Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, nâng cấp ngầm tràn Km9+550, đường Văn Chấn – Trạm Tấu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210128233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án bảo trì đường bộ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Sửa chữa, nâng cấp ngầm tràn Km9+550, đường Văn Chấn – Trạm Tấu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210116953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-21 22:03:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,882,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 38,36 | m3 |
| 2 | Đắp nền K95 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 890,39 | m3 |
| 3 | Đắp nền K98 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 308,62 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 185,99 | m3 |
| 5 | Đào rãnh đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 77,9 | m3 |
| 6 | Đào xới đầm lèn K98 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 226,59 | m3 |
| 7 | Phá bỏ bê tông cũ | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 158,18 | m3 |
| 8 | Bê tông rãnh M200 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 70,49 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300, h=24cm | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 455,8 | m3 |
| 2 | Móng đường BTXM M100 dầy 15cm | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 303,83 | m3 |
| 3 | Đệm giấy dầu | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1.899,15 | m2 |
| 4 | Khe co giả có thanh truyền lực | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | khe |
| 5 | Khe dãn | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | khe |
| 6 | Khe dọc | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 239,84 | m |
| 7 | Cốt thép tăng cường mặt đường | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 11.685,12 | kg |
| C | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Bê tông gia cố mái M100 dày 5cm | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 22,16 | m3 |
| 2 | Bê tông gia cố mái M200 dầy 20cm | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 90,89 | m3 |
| 3 | Bê tông chân khay M200 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 42,69 | m3 |
| 4 | Thép chống co ngót mái tràn | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1.029,68 | kg |
| 5 | Đào móng chân khay đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 160,13 | m3 |
| 6 | Đắp trả bằng đất cuội sỏi suối (tận dụng) | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 117,05 | m3 |
| 7 | Lỗ thoát nước | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | cái |
| D | CÔNG TRÌNH PHÒNG HỘ | |||
| 1 | Cọc tiêu | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 70 | cọc |
| E | CỐNG HỘP 6x(6mx3m) | |||
| 1 | Thép D≤10 Thân cống | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 525,73 | kg |
| 2 | Thép 10 < D ≤ 18 thân cống | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 14.095,23 | kg |
| 3 | Thép D≥18 Thân cống | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 78.567,14 | kg |
| 4 | Bê tông M300 thân cống | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 473,71 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường 2 lớp | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 416,16 | m2 |
| 6 | Bê tông M200 móng cống | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 95,99 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm móng cống | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 19,2 | m3 |
| 8 | Thép D≤10 bản quá độ | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 36,72 | kg |
| 9 | Thép 10 < D ≤ 18 bản quá độ | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1.805,76 | kg |
| 10 | Bê tông M250 bản quá độ | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 9,52 | m3 |
| 11 | Bê tông M200 thân tường đầu | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 37,03 | m3 |
| 12 | Bê tông M200 móng tường đầu | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 235,54 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm móng tường đầu | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 16,27 | m3 |
| 14 | Bê tông M200 thân tường cánh | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 155,68 | m3 |
| 15 | Bê tông M200 móng tường cánh | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 124,24 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm móng tường cánh | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 9,49 | m3 |
| 17 | Bê tông M200 gia cố thượng lưu, hạ lưu | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 248,5 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm móng gia cố thượng lưu, hạ lưu | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 72,63 | m3 |
| 19 | Thép 10 < D ≤ 18 thân cột chống va xô | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1.039,65 | kg |
| 20 | Thép D>18 thân cột chống va xô | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 934,55 | kg |
| 21 | Bê tông M250 thân cột chống va xô | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 13,5 | m3 |
| 22 | Thép 10 < D ≤ 18 móng cột chống va xô | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1.340,75 | kg |
| 23 | Bê tông M250 móng cột chống va xô | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 18,4 | m3 |
| 24 | Đá dăm đệm | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1,23 | m3 |
| 25 | Ống thoát nước phạm vi tường cánh | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | cái |
| 26 | Bao tải tẩm nhựa khe phòng lún | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 46,34 | m2 |
| 27 | Đào lòng khe đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 9.347,47 | m3 |
| 28 | Phá bỏ bê tông cống, mặt tràn, mái tràn cũ | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 180 | m3 |
| F | TỔ CHỨC THI CÔNG | |||
| 1 | Đào móng đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1.849,22 | m3 |
| 2 | Đắp trả móng bằng cuội sỏi suối (tận dụng) | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 762,3 | m3 |
| 3 | Bao tải đất (0,5x0.4x0.2)m đắp bờ vây (luân chuyển) | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 2.100 | bao |
| 4 | Tháo rỡ bao tải đất đắp bờ vây (luân chuyển) | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 2.100 | bao |
| 5 | Đắp lõi đất | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 236,6 | m3 |
| 6 | Phá lõi đất | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 236,6 | m3 |
| 7 | Đào nền đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 9,83 | m3 |
| 8 | Đắp nền K90 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 563,42 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 28,74 | m3 |
| 10 | Mặt đường CPDD loại I, h = 30cm | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 134,68 | m3 |
| 11 | Ống cống D150 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | ống |
| 12 | Đá hộc chèn ống cống | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 5,64 | m3 |
| 13 | Rọ đá đầu cống KT 2x1x1m | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | rọ |
| 14 | Đào móng đất C3 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 20,59 | m3 |
| 15 | Dỡ bỏ ống cống D=150 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 28 | ống |
| 16 | Tháo dỡ rọ đá 2x1x1m | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | rọ |
| 17 | Đào thanh thải dòng chảy | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 698,1 | m3 |
| 18 | Đà giáo phục vụ thi công (luân chuyển) | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 355,35 | kg |
| 19 | Máy bơm nước | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | Ca |
| G | CỐNG BẢN LỐI RẼ | |||
| 1 | Cống bản lối rẽ cọc 4 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 2 | Cống bản lối rẽ cọc 6 | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| H | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo hiệu | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 2 | Biển báo chữ nhật | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 3 | Đèn chạy bằng pin | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Tiêu chóp phân làn | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 5 | Cờ tín hiệu giao thông | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Nhân công đảm bảo giao thông | Hồ sơ thiết kế/ Chương V chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | công |
| I | CHI PHÍ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Theo quy định hiện hành | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi