Gói thầu: “SCTX – 2021-07 Cung cấp các chủng loại que hàn và các vật tư phụ, công cụ dụng cụ dự trù cho sửa chữa thường xuyên năm 2021 và Quý 1 năm 2022 – Nguồn vốn SCTX năm 2021 – 2022 – Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210304417-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần Nhiệt điện Phả Lại
Tên gói thầu “SCTX – 2021-07 Cung cấp các chủng loại que hàn và các vật tư phụ, công cụ dụng cụ dự trù cho sửa chữa thường xuyên năm 2021 và Quý 1 năm 2022 – Nguồn vốn SCTX năm 2021 – 2022 – Công ty Cổ phần Nhiệt điện Phả Lại”
Số hiệu KHLCNT 20210304282
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa thường xuyên 2021, 2022
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-03-02 15:15:00 đến ngày 2021-03-15 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 584,754,302 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5,848,000 VNĐ ((Năm triệu tám trăm bốn mươi tám nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Tôn mạ kẽm D =0.8 ly (Loại cuộn) Tôn mạ kẽm D =0.8 ly (Loại cuộn) 1.000 Kg Tôn mạ kẽm D =0.8 ly (Loại cuộn)
2 Dây thép 3ly Dây thép 3ly 20 kg Dây thép 3ly
3 Dây thép mạ kẽm 2mm Dây thép mạ kẽm 2mm 150 Kg Dây thép mạ kẽm 2mm
4 Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm 200 Kg Dây thép mạ kẽm phi 1,5mm
5 Lưới thép chun 20x20x2 Lưới thép chun 20x20x2 300 M2 Lưới thép chun 20x20x2
6 Lưới thép chun 60x60x3 Lưới thép chun 60x60x3 100 M2 Lưới thép chun 60x60x3
7 Gioăng Pa ra nhít 0.5x 1500 x1500-T=250oc, P= 4Mpa Gioăng Pa ra nhít 0.5x 1500 x1500-T≥250oc, P≥ 4Mpa 13 M2 Gioăng Pa ra nhít 0.5x 1500 x1500-T=250oc, P= 4Mpa
8 Gioăng Pa ra nhít cao áp có lõi thép-TQ-dày 2ly Gioăng Pa ra nhít cao áp có lõi thép-TQ-dày 2ly 13 Kg Gioăng Pa ra nhít cao áp có lõi thép-TQ-dày 2ly
9 Gioăng Pa ra nhít cao áp có lõi thép-TQ-dày 3ly Gioăng Pa ra nhít cao áp có lõi thép-TQ-dày 3ly 13 Kg Gioăng Pa ra nhít cao áp có lõi thép-TQ-dày 3ly
10 Pa ra nhít 1x1500x1500-T=250 oC, P= 4Mpa Pa ra nhít 1x1500x1500-T≥250 oC, P≥ 4Mpa 5 M2 Pa ra nhít 1x1500x1500-T=250 oC, P= 4Mpa
11 Pa ra nhít 2 x1500x 1500-T= 250 oC, P= 4Mpa Pa ra nhít 2 x1500x 1500-T≥ 250 oC, P≥ 4Mpa 10 M2 Pa ra nhít 2 x1500x 1500-T= 250 oC, P= 4Mpa
12 Pa ra nhít 4x1500x1500-T= 250 oC, P= 4Mpa Pa ra nhít 4x1500x1500-T≥ 250 oC, P≥ 4Mpa 12 M2 Pa ra nhít 4x1500x1500-T= 250 oC, P= 4Mpa
13 Que hàn C5 Phi 4 C5 Phi 4 50 Kg Que hàn C5 Phi 4
14 Que hàn N46 Phi 3.2 N46 Phi 3.2 1.500 Kg Que hàn N46 Phi 3.2
15 Que hàn E7018 Phi 3.2 E7018 Phi 3.2 200 Kg Que hàn E7018 Phi 3.2
16 Que hàn E7018 Phi 4 E7018 Phi 4 50 Kg Que hàn E7018 Phi 4
17 Que hàn E4301 phi 2.5 Que hàn E4301 phi 2.5 250 Kg Que hàn E4301 phi 2.5
18 Que hàn E4301 phi 3.2 E4301 phi 3.2 300 Kg Que hàn E4301 phi 3.2
19 Que hàn Inox 309L phi 3.2 309L phi 3.2 10 Kg Que hàn Inox 309L phi 3.2
20 Que hàn XT-15 phi 3 XT-15 phi 3 50 Kg Que hàn XT-15 phi 3
21 Que hàn XT-15 phi 4 XT-15 phi 4 20 Kg Que hàn XT-15 phi 4
22 Que hàn EA 395/9 phi 3.2 EA 395/9 phi 3.0 90 Kg Que hàn EA 395/9 phi 3.2
23 Que hàn TIG: ER80S-B2 phi 2,4 (OK TIGROD 13.16) ER80S-B2 phi 2,4 (OK TIGROD 13.16) 20 Kg Que hàn TIG: ER80S-B2 phi 2,4 (OK TIGROD 13.16)
24 Que hàn TIG TGS-M 80SG phi 2,4 (ER80S-G-phi 2,4) TIG TGS-M 80SG phi 2,4 (ER80S-G-phi 2,4) 50 Kg Que hàn TIG TGS-M 80SG phi 2,4 (ER80S-G-phi 2,4)
25 Que hàn TIG ST-50.6 Phi 2.4- 70SG TIG ST-50.6 Phi 2.4- 70SG 100 Kg Que hàn TIG ST-50.6 Phi 2.4- 70SG
26 Que hàn DMn 500 phi 3.2 DMn 500 phi 3.2 50 Kg Que hàn DMn 500 phi 3.2
27 Que hàn DMn - 500 Phi 4 DMn - 500 Phi 4 400 Kg Que hàn DMn - 500 Phi 4
28 Que hàn Tig ER 308L 2,4mm Tig ER 308L 2,4mm 10 Kg Que hàn Tig ER 308L 2,4mm
29 Que hàn TIG 309L 2,4mmx1000mm TIG 309L 2,4mmx1000mm 10 Kg Que hàn TIG 309L 2,4mmx1000mm
30 Vít sắt 3x15 (Bắt tôn) Vít sắt 3x15 30 Kg Vít sắt 3x15 (Bắt tôn)
31 Keo dán dây (Wire lock) Keo dán dây (Wire lock) 5 Bộ Keo dán dây (Wire lock)
32 Keo đỏ (Silicon đỏ 85g/1tuýp) Silicon đỏ 85g/1tuýp 500 Tuýp Keo đỏ (Silicon đỏ 85g/1tuýp)
33 Keo Epoxy 511 hai thành phần A. B (gồm 2 hộp 1.4kg và 1.35kg) Epoxy 511 hai thành phần A. B (gồm 2 hộp 1.4kg và 1.35kg) 20 bộ Keo Epoxy 511 hai thành phần A. B (gồm 2 hộp 1.4kg và 1.35kg)
34 Thuốc hiện mầu trắng kiểm tra từ tính: MAGNETIC PARTICLE TESTING MP35 (450ml) MAGNETIC PARTICLE TESTING MP35 (450ml) 70 Lọ Thuốc hiện mầu trắng kiểm tra từ tính: MAGNETIC PARTICLE TESTING MP35 (450ml)
35 Thuốc kiểm tra từ tính: MAGNETIC PARTICLE SPRAY SM15 (450ml) MAGNETIC PARTICLE SPRAY SM15 (450ml) 50 Lọ Thuốc kiểm tra từ tính: MAGNETIC PARTICLE SPRAY SM15 (450ml)
36 Thuốc thẩm thấu : PENETRANT- MEGACHECK MCP-2010 (450ml) PENETRANT- MEGACHECK MCP-2010 (450ml) 40 Lọ Thuốc thẩm thấu : PENETRANT- MEGACHECK MCP-2010 (450ml)
37 Thuốc thử nứt CLEANER (450ml/lọ) CLEANER (450ml/lọ) 100 Lọ Thuốc thử nứt CLEANER (450ml/lọ)
38 Thuốc thẩm thấu DEVELOPER (450ml/lọ) DEVELOPER (450ml/lọ) 70 Lọ Thuốc thẩm thấu DEVELOPER (450ml/lọ)
39 Nước thủy tinh (20kg/can) Nước thủy tinh (20kg/can) 200 Kg Nước thủy tinh (20kg/can)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->