Gói thầu: Mua sắm vật tư, hóa chất năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210232718-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ sinh học |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, hóa chất năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212724 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-03-01 16:56:00 đến ngày 2021-03-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 264,962,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,700,000 VNĐ ((Hai triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | AmpFLSTR™ MiniFiler™ PCR Amplification Kit | 1 | Bộ 100 phản ứng | Quy cách đóng gói: 100 phản ứng/Bộ Máy phân tích di truyền 310, Máy phân tích di truyền 3100-Avant, Máy phân tích di truyền 3130xl | ||
| 2 | Anode Buffer Container 3500 series | 1 | Bộ | Quy cách đóng gói: 4 cái/Bộ, Hóa chất dùng cho hệ máy giải trình tự ABI 3500 Genetic Analyzer Bảo quản 2-8°C | ||
| 3 | Cathode Buffer Container 3500 series | 1 | Bộ | Quy cách đóng gói: 4 gói/Bộ Hóa chất dùng cho hệ máy giải trình tự ABI 3500 Genetic Analyzer, Anode Buffer Container 3500 series Bảo quản 2-8°C | ||
| 4 | Hidi Formamide dạng dung dịch | 1 | Bộ | Quy cách đóng gói: 4 x 5ml/Bộ Hóa chất dùng cho hệ máy giải trình tự ABI 3500 Genetic Analyzer, lọ 25ml Bảo quản từ -15-25°C. | ||
| 5 | Kit giải trình tự (Big Dye Terminator v3.1) | 1 | Bộ | Quy cách đóng gói: 5.000 reactions/Bộ Hóa chất dùng cho hệ máy giải trình tự ABI 3500 Genetic Analyzer, bao gồm: 1 ống Big Dye V3.1 Chứng dương pGEM™ -3Zf(+) doublestranded DNA Control Template (200ng/ µL) –21 mồi M13 (0.8pmol/ µL) bảo quản -15 đến -25°C và 02 ống dung dịch đệm 5X bảo quản 4°C | ||
| 6 | Pop4 Polymer for 3500/3500XL | 1 | 1 Túi/Bộ | Quy cách đóng gói: 1 túi/bộ Hóa chất dùng cho hệ máy giải trình tự gen 3500 Genetic Analyzer, 3500xL Genetic Analyzer Bao gồm 384 phản ứng Bảo quản 2-8°C | ||
| 7 | Pop7 Polymer for 3500/3500XL | 1 | 1 Túi/Bộ | Quy cách đóng gói: 1 túi/bộ Hóa chất dùng cho hệ máy giải trình tự ABI 3500 Genetic Analyzer Bao gồm 384 phản ứng Bảo quản 2-8°C | ||
| 8 | ART® self-sealing barrier pipette tips - ART 10. volume range 0.1-10 μL. Sterile | 5 | Thùng 960 tip | Quy cách đóng gói: 960 tip/thùng Chất liệu: Nhựa không chứa DNA, RNA (Nonpyrogenic, DNase/RNase free). Dung tích: 10 μL. | ||
| 9 | ART® self-sealing barrier pipette tips - ART 1000. volume range 100-1000 μL. Sterile | 2 | Thùng 960 tip | Quy cách đóng gói: 960 tip/thùng Chất liệu: Nhựa không chứa DNA, RNA (Nonpyrogenic, DNase/RNase free). Dung tích: 1000 μL. | ||
| 10 | ART® self-sealing barrier pipette tips - ART 200. volume range 1-200 μL. Sterile | 2 | Thùng 960 tip | Quy cách đóng gói: 960 tip/thùng Chất liệu: Nhựa không chứa DNA, RNA (Nonpyrogenic, DNase/RNase free). Dung tích: 200 μL. | ||
| 11 | Eppendorf® LoBind microcentrifuge tubes DNA/RNA. volume 0.5 mL | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói: 1000 chiếc/hộp Chất liệu: Nhựa không chứa DNA, RNA (Nonpyrogenic, DNase/RNase free). Dung tích: 500 μL. | ||
| 12 | Eppendorf® PCR tubes capacity 0.2 mL. colorless | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói: 1000 cái/hộp Ống không dính có thể tích 0,2 mL Sử dụng 01 lần Làm bằng polypropylene | ||
| 13 | Eppendorf® LoBind microcentrifuge tubes. DNA/RNA. volume 1.5 mL | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói: 500 cái/hộp Ống không dính có thể tích 1,5 mL Sử dụng 01 lần Làm bằng polypropylene | ||
| 14 | Găng tay cao su không bột | 4 | Hộp | Quy cách đóng gói: 50 đôi/hộp; Găng tay được làm từ chất liệu cao su mềm. Không bột. Đầy đủ các kích thước, phù hợp với từng đối tượng sử dụng. | ||
| 15 | Găng tay nilon | 1 | Hộp | Quy cách đóng gói: 50 đôi/hộp; Chất liệu nilon, chắc chắn Phù hợp với mọi kích thước bàn tay | ||
| 16 | Khẩu trang y tế | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói: 50 chiếc/hộp; Khẩu trang hoạt tính đã tiệt trùng. - Thiết kế 3 lớp, có gờ cố định chóp mũi - Chống khuẩn, chống bụi. - Quai đeo mềm - Không khử trùng để tái sử dụng | ||
| 17 | MicroAmp® Optical 96-Well Reaction Plate with Barcode,10 đĩa | 2 | Hộp | Quy cách đóng gói: 10 đĩa/hộp Nhựa chịu nhiệt, đã loại bỏ Dnase và Rnase. Bảo quản ở nhiệt độ thường. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi