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 280-300mm + Bản rộng 25 mm
393 Ống khớp nối mềm Ø224 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm 48 Cái Ống khớp nối mềm Ø224 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm
394 Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 210-230mm + Bản rộng 25 mm 96 Bộ Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 210-230mm + Bản rộng 25 mm
395 Ống khớp nối mềm Ø105 x 300L mm Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh 52 Cái Ống khớp nối mềm Ø105 x 300L mm Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh
396 Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 104-112mm + Bản rộng 25 mm 144 Bộ Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 104-112mm + Bản rộng 25 mm
397 Thép V inox 316L 70x70x7mm 1 cây dài 6 mét 10 Cây Thép V inox 316L 70x70x7mm 1 cây dài 6 mét
398 O-ring cao su, kt: ID 459 x 7, chất liệu: nutri NBR Drawing: VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD /Vòng đệm tròn 1 Sợi O-ring cao su, kt: ID 459 x 7, chất liệu: nutri NBR Drawing: VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD /Vòng đệm tròn
399 Gasket paper (Ø 470 x Ø 610) dày 0.3mm (pos: 69 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type : 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD /Tấm đệm làm kín 1 Cái Gasket paper (Ø 470 x Ø 610) dày 0.3mm (pos: 69 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type : 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD /Tấm đệm làm kín
400 Ty ren M12x1000mm; vật liệu Inox A2-304, chịu lực 680N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ty ren M12x1000mm; vật liệu Inox A2-304, chịu lực 680N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
401 Ty ren M20x1000mm; vật liệu Inox A2-304, chịu lực 680N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); 2 Bộ Ty ren M20x1000mm; vật liệu Inox A2-304, chịu lực 680N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh);
402 Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 2500x 2500mm x 3.2mm 1 Tấm Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 2500x 2500mm x 3.2mm
403 Thép I, kích thước: 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 1 Cây Thép I, kích thước: 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m
404 Sơn Epoxy Jotun 5018 (màu xanh ngọc) 3 Kg Sơn Epoxy Jotun 5018 (màu xanh ngọc)
405 Amiang chịu nhiệt bản 100x5x10000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x10000mm 2 Cuộn Amiang chịu nhiệt bản 100x5x10000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x10000mm
406 Sơn Jotun resist 86 light grey 20 Lít Sơn Jotun resist 86 light grey
407 Sơn Jotun Zinc 100 5 Lít Sơn Jotun Zinc 100
408 Sơn Jotun Thinner No. 4 1 Lít Sơn Jotun Thinner No. 4
409 Nhớt Mobil SHC639 35 Lít Nhớt Mobil SHC639
410 Nhớt Mobil SHC640 16 Lít Nhớt Mobil SHC640
411 Nhớt Mobil SHC630 140 Lít Nhớt Mobil SHC630
412 Đá mài sunflex Ø125 20 Viên Đá mài sunflex Ø125
413 Đá mài xếp 125mm 10 Viên Đá mài xếp 125mm
414 Mỡ SHELL Alvania EP2 10 Kg Mỡ SHELL Alvania EP2
415 Bạc đạn 6305 E 4 Cái Bạc đạn 6305 E
416 Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK-525-DM3 Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín 2 Bộ Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK-525-DM3 Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín
417 Skeleton oil seal 165x90x12 (drawing No: HG4692-67, MODEL: HS20048A, order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX: HAISEN)/ Phớt chắn dầu 3 Cái Skeleton oil seal 165x90x12 (drawing No: HG4692-67, MODEL: HS20048A, order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX: HAISEN)/ Phớt chắn dầu
418 Nhớt Mobil 15W-40 20 Lít Nhớt Mobil 15W-40
419 Bulong ren suốt inox 316, M10x30 (bulong, long đền, đai ốc) 20 Bộ Bulong ren suốt inox 316, M10x30 (bulong, long đền, đai ốc)
420 Bulong inox 316 ren suốt, M8x30 (bulong, tán, long đền) 20 Bộ Bulong inox 316 ren suốt, M8x30 (bulong, tán, long đền)
421 Chèn chesterton CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm 9 Cuộn Chèn chesterton CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm
422 Bulong thép mạ kẽm ren suốt M16x40 (bulong, lông đền, đai ốc) 10 Bộ Bulong thép mạ kẽm ren suốt M16x40 (bulong, lông đền, đai ốc)
423 Bulong thép mạ kẽm ren suốt M16x100 (bulong, lông đền, đai ốc) 10 Bộ Bulong thép mạ kẽm ren suốt M16x100 (bulong, lông đền, đai ốc)
424 Bao jumbo 500kg 100 Cái Bao jumbo 500kg
425 Que hàn inox Gemini G-308 2,5mm 2 Kg Que hàn inox Gemini G-308 2,5mm
426 Nối ren ngoài hai đầu Inox 304, Phi 27mm 10 Cái Nối ren ngoài hai đầu Inox 304, Phi 27mm
427 Gioăng Tấm Bìa Amiăng Chịu Nhiệt KLINGERSIL C-4400 Độ dày 5mm, áp suất 4-5Mpa, Kích thước: 1500x2000mm 4 Tấm Gioăng Tấm Bìa Amiăng Chịu Nhiệt KLINGERSIL C-4400 Độ dày 5mm, áp suất 4-5Mpa, Kích thước: 1500x2000mm
428 Bulong thép mạ kẽm M12 x 40 (tán và long đền) 15 Bộ Bulong thép mạ kẽm M12 x 40 (tán và long đền)
429 Sơn Epoxy Jotun 5004 (màu đen) 5 Kg Sơn Epoxy Jotun 5004 (màu đen)
430 Primary filter box / bộ lọc Type: HDPE, 3 lớp Size: 500x1700 mm Filtration efficiency: 80% down to 15µ 8 Cái Primary filter box / bộ lọc Type: HDPE, 3 lớp Size: 500x1700 mm Filtration efficiency: 80% down to 15µ
431 Secondary filter box: / bộ lọc Type: HDPE, 4 lớp Size: 500x5000 mm Filtration efficiency: 90% down to 10µ 8 Cái Secondary filter box: / bộ lọc Type: HDPE, 4 lớp Size: 500x5000 mm Filtration efficiency: 90% down to 10µ
432 VÒNG BI 22315 EK/C3 SKF 2 Cái VÒNG BI 22315 EK/C3 SKF
433 PHỚT CHẮN MỠ ZF -15 8 Cái PHỚT CHẮN MỠ ZF -15
434 Dây curoa PHG 5VX1060 SKF 30 Sợi Dây curoa PHG 5VX1060 SKF
435 Mỡ gadus S2 V1002 10 Kg Mỡ gadus S2 V1002
436 Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 1,8 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-6BHT-72 2xSS-600-1-4 20 ống Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 1,8 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-6BHT-72 2xSS-600-1-4
437 Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 3 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-6BHT-120 2xSS-600-1-4 20 ống Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 3 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-6BHT-120 2xSS-600-1-4
438 Nhớt Shell Omala 220 30 Lít Nhớt Shell Omala 220
439 Nhớt Gulf EP Lubricant 220 15 Lít Nhớt Gulf EP Lubricant 220
440 Chèn làm kín pillar 6501L, 16mm x 13.4lbs NSX: NIPPON PILLAR PACKING 1 Hộp Chèn làm kín pillar 6501L, 16mm x 13.4lbs NSX: NIPPON PILLAR PACKING
441 Dây curoa 3VX750 12 Sợi Dây curoa 3VX750
442 Dây curoa 3VX900 12 Sợi Dây curoa 3VX900
443 Thép tấm A36 Kích thước: 1200x100x12mm 140 Tấm Thép tấm A36 Kích thước: 1200x100x12mm
444 Bulong thép đen ren suốt M20 x110mm (gồm đai ốc, long đền thẳng, long đền vênh) 280 Bộ Bulong thép đen ren suốt M20 x110mm (gồm đai ốc, long đền thẳng, long đền vênh)
445 Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T 1mm (15kg/ 1 cuộn) 8 Cuộn Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T 1mm (15kg/ 1 cuộn)
446 Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T 1.2mm (15kg/ 1 cuộn) 7 Cuộn Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T 1.2mm (15kg/ 1 cuộn)
447 Chai khí CO2, 40 lít 20 Chai Chai khí CO2, 40 lít
448 Nhớt Shell omala s2 gx220 18 Lít Nhớt Shell omala s2 gx220
449 Mút xốp PE 1000x1000x50mm 5 Tấm Mút xốp PE 1000x1000x50mm
450 Thép tấm A36, kt: 1310x2000x10mm 25 Tấm Thép tấm A36, kt: 1310x2000x10mm
451 Mũi doa hợp kim Ø6 chuôi côn 5 Cái Mũi doa hợp kim Ø6 chuôi côn
452 Phốt chắn dầu SKF Ø210xØ180x15mm Mã: 180X210X15 HMSA10 RG Material: NBR 16 Cái Phốt chắn dầu SKF Ø210xØ180x15mm Mã: 180X210X15 HMSA10 RG Material: NBR
453 Oil seal (TC 50 x 70 x 12) /Phớt chắn dầu 1 Cái Oil seal (TC 50 x 70 x 12) /Phớt chắn dầu
454 Oil seal (TC 95 x 120 x 15) /Phớt chắn dầu 1 Cái Oil seal (TC 95 x 120 x 15) /Phớt chắn dầu
455 Oil seal (TC 80 x 105 x 13) /Phớt chắn dầu 1 Cái Oil seal (TC 80 x 105 x 13) /Phớt chắn dầu
456 Mỡ XHP 220 2 Kg Mỡ XHP 220
457 Dây Curoa DONGIL SUPER STAR WEDGE 5V560-SPB1400 2 Sợi Dây Curoa DONGIL SUPER STAR WEDGE 5V560-SPB1400
458 Công tắc từ: - Model: MKA14103 - Kính thước: 2x14mm - Loại: NO - Chất liệu: Thủy tinh 50 Cái Công tắc từ: - Model: MKA14103 - Kính thước: 2x14mm - Loại: NO - Chất liệu: Thủy tinh
459 Cầu đấu CTKC-100-5P - Điện áp định mức: AC/DC660V - Cường độ dòng điện định mức: 100A - Dây nối: 60mm² - Vít cố định: M8x18L - Mô men xoắn: 9N.m - Số cực: 5 - Hãng sản xuất: Togi 4 Cái Cầu đấu CTKC-100-5P - Điện áp định mức: AC/DC660V - Cường độ dòng điện định mức: 100A - Dây nối: 60mm² - Vít cố định: M8x18L - Mô men xoắn: 9N.m - Số cực: 5 - Hãng sản xuất: Togi
460 Lọc nhớt đi MP FILTRI Model : FM 1801P025NBP01 2 Cái Lọc nhớt đi MP FILTRI Model : FM 1801P025NBP01
461 Lọc nhớt hồi HYDAC model: 106D010ON 1 Cái Lọc nhớt hồi HYDAC model: 106D010ON
462 Ty ren thép đen M22x1000mm (8 đai ốc + 8 Long đền) 4 Cây Ty ren thép đen M22x1000mm (8 đai ốc + 8 Long đền)
463 Thép tấm A36, kt: 400x400x40mm 2 Tấm Thép tấm A36, kt: 400x400x40mm
464 Nhớt mobil Gear 600xp320 6 Lít Nhớt mobil Gear 600xp320
465 Nhớt SHELL OMALA 220 22 Lít Nhớt SHELL OMALA 220
466 Gasket chesterton 459 1000x1000x3.2mm / Tấm đệm làm kín 2 Tấm Gasket chesterton 459 1000x1000x3.2mm / Tấm đệm làm kín
467 Cao su tấm có bố chestrton 122, kt 1200x1200x5mm 5 Tấm Cao su tấm có bố chestrton 122, kt 1200x1200x5mm
468 Gasket chesterton 459 1500x1500x5mm / Tấm đệm làm kín 6 Tấm Gasket chesterton 459 1500x1500x5mm / Tấm đệm làm kín
469 Keo xử lý rò dầu máy biến áp Mã: EP-KIT1 Bộ sản phẩm EP-KIT1 bao gồm: - 2 hộp nhựa kín đựng chất trám( A&B) (1) và (2) - 1 thanh putty 44mm( đất sét trám vào lỗ thủng to) (3) - 2 khăn lau, vệ sinh bề mặt (4) - 1 dảy giấy nhám dài 30cm (5) - 2 que trộn( gỗ) (6) - 1 cặp găng tay (7) - 1 hướng dẫn sử dụng (8) 3 Bộ Keo xử lý rò dầu máy biến áp Mã: EP-KIT1 Bộ sản phẩm EP-KIT1 bao gồm: - 2 hộp nhựa kín đựng chất trám( A&B) (1) và (2) - 1 thanh putty 44mm( đất sét trám vào lỗ thủng to) (3) - 2 khăn lau, vệ sinh bề mặt (4) - 1 dảy giấy nhám dài 30cm (5) - 2 que trộn( gỗ) (6) - 1 cặp găng tay (7) - 1 hướng dẫn sử dụng (8)
470 Băng keo cách điện cao thế (3M) 4 Cuộn Băng keo cách điện cao thế (3M)
471 Băng keo giấy 2cm 10 Cuộn Băng keo giấy 2cm
472 Băng keo giấy lớn 5cm 31 Cuộn Băng keo giấy lớn 5cm
473 Băng keo vải 5cm 30 Cuộn Băng keo vải 5cm
474 Cao su non Tombo 0.075mmx12mm x 10m 169 Cuộn Cao su non Tombo 0.075mmx12mm x 10m
475 Cọ sơn 10 Cm 34 Cái Cọ sơn 10 Cm
476 Dung dịch acetone 10 Lít Dung dịch acetone
477 Dầu DO 339 Lít Dầu DO
478 Găng tay da bò thợ hàn GNN 2 Đôi Găng tay da bò thợ hàn GNN
479 Miếng kính hàn đen Đức Athermal Số 11 2 Cái Miếng kính hàn đen Đức Athermal Số 11
480 Bàn chải nhựa loại lớn 13.8x7cm 45 Cái Bàn chải nhựa loại lớn 13.8x7cm
481 Bàn chải sắt có cán 7 hàng 133 Cái Bàn chải sắt có cán 7 hàng
482 Bàn chải thau có cán 7 hàng 128 Cái Bàn chải thau có cán 7 hàng
483 Băng keo cách điện cao thế (3M) 19mm x 9.15m 7 Cuộn Băng keo cách điện cao thế (3M) 19mm x 9.15m
484 Băng keo giấy bản 2cm 32 Cuộn Băng keo giấy bản 2cm
485 Băng keo giấy lớn (bản 5cm) 90 Cuộn Băng keo giấy lớn (bản 5cm)
486 Băng keo vải (bản 5cm) 78 Cuộn Băng keo vải (bản 5cm)
487 Băng keo cách điện sợi thủy tinh (bản 5cm) 2 Cuộn Băng keo cách điện sợi thủy tinh (bản 5cm)
488 Băng vải cách điện 20 mm 3 Cuộn Băng vải cách điện 20 mm
489 Bao nilon đựng rác (cuộn = 0.5kg) 51 Cuộn Bao nilon đựng rác (cuộn = 0.5kg)
490 Bạt chống cháy khổ 1m-25m 2 Cuộn Bạt chống cháy khổ 1m-25m
491 Bạt Simili xanh cam (2x3) m 23 Tấm Bạt Simili xanh cam (2x3) m
492 Bạt Simili xanh cam (4x6) m 8 Tấm Bạt Simili xanh cam (4x6) m
493 Bạt Simili xanh cam (6x8) m 6 Tấm Bạt Simili xanh cam (6x8) m
494 Bình tia nhựa 500ml 60 Cái Bình tia nhựa 500ml
495 Bóng đèn Led 24V 9W 15 Cái Bóng đèn Led 24V 9W
496 Bột mì 120 Kg Bột mì
497 Bút bi màu xanh (hộp 20 cây) 16,5 Hộp Bút bi màu xanh (hộp 20 cây)
498 Bút lông dầu nhỏ màu xanh (hộp 12 cây) 19,5 Hộp Bút lông dầu nhỏ màu xanh (hộp 12 cây)
499 Bút sơn trắng (hộp 12 cây) 26 Hộp Bút sơn trắng (hộp 12 cây)
500 Can nhựa 2 lít 7 Cái Can nhựa 2 lít
501 Can nhựa 5 lít. 10 Cái Can nhựa 5 lít.
502 Can nhựa 10 lít. 26 Cái Can nhựa 10 lít.
503 Can nhựa 30 lít 10 Cái Can nhựa 30 lít
504 Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm) 10 Cây Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm)
505 Chén cước đánh rỉ sợi thép ĐK 100mm 150 Cái Chén cước đánh rỉ sợi thép ĐK 100mm
506 Chén cước đánh rỉ sợi đồng ĐK 100mm 85 Cái Chén cước đánh rỉ sợi đồng ĐK 100mm
507 Chổi bông cỏ 8 Cây Chổi bông cỏ
508 Chổi dừa 22 Cái Chổi dừa
509 Cọ đuôi chồn thép đk 20mm 5 Cái Cọ đuôi chồn thép đk 20mm
510 Cọ sơn 2 Cm 121 Cái Cọ sơn 2 Cm
511 Cọ sơn 3 cm 130 Cái Cọ sơn 3 cm
512 Cọ sơn 5 Cm 105 Cái Cọ sơn 5 Cm
513 Con lăn sơn 15cm (có cán) 3 Cái Con lăn sơn 15cm (có cán)
514 Con lăn sơn 23cm (có cán) 14 Cái Con lăn sơn 23cm (có cán)
515 Cước chà xoong nồi 110x80mm 34 Cái Cước chà xoong nồi 110x80mm
516 Dao rọc giấy lớn, kích cỡ lưỡi 18mm 137 Cái Dao rọc giấy lớn, kích cỡ lưỡi 18mm
517 Dây cảnh báo an toàn (cuộn 50m) 34 Cuộn Dây cảnh báo an toàn (cuộn 50m)
518 Dây kẽm 2ly 20 Kg Dây kẽm 2ly
519 Dây rút nhựa 8x300 11 Bịch Dây rút nhựa 8x300
520 Dây thừng đường kính 16mm 230 Mét Dây thừng đường kính 16mm
521 Dây thừng đường kính 20mm 280 Mét Dây thừng đường kính 20mm
522 Đuôi đèn kín nước E27 15 Cái Đuôi đèn kín nước E27
523 Găng tay cao su chịu dầu 61 Đôi Găng tay cao su chịu dầu
524 Găng tay đa năng 3M 106 Đôi Găng tay đa năng 3M
525 Găng tay y tế 9 Hộp Găng tay y tế
526 Gỗ tấm dày 15x2000x1000mm 10 Tấm Gỗ tấm dày 15x2000x1000mm
527 Kẹp cá sấu nhỏ 19 Cặp Kẹp cá sấu nhỏ
528 Kẹp cá sấu trung 12 Cặp Kẹp cá sấu trung
529 Khay nhựa KT 520x424x220mm 79 Cái Khay nhựa KT 520x424x220mm
530 Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt 15 Cái Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt
531 Lưỡi dao rọc giấy lớn (kích thước lưỡi 18mm) 42 Hộp Lưỡi dao rọc giấy lớn (kích thước lưỡi 18mm)
532 Lưỡi dao rọc giấy nhỏ (kích thước lưỡi 12mm) 14 Hộp Lưỡi dao rọc giấy nhỏ (kích thước lưỡi 12mm)
533 Nilon 2 lớp khổ 1,2m 2 Cuộn Nilon 2 lớp khổ 1,2m
534 Nước rửa chén 380ml/chai 23 Chai Nước rửa chén 380ml/chai
535 Phểu nhựa đường kính 200mm 11 Cái Phểu nhựa đường kính 200mm
536 Pin AA 1,5 V 90 Cục Pin AA 1,5 V
537 Pin AAA 1,5 V 110 Cục Pin AAA 1,5 V
538 Pin vuông 9V 12 Cục Pin vuông 9V
539 Quần áo bảo hộ Tyvek (Đồ bảo hộ bảo ôn) 80 Bộ Quần áo bảo hộ Tyvek (Đồ bảo hộ bảo ôn)
540 Sơn Dầu Expo màu xám 910 15 Lít Sơn Dầu Expo màu xám 910
541 Túi đựng rác bóng đen loại 30Kg 29 Kg Túi đựng rác bóng đen loại 30Kg
542 Túi ni lông khoá (15x20 cm) 18 Kg Túi ni lông khoá (15x20 cm)
543 Túi ni lông khoá (20x30 cm) 19 Kg Túi ni lông khoá (20x30 cm)
544 Túi ni lông khoá (30x40 cm) 28 Kg Túi ni lông khoá (30x40 cm)
545 Vải Coton trắng 200 Kg Vải Coton trắng
546 Vải lau màu 1.400 Kg Vải lau màu
547 Vải lau trắng 260 Kg Vải lau trắng
548 Vòng siết ống ĐK 15 mm 17 Cái Vòng siết ống ĐK 15 mm
549 Vòng siết ống Inox 316, ĐK 21 mm 35 Cái Vòng siết ống Inox 316, ĐK 21 mm
550 Vòng siết ống Inox 316, ĐK 25 mm 35 Cái Vòng siết ống Inox 316, ĐK 25 mm
551 Xà phòng OMO 24 Kg Xà phòng OMO
552 Xô nhựa 15lít 11 Cái Xô nhựa 15lít
553 Xô nhựa 20 Lít (Có nắp) 16 Cái Xô nhựa 20 Lít (Có nắp)
554 Xô nhựa 5L 21 Cái Xô nhựa 5L
555 Xủi inox cầm tay, 50mm 52 Cái Xủi inox cầm tay, 50mm
556 Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm 48 Cái Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm
557 Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm 30 Cái Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm
558 Xẻng có cán gỗ 1.2m 2 Cái Xẻng có cán gỗ 1.2m
559 Đá mài nhám hình trụ phi 30 30 Viên Đá mài nhám hình trụ phi 30
560 Đá mài nhám hình trụ phi 40 30 Viên Đá mài nhám hình trụ phi 40
561 Đá cắt inox Sunflex Ø180 150 Viên Đá cắt inox Sunflex Ø180
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->