Gói thầu: Gói thầu số 02-21MS.ĐTXD Mua tiếp địa phục vụ 03 công trình ĐTXD năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210305421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Mê Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02-21MS.ĐTXD Mua tiếp địa phục vụ 03 công trình ĐTXD năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210305262 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-02 17:21:00 đến ngày 2021-03-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 242,057,790 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tiếp địa trạm biến áp (khu vực nền đất) (127,2kg/bộ) | 508,8 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 2 | Tiếp địa hạ thế cột 8,5m (22,51kg/bộ) | 450,2 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 3 | Tiếp địa cột ly tâm 20m (RC1)(26,74kg/bộ) | 53,48 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 4 | Tiếp địa cột ly tâm 14m (RC1)(23,03kg/bộ) | 46,06 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 5 | Tiếp địa TBA kiểu treo hình II 118,5kg/bộ | 474 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 6 | Hệ thống nối đất TBA kiểu treo hình II (7,38kg/bộ) | 29,52 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 7 | Tiếp địa cột ly tâm 14m (RC1)(23,03kg/bộ) | 253,33 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 8 | Tiếp địa cột ly tâm 14m (RC2)(40,4kg/bộ) | 121,2 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 9 | Tiếp địa cột ly tâm 16m (RC1)(24,27kg/bộ) | 315,51 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 10 | Tiếp địa cột ly tâm 16m (RC2)(41,64kg/bộ) | 166,56 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 11 | Tiếp địa trạm biến áp (trạm treo), cột ly tâm 12m (120kg/bộ) | 480 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 12 | Tiếp địa trạm biến áp (trạm treo), cột ly tâm 14m (125,73kg/bộ) | 628,65 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 13 | Tiếp địa trạm biến áp (khu vực nền đất) (127,2kg/bộ) | 127,2 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 14 | Tiếp địa hạ thế cột 8,5m (22,51kg/bộ) | 697,81 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 15 | Tiếp địa hạ thế cột 10m (23.31kg/bộ) | 46,62 | kg | TKCT theo file đính kèm | ||
| 16 | Tiếp địa (TL: 20,73kg/bộ) | 4.581,33 | kg | TKCT theo file đính kèm |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi