Gói thầu: SCL2021-HH02: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống lò hơi và thiết bị phụ trợ Tổ máy 2
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210303549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/03/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY NHIỆT ĐIỆN NGHI SƠN CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY PHÁT ĐIỆN 1 |
| Tên gói thầu | SCL2021-HH02: Cung cấp vật tư sửa chữa hệ thống lò hơi và thiết bị phụ trợ Tổ máy 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210204918 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-02 15:47:00 đến ngày 2021-03-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,583,236,541 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Gioăng cửa bao hơi | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 1 | ||
| 2 | Gioăng mặt bích van cấp hơi thổi bụi | 36 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 2 | ||
| 3 | Van thông gió | 18 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 3 | ||
| 4 | Gioăng mặt bích | 36 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 4 | ||
| 5 | Tết chèn | 36 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 5 | ||
| 6 | Tết chèn van popet | 36 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 6 | ||
| 7 | Lò xo giá đỡ giữa | 12 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 7 | ||
| 8 | Tết chèn | 14 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 8 | ||
| 9 | Gioăng làm kín ống cấp | 14 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 9 | ||
| 10 | Tết chèn van popet | 14 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 10 | ||
| 11 | Gioăng mặt bích ống quay | 14 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 11 | ||
| 12 | Gioăng mặt bích van cấp hơi thổi bụi | 14 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 12 | ||
| 13 | Con lăn dẫn hướng xích | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 13 | ||
| 14 | Vòng chặn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 14 | ||
| 15 | Tết chèn | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 15 | ||
| 16 | Gioăng làm kín ống cấp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 16 | ||
| 17 | Gioăng mặt bích van cấp hơi thổi bụi | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 17 | ||
| 18 | Tết chèn van popet | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 18 | ||
| 19 | Tết chèn | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 19 | ||
| 20 | Gioăng làm kín ống cấp | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 20 | ||
| 21 | Gioăng mặt bích van cấp hơi thổi bụi | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 21 | ||
| 22 | Tết chèn van popet | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 22 | ||
| 23 | Gioăng chèn kín vòi dầu | 24 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 23 | ||
| 24 | Vòng đệm kín đường dầu và đường hơi hóa mù vòi dầu | 48 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 24 | ||
| 25 | Bộ kit Van điều chỉnh áp lực dầu | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 25 | ||
| 26 | Bộ kit Van điều chỉnh áp lực hơi hóa mù | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 26 | ||
| 27 | Bộ kit Van điều chỉnh dầu hồi | 1 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 27 | ||
| 28 | Ống mềm dẫn hơi hóa mù, dẫn dầu | 24 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 28 | ||
| 29 | Phin lọc Khớp nối thủy lực quạt khói | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 29 | ||
| 30 | Tết chèn | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 30 | ||
| 31 | Gối đỡ phẳng (mã hiệu TCR40701280) | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 31 | ||
| 32 | Vòng đệm kín/Tightening ring | 38 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 32 | ||
| 33 | Vòng đệm kín cánh động/Teflon ring | 38 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 33 | ||
| 34 | Gioăng chèn kín/O-ring | 38 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 34 | ||
| 35 | Vòng đệm kín mặt bích trước gối quạt/Gasket for bearing housing | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 35 | ||
| 36 | Vòng đệm kín mặt bích sau gối quạt/Gasket for bearing housing | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 36 | ||
| 37 | Ly hợp (Clutch coupling) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 37 | ||
| 38 | Gối đỡ ly hợp | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 38 | ||
| 39 | Trục răng (Bánh răng côn xoắn) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 39 | ||
| 40 | Khớp nối xích | 2 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 40 | ||
| 41 | Lớp vải khớp nối gió nóng cấp 1 vào máy nghiền | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 41 | ||
| 42 | Thanh nẹp khớp nối gió nóng cấp 1 vào máy nghiền | 4 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 42 | ||
| 43 | Lớp vải khớp nối gió nóng cấp 1 vào máy nghiền | 16 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 43 | ||
| 44 | Thanh nẹp khớp nối gió nóng cấp 1 vào máy nghiền | 16 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 44 | ||
| 45 | Bộ kit bơm dầu đi làm mát | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 45 | ||
| 46 | Lõi lọc hộp giảm tốc chính máy nghiền | 4 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 46 | ||
| 47 | Bộ kít bơm dầu | 8 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 47 | ||
| 48 | Tấm chắn gió phụ máy nghiền | 24 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 48 | ||
| 49 | Bộ chia than | 24 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 49 | ||
| 50 | Vòi phun tháp hấp thụ đầu côn | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 50 | ||
| 51 | Trục đầu vào hộp giảm tốc búa gõ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 51 | ||
| 52 | Bi chữ thập khớp nối các đăng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 52 | ||
| 53 | Chốt liên kết | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 53 | ||
| 54 | Đe búa gõ giàn cực phóng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 54 | ||
| 55 | Gối đỡ chặn cực phóng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 55 | ||
| 56 | Gối đỡ cực phóng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 56 | ||
| 57 | Con lăn chặn trục búa gõ cực phóng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 57 | ||
| 58 | Con lăn trục búa gõ cực phóng | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 58 | ||
| 59 | Trục con lăn đỡ loại dài cực phóng | 200 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 59 | ||
| 60 | Trục con lăn đỡ loại ngắn cực phóng | 200 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 60 | ||
| 61 | Con lăn đỡ trục cực phóng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 61 | ||
| 62 | Bích chặn cực phóng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 62 | ||
| 63 | Khóa con lăn đỡ | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 63 | ||
| 64 | Giá đỡ con lăn cực phóng | 704 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 64 | ||
| 65 | Cơ cấu liên kết trục và giá đỡ con lăn cực phóng | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 65 | ||
| 66 | Đe búa gõ cực lắng | 400 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 66 | ||
| 67 | Gối đỡ chặn cực lắng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 67 | ||
| 68 | Gối đỡ cực lắng | 5 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 68 | ||
| 69 | Con lăn chặn trục búa gõ cực lắng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 69 | ||
| 70 | Con lăn trục búa gõ cực lắng | 30 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 70 | ||
| 71 | Trục con lăn đỡ loại dài cực lắng | 200 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 71 | ||
| 72 | Trục con lăn đỡ loại ngắn cực lắng | 200 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 72 | ||
| 73 | Con lăn đỡ trục cực lắng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 73 | ||
| 74 | Bích chặn cực lắng | 20 | Cái | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 74 | ||
| 75 | Khóa con lăn đỡ | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 75 | ||
| 76 | Giá đỡ con lăn cực lắng | 672 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 76 | ||
| 77 | Cơ cấu liên kết trục và giá đỡ con lăn cực lắng | 50 | Bộ | Mục 2 Chương V- Hạng mục số 77 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi