Gói thầu: Thi công xây dựng nhà hiệu bộ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201277391-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Phù Mỹ
Tên gói thầu Thi công xây dựng nhà hiệu bộ
Số hiệu KHLCNT 20201236568
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 09:20:00 đến ngày 2021-02-01 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,811,665,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Thi công xây dựng: 04 phòng chức năng
B PHẦN MÓNG
1 San dọn mặt bằng chuẩn bị thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,858 100m2
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,618 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,206 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II ra bãi thải (Khối lượng đất yếu đào để xử lý móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,206 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,602 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,608 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,836 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,356 tấn
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 1m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,017 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,31 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,433 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,093 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,067 tấn
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,161 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,409 100m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,369 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,014 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5,5x9x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,943 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,961 m3
23 Miết mạch tường đá loại lõm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,76 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,035 m2
25 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,345 m2
26 Ốp chân móng bằng đá Granite vụn Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,763 m2
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,443 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,45 m
29 Rải bạt nhựa lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,478 100m2
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,779 m3
C PHẦN THÂN
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,036 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,092 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,209 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,044 tấn
5 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,046 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,152 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,63 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,177 m3
9 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 5,5x9x20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,71 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,44 m3
11 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,919 100m2
12 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,584 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,215 tấn
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,389 m3
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,38 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,571 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,311 tấn
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,498 m3
20 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,724 100m2
21 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,321 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
23 Ngăm nước xi măng chống thấm sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,308 m3
24 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,54 m2
25 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,22 m2
26 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,54 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 307,696 1m2
29 Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,794 100m2
30 Sản xuất máng xối thoát nước bằng Inox dày 2li, chi tiết theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m
D PHẦN HOÀN THIỆN
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 486,322 m2
2 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 442,418 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,772 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,363 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 138 m2
6 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 272,4 m2
7 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,892 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 611,446 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 743,332 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 315,8 m
11 Trát vữa trang trí lan can 200x200 dày 30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,121 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,876 1m2
14 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7 m2
15 Sản xuất cửa đi nhôm sinfa hệ 55 dày 2mm, kính cường lực dày 8li. Phụ kiện KINGLONG đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,46 m2
16 Sản xuất cửa sổ nhôm sinfa hệ 55 dày 1.4mm, kính cường lực dày 8li. Phụ kiện KINGLONG đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,49 m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,95 m2
18 SX lắp dựng khung hoa cửa bằng hộp kẽm vuông rỗng 14x14x1,2mm, kể cả sơn hoàn chỉnh, chi tiết theo thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,22 m2
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,22 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,333 m2
21 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40, chống trượt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,395 m2
22 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 100x600mm, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,495 m2
23 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450m, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,03 m2
E PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m, 18W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
2 Lắp đặt đèn led bán nguyệt 0,6m, 9W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
3 Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m, 36W, ánh sáng trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Panasonic Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
5 Lắp đặt ô cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
7 Lắp đặt cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
8 Lắp đặt các loại mặt nạ âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
9 Lắp đặt các loại mặt nạ aptomat âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
10 Lắp đặt đế đơn âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
11 Lắp đặt đế đôi âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
12 Lắp đặt tủ điện sino âm tường kích thước 450(c)x300(r)x150(s) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
13 Lắp đặt các automat 2 pha 60A, Icu-10Ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
14 Lắp đặt các automat 2 pha 20A, Icu-10Ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 10A, Icu-10Ka Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 hộp
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
22 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 300 m
23 Lắp đặt con son đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
F PHẦN MẠNG
1 Wireless Router (Wireless-N Router CISCO LINKSYS E1700) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
2 Husb 16Port (16-port Gigabit Switch D-Link DGS-1016D/E) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
3 Lắp đặt ô cắm Internet chuẩn PJ45 (Ổ cắm Dintek CAT.5E Keystone Jack) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
4 Lắp đặt mặt nạ 1 lổ Internet Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
5 Lắp đặt đế nhựa âm tường 8 cái
6 Lắp đặt cáp Internet CAT6 UTP Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
7 lắp đặt tủ điện âm tường kích thước 400(c)x300(r)x150(s) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 m
G PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt Bảng nội quy - tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bảng
2 Lắp đặt bình bột MFZ8, loại 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
3 Lắp đặt bình CO2-MT5, loại 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
H PHẦN CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
2 Lắp đặt ống nhựa ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
3 Lắp đặt ống nhựa ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
4 Lắp đặt ống nhựa ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
5 Lắp đặt Co ren trong ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
6 Nút bịt ren trong ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
7 Lắp đặt Tê nhựa giảm ĐK 27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt Co nhựa ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
11 Lắp đặt Co nhựa ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
12 Lắp đặt Co nhựa ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
13 Lắp đặt Co nhựa giảm ĐK 42/27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp đặt Co nhựa giảm ĐK 27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Măng sông ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
16 Măng sông ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
17 Măng sông ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
18 Lắp đặt Racco PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Lắp đặt Racco PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt Lợi nhựa ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
21 Lắp đặt Lơi nhựa ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Lắp đặt van đồng D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Lắp đặt van đồng D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
25 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
28 Lắp đặt phao cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Lắp đặt nắp bịt ren ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
I PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75 100m
2 Lắp đặt ống nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
3 Lắp đặt ống nhựa ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
4 Lắp đặt Cút nhựa ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
5 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
6 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
7 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
8 Lắp đặt Y nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
9 Lắp đặt Y nhựa giảm ĐK 90/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Lắp đặt Lơi nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
11 Lắp đặt Lơi nhựa ĐK 114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
12 Lắp đặt Măng sông nhựa ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
13 Lắp đặt Măng sông nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
14 Lắp đặt Măng sông nhựa ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
15 Lắp đặt rọ chắn rát bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
16 Lắp đặt ống thoát nước tràn phi 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
17 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Lắp đặt xí bệt bộ cầu 01 khối, nắp rơi êm, 02 nhấn na nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
19 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
20 Lắp đặt lô giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Lắp đặt bộ xả lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
23 Dây cấp + SIPHONG lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
24 Lắp đặt vòi lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
26 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
27 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
28 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
31 Giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Lắp đặt máy bơm 1,5HP Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 máy
33 Cao su non Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cuộn
34 Keo dán ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 kg
35 Vật liệu phụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tb
J PHẦN BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,46 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,339 m3
3 Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,224 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,525 100m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,501 m3
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
9 Sản xuất lớp đá 1x2 dày 200 bể thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 m3
10 Sản xuất lớp đá 4x6 dày 200 bể thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,157 m3
11 Trát các kết cấu khác dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,636 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,605 m2
13 Ngăm nước xi măng chông thấm theo quy phạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,239 m3
14 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,801 m3
15 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,46 m3
K PHẦN BÊ TÔNG SÂN
1 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m2
2 Rải bạt nhựa lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,757 100m2
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,084 m3
4 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,682 10m
L Chi phí dự phòng
1 Dự phòng cho yếu tố công việc phát sinh khối lượng ≤ 5% x chi phí xây dựng 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->