Gói thầu: Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210301269-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty dịch vụ sửa chữa các nhà máy điện chi nhánh Tổng Công ty phát điện 3 công ty cổ phần |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Cung cấp vật tư tổng hợp phục vụ công tác trung tu Tổ máy S3 Vĩnh Tân 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210301170 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 98 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 15:27:00 đến ngày 2021-03-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 16,160,217,964 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 161,603,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi mốt triệu sáu trăm lẻ ba nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Balance seal (316ss+teflon) (model : 100DSV,class 1500, part No : 255590007, NSX : IMI CCI /chèn cơ khí | 2 | Cái | Balance seal (316ss+teflon) (model : 100DSV,class 1500, part No : 255590007, NSX : IMI CCI /chèn cơ khí | ||
| 2 | Bulong inox 316 ren suốt M8 x 20 (tán +long đền+ long đền vênh) | 10 | Bộ | Bulong inox 316 ren suốt M8 x 20 (tán +long đền+ long đền vênh) | ||
| 3 | Chestereton 772/Mỡ 772 | 1 | Hộp | Chestereton 772/Mỡ 772 | ||
| 4 | Dầu nhả rỉ sét RP7 (300g/chai) | 74 | Chai | Dầu nhả rỉ sét RP7 (300g/chai) | ||
| 5 | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) | 1 | Bịch | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/ bịch) | ||
| 6 | Giấy nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn | 1 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 7 | Giấy nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn | 1 | Cuộn | Giấy nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 8 | Mắt xích thép đen chịu lực + Materrial: d = 6mm + Inside length: t = 30mm + Inside Width: b = 10mm + Vật liệu: Thép C45 | 20 | Mét | Mắt xích thép đen chịu lực + Materrial: d = 6mm + Inside length: t = 30mm + Inside Width: b = 10mm + Vật liệu: Thép C45 | ||
| 9 | Mỡ Shell Gadus S2 V100 | 60 | Kg | Mỡ Shell Gadus S2 V100 | ||
| 10 | Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 | 7 | Tuýp | Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 | ||
| 11 | Que hàn chịu lực LB-52(Ø3,2mm) | 5 | Kg | Que hàn chịu lực LB-52(Ø3,2mm) | ||
| 12 | Silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RTV, tuýp 85g | 29 | Tuýp | Silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RTV, tuýp 85g | ||
| 13 | Solenoid valve / Van điện từ - Maker: Baccara - 3W NO 1.2 - 24 VAC | 10 | Cái | Solenoid valve / Van điện từ - Maker: Baccara - 3W NO 1.2 - 24 VAC | ||
| 14 | Ván ép 1000x2000x15mm | 2 | Tấm | Ván ép 1000x2000x15mm | ||
| 15 | Keo hyloma M 350gr/tuýp | 14 | Tuýp | Keo hyloma M 350gr/tuýp | ||
| 16 | Keo dán gasket ThreeBond 1212 (100gr/tuýp) | 28 | Tuýp | Keo dán gasket ThreeBond 1212 (100gr/tuýp) | ||
| 17 | Gỗ tấm 2000 x 1000 x 15 mm | 35 | Tấm | Gỗ tấm 2000 x 1000 x 15 mm | ||
| 18 | Gỗ kê máy 100 x 100 x 1000mm, gỗ dầu | 20 | Cái | Gỗ kê máy 100 x 100 x 1000mm, gỗ dầu | ||
| 19 | Gỗ kê máy 200x300x dài 800, gỗ dầu | 8 | Cái | Gỗ kê máy 200x300x dài 800, gỗ dầu | ||
| 20 | Keo dán gasket ThreeBond 1211 (100gr/tuýp) | 28 | Tuýp | Keo dán gasket ThreeBond 1211 (100gr/tuýp) | ||
| 21 | Thuốc thử từ tính Magnavis 7HF | 12 | Chai | Thuốc thử từ tính Magnavis 7HF | ||
| 22 | Thuốc thử từ tính Magnavis WCP-2 | 12 | Chai | Thuốc thử từ tính Magnavis WCP-2 | ||
| 23 | Thuốc hiện hình - DEVELOPER SKD-S2 | 18 | Chai | Thuốc hiện hình - DEVELOPER SKD-S2 | ||
| 24 | Thuốc tẩy - CLEANER 1 (Remover SKC- S) | 40 | Chai | Thuốc tẩy - CLEANER 1 (Remover SKC- S) | ||
| 25 | Thuốc thẩm thấu - PENETRAN FP-S/2 SKL-SPI | 18 | Chai | Thuốc thẩm thấu - PENETRAN FP-S/2 SKL-SPI | ||
| 26 | Dầu nhả sét RP7 (300g/chai) | 506 | Chai | Dầu nhả sét RP7 (300g/chai) | ||
| 27 | Mỡ chống dính Molykote 650oC (0.5 Kg/Hộp) | 49 | Hộp | Mỡ chống dính Molykote 650oC (0.5 Kg/Hộp) | ||
| 28 | Chì đo khe hở 0,5mm, 1Kg/cuộn | 0,5 | Kg | Chì đo khe hở 0,5mm, 1Kg/cuộn | ||
| 29 | Chì đo khe hở 1,5mm, 1Kg/cuộn | 0,5 | Kg | Chì đo khe hở 1,5mm, 1Kg/cuộn | ||
| 30 | Chì đo khe hở 1mm, 1Kg/cuộn | 0,5 | Kg | Chì đo khe hở 1mm, 1Kg/cuộn | ||
| 31 | Chì đo khe hở 2mm, 1Kg/cuộn | 0,5 | Kg | Chì đo khe hở 2mm, 1Kg/cuộn | ||
| 32 | Chì đo khe hở 2,5mm, 1Kg/cuộn | 0,5 | Kg | Chì đo khe hở 2,5mm, 1Kg/cuộn | ||
| 33 | Chì đo khe hở 3mm, 1Kg/cuộn | 0,5 | Kg | Chì đo khe hở 3mm, 1Kg/cuộn | ||
| 34 | Bột màu thử tiếp xúc, màu đỏ | 2 | Hộp | Bột màu thử tiếp xúc, màu đỏ | ||
| 35 | Đá mài dầu thô, mịn Kinik | 1 | Cái | Đá mài dầu thô, mịn Kinik | ||
| 36 | Giấy nhám 400 | 59 | Tờ | Giấy nhám 400 | ||
| 37 | Giấy nhám 600 | 104 | Tờ | Giấy nhám 600 | ||
| 38 | Vải nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn | 5 | Cuộn | Vải nhám cuộn P600, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 39 | Vải nhám cuộn P400, bản 150mmx50m/cuộn | 3 | Cuộn | Vải nhám cuộn P400, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 40 | Vải nhám cuộn P240, bản 150mmx50m/cuộn | 5 | Cuộn | Vải nhám cuộn P240, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 41 | Dây nhựa thắt bó cáp 4x200mm (100 sợi/gói) | 7 | Gói | Dây nhựa thắt bó cáp 4x200mm (100 sợi/gói) | ||
| 42 | Dây nhựa thắt bó cáp 5x300 (100 sợi/gói) | 21 | Gói | Dây nhựa thắt bó cáp 5x300 (100 sợi/gói) | ||
| 43 | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/gói) | 9 | Gói | Dây nhựa thắt bó cáp 6x400mm (100 sợi/gói) | ||
| 44 | Axeton | 335 | Lít | Axeton | ||
| 45 | Gioăng tấm không amiang TOMBO NA-1995 (gasket manhole) 1270 x 1270 x 1.5mm | 1 | Tấm | Gioăng tấm không amiang TOMBO NA-1995 (gasket manhole) 1270 x 1270 x 1.5mm | ||
| 46 | Keo Silicon APOLLO A300 | 25 | Hộp | Keo Silicon APOLLO A300 | ||
| 47 | Rivet Inox 4mm/đinh tán NSX: Cơ khí Vạn Phúc Xuất xứ: Việt Nam | 100 | Con | Rivet Inox 4mm/đinh tán NSX: Cơ khí Vạn Phúc Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 48 | Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m NSX: CTY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ VẠN PHÚC XX: Việt Nam | 1 | Cuộn | Lưới mắt cáo: - Mắt lưới: 1.2 cm - Chiều cao cuộn lưới: 0.5 m - Chiều dài cuộn lưới: 30m NSX: CTY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ VẠN PHÚC XX: Việt Nam | ||
| 49 | Dây kẽm 2mm | 40 | Kg | Dây kẽm 2mm | ||
| 50 | Bulong ren suốt inox 304 M12x50mm + đai ốc + long đền | 20 | Bộ | Bulong ren suốt inox 304 M12x50mm + đai ốc + long đền | ||
| 51 | Băng keo dính hạ thế 20 M | 3 | Cuộn | Băng keo dính hạ thế 20 M | ||
| 52 | Dây nhựa thắt bó cáp 8x400 (100 sợi/gói) | 11 | Gói | Dây nhựa thắt bó cáp 8x400 (100 sợi/gói) | ||
| 53 | 1.00mm Stainless Steel Soft Annealed Locking Wire x 81 Meter Reel / Cuộn dây thép không gỉ | 1 | Cuộn | 1.00mm Stainless Steel Soft Annealed Locking Wire x 81 Meter Reel / Cuộn dây thép không gỉ | ||
| 54 | Spiral Wound Gasket/Vòng đệm xoáy 16’’300ASME B 1620 | 2 | Cái | Spiral Wound Gasket/Vòng đệm xoáy 16’’300ASME B 1620 | ||
| 55 | Chesterton 772 (500gr/hộp)/mỡ 772 | 13 | Hộp | Chesterton 772 (500gr/hộp)/mỡ 772 | ||
| 56 | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (60 x 40 x10)mm; 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800; class 2500# / Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (60 x 40 x10)mm; 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800; class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 57 | Cát rà van thô #400 (500gam/hộp) | 2 | Hộp | Cát rà van thô #400 (500gam/hộp) | ||
| 58 | Chesterton packing graphite, Type: 1600+5800 size: (25 x 41 x 8)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | 3 | Bộ | Chesterton packing graphite, Type: 1600+5800 size: (25 x 41 x 8)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 59 | Chesterton packing graphite, Type: 1600+5800 size (Ø80 x Ø105 x 12.5)mm, 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | 2 | Bộ | Chesterton packing graphite, Type: 1600+5800 size (Ø80 x Ø105 x 12.5)mm, 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 60 | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (Ø80 x Ø105 x 12.5)mm 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800) ; class 2500# / Tết chèn làm kín | 2 | Bộ | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (Ø80 x Ø105 x 12.5)mm 8 lớp (2 lớp 1600, 6 lớp 5800) ; class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 61 | Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) | 401 | Tuýp | Keo silicon đỏ chịu nhiệt 650 độ F RED RTV X'traseal (85g/tuýp) | ||
| 62 | Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273 | 33 | Lít | Dung dịch vệ sinh động cơ Chesterton 273 | ||
| 63 | Cồn công nghiệp | 249,5 | Lít | Cồn công nghiệp | ||
| 64 | Mỡ Vòng bi LGMT-2/1 150oC | 51,7 | Kg | Mỡ Vòng bi LGMT-2/1 150oC | ||
| 65 | Keo silicon Apollo Sealant A500 | 178 | Chai | Keo silicon Apollo Sealant A500 | ||
| 66 | Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 (138g/tuýp) | 54 | Tuýp | Mỡ tiếp xúc dẫn điện Penetrox A-13 (138g/tuýp) | ||
| 67 | Phớt chắn bụi V-30A | 2 | Cái | Phớt chắn bụi V-30A | ||
| 68 | Ống 1'' inox 316 (dày 2.8mm) | 2 | m | Ống 1'' inox 316 (dày 2.8mm) | ||
| 69 | Chai khí Argon 40 lít | 15 | Chai | Chai khí Argon 40 lít | ||
| 70 | Gỗ lót 300x400x600mm, gỗ dầu | 6 | Cái | Gỗ lót 300x400x600mm, gỗ dầu | ||
| 71 | Vải nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn | 2 | Cuộn | Vải nhám cuộn P800, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 72 | Bearing: 6218C3/Vòng bi | 2 | Cái | Bearing: 6218C3/Vòng bi | ||
| 73 | Bearing: 6216C3/Vòng bi | 2 | Cái | Bearing: 6216C3/Vòng bi | ||
| 74 | Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH | 11 | Bộ | Keo dán Epoxy A-B AraditeE 90PH | ||
| 75 | Băng keo cách điện hạ thế 20M | 95 | Cuộn | Băng keo cách điện hạ thế 20M | ||
| 76 | Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Vòng đệm xoáy | 2 | Cái | Spiral wound gasket 1-1/2" 150# (Graphite + SUS 304)/Vòng đệm xoáy | ||
| 77 | Bột mỳ | 22 | Kg | Bột mỳ | ||
| 78 | Bearing: 6313C3\Vòng bi | 2 | Cái | Bearing: 6313C3\Vòng bi | ||
| 79 | Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 4 | Cái | Gasket manhole O.D 619 x I.D 573 x t4 (Material: Neoprene 70 shore); (Part No: 408/06; Dw no: VT4-YK09-P1MAG-410408)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 80 | Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 1500x 1500mm x 5mm | 17 | Tấm | Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 1500x 1500mm x 5mm | ||
| 81 | Spiral wound AWC Gasket 1 '' class 150/Vòng đệm xoáy | 1 | Cái | Spiral wound AWC Gasket 1 '' class 150/Vòng đệm xoáy | ||
| 82 | Spiral wound AWC Gasket 1/2 '' class 150/Vòng đệm xoáy | 2 | Cái | Spiral wound AWC Gasket 1/2 '' class 150/Vòng đệm xoáy | ||
| 83 | Chai khí Axetylen 40 lít | 31 | Chai | Chai khí Axetylen 40 lít | ||
| 84 | Chai khí Oxy 40 lít | 57 | Chai | Chai khí Oxy 40 lít | ||
| 85 | Bình gas 12kg | 12 | Chai | Bình gas 12kg | ||
| 86 | Đá khô CO2 40 lít | 25 | Kg | Đá khô CO2 40 lít | ||
| 87 | Gỗ kê 250 x 250mm x 1000, gỗ dầu | 20 | Cái | Gỗ kê 250 x 250mm x 1000, gỗ dầu | ||
| 88 | Gỗ kê máy 150 x 150x 1000mm, gỗ dầu | 15 | Cái | Gỗ kê máy 150 x 150x 1000mm, gỗ dầu | ||
| 89 | Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/hộp) | 6 | Hộp | Mỡ silicon trắng AWC 629 (400g/hộp) | ||
| 90 | Ty ren M20x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ty ren M20x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 91 | Ty ren M24x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ty ren M24x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 92 | Vải nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn | 5 | Cuộn | Vải nhám cuộn P120, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 93 | Miếng cước chà nhám xanh | 85 | Cái | Miếng cước chà nhám xanh | ||
| 94 | Chesterton 457 1.5mx1.5m x3.2mm/Miếng đệm làm kín 457 | 16 | Tấm | Chesterton 457 1.5mx1.5m x3.2mm/Miếng đệm làm kín 457 | ||
| 95 | Đá mài inox Sunflex Ø125 | 175 | Viên | Đá mài inox Sunflex Ø125 | ||
| 96 | Que hàn LB52-3.2mm | 237 | Kg | Que hàn LB52-3.2mm | ||
| 97 | Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn | 1 | Cái | Channel gasket O.D714 x I.D682; Material: Non-Asbestos (Part No: MC004; Dw no: 2KV005899)/Miếng đệm cho bình gia nhiệt hơi chèn | ||
| 98 | Đá giấy nhám 100x22x6mm | 20 | Viên | Đá giấy nhám 100x22x6mm | ||
| 99 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-007; Part No: 007/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 100 | Đai ốc ½” x 13 UNC + long đền vênh (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S) | 364 | Bộ | Đai ốc ½” x 13 UNC + long đền vênh (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S) | ||
| 101 | Gudong Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/Gudông | 55 | Cái | Gudong Stud bolt/N/W ½” x 13 UNC -65L (Material: A193-B8/ 194-8/304S.S; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440051-009; Part No: 009/02)/Gudông | ||
| 102 | Manhole gasket kt: Ø1345xØ1299mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440051-002; Part No: 002/08)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket kt: Ø1345xØ1299mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440051-002; Part No: 002/08)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 103 | Đá cắt inox Sunflex Ø100 | 30 | Viên | Đá cắt inox Sunflex Ø100 | ||
| 104 | Đá cắt inox Sunflex Ø125 | 403 | Viên | Đá cắt inox Sunflex Ø125 | ||
| 105 | Đá mài trụ phi 16 | 5 | Viên | Đá mài trụ phi 16 | ||
| 106 | Mỡ chống dính Molykote 1400 độ C (0,5Kg/Hộp) | 7 | Hộp | Mỡ chống dính Molykote 1400 độ C (0,5Kg/Hộp) | ||
| 107 | Manhole gasket kt: Ø1080x Ø1034mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440101-0002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket kt: Ø1080x Ø1034mm (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LCC-440101-0002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 108 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440101-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 109 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440201-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 110 | Đá mài inox Sunflex Ø100 | 15 | Viên | Đá mài inox Sunflex Ø100 | ||
| 111 | Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX:WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | Cái | Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX:WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 112 | Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 10''; serial No: 24666; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 10''; serial No: 24666; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 113 | Cage gaket (pos 13; bv 900; BV 500; class 150# body size: 10''; serial No: 24666; NSX: WEIR)/Tấm đệm làm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Cage gaket (pos 13; bv 900; BV 500; class 150# body size: 10''; serial No: 24666; NSX: WEIR)/Tấm đệm làm kín vị trí 13 | ||
| 114 | Seat gasket (pos 14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX:WEIR)/Tấm đệm làm kín vị trí 14 | 1 | Cái | Seat gasket (pos 14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX:WEIR)/Tấm đệm làm kín vị trí 14 | ||
| 115 | Packing PTFE (pos 15 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX: WEIR)/Chèn kín chi tiết van | 1 | Bộ | Packing PTFE (pos 15 ;BV 500 ; class 150# body size: 10'' ;serial No: 24666; NSX: WEIR)/Chèn kín chi tiết van | ||
| 116 | Chesterton 1600 8mm 5lb/Tết chèn | 1 | Hộp | Chesterton 1600 8mm 5lb/Tết chèn | ||
| 117 | Chesterton GTP 19mm x 0.4mm x 15.2m/chèn chesterton GTP | 4 | Hộp | Chesterton GTP 19mm x 0.4mm x 15.2m/chèn chesterton GTP | ||
| 118 | Seal (U seal) (pos 12; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | Cái | Seal (U seal) (pos 12; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 119 | Bonnet gasket ( pos 13; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24665; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 13 | 1 | Cái | Bonnet gasket ( pos 13; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24665; NSX:WEIR)/Vòng đệm vị trí 13 | ||
| 120 | Cage gaket (pos14; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24665; NSX:WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Cage gaket (pos14; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24665; NSX:WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 121 | Seat gasket (pos15; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX:WEIR) /Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Seat gasket (pos15; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX:WEIR) /Tấm đệm chi tiết van | ||
| 122 | Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX:WEIR)/Chèn kín chi tiết van | 1 | Bộ | Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8''; serial No: 24665; NSX:WEIR)/Chèn kín chi tiết van | ||
| 123 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-008; Part No: 008/07)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 124 | Manhole gasket kt: Ø1070 x Ø1044 x 1024mm(inner ring) (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/13)/Tấm đệm cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket kt: Ø1070 x Ø1044 x 1024mm(inner ring) (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/13)/Tấm đệm cửa người thăm | ||
| 125 | Seal (U seal) (pos 12; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | Cái | Seal (U seal) (pos 12; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 126 | Bonnet gasket (pos 13; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24664; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 13 | 1 | Cái | Bonnet gasket (pos 13; BV 500; class 150# body size: 8''; serial No: 24664; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 13 | ||
| 127 | Cage gaket (pos14; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Cage gaket (pos14; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 128 | Seat gasket (pos15; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Seat gasket (pos15; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 129 | Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Chèn kín chi tiết van | 1 | Bộ | Packing PTFE (pos16 ;BV 500 ; class 150# body size: 8'' ;serial No: 24664; NSX: WEIR)/Chèn kín chi tiết van | ||
| 130 | Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | Cái | Seal (U seal )( pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 131 | Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 6''; serial No: 24663; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 6''; serial No: 24663; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 132 | Cage gaket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Cage gaket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 133 | Seat gaske (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Seat gaske (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 134 | Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/chèn kín chi tiết van | 1 | Bộ | Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 6'' ;serial No: 24663; NSX: WEIR)/chèn kín chi tiết van | ||
| 135 | Manhole gasket kt: Ø1116xØ1090x Ø1070mm(inner ring) (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket kt: Ø1116xØ1090x Ø1070mm(inner ring) (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20) (Dw: VT4-YK08-P1LCC-440151-002; Part No: 002/12)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 136 | Đá giấy nhám 125x22x6mm | 20 | Viên | Đá giấy nhám 125x22x6mm | ||
| 137 | Seal (U seal) (pos 11; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | Cái | Seal (U seal) (pos 11; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 138 | Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 139 | Cage gaket (pos13; bv 900; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Cage gaket (pos13; bv 900; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 140 | Seat gaske (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Seat gaske (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 141 | Packing PTFE (pos15; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | Bộ | Packing PTFE (pos15; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24662; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 142 | Seal (U seal) (pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | Cái | Seal (U seal) (pos 11; BV 500 ; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 143 | Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonnet gasket (pos 12; BV 500; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 144 | Cage gaket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Cage gaket (pos13; bv 900 ; BV 500 ; class 150# body size: 4''; serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 145 | Seat gasket (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Seat gasket (pos14; bv 900 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm đệm chi tiết van | ||
| 146 | Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | 1 | Bộ | Packing PTFE (pos15 ;BV 500 ; class 150# body size: 4'' ;serial No: 24661; NSX: WEIR)/Tấm chèn chi tiết van | ||
| 147 | Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300/Tấm đệm cho cửa người thăm | 2 | Cái | Gasket for manway (material: Spiral wound) Spiral wound gasket 24 inch class 300/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 148 | Keo dán sắt 502 (100g/chai) | 6 | Chai | Keo dán sắt 502 (100g/chai) | ||
| 149 | Sơn Epoxy Jotun 6032 (màu xanh lá cây) | 4 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 6032 (màu xanh lá cây) | ||
| 150 | Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2"-20UNF, dài 220mm | 4 | Cái | Ống nước teflon bọc lưới inox 2 đầu ren cái 1/2"-20UNF, dài 220mm | ||
| 151 | Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Oil seal OD125x13 SC10012513; Material: NBR; Part no: 35, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Phớt chắn dầu | ||
| 152 | Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Oil seal OD175x14mm; SC14517514; Material: NBR; Part no: 36, Dw no: 9G00252 Sectional drawing/Phớt chắn dầu | ||
| 153 | Mỡ mobilux EP2 | 5 | Kg | Mỡ mobilux EP2 | ||
| 154 | Bearing: 6322C3/Vòng bi | 2 | Cái | Bearing: 6322C3/Vòng bi | ||
| 155 | Bearing : 6318C3/Vòng bi | 2 | Cái | Bearing : 6318C3/Vòng bi | ||
| 156 | Phớt chắn bụi V-110A | 2 | Cái | Phớt chắn bụi V-110A | ||
| 157 | Phớt chắn bụi V-90A | 2 | Cái | Phớt chắn bụi V-90A | ||
| 158 | Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 19) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tết chèn | 1 | Bộ | Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 19) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tết chèn | ||
| 159 | Seat spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 12) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/ Miếng đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 12) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/ Miếng đệm làm kín van | ||
| 160 | Cage spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 14) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tấm đệm kín vị trí 14 | 1 | Cái | Cage spacer gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 14) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Tấm đệm kín vị trí 14 | ||
| 161 | U-seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 15) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 / vòng chèn | 1 | Cái | U-seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 15) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 / vòng chèn | ||
| 162 | Bonnet gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 16) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Vòng đệm vị trí 16 | 1 | Cái | Bonnet gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 16) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643/Vòng đệm vị trí 16 | ||
| 163 | Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 17) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 / Tấm đệm kín vị trí 17 | 1 | Cái | Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 17) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 / Tấm đệm kín vị trí 17 | ||
| 164 | Seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 18) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 /Vòng đệm chi tiết van | 1 | Cái | Seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 20" class 300 pos 18) Dw no: VT4E-YR05-P0ZEN-150001; Seri no: 24643 /Vòng đệm chi tiết van | ||
| 165 | U-Seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 12) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/ vòng chèn | 1 | Cái | U-Seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 12) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/ vòng chèn | ||
| 166 | Bonnet gaske(hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 13) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Vòng đệm vị trí 13 | 1 | Cái | Bonnet gaske(hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 13) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Vòng đệm vị trí 13 | ||
| 167 | Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 14) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Tấm đệm làm kín vị trí 14 | 1 | Cái | Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 14) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Tấm đệm làm kín vị trí 14 | ||
| 168 | Seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 15) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644 /Tấm đệm chi tiết van | 1 | Cái | Seat gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 15) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644 /Tấm đệm chi tiết van | ||
| 169 | Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 16) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Tết chèn | 1 | Bộ | Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 8" class 300 pos 16) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Tết chèn | ||
| 170 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size:(141.7 x 124.9 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size:(141.7 x 124.9 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 171 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(141.5 x122.4 x4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(141.5 x122.4 x4.5)mm, Class 300 | ||
| 172 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(283 x 260 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(283 x 260 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 173 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(259 x 231 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(259 x 231 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 174 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(248 x 231 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size(248 x 231 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 175 | Packing AWC type (PTFE) /Tết chèn size: (Ø24 x Ø36 x 6)mm, 6 lớp, class 300 | 3 | Bộ | Packing AWC type (PTFE) /Tết chèn size: (Ø24 x Ø36 x 6)mm, 6 lớp, class 300 | ||
| 176 | U-seal cacbon AWC/Vòng chèn size: (89.8 x 80.5 x 6.5)mm , class 300 | 1 | Cái | U-seal cacbon AWC/Vòng chèn size: (89.8 x 80.5 x 6.5)mm , class 300 | ||
| 177 | U-Seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 11) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Vòng chèn | 1 | Cái | U-Seal (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 11) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Vòng chèn | ||
| 178 | Bonnet gaske (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 12) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonnet gaske (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 12) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24644/Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 179 | Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 13) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Tấm đệm làm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Cage gasket (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 13) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Tấm đệm làm kín vị trí 13 | ||
| 180 | Seat gaske(hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 14) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645 /Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gaske(hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 14) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645 /Tấm đệm làm kín van | ||
| 181 | Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 15) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | Packing (PTFE) 1 bộ (hãng sx WEIR bv 500 body size 6" class 300 pos 15) VT4E-YR05-P0ZEN-150001; serial No: 24645/Tết chèn làm kín | ||
| 182 | Bột thử màu đỏ Kansai Paint 309-001, 0.05Kg | 2 | Chai | Bột thử màu đỏ Kansai Paint 309-001, 0.05Kg | ||
| 183 | Que hàn Tig ER70S (TGS50), 2.4mm | 2 | Kg | Que hàn Tig ER70S (TGS50), 2.4mm | ||
| 184 | Chesterton 1600 10mm 5lb/Tết chèn | 4 | Hộp | Chesterton 1600 10mm 5lb/Tết chèn | ||
| 185 | Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC(1-1/2)", class 150# 316L/316L/FG/ Vòng đệm xoáy | 4 | Cái | Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC(1-1/2)", class 150# 316L/316L/FG/ Vòng đệm xoáy | ||
| 186 | Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC 1" 150# 316L/316L/FG/Vòng đệm xoáy | 1 | Cái | Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC 1" 150# 316L/316L/FG/Vòng đệm xoáy | ||
| 187 | Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC (2-1/2)", class 150# 316L/316L/FG/ Vòng đệm xoáy | 5 | Cái | Spiral wound Gasket (graphite + ss304) + AWC (2-1/2)", class 150# 316L/316L/FG/ Vòng đệm xoáy | ||
| 188 | Ty ren M10x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ty ren M10x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 189 | Ty ren M14x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ty ren M14x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 190 | Loctite 270, 300ml/Keo dán khóa bulong | 2 | Chai | Loctite 270, 300ml/Keo dán khóa bulong | ||
| 191 | Băng keo vải 5 phân | 4 | Cuộn | Băng keo vải 5 phân | ||
| 192 | Chì đo khe hở 0.5 mm, 1Kg/cuộn | 1 | Kg | Chì đo khe hở 0.5 mm, 1Kg/cuộn | ||
| 193 | Chì đo khe hở 1 mm, 1Kg/cuộn | 1 | Kg | Chì đo khe hở 1 mm, 1Kg/cuộn | ||
| 194 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Kích thước: 1/2 inch | 100 | Mét | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa luồn dây điện chống thấm nước và dầu CVL - Mã sản phẩm: OMD12CVL - Kích thước: 1/2 inch | ||
| 195 | Đầu nối ống ruột gà kín nước với hộp điện/thiết bị CVL - Mã sản phẩm: DNCK12(I) - Kích thước: 1/2 inch | 40 | Cái | Đầu nối ống ruột gà kín nước với hộp điện/thiết bị CVL - Mã sản phẩm: DNCK12(I) - Kích thước: 1/2 inch | ||
| 196 | Bulong lục giác chìm đầu trụ M20x80Lx bước ren 2,5mm, vật liệu SUS410-Q (Chiều dài thân bulong 60mm, chiều dài ren 41mm) | 1 | Cái | Bulong lục giác chìm đầu trụ M20x80Lx bước ren 2,5mm, vật liệu SUS410-Q (Chiều dài thân bulong 60mm, chiều dài ren 41mm) | ||
| 197 | Ty ren M12x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ty ren M12x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 198 | Ty ren M16x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ty ren M16x1000mm; vật liệu Inox A4-316L, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 199 | Bearing 7308/Vòng bi | 8 | Cái | Bearing 7308/Vòng bi | ||
| 200 | Bearing N308/Vòng bi | 4 | Cái | Bearing N308/Vòng bi | ||
| 201 | Oil seal 50x70x10 /Phớt chắn dầu | 4 | Cái | Oil seal 50x70x10 /Phớt chắn dầu | ||
| 202 | Phớt chắn bụi VS-60 | 12 | Cái | Phớt chắn bụi VS-60 | ||
| 203 | Phớt chắn bụi VS-45 | 17 | Cái | Phớt chắn bụi VS-45 | ||
| 204 | Chesterton 457: 1500x1500x2.4mm /Miếng đệm làm kín 457 | 1 | Tấm | Chesterton 457: 1500x1500x2.4mm /Miếng đệm làm kín 457 | ||
| 205 | Body graphite gasket 360x325x4,5 (Graphite + vành thép SUS 304 bên trong) | 2 | Cái | Body graphite gasket 360x325x4,5 (Graphite + vành thép SUS 304 bên trong) | ||
| 206 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430001-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 2 | Bộ | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430001-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 207 | Manhole gasket BGN (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430001-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 2 | Cái | Manhole gasket BGN (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430001-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 208 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size: (284 x 261 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size: (284 x 261 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 209 | Body gasket AWC type SR /Đệm làm kín size: (249 x 231 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR /Đệm làm kín size: (249 x 231 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 210 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size: (259 x 231 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size: (259 x 231 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 211 | U-seal cacbon AWC size: (214 x 198 x 9)mm, class 300 / vòng chèn | 1 | Cái | U-seal cacbon AWC size: (214 x 198 x 9)mm, class 300 / vòng chèn | ||
| 212 | Chesterton GTP 25.4mm x 0.4mm x 15.2m/chèn chesterton GTP | 7 | Hộp | Chesterton GTP 25.4mm x 0.4mm x 15.2m/chèn chesterton GTP | ||
| 213 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size: (228 x 204 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín Size: (228 x 204 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 214 | Body gasket AWC type SR /Đệm làm kín size: (178.5 x 204 x 4.5)mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR /Đệm làm kín size: (178.5 x 204 x 4.5)mm, Class 300 | ||
| 215 | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size : (194 x 174 x 4.5 )mm, Class 300 | 1 | Cái | Body gasket AWC type SR/Đệm làm kín size : (194 x 174 x 4.5 )mm, Class 300 | ||
| 216 | U-seal cacbon AWC size: (164,5 x 154 x 7)mm, class 300 / vòng chèn | 1 | Cái | U-seal cacbon AWC size: (164,5 x 154 x 7)mm, class 300 / vòng chèn | ||
| 217 | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | 1 | Cái | Partition cover gasket (Material: graphite W/304S.S; Size: t5; Dw: VT4-YK08-P1LAD-430051-009; Part No: 009/15)/Tấm đệm làm kín vách ngăn | ||
| 218 | Manhole gasket (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm | 1 | Cái | Manhole gasket (gasket material shall be t4.5mm TH'K spiral wound per ASME B16.20; Dw No: VT4-YK08-P1LAD-430051-010; Part No: 010/03)/Tấm đệm cho cửa người thăm | ||
| 219 | Seal carbon ptfe U seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van | 1 | Cái | Seal carbon ptfe U seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van | ||
| 220 | Bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 221 | Cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR, serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm đệm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR, serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm đệm kín vị trí 13 | ||
| 222 | Seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm làm kín chi tiết van | 1 | Cái | Seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm làm kín chi tiết van | ||
| 223 | packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24657) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín | ||
| 224 | Seal carbon ptfe U seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van | 1 | Cái | Seal carbon ptfe U seal pos 11(BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van | ||
| 225 | Bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 12 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 226 | Cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm đệm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Cage gasket pos13 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Tấm đệm kín vị trí 13 | ||
| 227 | Seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 14 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Vòng đệm làm kín van | ||
| 228 | Packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | Packing grafoil pos 15 (BV500 class 600, body 6'', NSX: WEIR , serial no: 24656) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín | ||
| 229 | Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín | ||
| 230 | Seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van | 1 | Cái | Seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/ Miếng chèn van | ||
| 231 | Bonet gasket pos 12 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 12 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 232 | Cage gasket pos 13 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Cage gasket pos 13 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm kín vị trí 13 | ||
| 233 | Seat gasket pos 14 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 14 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24655) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 /Tấm đệm làm kín van | ||
| 234 | Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Packing grafoil pos 15 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tết chèn làm kín | ||
| 235 | Seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Miếng chèn van | 1 | Cái | Seal carbon ptfe U seal pos 11 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Miếng chèn van | ||
| 236 | Bonet gasket pos 12 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 12 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001/Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 237 | Cage gasket pos 13 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Cage gasket pos 13 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm kín vị trí 13 | ||
| 238 | Seat gasket pos 14 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 14 (BV990 class 900, body 6'' NSX: WEIR , serial no: 24654) Dw No: VT4E-YR05-P0ZEN-150001 / Tấm đệm làm kín van | ||
| 239 | U seal carbon pos 09 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648) / vòng chèn | 1 | Cái | U seal carbon pos 09 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648) / vòng chèn | ||
| 240 | Bonnet gasket pos 14 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | Bonnet gasket pos 14 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/Vòng đệm vị trí 14 | ||
| 241 | Cage gaket pos 15 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/ Tấm đệm kín vị trí 15 | 1 | Cái | Cage gaket pos 15 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/ Tấm đệm kín vị trí 15 | ||
| 242 | Seat gaske pos 16 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/ Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gaske pos 16 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648)/ Tấm đệm làm kín van | ||
| 243 | Packing PTFE pos 17 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648) /Tết chèn | 1 | Cái | Packing PTFE pos 17 (BV990 class 1500, body size 6'' NSX: WEIR; serial NO: 24648) /Tết chèn | ||
| 244 | Que hàn TIG stellite G6, 2.4mm | 0,5 | Kg | Que hàn TIG stellite G6, 2.4mm | ||
| 245 | Bulong ren suốt + đai ốc+ long đền, vật liệu 316 L Chịu lực 800N/mm2, M16x60 | 40 | Bộ | Bulong ren suốt + đai ốc+ long đền, vật liệu 316 L Chịu lực 800N/mm2, M16x60 | ||
| 246 | Bulong ren suốt + đai ốc+ long đền, vật liệu 316 L Chịu lực 800N/mm2, M16x80 | 40 | Bộ | Bulong ren suốt + đai ốc+ long đền, vật liệu 316 L Chịu lực 800N/mm2, M16x80 | ||
| 247 | Ty ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 4 | Bộ | Ty ren M16x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 248 | Ty ren M24x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 4 | Bộ | Ty ren M24x1000mm; vật liệu thép đen, chịu lực 800N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 249 | Chất phủ chesterton ARC 855 (1 hộp/ 1.5Lít) | 14 | Hộp | Chất phủ chesterton ARC 855 (1 hộp/ 1.5Lít) | ||
| 250 | Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt chesterton 124NN khổ 3000x 3000mm x 3.2mm | 1 | Tấm | Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt chesterton 124NN khổ 3000x 3000mm x 3.2mm | ||
| 251 | Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 12 | Cái | Chổi đuôi chồn cước Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 252 | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 18 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø30mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 253 | Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 13 | Cái | Chổi đuôi chồn cước Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 254 | Chổi đuôi chồn thau Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | 5 | Cái | Chổi đuôi chồn thau Ø20mm (đầu nối ty ren đường kính 6mm) | ||
| 255 | Sơn Epoxy Jotun 5017 (màu xanh) | 2 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 5017 (màu xanh) | ||
| 256 | Mỡ Mobilith SHC 460 | 2 | Kg | Mỡ Mobilith SHC 460 | ||
| 257 | Sơn epoxy jotun màu xám ghi 7004 | 5 | Kg | Sơn epoxy jotun màu xám ghi 7004 | ||
| 258 | Chất tẩy rửa thinner | 25 | Lít | Chất tẩy rửa thinner | ||
| 259 | Sơn epoxy jontun màu xám ghi 7004 | 10 | Kg | Sơn epoxy jontun màu xám ghi 7004 | ||
| 260 | Chất phủ chesterton ARC 858 (1 hộp/ 1.5Lít) | 8 | Hộp | Chất phủ chesterton ARC 858 (1 hộp/ 1.5Lít) | ||
| 261 | Que hàn điện E7016 - 3.2mm | 30 | Kg | Que hàn điện E7016 - 3.2mm | ||
| 262 | Que hàn TIG ER2209 2.4mm | 25 | Kg | Que hàn TIG ER2209 2.4mm | ||
| 263 | Chesterton 457 1.5mx1.5m x0.5mm/Miếng đệm làm kín 457 | 2 | Tấm | Chesterton 457 1.5mx1.5m x0.5mm/Miếng đệm làm kín 457 | ||
| 264 | Oil seal (TC 95x120x13)/Phớt chắn dầu | 2 | Cái | Oil seal (TC 95x120x13)/Phớt chắn dầu | ||
| 265 | Oil seal (TC 85x110x13)/Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Oil seal (TC 85x110x13)/Phớt chắn dầu | ||
| 266 | Gasket 1200 x 3.2mm (Material: red rubber SBR)/Miếng đệm 1200 x 3.2mm | 14 | Mét | Gasket 1200 x 3.2mm (Material: red rubber SBR)/Miếng đệm 1200 x 3.2mm | ||
| 267 | Gudong ren suốt (2 đai ốc, 2 long đền bằng, 2 long đền vênh) - Kích thước: M16 x 120mm - Vật liệu: SS316 | 50 | Bộ | Gudong ren suốt (2 đai ốc, 2 long đền bằng, 2 long đền vênh) - Kích thước: M16 x 120mm - Vật liệu: SS316 | ||
| 268 | Axít citric/Dung dịch axit citric | 100 | Kg | Axít citric/Dung dịch axit citric | ||
| 269 | Oil seal (TC: 80x105x13) /Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Oil seal (TC: 80x105x13) /Phớt chắn dầu | ||
| 270 | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 2 đai ốc, 2 long đền thẳng, 2 long đền vênh) | 3 | Bộ | Ty ren thép đen M20x1000mm (gồm 2 đai ốc, 2 long đền thẳng, 2 long đền vênh) | ||
| 271 | Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) | 27 | Hộp | Keo dán bộ trao đổi nhiệt Hisaka adhesive s-1 (1lit/hộp) | ||
| 272 | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (22 x 34 x 6)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (22 x 34 x 6)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 273 | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (50 x 70 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (50 x 70 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 274 | chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (36 x 56 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | 1 | Bộ | chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (36 x 56 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 275 | Bulong ren suốt Inox 316, M8x40 (bulong, đai ốc, lông đền vênh) | 746 | Bộ | Bulong ren suốt Inox 316, M8x40 (bulong, đai ốc, lông đền vênh) | ||
| 276 | Lông đền Inox 316 vuông 30x30 dày 3mm, phi lỗ 9mm | 1.526 | Cái | Lông đền Inox 316 vuông 30x30 dày 3mm, phi lỗ 9mm | ||
| 277 | Bearing 6308/Vòng bi | 4 | Cái | Bearing 6308/Vòng bi | ||
| 278 | Sơn Epoxy Jotun 7004 (màu xám ghi) | 2 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 7004 (màu xám ghi) | ||
| 279 | Sơn cách điện 3M 1601 | 3 | Chai | Sơn cách điện 3M 1601 | ||
| 280 | Cao su tấm chesterton không bố 124NN chịu nhiệt, kt: 1000x3000x5mm | 1 | Tấm | Cao su tấm chesterton không bố 124NN chịu nhiệt, kt: 1000x3000x5mm | ||
| 281 | Bulong ren suốt Inox 316, M8x30 (bulong, đai ốc, lông đền vênh) | 20 | Bộ | Bulong ren suốt Inox 316, M8x30 (bulong, đai ốc, lông đền vênh) | ||
| 282 | Bearing 6202ZZ/Vòng bi | 4 | Cái | Bearing 6202ZZ/Vòng bi | ||
| 283 | Sơn lót intergard 251 - Sơn lót chống rỉ gốc Epoxy 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu sắc: Xám - Định mức: 8.4m2/lớp/chiều dày 75 micron -Hãng sản xuất: International | 5 | Bộ | Sơn lót intergard 251 - Sơn lót chống rỉ gốc Epoxy 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu sắc: Xám - Định mức: 8.4m2/lớp/chiều dày 75 micron -Hãng sản xuất: International | ||
| 284 | SƠN INTERTHANE 990 SURF GREY : - Sơn phủ gốc Acrylic Polyurethane 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu sắc: Xám -Hãng sản xuất: International | 5 | Bộ | SƠN INTERTHANE 990 SURF GREY : - Sơn phủ gốc Acrylic Polyurethane 2 thành phần - Bao bì: 5L/bộ - Màu sắc: Xám -Hãng sản xuất: International | ||
| 285 | Bearing 6204RZ/Vòng bi 6204RZ | 4 | Cái | Bearing 6204RZ/Vòng bi 6204RZ | ||
| 286 | Bearing 6203RZ/Vòng bi 6203RZ | 4 | Cái | Bearing 6203RZ/Vòng bi 6203RZ | ||
| 287 | Ống co nhiệt Raychem 50/16 | 4 | Mét | Ống co nhiệt Raychem 50/16 | ||
| 288 | Mỡ trung tính Vaseline | 4 | Kg | Mỡ trung tính Vaseline | ||
| 289 | Acquy khô máy phát EDG VT4 MR - Type: Axít chì kín - Volt: 12V - Capacity: 1.3A/20hr - Standby use: 13.5-13.8V - Cycle use: 14.4- 15V - Inital current: 0.45A - NSX: ANJING | 2 | Bình | Acquy khô máy phát EDG VT4 MR - Type: Axít chì kín - Volt: 12V - Capacity: 1.3A/20hr - Standby use: 13.5-13.8V - Cycle use: 14.4- 15V - Inital current: 0.45A - NSX: ANJING | ||
| 290 | Kem đánh bóng Cana, 300g/hộp | 9 | Hộp | Kem đánh bóng Cana, 300g/hộp | ||
| 291 | Bát sứ cách điện: - Model: U160BLP/170 - Chất liệu: Thủy tinh - Kích thước: Ø320 x 170mm - Lực chịu: 160 KN - Trọng lượng: 11,5 kg - Hãng sản xuất: CTC Made in China | 9 | Cái | Bát sứ cách điện: - Model: U160BLP/170 - Chất liệu: Thủy tinh - Kích thước: Ø320 x 170mm - Lực chịu: 160 KN - Trọng lượng: 11,5 kg - Hãng sản xuất: CTC Made in China | ||
| 292 | Phôi thép CT3: Ø60x400mm | 1 | Cây | Phôi thép CT3: Ø60x400mm | ||
| 293 | Sprial wound AWC gasket 1'' Class 300, 316 / Vòng đệm xoáy | 4 | Cái | Sprial wound AWC gasket 1'' Class 300, 316 / Vòng đệm xoáy | ||
| 294 | Sprial wound AWC gasket 1/2'' Class 300, 316 / Vòng đệm xoáy | 2 | Cái | Sprial wound AWC gasket 1/2'' Class 300, 316 / Vòng đệm xoáy | ||
| 295 | Carbon seal ring AWC Type SR (340 x 326 x 7.5) mm, gồm 2 nửa kết nối / vòng chèn kín Model: bv 990 NSX: Chesterton | 1 | Cái | Carbon seal ring AWC Type SR (340 x 326 x 7.5) mm, gồm 2 nửa kết nối / vòng chèn kín Model: bv 990 NSX: Chesterton | ||
| 296 | Bonnet gasket pos 09(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)//Vòng đệm vị trí 09 | 1 | Cái | Bonnet gasket pos 09(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)//Vòng đệm vị trí 09 | ||
| 297 | Cage gaket pos 10(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/ Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Cage gaket pos 10(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/ Tấm đệm làm kín van | ||
| 298 | Seat gaske pos 11(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/ Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gaske pos 11(model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/ Tấm đệm làm kín van | ||
| 299 | Packing graphite pos 12 (model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/Tết chèn chi tiết van | 1 | Cái | Packing graphite pos 12 (model : bv 990 ; class 2500# body size: 16'' ;serial No: 24228; NSX: WEIR)/Tết chèn chi tiết van | ||
| 300 | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (35 x 51 x 8)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | 6 | Bộ | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size (35 x 51 x 8)mm; 6 lớp (2 lớp 1600, 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 301 | Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / chèn kín bằng than chì | 1 | Cái | Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / chèn kín bằng than chì | ||
| 302 | Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) /Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) /Vòng đệm vị trí 14 | ||
| 303 | Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tấm đệm kín vị trí 15 | 1 | Cái | Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tấm đệm kín vị trí 15 | ||
| 304 | Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tấm đệm làm kín van | ||
| 305 | Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24230) / Tết chèn làm kín | ||
| 306 | Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / chèn kín bằng than chì | 1 | Cái | Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / chèn kín bằng than chì | ||
| 307 | Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) /Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) /Vòng đệm vị trí 14 | ||
| 308 | Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tấm đệm kín vị trí 15 | 1 | Cái | Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tấm đệm kín vị trí 15 | ||
| 309 | Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tấm đệm làm kín van | ||
| 310 | Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24231) / Tết chèn làm kín | ||
| 311 | Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / chèn kín bằng than chì | 1 | Cái | Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / chèn kín bằng than chì | ||
| 312 | Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) /Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) /Vòng đệm vị trí 14 | ||
| 313 | Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tấm đệm kín vị trí 15 | 1 | Cái | Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tấm đệm kín vị trí 15 | ||
| 314 | Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tấm đệm làm kín van | ||
| 315 | Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24232) / Tết chèn làm kín | ||
| 316 | Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / chèn kín bằng than chì | 1 | Cái | Seal graphite pos 12(BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / chèn kín bằng than chì | ||
| 317 | Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) /Vòng đệm vị trí 14 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) /Vòng đệm vị trí 14 | ||
| 318 | Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tấm đệm kín vị trí 15 | 1 | Cái | Cage gasket pos15 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tấm đệm kín vị trí 15 | ||
| 319 | Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 16 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tấm đệm làm kín van | ||
| 320 | Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Packing grafoil pos 17 (BV990 class 2500, body 4'', NSX: WEIR , serial no: 24233) / Tết chèn làm kín | ||
| 321 | Body Gasket (model: 100DSV, class 1500, part No: 255590523), NSX: IMI CCI /Đệm làm kín | 2 | Cái | Body Gasket (model: 100DSV, class 1500, part No: 255590523), NSX: IMI CCI /Đệm làm kín | ||
| 322 | Body Gasket (model: 100DSV,class 1500, part No: 255590555, NSX: IMI CCI /Đệm làm kín | 4 | Cái | Body Gasket (model: 100DSV,class 1500, part No: 255590555, NSX: IMI CCI /Đệm làm kín | ||
| 323 | Spacer packing (cacbon) (model: 100DSV, class 1500, part No: 320403095, NSX: IMI CCI / Vòng đệm làm kín | 2 | Cái | Spacer packing (cacbon) (model: 100DSV, class 1500, part No: 320403095, NSX: IMI CCI / Vòng đệm làm kín | ||
| 324 | Packing set (teflon) (model: 100DSV,class 1500, part No: 723901001, NSX: IMI CCI /Tết chèn làm kín | 2 | Cái | Packing set (teflon) (model: 100DSV,class 1500, part No: 723901001, NSX: IMI CCI /Tết chèn làm kín | ||
| 325 | Que hàn TIG Stellite 6, 2.4mm | 1 | Kg | Que hàn TIG Stellite 6, 2.4mm | ||
| 326 | Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) /Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) /Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 327 | Cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tấm đệm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tấm đệm kín vị trí 13 | ||
| 328 | Seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tấm đệm làm kín van | ||
| 329 | Packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24235) / Tết chèn làm kín | ||
| 330 | Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) /Vòng đệm vị trí 12 | 1 | Cái | Bonet gasket pos 12 (BV990 class 2500, body8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) /Vòng đệm vị trí 12 | ||
| 331 | Cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tấm đệm kín vị trí 13 | 1 | Cái | Cage gasket pos13 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tấm đệm kín vị trí 13 | ||
| 332 | Seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tấm đệm làm kín van | 1 | Cái | Seat gasket pos 14 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tấm đệm làm kín van | ||
| 333 | Packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tết chèn làm kín | 1 | Cái | Packing grafoil pos 15 (BV990 class 2500, body 8'', NSX: WEIR , serial no: 24234) / Tết chèn làm kín | ||
| 334 | Packing AWC 1600; size: 12.7 mm x5Lbs (Chesterton)/Tết chèn làm kín | 1 | Hộp | Packing AWC 1600; size: 12.7 mm x5Lbs (Chesterton)/Tết chèn làm kín | ||
| 335 | Mỡ Mobil XHP222 | 123 | Kg | Mỡ Mobil XHP222 | ||
| 336 | Packing graphite soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IR-2H Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | 15 | Bộ | Packing graphite soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IR-2H Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | ||
| 337 | Sơn dầu Jotun màu vàng nghệ (1018) | 20 | Lít | Sơn dầu Jotun màu vàng nghệ (1018) | ||
| 338 | Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316/Tấm đệm 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm | 10 | Cái | Spiral wound gasket V-seal DPSC “0256” Material: 316/Tấm đệm 133.5OD x 117OD x 98.5ID x 5T mm | ||
| 339 | Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm/Đệm làm kín đồng 58 × 50 × 4mm | 10 | Cái | Body gasket đồng 58 × 50 × 4mm/Đệm làm kín đồng 58 × 50 × 4mm | ||
| 340 | Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK 545 Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | 17 | Bộ | Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK 545 Part no: 351181-010A Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | ||
| 341 | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size: (14 x 24 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600 + 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | 9 | Bộ | Chesterton packing graphite, Type : 1600+5800 size: (14 x 24 x 10)mm; 6 lớp (2 lớp 1600 + 4 lớp 5800); class 2500# / Tết chèn làm kín | ||
| 342 | Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 độC đến 150 độC - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa | 10 | Chai | Keo Silicone GP – Silicone Sealant - Thời gian lưu hóa bề mặt: 11 phút - Ổn định ở nhiệt đó: - 40 độC đến 150 độC - Độ căng bề mặt tối đa: 1.4 Mpa | ||
| 343 | Chesterton 1724 , 6.5mmx5Lb/ Tết chèn làm kín | 2 | Cuộn | Chesterton 1724 , 6.5mmx5Lb/ Tết chèn làm kín | ||
| 344 | Vú mở thẳng M12x1.5 | 30 | Cái | Vú mở thẳng M12x1.5 | ||
| 345 | Mũi khoan Nachi phi 10.5 | 2 | Cái | Mũi khoan Nachi phi 10.5 | ||
| 346 | Mũi taro ren ngoài M12x1.5 (3 cây/ bộ) | 1 | Bộ | Mũi taro ren ngoài M12x1.5 (3 cây/ bộ) | ||
| 347 | EC End Bearing (NKEC-EB80)/ Vòng bi NSX: Namkwang | 28 | Cái | EC End Bearing (NKEC-EB80)/ Vòng bi NSX: Namkwang | ||
| 348 | EC End Bearing Cover (NKEC-EBC80)/ Nắp vòng bi NSX: Namkwang | 28 | Cái | EC End Bearing Cover (NKEC-EBC80)/ Nắp vòng bi NSX: Namkwang | ||
| 349 | EC End Bearing Seal (NKEC-EBS80)/ Phốt vòng bi NSX: Namkwang | 28 | Cái | EC End Bearing Seal (NKEC-EBS80)/ Phốt vòng bi NSX: Namkwang | ||
| 350 | Vòng đệm làm kín lớn (Metal gasket 33.5x29x2.25mm) | 24 | Cái | Vòng đệm làm kín lớn (Metal gasket 33.5x29x2.25mm) | ||
| 351 | Vòng đệm làm kín nhỏ (Metal gasket 20.5x15.5x2.5mm) | 24 | Cái | Vòng đệm làm kín nhỏ (Metal gasket 20.5x15.5x2.5mm) | ||
| 352 | Spiral wound gasket 35.5x29x2.75mm / Vòng đệm xoáy | 48 | Cái | Spiral wound gasket 35.5x29x2.75mm / Vòng đệm xoáy | ||
| 353 | Mỡ bôi trơn Shell Gadus | 11 | Kg | Mỡ bôi trơn Shell Gadus | ||
| 354 | Ống mềm Swagelok inox: - Order code: SS-XT4PM4PM4-150CM - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid, bọc ngoài SS304 - Áp suất: 10bar - Độ dài: 1,2 mét | 20 | ống | Ống mềm Swagelok inox: - Order code: SS-XT4PM4PM4-150CM - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid, bọc ngoài SS304 - Áp suất: 10bar - Độ dài: 1,2 mét | ||
| 355 | Micro switch/ Công tắc hành trình - Model: GLAA20A2A - Contact Configuration: 2NO-2NC -Brand: Honeywell | 10 | Cái | Micro switch/ Công tắc hành trình - Model: GLAA20A2A - Contact Configuration: 2NO-2NC -Brand: Honeywell | ||
| 356 | Kính trong suốt chịu nhiệt: - Kích thước: Ø16 x 1mm - Nhiệt độ: 400 oC | 4 | Cái | Kính trong suốt chịu nhiệt: - Kích thước: Ø16 x 1mm - Nhiệt độ: 400 oC | ||
| 357 | Phớt chắn bụi VS-35 | 1 | Cái | Phớt chắn bụi VS-35 | ||
| 358 | Sơn chống gỉ màu xanh dương EP-352 | 2 | Kg | Sơn chống gỉ màu xanh dương EP-352 | ||
| 359 | Amiang chịu nhiệt bản Quy cách: 100x05x3000mm | 2 | Tấm | Amiang chịu nhiệt bản Quy cách: 100x05x3000mm | ||
| 360 | Ống khớp nối mềm có mặt bích 02 đầu Đường kính trong: Ø285mm, đường kính ngoài mặt bích Ø390, chiều dày mặt bích 5mm, chiều cao khớp nối 220 Vật liệu: Vải silicon, 02 mặt sợi thủy tinh | 2 | Cái | Ống khớp nối mềm có mặt bích 02 đầu Đường kính trong: Ø285mm, đường kính ngoài mặt bích Ø390, chiều dày mặt bích 5mm, chiều cao khớp nối 220 Vật liệu: Vải silicon, 02 mặt sợi thủy tinh | ||
| 361 | Tấm lọc gió: Chất liệu: Sợi tổng hợp Polyester - Kích thước: 4400(Dài) x 500(Rộng) x 20(Dày) mm - Màu sắc: màu trắng - Nhiệt độ tối đa: 100 độC" | 1 | Tấm | Tấm lọc gió: Chất liệu: Sợi tổng hợp Polyester - Kích thước: 4400(Dài) x 500(Rộng) x 20(Dày) mm - Màu sắc: màu trắng - Nhiệt độ tối đa: 100 độC" | ||
| 362 | Sơn Epoxy Jotun 5012 (màu xanh nhạt) | 10 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 5012 (màu xanh nhạt) | ||
| 363 | Vải nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn | 1 | Cuộn | Vải nhám cuộn P320, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 364 | Vải nhám cuộn P180, bản 150mmx50m/cuộn | 2 | Cuộn | Vải nhám cuộn P180, bản 150mmx50m/cuộn | ||
| 365 | Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 1000x 1000mm x 3.2mm | 3 | Tấm | Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 1000x 1000mm x 3.2mm | ||
| 366 | Phớt chắn bụi VS-30 | 8 | Cái | Phớt chắn bụi VS-30 | ||
| 367 | Phớt chắn bụi VS-25 | 8 | Cái | Phớt chắn bụi VS-25 | ||
| 368 | Nhớt Turbo T 46 | 800 | Lít | Nhớt Turbo T 46 | ||
| 369 | Nhớt Tellus S2 MX 68 | 1.480 | Lít | Nhớt Tellus S2 MX 68 | ||
| 370 | Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 1,8 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-1-8 SS-810-9 | 10 | ống | Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 1,8 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-8BHT-48 SS-810-1-8 SS-810-9 | ||
| 371 | Ống tubing - OD: 1/2 inch - Chiều dày: 0,049 inch - Vật liệu: SS316 - Hãng: Swagelok | 24 | Mét | Ống tubing - OD: 1/2 inch - Chiều dày: 0,049 inch - Vật liệu: SS316 - Hãng: Swagelok | ||
| 372 | Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-6 | 10 | Bộ | Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-6 | ||
| 373 | Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union Tee, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-3 | 10 | Bộ | Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union Tee, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-3 | ||
| 374 | Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union Elbow, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-9 | 10 | Bộ | Stainless Steel Swagelok Tube Fitting, Union Elbow, 1/2 in. Tube OD / đường ống thép không gỉ - Order code: SS-810-9 | ||
| 375 | 316 Stainless Steel Ferrule Set (1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/2 in. Swagelok Tube Fitting, / đường ống thép không gỉ Please order in multiples of ten - Order code: SS-810-SET | 5 | Bộ | 316 Stainless Steel Ferrule Set (1 Front Ferrule/1 Back Ferrule) for 1/2 in. Swagelok Tube Fitting, / đường ống thép không gỉ Please order in multiples of ten - Order code: SS-810-SET | ||
| 376 | Bearing: 6309 ZZC3/Vòng bi | 8 | Cái | Bearing: 6309 ZZC3/Vòng bi | ||
| 377 | Cuộn amiang chịu nhiệt quy cách 100x5x30000mm | 1 | Cuộn | Cuộn amiang chịu nhiệt quy cách 100x5x30000mm | ||
| 378 | Shell Omala S2 G220 / Nhớt | 130 | Lít | Shell Omala S2 G220 / Nhớt | ||
| 379 | Shell Omala S2 G460 / Nhớt | 140 | Lít | Shell Omala S2 G460 / Nhớt | ||
| 380 | Nhớt Mobil SHC 639 | 560 | Lít | Nhớt Mobil SHC 639 | ||
| 381 | Ống nhựa cứng Mica trong suốt, kt: OD 12mm x ID 8mm | 2 | Mét | Ống nhựa cứng Mica trong suốt, kt: OD 12mm x ID 8mm | ||
| 382 | Bearing: 6213C3/Vòng bi | 2 | Cái | Bearing: 6213C3/Vòng bi | ||
| 383 | Chesterton 1400R Carbon-Reinforced Graphite Packing, size 24mm/Chèn làm kín 1400R | 2 | Hộp | Chesterton 1400R Carbon-Reinforced Graphite Packing, size 24mm/Chèn làm kín 1400R | ||
| 384 | Ball bearing (Bearing 6004 - NTBLP)/Vòng bi | 1 | Cái | Ball bearing (Bearing 6004 - NTBLP)/Vòng bi | ||
| 385 | Dầu nhờn PG 220 | 84 | Lít | Dầu nhờn PG 220 | ||
| 386 | Ống mềm inox Swagelok - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304. - Order code: SS-XT8AS8AS8-120CM + SS-810-6-8AN | 24 | ống | Ống mềm inox Swagelok - Chịu nhiệt độ 230 oC - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài SS304. - Order code: SS-XT8AS8AS8-120CM + SS-810-6-8AN | ||
| 387 | Expanded PTFE Joint Sealant Spool (RS-16) / Tết chèn làm kín + Chất liệu: PTFE + Kích thước: 10x3mm (rộng x dày) + Xuất xứ: Shanghai, China + Nhiệt độ: -190˚C đến +370 ˚C + Độ bền: ≥ 9Mpa | 120 | Mét | Expanded PTFE Joint Sealant Spool (RS-16) / Tết chèn làm kín + Chất liệu: PTFE + Kích thước: 10x3mm (rộng x dày) + Xuất xứ: Shanghai, China + Nhiệt độ: -190˚C đến +370 ˚C + Độ bền: ≥ 9Mpa | ||
| 388 | Nhớt Exxon Mobil_Mobilgear 600XP 320 (208 lit/phuy) | 42 | Phuy | Nhớt Exxon Mobil_Mobilgear 600XP 320 (208 lit/phuy) | ||
| 389 | Nhớt Exxon Mobil_Glygoyle 460 (208 lít/phuy) | 6 | Phuy | Nhớt Exxon Mobil_Glygoyle 460 (208 lít/phuy) | ||
| 390 | Bearing: 6312ZZ/Vòng bi | 6 | Cái | Bearing: 6312ZZ/Vòng bi | ||
| 391 | Ống khớp nối mềm Ø284 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | 18 | Cái | Ống khớp nối mềm Ø284 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | ||
| 392 | Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 280-300mm + Bản rộng 25 mm | 36 | Bộ | Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 280-300mm + Bản rộng 25 mm | ||
| 393 | Ống khớp nối mềm Ø224 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | 48 | Cái | Ống khớp nối mềm Ø224 x 300L mm + Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh + Bề dày: 5mm | ||
| 394 | Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 210-230mm + Bản rộng 25 mm | 96 | Bộ | Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 210-230mm + Bản rộng 25 mm | ||
| 395 | Ống khớp nối mềm Ø105 x 300L mm Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh | 52 | Cái | Ống khớp nối mềm Ø105 x 300L mm Vật liệu: Vải silicon cốt sợi thủy tinh | ||
| 396 | Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 104-112mm + Bản rộng 25 mm | 144 | Bộ | Cổ dê (đai siết) inox chịu lực NORMACLAMP, qui cách: + Dãy siết 104-112mm + Bản rộng 25 mm | ||
| 397 | Thép V inox 316L 70x70x7mm 1 cây dài 6 mét | 10 | Cây | Thép V inox 316L 70x70x7mm 1 cây dài 6 mét | ||
| 398 | O-ring cao su, kt: ID 459 x 7, chất liệu: nutri NBR Drawing: VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD /Vòng đệm tròn | 1 | Sợi | O-ring cao su, kt: ID 459 x 7, chất liệu: nutri NBR Drawing: VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type: 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD /Vòng đệm tròn | ||
| 399 | Gasket paper (Ø 470 x Ø 610) dày 0.3mm (pos: 69 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type : 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD /Tấm đệm làm kín | 1 | Cái | Gasket paper (Ø 470 x Ø 610) dày 0.3mm (pos: 69 drawing : VT4/04/F/L0047604ME/LN/001) Type : 50LBSA-15.8, NSX(HUNAN XEMC CHANGCHA PUMP WORKS CO.LTD /Tấm đệm làm kín | ||
| 400 | Ty ren M12x1000mm; vật liệu Inox A2-304, chịu lực 680N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ty ren M12x1000mm; vật liệu Inox A2-304, chịu lực 680N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 401 | Ty ren M20x1000mm; vật liệu Inox A2-304, chịu lực 680N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | 2 | Bộ | Ty ren M20x1000mm; vật liệu Inox A2-304, chịu lực 680N/mm2 (bộ gồm ty ren, 2 đai ốc/2 vòng đệm bằng/2 vênh); | ||
| 402 | Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 2500x 2500mm x 3.2mm | 1 | Tấm | Cao su tấm chịu dầu, chịu nhiệt 124NN khổ 2500x 2500mm x 3.2mm | ||
| 403 | Thép I, kích thước: 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m | 1 | Cây | Thép I, kích thước: 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m | ||
| 404 | Sơn Epoxy Jotun 5018 (màu xanh ngọc) | 3 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 5018 (màu xanh ngọc) | ||
| 405 | Amiang chịu nhiệt bản 100x5x10000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x10000mm | 2 | Cuộn | Amiang chịu nhiệt bản 100x5x10000mm/Miếng đệm chịu nhiệt bản 100x5x10000mm | ||
| 406 | Sơn Jotun resist 86 light grey | 20 | Lít | Sơn Jotun resist 86 light grey | ||
| 407 | Sơn Jotun Zinc 100 | 5 | Lít | Sơn Jotun Zinc 100 | ||
| 408 | Sơn Jotun Thinner No. 4 | 1 | Lít | Sơn Jotun Thinner No. 4 | ||
| 409 | Nhớt Mobil SHC639 | 35 | Lít | Nhớt Mobil SHC639 | ||
| 410 | Nhớt Mobil SHC640 | 16 | Lít | Nhớt Mobil SHC640 | ||
| 411 | Nhớt Mobil SHC630 | 140 | Lít | Nhớt Mobil SHC630 | ||
| 412 | Đá mài sunflex Ø125 | 20 | Viên | Đá mài sunflex Ø125 | ||
| 413 | Đá mài xếp 125mm | 10 | Viên | Đá mài xếp 125mm | ||
| 414 | Mỡ SHELL Alvania EP2 | 10 | Kg | Mỡ SHELL Alvania EP2 | ||
| 415 | Bạc đạn 6305 E | 4 | Cái | Bạc đạn 6305 E | ||
| 416 | Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK-525-DM3 Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | 2 | Bộ | Packing graphite Long soot blower of Diamond Power Model Soot blowe: IK-525-DM3 Hãng: Diamond Power Specialy/Tết chèn làm kín | ||
| 417 | Skeleton oil seal 165x90x12 (drawing No: HG4692-67, MODEL: HS20048A, order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX: HAISEN)/ Phớt chắn dầu | 3 | Cái | Skeleton oil seal 165x90x12 (drawing No: HG4692-67, MODEL: HS20048A, order-no: 1708-200-077, serial No: P0063691, NSX: HAISEN)/ Phớt chắn dầu | ||
| 418 | Nhớt Mobil 15W-40 | 20 | Lít | Nhớt Mobil 15W-40 | ||
| 419 | Bulong ren suốt inox 316, M10x30 (bulong, long đền, đai ốc) | 20 | Bộ | Bulong ren suốt inox 316, M10x30 (bulong, long đền, đai ốc) | ||
| 420 | Bulong inox 316 ren suốt, M8x30 (bulong, tán, long đền) | 20 | Bộ | Bulong inox 316 ren suốt, M8x30 (bulong, tán, long đền) | ||
| 421 | Chèn chesterton CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm | 9 | Cuộn | Chèn chesterton CHESTERTON 477-1 Dây tết chèn amiang chịu nhiệt cao: Khả năng chịu nhiệt độ: 250 ~ 550°C kích thước 20x20mm | ||
| 422 | Bulong thép mạ kẽm ren suốt M16x40 (bulong, lông đền, đai ốc) | 10 | Bộ | Bulong thép mạ kẽm ren suốt M16x40 (bulong, lông đền, đai ốc) | ||
| 423 | Bulong thép mạ kẽm ren suốt M16x100 (bulong, lông đền, đai ốc) | 10 | Bộ | Bulong thép mạ kẽm ren suốt M16x100 (bulong, lông đền, đai ốc) | ||
| 424 | Bao jumbo 500kg | 100 | Cái | Bao jumbo 500kg | ||
| 425 | Que hàn inox Gemini G-308 2,5mm | 2 | Kg | Que hàn inox Gemini G-308 2,5mm | ||
| 426 | Nối ren ngoài hai đầu Inox 304, Phi 27mm | 10 | Cái | Nối ren ngoài hai đầu Inox 304, Phi 27mm | ||
| 427 | Gioăng Tấm Bìa Amiăng Chịu Nhiệt KLINGERSIL C-4400 Độ dày 5mm, áp suất 4-5Mpa, Kích thước: 1500x2000mm | 4 | Tấm | Gioăng Tấm Bìa Amiăng Chịu Nhiệt KLINGERSIL C-4400 Độ dày 5mm, áp suất 4-5Mpa, Kích thước: 1500x2000mm | ||
| 428 | Bulong thép mạ kẽm M12 x 40 (tán và long đền) | 15 | Bộ | Bulong thép mạ kẽm M12 x 40 (tán và long đền) | ||
| 429 | Sơn Epoxy Jotun 5004 (màu đen) | 5 | Kg | Sơn Epoxy Jotun 5004 (màu đen) | ||
| 430 | Primary filter box / bộ lọc Type: HDPE, 3 lớp Size: 500x1700 mm Filtration efficiency: 80% down to 15µ | 8 | Cái | Primary filter box / bộ lọc Type: HDPE, 3 lớp Size: 500x1700 mm Filtration efficiency: 80% down to 15µ | ||
| 431 | Secondary filter box: / bộ lọc Type: HDPE, 4 lớp Size: 500x5000 mm Filtration efficiency: 90% down to 10µ | 8 | Cái | Secondary filter box: / bộ lọc Type: HDPE, 4 lớp Size: 500x5000 mm Filtration efficiency: 90% down to 10µ | ||
| 432 | VÒNG BI 22315 EK/C3 SKF | 2 | Cái | VÒNG BI 22315 EK/C3 SKF | ||
| 433 | PHỚT CHẮN MỠ ZF -15 | 8 | Cái | PHỚT CHẮN MỠ ZF -15 | ||
| 434 | Dây curoa PHG 5VX1060 SKF | 30 | Sợi | Dây curoa PHG 5VX1060 SKF | ||
| 435 | Mỡ gadus S2 V1002 | 10 | Kg | Mỡ gadus S2 V1002 | ||
| 436 | Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 1,8 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-6BHT-72 2xSS-600-1-4 | 20 | ống | Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 1,8 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-6BHT-72 2xSS-600-1-4 | ||
| 437 | Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 3 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-6BHT-120 2xSS-600-1-4 | 20 | ống | Ống mềm Swagelok inox: - Áp suất: 10 bar - Nhiệt độ chịu đựng: 230 0C - Độ dài: 3 mét - Lõi trong PTFE gia cố Fiber Braid - Bọc ngoài: SS304 - Order code: SS-6BHT-120 2xSS-600-1-4 | ||
| 438 | Nhớt Shell Omala 220 | 30 | Lít | Nhớt Shell Omala 220 | ||
| 439 | Nhớt Gulf EP Lubricant 220 | 15 | Lít | Nhớt Gulf EP Lubricant 220 | ||
| 440 | Chèn làm kín pillar 6501L, 16mm x 13.4lbs NSX: NIPPON PILLAR PACKING | 1 | Hộp | Chèn làm kín pillar 6501L, 16mm x 13.4lbs NSX: NIPPON PILLAR PACKING | ||
| 441 | Dây curoa 3VX750 | 12 | Sợi | Dây curoa 3VX750 | ||
| 442 | Dây curoa 3VX900 | 12 | Sợi | Dây curoa 3VX900 | ||
| 443 | Thép tấm A36 Kích thước: 1200x100x12mm | 140 | Tấm | Thép tấm A36 Kích thước: 1200x100x12mm | ||
| 444 | Bulong thép đen ren suốt M20 x110mm (gồm đai ốc, long đền thẳng, long đền vênh) | 280 | Bộ | Bulong thép đen ren suốt M20 x110mm (gồm đai ốc, long đền thẳng, long đền vênh) | ||
| 445 | Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T 1mm (15kg/ 1 cuộn) | 8 | Cuộn | Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T 1mm (15kg/ 1 cuộn) | ||
| 446 | Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T 1.2mm (15kg/ 1 cuộn) | 7 | Cuộn | Dây hàn lõi thuốc Kiswel K-71T 1.2mm (15kg/ 1 cuộn) | ||
| 447 | Chai khí CO2, 40 lít | 20 | Chai | Chai khí CO2, 40 lít | ||
| 448 | Nhớt Shell omala s2 gx220 | 18 | Lít | Nhớt Shell omala s2 gx220 | ||
| 449 | Mút xốp PE 1000x1000x50mm | 5 | Tấm | Mút xốp PE 1000x1000x50mm | ||
| 450 | Thép tấm A36, kt: 1310x2000x10mm | 25 | Tấm | Thép tấm A36, kt: 1310x2000x10mm | ||
| 451 | Mũi doa hợp kim Ø6 chuôi côn | 5 | Cái | Mũi doa hợp kim Ø6 chuôi côn | ||
| 452 | Phốt chắn dầu SKF Ø210xØ180x15mm Mã: 180X210X15 HMSA10 RG Material: NBR | 16 | Cái | Phốt chắn dầu SKF Ø210xØ180x15mm Mã: 180X210X15 HMSA10 RG Material: NBR | ||
| 453 | Oil seal (TC 50 x 70 x 12) /Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Oil seal (TC 50 x 70 x 12) /Phớt chắn dầu | ||
| 454 | Oil seal (TC 95 x 120 x 15) /Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Oil seal (TC 95 x 120 x 15) /Phớt chắn dầu | ||
| 455 | Oil seal (TC 80 x 105 x 13) /Phớt chắn dầu | 1 | Cái | Oil seal (TC 80 x 105 x 13) /Phớt chắn dầu | ||
| 456 | Mỡ XHP 220 | 2 | Kg | Mỡ XHP 220 | ||
| 457 | Dây Curoa DONGIL SUPER STAR WEDGE 5V560-SPB1400 | 2 | Sợi | Dây Curoa DONGIL SUPER STAR WEDGE 5V560-SPB1400 | ||
| 458 | Công tắc từ: - Model: MKA14103 - Kính thước: 2x14mm - Loại: NO - Chất liệu: Thủy tinh | 50 | Cái | Công tắc từ: - Model: MKA14103 - Kính thước: 2x14mm - Loại: NO - Chất liệu: Thủy tinh | ||
| 459 | Cầu đấu CTKC-100-5P - Điện áp định mức: AC/DC660V - Cường độ dòng điện định mức: 100A - Dây nối: 60mm² - Vít cố định: M8x18L - Mô men xoắn: 9N.m - Số cực: 5 - Hãng sản xuất: Togi | 4 | Cái | Cầu đấu CTKC-100-5P - Điện áp định mức: AC/DC660V - Cường độ dòng điện định mức: 100A - Dây nối: 60mm² - Vít cố định: M8x18L - Mô men xoắn: 9N.m - Số cực: 5 - Hãng sản xuất: Togi | ||
| 460 | Lọc nhớt đi MP FILTRI Model : FM 1801P025NBP01 | 2 | Cái | Lọc nhớt đi MP FILTRI Model : FM 1801P025NBP01 | ||
| 461 | Lọc nhớt hồi HYDAC model: 106D010ON | 1 | Cái | Lọc nhớt hồi HYDAC model: 106D010ON | ||
| 462 | Ty ren thép đen M22x1000mm (8 đai ốc + 8 Long đền) | 4 | Cây | Ty ren thép đen M22x1000mm (8 đai ốc + 8 Long đền) | ||
| 463 | Thép tấm A36, kt: 400x400x40mm | 2 | Tấm | Thép tấm A36, kt: 400x400x40mm | ||
| 464 | Nhớt mobil Gear 600xp320 | 6 | Lít | Nhớt mobil Gear 600xp320 | ||
| 465 | Nhớt SHELL OMALA 220 | 22 | Lít | Nhớt SHELL OMALA 220 | ||
| 466 | Gasket chesterton 459 1000x1000x3.2mm / Tấm đệm làm kín | 2 | Tấm | Gasket chesterton 459 1000x1000x3.2mm / Tấm đệm làm kín | ||
| 467 | Cao su tấm có bố chestrton 122, kt 1200x1200x5mm | 5 | Tấm | Cao su tấm có bố chestrton 122, kt 1200x1200x5mm | ||
| 468 | Gasket chesterton 459 1500x1500x5mm / Tấm đệm làm kín | 6 | Tấm | Gasket chesterton 459 1500x1500x5mm / Tấm đệm làm kín | ||
| 469 | Keo xử lý rò dầu máy biến áp Mã: EP-KIT1 Bộ sản phẩm EP-KIT1 bao gồm: - 2 hộp nhựa kín đựng chất trám( A&B) (1) và (2) - 1 thanh putty 44mm( đất sét trám vào lỗ thủng to) (3) - 2 khăn lau, vệ sinh bề mặt (4) - 1 dảy giấy nhám dài 30cm (5) - 2 que trộn( gỗ) (6) - 1 cặp găng tay (7) - 1 hướng dẫn sử dụng (8) | 3 | Bộ | Keo xử lý rò dầu máy biến áp Mã: EP-KIT1 Bộ sản phẩm EP-KIT1 bao gồm: - 2 hộp nhựa kín đựng chất trám( A&B) (1) và (2) - 1 thanh putty 44mm( đất sét trám vào lỗ thủng to) (3) - 2 khăn lau, vệ sinh bề mặt (4) - 1 dảy giấy nhám dài 30cm (5) - 2 que trộn( gỗ) (6) - 1 cặp găng tay (7) - 1 hướng dẫn sử dụng (8) | ||
| 470 | Băng keo cách điện cao thế (3M) | 4 | Cuộn | Băng keo cách điện cao thế (3M) | ||
| 471 | Băng keo giấy 2cm | 10 | Cuộn | Băng keo giấy 2cm | ||
| 472 | Băng keo giấy lớn 5cm | 31 | Cuộn | Băng keo giấy lớn 5cm | ||
| 473 | Băng keo vải 5cm | 30 | Cuộn | Băng keo vải 5cm | ||
| 474 | Cao su non Tombo 0.075mmx12mm x 10m | 169 | Cuộn | Cao su non Tombo 0.075mmx12mm x 10m | ||
| 475 | Cọ sơn 10 Cm | 34 | Cái | Cọ sơn 10 Cm | ||
| 476 | Dung dịch acetone | 10 | Lít | Dung dịch acetone | ||
| 477 | Dầu DO | 339 | Lít | Dầu DO | ||
| 478 | Găng tay da bò thợ hàn GNN | 2 | Đôi | Găng tay da bò thợ hàn GNN | ||
| 479 | Miếng kính hàn đen Đức Athermal Số 11 | 2 | Cái | Miếng kính hàn đen Đức Athermal Số 11 | ||
| 480 | Bàn chải nhựa loại lớn 13.8x7cm | 45 | Cái | Bàn chải nhựa loại lớn 13.8x7cm | ||
| 481 | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | 133 | Cái | Bàn chải sắt có cán 7 hàng | ||
| 482 | Bàn chải thau có cán 7 hàng | 128 | Cái | Bàn chải thau có cán 7 hàng | ||
| 483 | Băng keo cách điện cao thế (3M) 19mm x 9.15m | 7 | Cuộn | Băng keo cách điện cao thế (3M) 19mm x 9.15m | ||
| 484 | Băng keo giấy bản 2cm | 32 | Cuộn | Băng keo giấy bản 2cm | ||
| 485 | Băng keo giấy lớn (bản 5cm) | 90 | Cuộn | Băng keo giấy lớn (bản 5cm) | ||
| 486 | Băng keo vải (bản 5cm) | 78 | Cuộn | Băng keo vải (bản 5cm) | ||
| 487 | Băng keo cách điện sợi thủy tinh (bản 5cm) | 2 | Cuộn | Băng keo cách điện sợi thủy tinh (bản 5cm) | ||
| 488 | Băng vải cách điện 20 mm | 3 | Cuộn | Băng vải cách điện 20 mm | ||
| 489 | Bao nilon đựng rác (cuộn = 0.5kg) | 51 | Cuộn | Bao nilon đựng rác (cuộn = 0.5kg) | ||
| 490 | Bạt chống cháy khổ 1m-25m | 2 | Cuộn | Bạt chống cháy khổ 1m-25m | ||
| 491 | Bạt Simili xanh cam (2x3) m | 23 | Tấm | Bạt Simili xanh cam (2x3) m | ||
| 492 | Bạt Simili xanh cam (4x6) m | 8 | Tấm | Bạt Simili xanh cam (4x6) m | ||
| 493 | Bạt Simili xanh cam (6x8) m | 6 | Tấm | Bạt Simili xanh cam (6x8) m | ||
| 494 | Bình tia nhựa 500ml | 60 | Cái | Bình tia nhựa 500ml | ||
| 495 | Bóng đèn Led 24V 9W | 15 | Cái | Bóng đèn Led 24V 9W | ||
| 496 | Bột mì | 120 | Kg | Bột mì | ||
| 497 | Bút bi màu xanh (hộp 20 cây) | 16,5 | Hộp | Bút bi màu xanh (hộp 20 cây) | ||
| 498 | Bút lông dầu nhỏ màu xanh (hộp 12 cây) | 19,5 | Hộp | Bút lông dầu nhỏ màu xanh (hộp 12 cây) | ||
| 499 | Bút sơn trắng (hộp 12 cây) | 26 | Hộp | Bút sơn trắng (hộp 12 cây) | ||
| 500 | Can nhựa 2 lít | 7 | Cái | Can nhựa 2 lít | ||
| 501 | Can nhựa 5 lít. | 10 | Cái | Can nhựa 5 lít. | ||
| 502 | Can nhựa 10 lít. | 26 | Cái | Can nhựa 10 lít. | ||
| 503 | Can nhựa 30 lít | 10 | Cái | Can nhựa 30 lít | ||
| 504 | Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm) | 10 | Cây | Cây Đẩy Nước Cán Inox (143x45cm) | ||
| 505 | Chén cước đánh rỉ sợi thép ĐK 100mm | 150 | Cái | Chén cước đánh rỉ sợi thép ĐK 100mm | ||
| 506 | Chén cước đánh rỉ sợi đồng ĐK 100mm | 85 | Cái | Chén cước đánh rỉ sợi đồng ĐK 100mm | ||
| 507 | Chổi bông cỏ | 8 | Cây | Chổi bông cỏ | ||
| 508 | Chổi dừa | 22 | Cái | Chổi dừa | ||
| 509 | Cọ đuôi chồn thép đk 20mm | 5 | Cái | Cọ đuôi chồn thép đk 20mm | ||
| 510 | Cọ sơn 2 Cm | 121 | Cái | Cọ sơn 2 Cm | ||
| 511 | Cọ sơn 3 cm | 130 | Cái | Cọ sơn 3 cm | ||
| 512 | Cọ sơn 5 Cm | 105 | Cái | Cọ sơn 5 Cm | ||
| 513 | Con lăn sơn 15cm (có cán) | 3 | Cái | Con lăn sơn 15cm (có cán) | ||
| 514 | Con lăn sơn 23cm (có cán) | 14 | Cái | Con lăn sơn 23cm (có cán) | ||
| 515 | Cước chà xoong nồi 110x80mm | 34 | Cái | Cước chà xoong nồi 110x80mm | ||
| 516 | Dao rọc giấy lớn, kích cỡ lưỡi 18mm | 137 | Cái | Dao rọc giấy lớn, kích cỡ lưỡi 18mm | ||
| 517 | Dây cảnh báo an toàn (cuộn 50m) | 34 | Cuộn | Dây cảnh báo an toàn (cuộn 50m) | ||
| 518 | Dây kẽm 2ly | 20 | Kg | Dây kẽm 2ly | ||
| 519 | Dây rút nhựa 8x300 | 11 | Bịch | Dây rút nhựa 8x300 | ||
| 520 | Dây thừng đường kính 16mm | 230 | Mét | Dây thừng đường kính 16mm | ||
| 521 | Dây thừng đường kính 20mm | 280 | Mét | Dây thừng đường kính 20mm | ||
| 522 | Đuôi đèn kín nước E27 | 15 | Cái | Đuôi đèn kín nước E27 | ||
| 523 | Găng tay cao su chịu dầu | 61 | Đôi | Găng tay cao su chịu dầu | ||
| 524 | Găng tay đa năng 3M | 106 | Đôi | Găng tay đa năng 3M | ||
| 525 | Găng tay y tế | 9 | Hộp | Găng tay y tế | ||
| 526 | Gỗ tấm dày 15x2000x1000mm | 10 | Tấm | Gỗ tấm dày 15x2000x1000mm | ||
| 527 | Kẹp cá sấu nhỏ | 19 | Cặp | Kẹp cá sấu nhỏ | ||
| 528 | Kẹp cá sấu trung | 12 | Cặp | Kẹp cá sấu trung | ||
| 529 | Khay nhựa KT 520x424x220mm | 79 | Cái | Khay nhựa KT 520x424x220mm | ||
| 530 | Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt | 15 | Cái | Lưỡi cưa sắt tay 1 mặt | ||
| 531 | Lưỡi dao rọc giấy lớn (kích thước lưỡi 18mm) | 42 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy lớn (kích thước lưỡi 18mm) | ||
| 532 | Lưỡi dao rọc giấy nhỏ (kích thước lưỡi 12mm) | 14 | Hộp | Lưỡi dao rọc giấy nhỏ (kích thước lưỡi 12mm) | ||
| 533 | Nilon 2 lớp khổ 1,2m | 2 | Cuộn | Nilon 2 lớp khổ 1,2m | ||
| 534 | Nước rửa chén 380ml/chai | 23 | Chai | Nước rửa chén 380ml/chai | ||
| 535 | Phểu nhựa đường kính 200mm | 11 | Cái | Phểu nhựa đường kính 200mm | ||
| 536 | Pin AA 1,5 V | 90 | Cục | Pin AA 1,5 V | ||
| 537 | Pin AAA 1,5 V | 110 | Cục | Pin AAA 1,5 V | ||
| 538 | Pin vuông 9V | 12 | Cục | Pin vuông 9V | ||
| 539 | Quần áo bảo hộ Tyvek (Đồ bảo hộ bảo ôn) | 80 | Bộ | Quần áo bảo hộ Tyvek (Đồ bảo hộ bảo ôn) | ||
| 540 | Sơn Dầu Expo màu xám 910 | 15 | Lít | Sơn Dầu Expo màu xám 910 | ||
| 541 | Túi đựng rác bóng đen loại 30Kg | 29 | Kg | Túi đựng rác bóng đen loại 30Kg | ||
| 542 | Túi ni lông khoá (15x20 cm) | 18 | Kg | Túi ni lông khoá (15x20 cm) | ||
| 543 | Túi ni lông khoá (20x30 cm) | 19 | Kg | Túi ni lông khoá (20x30 cm) | ||
| 544 | Túi ni lông khoá (30x40 cm) | 28 | Kg | Túi ni lông khoá (30x40 cm) | ||
| 545 | Vải Coton trắng | 200 | Kg | Vải Coton trắng | ||
| 546 | Vải lau màu | 1.400 | Kg | Vải lau màu | ||
| 547 | Vải lau trắng | 260 | Kg | Vải lau trắng | ||
| 548 | Vòng siết ống ĐK 15 mm | 17 | Cái | Vòng siết ống ĐK 15 mm | ||
| 549 | Vòng siết ống Inox 316, ĐK 21 mm | 35 | Cái | Vòng siết ống Inox 316, ĐK 21 mm | ||
| 550 | Vòng siết ống Inox 316, ĐK 25 mm | 35 | Cái | Vòng siết ống Inox 316, ĐK 25 mm | ||
| 551 | Xà phòng OMO | 24 | Kg | Xà phòng OMO | ||
| 552 | Xô nhựa 15lít | 11 | Cái | Xô nhựa 15lít | ||
| 553 | Xô nhựa 20 Lít (Có nắp) | 16 | Cái | Xô nhựa 20 Lít (Có nắp) | ||
| 554 | Xô nhựa 5L | 21 | Cái | Xô nhựa 5L | ||
| 555 | Xủi inox cầm tay, 50mm | 52 | Cái | Xủi inox cầm tay, 50mm | ||
| 556 | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm | 48 | Cái | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 200mm | ||
| 557 | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm | 30 | Cái | Xủi vệ sinh bằng lưỡi dao loại cán dài 400mm | ||
| 558 | Xẻng có cán gỗ 1.2m | 2 | Cái | Xẻng có cán gỗ 1.2m | ||
| 559 | Đá mài nhám hình trụ phi 30 | 30 | Viên | Đá mài nhám hình trụ phi 30 | ||
| 560 | Đá mài nhám hình trụ phi 40 | 30 | Viên | Đá mài nhám hình trụ phi 40 | ||
| 561 | Đá cắt inox Sunflex Ø180 | 150 | Viên | Đá cắt inox Sunflex Ø180 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi