Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210139897-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Số hiệu KHLCNT 20210131013
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 10:49:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,211,649,021 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 18 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C KHU VỰC HUYỆN ĐỊNH HÓA
D Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 100kVA 1 Máy
2 Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra (1x150A+2x100A) 1 Tủ
3 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV 3 Quả
4 Dây ACSR-70/11 2.745 m
5 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 7 m
6 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 21 m
7 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 36 m
8 Cáp Cu/PVC 1x50 6 m
9 Cáp Cu/PVC 1x95 6 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 806 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 412 m
12 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 36 Quả
13 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 45 Chuỗi
14 Ống nối chịu lực cho dây 70 1 Cái
15 Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 45 Cái
16 Mắc nối trung gian 45 Cái
17 Móc treo chữ U 90 Cái
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 30 Cái
19 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 1 Bộ
20 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 3 Cái
21 Kẹp hotline 35-120 3 Cái
22 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 18 Cái
23 Đầu cốt đồng - 50 mm 8 Cái
24 Đầu cốt đồng - 95 mm 8 Cái
25 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 38 Bộ
26 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 4 Bộ
27 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 1 Bộ
28 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 32 Bộ
29 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 8 Cái
E Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Chương V 3 cái
2 Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 Chương V 3 cái
3 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V 3 cái
4 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 3 cái
5 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Chương V 3 cái
6 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 4 cái
7 Đai ôm ống nhựa 10 Cái
8 Khóa Việt Tiệp 1 Cái
9 Biển báo trạm 1 Cái
10 Biển báo an toàn 1 Cái
11 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 5 Bộ
12 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 48 Bộ
13 Bịt đầu cáp BĐC-70 16 Bộ
14 Bịt đầu cáp BĐC-50 16 Bộ
15 Tên biển cột hạ thế 39 Bộ
16 Đai thép cột đơn Chương V 86 Bộ
17 Đai thép cột đôi Chương V 20 Bộ
18 Khóa đai Chương V 106 Bộ
19 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 2 Cột
20 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 2 Cột
21 Cột BTLT NPC-I-18-190-13 Chương V 2 Cột
22 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 6 Cột
23 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V 2 Cột
24 Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 Chương V 1 Cột
25 Tiếp địa, RC-2 9 Bộ
26 Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22KV XĐG-22 2 Bộ
27 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 22kV XĐT-22 1 Bộ
28 Xà néo cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-1 1 Bộ
29 Xà néo cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-2 4 Bộ
30 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22N 1 Bộ
31 Móc sứ chuỗi cách điện MCS 3 Bộ
32 Xà néo cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22D-2 1 Bộ
33 Gông cột đôi GC-14 3 Bộ
34 Gông cột đôi GC-16 1 Bộ
35 Gông cột đôi GC-18 1 Bộ
36 Móng cột BTLT MT-3-12 2 Móng
37 Móng cột BTLT MTĐ-2-18 1 Móng
38 Móng cột BTLT MTĐ-1-12 1 Móng
39 Móng cột BTLT MT-6-18 1 Móng
40 Móng cột BTLT MTĐ-1-14 3 Móng
41 Móng cột BTLT MTĐ-2-16 1 Móng
42 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 8 m
43 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 6 m
44 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 2 Cột
45 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1 1 Bộ
46 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 1 Bộ
47 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-2 1 Bộ
48 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-2 1 Bộ
49 Giá đỡ máy biến áp trạm trên cột đôi X-MBA-3 1 Bộ
50 Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-1 1 Bộ
51 Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 1 Bộ
52 Xà néo dây đầu trạm cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng XN-22D 1 Bộ
53 Giá đỡ tủ hạ áp GĐT-1 1 Bộ
54 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 14m HTTĐ-14-1 1 HT
55 Móng cột trạm biến áp MTĐ-1 1 móng
56 Tiếp đất RLL-LT 3 Vị trí
57 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 17 Cột
58 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 2 Cột
59 Cột bê tông vuông H 8,5B Chương V 2 Cột
60 Cổ dề giữ cáp CDN-2 6 Bộ
61 Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 1.635 m
62 Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 545 m
63 Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 556 m
64 Tháo thu hồi Cột bê tông H-7,5 2 cột
65 Tháo thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 5 cột
66 Tháo thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 8 cột
67 Tháo thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 2 cột
68 Tháo thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 1 cột
69 Tháo thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây 1 cột
70 Tháo thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4V 2 cột
71 Tháo thu hồi Sứ hạ thế các loại 78 quả
72 Móng cột hạ thế MH-1 7 Móng
73 Móng cột hạ thế MH-2 2 Móng
74 Móng cột hạ thế MH-3 6 Móng
75 Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 3 Móng
F KHU VỰC HUYỆN ĐỒNG HỶ
G Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA 2 Máy
2 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 160kVA 1 Máy
3 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA 2 Máy
4 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 400kVA 1 Máy
5 Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra (1x250A+3x150A) 1 Tủ
6 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x300A+3x150A) 4 Tủ
7 Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra (1x600A+2x200A+2x150A) 1 Tủ
8 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ
9 Cầu dao liên động 3 pha 35kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ
10 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV 6 Quả
11 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV 12 Quả
12 Dây ACSR-70/11 9.513 m
13 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 957 m
14 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 1.581 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 7 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 42 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 84 m
18 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 84 m
19 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 165 m
20 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 54 m
21 Cáp Cu/PVC 1x50 36 m
22 Cáp Cu/PVC 1x95 36 m
23 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 1.140 m
24 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 8.255 m
25 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 4.904 m
26 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 2.063 m
27 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 166 Quả
28 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 122 Quả
29 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 63 Chuỗi
30 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 114 Chuỗi
31 Ống nối chịu lực cho dây 70 3 Cái
32 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 108 Cái
33 Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 132 Cái
34 Mắc nối trung gian 132 Cái
35 Móc treo chữ U 444 Cái
36 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 207 Cái
37 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 21 Cái
38 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 24 Cái
39 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 2 Bộ
40 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 4 Bộ
41 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 6 Cái
42 Kẹp hotline 35-120 6 Cái
43 Đầu cốt đồng - 50 mm 36 Cái
44 Đầu cốt đồng - 70 mm 2 Cái
45 Đầu cốt đồng - 95 mm 24 Cái
46 Đầu cốt đồng - 120 mm 24 Cái
47 Đầu cốt đồng - 150 mm 24 Cái
48 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 70 24 Cái
49 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120 24 Bộ
50 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 435 Bộ
51 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 192 Bộ
52 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 98 Bộ
53 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x120 20 Bộ
54 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 43 Bộ
55 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 36 Bộ
56 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 8 Bộ
57 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 312 Bộ
58 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 60 cái
59 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 12 cái
60 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 12 Cái
H Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 Chương V 56 cái
2 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Chương V 41 cái
3 Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 Chương V 6 cái
4 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V 18 cái
5 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 18 cái
6 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Chương V 18 cái
7 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 24 cái
8 Đai ôm ống nhựa 60 Cái
9 Khóa Việt Tiệp 6 Cái
10 Biển báo trạm 6 Cái
11 Biển báo an toàn 6 Cái
12 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 107 Bộ
13 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 639 Bộ
14 Bịt đầu cáp BĐC-120 16 Bộ
15 Bịt đầu cáp BĐC-95 128 Bộ
16 Bịt đầu cáp BĐC-70 128 Bộ
17 Bịt đầu cáp BĐC-50 80 Bộ
18 Tên biển cột hạ thế 376 Bộ
19 Đai thép cột đơn Chương V 1.216 Bộ
20 Đai thép cột đôi Chương V 278 Bộ
21 Khóa đai Chương V 1.494 Bộ
22 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 3 Cột
23 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V 4 Cột
24 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 8 Cột
25 Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 Chương V 6 Cột
26 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V 3 Cột
27 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 2 Cột
28 Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 Chương V 11 Cột
29 Cột BTLT NPC-I-18-190-11 Chương V 12 Cột
30 Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 Chương V 8 Cột
31 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V 14 Cột
32 Tiếp địa, RC-2 34 Bộ
33 Tiếp địa RC-CD 2 Bộ
34 Tiếp địa, RC-4 13 Bộ
35 Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 35KV XĐG-35 2 Bộ
36 Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác đường dây 35KV XĐTΔ-35 2 Bộ
37 Xà đỡ vượt 3 pha lệch đường dây 35 KV XĐL-35 7 Bộ
38 Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22KV XĐG-22 2 Bộ
39 Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XCDD-35N 1 Bộ
40 Xà rẽ nhánh cột đơn 2 pha đường dây 35KV XR2-35 1 Bộ
41 Xà rẽ nhánh cột đôi dọc tuyến 3 pha đường dây 35KV XR3-35D 1 Bộ
42 Xà néo góc cột đơn 3 pha lệch đường dây 35kV XNL-35 5 Bộ
43 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 35kV XNL-35N 5 Bộ
44 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha tam giác đường dây 35kV XNΔ-35N-2 2 Bộ
45 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35N-2 1 Bộ
46 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 22kV XĐT-22 4 Bộ
47 Xà néo cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-1 5 Bộ
48 Xà néo cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-2 1 Bộ
49 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XND-35D 4 Bộ
50 Xà đỡ vượt 3 pha lệch đường dây 22 KV XĐL-22 5 Bộ
51 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22N 3 Bộ
52 Xà néo cột đôi 3 pha lệch dọc tuyến đường dây 22kV XNL-22D 1 Bộ
53 Móc sứ chuỗi cách điện MCS 4 Bộ
54 Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 1 Bộ
55 Thang trèo cột cầu dao TT 2 Bộ
56 Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-1 1 Bộ
57 Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi bằng 22kV XCD-22N-2 1 Bộ
58 Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-2 1 Bộ
59 Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 1 Bộ
60 Gông cột đôi GC-14 2 Bộ
61 Gông cột đôi GC-16 6 Bộ
62 Gông cột đôi GC-18 8 Bộ
63 Móng cột BTLT MT-3-12 3 Móng
64 Móng cột BTLT MT-4-14 7 Móng
65 Móng cột BTLT MT-7-18 2 Móng
66 Móng cột BTLT MTĐ-2-18 8 Móng
67 Móng cột BTLT MTĐ-1-12 6 Móng
68 Móng cột BTLT MTĐ-1-14 2 Móng
69 Móng cột BTLT MT-5-16 8 Móng
70 Móng cột BTLT MT-6-16 2 Móng
71 Móng cột BTLT MT-6-18 5 Móng
72 Móng cột BTLT MTĐ-2-16 6 Móng
73 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 72 m
74 Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 Chương V 24 m
75 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 30 m
76 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 5 Cột
77 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 1 Cột
78 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 2 Cột
79 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V 1 Cột
80 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 35kV X-2-35-1 2 Bộ
81 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 35kV X-2-35-2 1 Bộ
82 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-2,6 1 Bộ
83 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1 2 Bộ
84 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 2 Bộ
85 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 3 Bộ
86 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-3 1 Bộ
87 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 2 Bộ
88 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 2 Bộ
89 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-3 1 Bộ
90 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 1 Bộ
91 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 1 Bộ
92 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-3 1 Bộ
93 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-4 1 Bộ
94 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 2 Bộ
95 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-2 1 Bộ
96 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-2 1 Bộ
97 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-3 1 Bộ
98 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 1 Bộ
99 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 2 Bộ
100 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 1 Bộ
101 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-2 1 Bộ
102 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 2 Bộ
103 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m, 18-12 GCĐ-2,6-2 1 Bộ
104 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 1 Bộ
105 Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-3 1 Bộ
106 Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-1 1 Bộ
107 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 5 Bộ
108 Thang trèo trạm biến áp cột 20m TT-20 1 Bộ
109 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 2 Bộ
110 Xà néo dây đầu trạm 3 pha lệch cột đơn XNL-22 1 Bộ
111 Xà đỡ dây cáp quang XĐ-CQ 1 Bộ
112 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-1 1 Bộ
113 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-1 1 Bộ
114 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-2 1 Bộ
115 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 1 Bộ
116 Giá đỡ tủ hạ áp GĐT-1 5 Bộ
117 Giá đỡ tủ phân phối GĐT-2 1 Bộ
118 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XL-4 1 Bộ
119 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 2 HT
120 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột lệch 12-16m HTTĐ-12-16 1 HT
121 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 1 HT
122 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 12m HTTĐ-12-1 1 HT
123 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 20m HTTĐ-20-1 1 HT
124 Móng cột trạm biến áp, MT-3 5 móng
125 Móng cột trạm biến áp, MT-4 3 móng
126 Móng cột trạm biến áp, MT-6 1 móng
127 Tháo hạ kéo lại dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 334 m
128 Tiếp đất RLL-LT 17 Vị trí
129 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 212 Cột
130 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 34 Cột
131 Cột bê tông vuông H 8,5B Chương V 21 Cột
132 Cột bê tông vuông H 8,5C Chương V 10 Cột
133 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-4,3 Chương V 15 Cột
134 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-5,0 Chương V 6 Cột
135 Cổ dề giữ cáp CDLT-2 3 Bộ
136 Cổ dề giữ cáp CDN-2 60 Bộ
137 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 1.234 m
138 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 2.122 m
139 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 2.122 m
140 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 617 m
141 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50 525 m
142 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35 338 m
143 Tháo thu hồi Cột bê tông vuông 41 cột
144 Tháo thu hồi Cột bê tông H-6,5 10 cột
145 Tháo thu hồi Cột bê tông H-7,5 22 cột
146 Tháo thu hồi Cột bê tông LT-8,5 8 cột
147 Móng cột hạ thế MH-1 113 Móng
148 Móng cột hạ thế MH-2 44 Móng
149 Móng cột hạ thế MH-3 60 Móng
150 Móng cột ly tâm đơn ML-1 9 Móng
151 Móng cột ly tâm đơn ML-2 6 Móng
152 Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 3 Móng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->