Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139897-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131013 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 10:49:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,211,649,021 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 18 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | KHU VỰC HUYỆN ĐỊNH HÓA | |||
| D | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 100kVA | 1 | Máy | |
| 2 | Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra (1x150A+2x100A) | 1 | Tủ | |
| 3 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | 3 | Quả | |
| 4 | Dây ACSR-70/11 | 2.745 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 7 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 21 | m | |
| 7 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 36 | m | |
| 8 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 6 | m | |
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 6 | m | |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 806 | m | |
| 11 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 412 | m | |
| 12 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 36 | Quả | |
| 13 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 45 | Chuỗi | |
| 14 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | 1 | Cái | |
| 15 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 45 | Cái | |
| 16 | Mắc nối trung gian | 45 | Cái | |
| 17 | Móc treo chữ U | 90 | Cái | |
| 18 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 | 30 | Cái | |
| 19 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 1 | Bộ | |
| 20 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 3 | Cái | |
| 21 | Kẹp hotline 35-120 | 3 | Cái | |
| 22 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 18 | Cái | |
| 23 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 8 | Cái | |
| 24 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 8 | Cái | |
| 25 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 | 38 | Bộ | |
| 26 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | 4 | Bộ | |
| 27 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | 1 | Bộ | |
| 28 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 32 | Bộ | |
| 29 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 8 | Cái | |
| E | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 3 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 3 | cái |
| 3 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V | 3 | cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 3 | cái |
| 5 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V | 3 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Đai ôm ống nhựa | 10 | Cái | |
| 8 | Khóa Việt Tiệp | 1 | Cái | |
| 9 | Biển báo trạm | 1 | Cái | |
| 10 | Biển báo an toàn | 1 | Cái | |
| 11 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 5 | Bộ |
| 12 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 48 | Bộ |
| 13 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | 16 | Bộ | |
| 14 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | 16 | Bộ | |
| 15 | Tên biển cột hạ thế | 39 | Bộ | |
| 16 | Đai thép cột đơn | Chương V | 86 | Bộ |
| 17 | Đai thép cột đôi | Chương V | 20 | Bộ |
| 18 | Khóa đai | Chương V | 106 | Bộ |
| 19 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 20 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 2 | Cột |
| 21 | Cột BTLT NPC-I-18-190-13 | Chương V | 2 | Cột |
| 22 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 6 | Cột |
| 23 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 24 | Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 | Chương V | 1 | Cột |
| 25 | Tiếp địa, RC-2 | 9 | Bộ | |
| 26 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22KV XĐG-22 | 2 | Bộ | |
| 27 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 22kV XĐT-22 | 1 | Bộ | |
| 28 | Xà néo cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-1 | 1 | Bộ | |
| 29 | Xà néo cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-2 | 4 | Bộ | |
| 30 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22N | 1 | Bộ | |
| 31 | Móc sứ chuỗi cách điện MCS | 3 | Bộ | |
| 32 | Xà néo cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22D-2 | 1 | Bộ | |
| 33 | Gông cột đôi GC-14 | 3 | Bộ | |
| 34 | Gông cột đôi GC-16 | 1 | Bộ | |
| 35 | Gông cột đôi GC-18 | 1 | Bộ | |
| 36 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 2 | Móng | |
| 37 | Móng cột BTLT MTĐ-2-18 | 1 | Móng | |
| 38 | Móng cột BTLT MTĐ-1-12 | 1 | Móng | |
| 39 | Móng cột BTLT MT-6-18 | 1 | Móng | |
| 40 | Móng cột BTLT MTĐ-1-14 | 3 | Móng | |
| 41 | Móng cột BTLT MTĐ-2-16 | 1 | Móng | |
| 42 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 8 | m |
| 43 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 6 | m |
| 44 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 45 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1 | 1 | Bộ | |
| 46 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 | 1 | Bộ | |
| 47 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-2 | 1 | Bộ | |
| 48 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-2 | 1 | Bộ | |
| 49 | Giá đỡ máy biến áp trạm trên cột đôi X-MBA-3 | 1 | Bộ | |
| 50 | Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-1 | 1 | Bộ | |
| 51 | Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 | 1 | Bộ | |
| 52 | Xà néo dây đầu trạm cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng XN-22D | 1 | Bộ | |
| 53 | Giá đỡ tủ hạ áp GĐT-1 | 1 | Bộ | |
| 54 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 14m HTTĐ-14-1 | 1 | HT | |
| 55 | Móng cột trạm biến áp MTĐ-1 | 1 | móng | |
| 56 | Tiếp đất RLL-LT | 3 | Vị trí | |
| 57 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 17 | Cột |
| 58 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 2 | Cột |
| 59 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V | 2 | Cột |
| 60 | Cổ dề giữ cáp CDN-2 | 6 | Bộ | |
| 61 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 | 1.635 | m | |
| 62 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 | 545 | m | |
| 63 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 | 556 | m | |
| 64 | Tháo thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 2 | cột | |
| 65 | Tháo thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | 5 | cột | |
| 66 | Tháo thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | 8 | cột | |
| 67 | Tháo thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | 2 | cột | |
| 68 | Tháo thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | 1 | cột | |
| 69 | Tháo thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây | 1 | cột | |
| 70 | Tháo thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4V | 2 | cột | |
| 71 | Tháo thu hồi Sứ hạ thế các loại | 78 | quả | |
| 72 | Móng cột hạ thế MH-1 | 7 | Móng | |
| 73 | Móng cột hạ thế MH-2 | 2 | Móng | |
| 74 | Móng cột hạ thế MH-3 | 6 | Móng | |
| 75 | Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 | 3 | Móng | |
| F | KHU VỰC HUYỆN ĐỒNG HỶ | |||
| G | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA | 2 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 160kVA | 1 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 2 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA | 1 | Máy | |
| 5 | Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra (1x250A+3x150A) | 1 | Tủ | |
| 6 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x300A+3x150A) | 4 | Tủ | |
| 7 | Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra (1x600A+2x200A+2x150A) | 1 | Tủ | |
| 8 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ | |
| 9 | Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ | |
| 10 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | 6 | Quả | |
| 11 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | 12 | Quả | |
| 12 | Dây ACSR-70/11 | 9.513 | m | |
| 13 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 957 | m | |
| 14 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 1.581 | m | |
| 15 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 7 | m | |
| 16 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 42 | m | |
| 17 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 84 | m | |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 84 | m | |
| 19 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 165 | m | |
| 20 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 54 | m | |
| 21 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 36 | m | |
| 22 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 36 | m | |
| 23 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 1.140 | m | |
| 24 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 8.255 | m | |
| 25 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 4.904 | m | |
| 26 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.063 | m | |
| 27 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 166 | Quả | |
| 28 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 122 | Quả | |
| 29 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 63 | Chuỗi | |
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 114 | Chuỗi | |
| 31 | Ống nối chịu lực cho dây 70 | 3 | Cái | |
| 32 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 108 | Cái | |
| 33 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 132 | Cái | |
| 34 | Mắc nối trung gian | 132 | Cái | |
| 35 | Móc treo chữ U | 444 | Cái | |
| 36 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 | 207 | Cái | |
| 37 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 21 | Cái | |
| 38 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | 24 | Cái | |
| 39 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 2 | Bộ | |
| 40 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 4 | Bộ | |
| 41 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 6 | Cái | |
| 42 | Kẹp hotline 35-120 | 6 | Cái | |
| 43 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 36 | Cái | |
| 44 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 2 | Cái | |
| 45 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 24 | Cái | |
| 46 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 24 | Cái | |
| 47 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 24 | Cái | |
| 48 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 70 | 24 | Cái | |
| 49 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120 | 24 | Bộ | |
| 50 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 | 435 | Bộ | |
| 51 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 | 192 | Bộ | |
| 52 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 | 98 | Bộ | |
| 53 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x120 | 20 | Bộ | |
| 54 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | 43 | Bộ | |
| 55 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 | 36 | Bộ | |
| 56 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | 8 | Bộ | |
| 57 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 312 | Bộ | |
| 58 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 60 | cái | |
| 59 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 60 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 12 | Cái | |
| H | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 56 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 41 | cái |
| 3 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 6 | cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V | 18 | cái |
| 5 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 18 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V | 18 | cái |
| 7 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 24 | cái |
| 8 | Đai ôm ống nhựa | 60 | Cái | |
| 9 | Khóa Việt Tiệp | 6 | Cái | |
| 10 | Biển báo trạm | 6 | Cái | |
| 11 | Biển báo an toàn | 6 | Cái | |
| 12 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 107 | Bộ |
| 13 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 639 | Bộ |
| 14 | Bịt đầu cáp BĐC-120 | 16 | Bộ | |
| 15 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | 128 | Bộ | |
| 16 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | 128 | Bộ | |
| 17 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | 80 | Bộ | |
| 18 | Tên biển cột hạ thế | 376 | Bộ | |
| 19 | Đai thép cột đơn | Chương V | 1.216 | Bộ |
| 20 | Đai thép cột đôi | Chương V | 278 | Bộ |
| 21 | Khóa đai | Chương V | 1.494 | Bộ |
| 22 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 3 | Cột |
| 23 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V | 4 | Cột |
| 24 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 8 | Cột |
| 25 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V | 6 | Cột |
| 26 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 3 | Cột |
| 27 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 28 | Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 | Chương V | 11 | Cột |
| 29 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V | 12 | Cột |
| 30 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V | 8 | Cột |
| 31 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 14 | Cột |
| 32 | Tiếp địa, RC-2 | 34 | Bộ | |
| 33 | Tiếp địa RC-CD | 2 | Bộ | |
| 34 | Tiếp địa, RC-4 | 13 | Bộ | |
| 35 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 35KV XĐG-35 | 2 | Bộ | |
| 36 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác đường dây 35KV XĐTΔ-35 | 2 | Bộ | |
| 37 | Xà đỡ vượt 3 pha lệch đường dây 35 KV XĐL-35 | 7 | Bộ | |
| 38 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22KV XĐG-22 | 2 | Bộ | |
| 39 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XCDD-35N | 1 | Bộ | |
| 40 | Xà rẽ nhánh cột đơn 2 pha đường dây 35KV XR2-35 | 1 | Bộ | |
| 41 | Xà rẽ nhánh cột đôi dọc tuyến 3 pha đường dây 35KV XR3-35D | 1 | Bộ | |
| 42 | Xà néo góc cột đơn 3 pha lệch đường dây 35kV XNL-35 | 5 | Bộ | |
| 43 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 35kV XNL-35N | 5 | Bộ | |
| 44 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha tam giác đường dây 35kV XNΔ-35N-2 | 2 | Bộ | |
| 45 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35N-2 | 1 | Bộ | |
| 46 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 22kV XĐT-22 | 4 | Bộ | |
| 47 | Xà néo cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-1 | 5 | Bộ | |
| 48 | Xà néo cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-2 | 1 | Bộ | |
| 49 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XND-35D | 4 | Bộ | |
| 50 | Xà đỡ vượt 3 pha lệch đường dây 22 KV XĐL-22 | 5 | Bộ | |
| 51 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22N | 3 | Bộ | |
| 52 | Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến đường dây 22kV XNL-22D | 1 | Bộ | |
| 53 | Móc sứ chuỗi cách điện MCS | 4 | Bộ | |
| 54 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 | 1 | Bộ | |
| 55 | Thang trèo cột cầu dao TT | 2 | Bộ | |
| 56 | Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 57 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi bằng 22kV XCD-22N-2 | 1 | Bộ | |
| 58 | Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-2 | 1 | Bộ | |
| 59 | Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 | 1 | Bộ | |
| 60 | Gông cột đôi GC-14 | 2 | Bộ | |
| 61 | Gông cột đôi GC-16 | 6 | Bộ | |
| 62 | Gông cột đôi GC-18 | 8 | Bộ | |
| 63 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 3 | Móng | |
| 64 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 7 | Móng | |
| 65 | Móng cột BTLT MT-7-18 | 2 | Móng | |
| 66 | Móng cột BTLT MTĐ-2-18 | 8 | Móng | |
| 67 | Móng cột BTLT MTĐ-1-12 | 6 | Móng | |
| 68 | Móng cột BTLT MTĐ-1-14 | 2 | Móng | |
| 69 | Móng cột BTLT MT-5-16 | 8 | Móng | |
| 70 | Móng cột BTLT MT-6-16 | 2 | Móng | |
| 71 | Móng cột BTLT MT-6-18 | 5 | Móng | |
| 72 | Móng cột BTLT MTĐ-2-16 | 6 | Móng | |
| 73 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 72 | m |
| 74 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 | Chương V | 24 | m |
| 75 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 30 | m |
| 76 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 5 | Cột |
| 77 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 1 | Cột |
| 78 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 79 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 1 | Cột |
| 80 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 35kV X-2-35-1 | 2 | Bộ | |
| 81 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 35kV X-2-35-2 | 1 | Bộ | |
| 82 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-2,6 | 1 | Bộ | |
| 83 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1 | 2 | Bộ | |
| 84 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 | 2 | Bộ | |
| 85 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 | 3 | Bộ | |
| 86 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-3 | 1 | Bộ | |
| 87 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 88 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 | 2 | Bộ | |
| 89 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-3 | 1 | Bộ | |
| 90 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 91 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 92 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-3 | 1 | Bộ | |
| 93 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-4 | 1 | Bộ | |
| 94 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 95 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 96 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-2 | 1 | Bộ | |
| 97 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-3 | 1 | Bộ | |
| 98 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 99 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 100 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 101 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 102 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 103 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m, 18-12 GCĐ-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 104 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 105 | Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-3 | 1 | Bộ | |
| 106 | Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-1 | 1 | Bộ | |
| 107 | Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 | 5 | Bộ | |
| 108 | Thang trèo trạm biến áp cột 20m TT-20 | 1 | Bộ | |
| 109 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | 2 | Bộ | |
| 110 | Xà néo dây đầu trạm 3 pha lệch cột đơn XNL-22 | 1 | Bộ | |
| 111 | Xà đỡ dây cáp quang XĐ-CQ | 1 | Bộ | |
| 112 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-1 | 1 | Bộ | |
| 113 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-1 | 1 | Bộ | |
| 114 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-2 | 1 | Bộ | |
| 115 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 | 1 | Bộ | |
| 116 | Giá đỡ tủ hạ áp GĐT-1 | 5 | Bộ | |
| 117 | Giá đỡ tủ phân phối GĐT-2 | 1 | Bộ | |
| 118 | Xà phụ đỡ lèo 3 pha XL-4 | 1 | Bộ | |
| 119 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 | 2 | HT | |
| 120 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột lệch 12-16m HTTĐ-12-16 | 1 | HT | |
| 121 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 | 1 | HT | |
| 122 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 12m HTTĐ-12-1 | 1 | HT | |
| 123 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 20m HTTĐ-20-1 | 1 | HT | |
| 124 | Móng cột trạm biến áp, MT-3 | 5 | móng | |
| 125 | Móng cột trạm biến áp, MT-4 | 3 | móng | |
| 126 | Móng cột trạm biến áp, MT-6 | 1 | móng | |
| 127 | Tháo hạ kéo lại dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 | 334 | m | |
| 128 | Tiếp đất RLL-LT | 17 | Vị trí | |
| 129 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 212 | Cột |
| 130 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 34 | Cột |
| 131 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V | 21 | Cột |
| 132 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V | 10 | Cột |
| 133 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-4,3 | Chương V | 15 | Cột |
| 134 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-5,0 | Chương V | 6 | Cột |
| 135 | Cổ dề giữ cáp CDLT-2 | 3 | Bộ | |
| 136 | Cổ dề giữ cáp CDN-2 | 60 | Bộ | |
| 137 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 | 1.234 | m | |
| 138 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 | 2.122 | m | |
| 139 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 | 2.122 | m | |
| 140 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 | 617 | m | |
| 141 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50 | 525 | m | |
| 142 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35 | 338 | m | |
| 143 | Tháo thu hồi Cột bê tông vuông | 41 | cột | |
| 144 | Tháo thu hồi Cột bê tông H-6,5 | 10 | cột | |
| 145 | Tháo thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 22 | cột | |
| 146 | Tháo thu hồi Cột bê tông LT-8,5 | 8 | cột | |
| 147 | Móng cột hạ thế MH-1 | 113 | Móng | |
| 148 | Móng cột hạ thế MH-2 | 44 | Móng | |
| 149 | Móng cột hạ thế MH-3 | 60 | Móng | |
| 150 | Móng cột ly tâm đơn ML-1 | 9 | Móng | |
| 151 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | 6 | Móng | |
| 152 | Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 | 3 | Móng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi