Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Trường mầm non Cẩm Phong, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140886-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Trường mầm non Cẩm Phong, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137680 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị trấn Phong Sơn và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 10:50:00 đến ngày 2021-02-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,592,805,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Mục II Chương V | 5,5095 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 38,9477 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 22,2676 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V | 32,2658 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 0,7525 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 42,9021 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 0,7392 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,7 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 9,1054 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V | 1,1381 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1085 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 1,3574 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 104,5311 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 74,4729 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 23,7431 | m3 |
| 16 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,3931 | 100m2 |
| 17 | Xây tường bao giằng móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 19,418 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,5056 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 2,0513 | tấn |
| 20 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 3,1142 | 100m3 |
| 21 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 19,3406 | m3 |
| 22 | Ván khuôn cột | Mục II Chương V | 3,3525 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,5974 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 3,7142 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,7876 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II Chương V | 0,601 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,176 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Mục II Chương V | 0,3787 | tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 58,5032 | m3 |
| 30 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 10,2764 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 1,2474 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 5,0802 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 1,6277 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 100,3577 | m3 |
| 35 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái | Mục II Chương V | 8,7846 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 11,2036 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,6748 | m3 |
| 38 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,2983 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,396 | tấn |
| 40 | Gia công xà gồ thép hình | Mục II Chương V | 2,3959 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,3959 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 202,627 | 1m2 |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình | Mục II Chương V | 1,4051 | tấn |
| 44 | Lắp vì kèo thép | Mục II Chương V | 1,4051 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 57,208 | 1m2 |
| 46 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 4,1175 | m3 |
| 47 | Ván khuôn cầu thang | Mục II Chương V | 0,3948 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,4783 | tấn |
| 49 | Bê tông dầm thang M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,9152 | m3 |
| 50 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0811 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0187 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1083 | tấn |
| 53 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,1528 | m3 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 41,444 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc cầu thang | Mục II Chương V | 38,592 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 41,444 | m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang (bao gồm sơn hoàn thiện) | Mục II Chương V | 20,1188 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Mục II Chương V | 9,5656 | 100m2 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 248,4614 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 3,872 | m3 |
| 61 | Ốp tường trụ, cột nhà vệ sinh, gạch Ceramic 250x400mm | Mục II Chương V | 211,8 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 339,702 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 798,6205 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1.655,5275 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1.027,6 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 789,7688 | m2 |
| 67 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 148,21 | m |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.138,3225 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 3.472,8963 | m2 |
| 70 | Cung cấp, lắp dựng sơn hoàn thiện lan can hành lang | Mục II Chương V | 76,25 | m2 |
| 71 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mục II Chương V | 170,0696 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục II Chương V | 170,0696 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 170,0696 | m2 |
| 74 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 176,79 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Mục II Chương V | 176,79 | m2 |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mục II Chương V | 4,923 | 100m2 |
| 77 | Tôn úp nóc khổ 0,6m dày 0,4mm | Mục II Chương V | 86,92 | m |
| 78 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện ke chống bão mật độ 4 cái/1m2 | Mục II Chương V | 1.969,2 | cái |
| 79 | Cung cấp, lắp dựng ô thang lên mái và tấm tôn bịt ô mái dày 2mm | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 80 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V | 41,3149 | m3 |
| 81 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mục II Chương V | 762,677 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 250x250mm | Mục II Chương V | 85,7592 | m2 |
| 83 | Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh | Mục II Chương V | 85,7592 | m2 |
| 84 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 85,7592 | m2 |
| 85 | Cung cấp, lắp dựng tấm compact chịu nước, vách ngăn nhà vệ sinh và phụ kiện | Mục II Chương V | 26,91 | m2 |
| 86 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Mục II Chương V | 27,09 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Mục II Chương V | 25,95 | m2 |
| 88 | Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện cửa nhôm hệ, cửa đi một cánh mở trượt | Mục II Chương V | 12,9 | m2 |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Mục II Chương V | 59,13 | m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường | Mục II Chương V | 8,316 | m2 |
| 91 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường | Mục II Chương V | 18,036 | m2 |
| 92 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh vách kính cố định nhựa lõi thép gia cường | Mục II Chương V | 46,782 | m2 |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện vách nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm | Mục II Chương V | 2,7 | m2 |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường | Mục II Chương V | 5,76 | m2 |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt sơn hoàn thiện hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 20x20x1,5mm | Mục II Chương V | 112,176 | m2 |
| 96 | Đào móng, đất cấp III | Mục II Chương V | 3,6925 | m3 |
| 97 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0123 | 100m3 |
| 98 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V | 1,477 | m3 |
| 99 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 4,1778 | m3 |
| 100 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 25,866 | m2 |
| 101 | Đào móng, đất cấp III | Mục II Chương V | 1,531 | m3 |
| 102 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0051 | 100m3 |
| 103 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,6126 | m3 |
| 104 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 1,1777 | m3 |
| 105 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 12,6464 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 12,6464 | m2 |
| 107 | Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ màu đỏ kích thước 60x240x9 mm | Mục II Chương V | 5,7304 | m2 |
| 108 | Đắp đất bồn hoa trồng cây | Mục II Chương V | 2,8652 | m3 |
| 109 | Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,4362 | 100m3 |
| 110 | Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 4,8457 | m3 |
| 111 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1615 | 100m3 |
| 112 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V | 7,9484 | m3 |
| 113 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 0,2564 | 100m2 |
| 114 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 11,3328 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 73,6608 | m2 |
| 116 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 36,936 | m2 |
| 117 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 5,1062 | m3 |
| 118 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,3036 | 100m2 |
| 119 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,3253 | tấn |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 132 | 1cấu kiện |
| 121 | Lắp đặt quạt trần và điều tốc | Mục II Chương V | 27 | cái |
| 122 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng tuýp LED 1x30W | Mục II Chương V | 63 | bộ |
| 125 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng tuýp LED 1x18W | Mục II Chương V | 7 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Mục II Chương V | 52 | bộ |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 41 | cái |
| 128 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 17 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều SINO (mặt + hạt + đế) | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 132 | Lắp đặt bình tắm nóng lạnh 20L | Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 133 | Lắp đặt cầu dao 1P 2 cực 300A | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 134 | Lắp đặt các automat 1 pha 75A | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mục II Chương V | 21 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mục II Chương V | 22 | cái |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x70mm2 | Mục II Chương V | 80 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x25mm2 | Mục II Chương V | 18 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x16mm2 | Mục II Chương V | 80 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 120 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 990 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 1.380 | m |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 150 | m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 920 | m |
| 148 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục II Chương V | 60 | hộp |
| 149 | Tủ điện kích thước 600x400x200mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 150 | Tủ điện kích thước 450x350x180mmm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 151 | Tủ điện kích thước 220x198x90mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa thu nước ngưng điều hòa PVC D20mm | Mục II Chương V | 1,1 | 100m |
| 153 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D20mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 154 | Lắp đặt Cút nhựa PVC D20mm | Mục II Chương V | 56 | cái |
| 155 | Đai ôm ống inox và vít nở D20mm | Mục II Chương V | 55 | bộ |
| 156 | Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1m | Mục II Chương V | 7 | cái |
| 157 | Đóng cọc chống sét L63x63x5mm dài 2,5m có sẵn | Mục II Chương V | 9 | cọc |
| 158 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục II Chương V | 66 | m |
| 159 | Gia công, lắp dựng dây tiếp địa bằng thép dẹt 40x4mm | Mục II Chương V | 30 | m |
| 160 | Hộp đo điện trở nối đất | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 161 | Đào đất lắp đặt hệ thống chống sét, đất cấp III | Mục II Chương V | 10,08 | m3 |
| 162 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1008 | 100m3 |
| 163 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,1438 | 100m3 |
| 164 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 1,5973 | m3 |
| 165 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0533 | 100m3 |
| 166 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,783 | m3 |
| 167 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 168 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,675 | m3 |
| 169 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 0,0104 | 100m2 |
| 170 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0477 | tấn |
| 171 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,904 | m3 |
| 172 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 17,472 | m2 |
| 173 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,724 | m3 |
| 174 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II Chương V | 0,0332 | 100m2 |
| 175 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0455 | tấn |
| 176 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mục II Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu, vòi, xiphong, dây cấp ống thải) | Mục II Chương V | 17 | bộ |
| 178 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 17 | cái |
| 179 | Lắp đặt kệ kính | Mục II Chương V | 17 | cái |
| 180 | Lắp đặt xí bệt dành cho người lớn | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 181 | Lắp đặt xí bệt dành cho trẻ em | Mục II Chương V | 24 | bộ |
| 182 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Mục II Chương V | 28 | cái |
| 183 | Lắp đặt chậu tiểu nam dành cho trẻ em | Mục II Chương V | 12 | bộ |
| 184 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 185 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 186 | Lắp đặt bể nước Inox 4m3 | Mục II Chương V | 2 | bể |
| 187 | Máy bơm nước công suất 7,3m3/h, cột áp 45m | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 188 | Bộ van phao tự động | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | Mục II Chương V | 0,28 | 100m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Mục II Chương V | 0,12 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Mục II Chương V | 0,01 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Mục II Chương V | 0,48 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Mục II Chương V | 1,32 | 100m |
| 195 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 17 | cái |
| 197 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 198 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 199 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 81 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Mục II Chương V | 159 | cái |
| 201 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 205 | Lắp đặt van ren, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 206 | Cung cấp, lắp đặt bộ đai inox và vít nở phụ kiện nước | Mục II Chương V | 50 | bộ |
| 207 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 0,5 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 0,64 | 100m |
| 209 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 210 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 211 | Lắp đặt van ren, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm | Mục II Chương V | 0,44 | 100m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 75mm | Mục II Chương V | 0,28 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 48mm | Mục II Chương V | 1,26 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | Mục II Chương V | 0,2 | 100m |
| 217 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút nhựa PVC D75mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm | Mục II Chương V | 21 | cái |
| 220 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 221 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90mm | Mục II Chương V | 56 | cái |
| 222 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D75mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 223 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D50mm | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê nhựa PVC D50mm | Mục II Chương V | 19 | cái |
| 225 | Lắp đặt tê chếch nhựa PVC D110/90mm | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 226 | Lắp đặt tê chếch nhựa PVC D110/63mm | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 227 | Lắp đặt tê chếch nhựa PVC D110/50mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 228 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/90mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 229 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D75/50mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 230 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D50/50mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 231 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/90mm | Mục II Chương V | 17 | cái |
| 232 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/50mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 233 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D75/63mm | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 234 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D75/50mm | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 235 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 236 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/50mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 237 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/42mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 238 | Lắp đặt côn nhựa PVC D75/50mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn nhựa PVC D50/42mm | Mục II Chương V | 19 | cái |
| 240 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm | Mục II Chương V | 11 | cái |
| 241 | Xi phông con thỏ PVC D50mm | Mục II Chương V | 16 | cái |
| 242 | Cung cấp, lắp đặt bộ đai inox và vít nở phụ kiện nước | Mục II Chương V | 80 | bộ |
| 243 | Cầu chắn rác inox D105 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm | Mục II Chương V | 1,24 | 100m |
| 245 | Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/90mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 246 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90mm | Mục II Chương V | 41 | cái |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 75mm | Mục II Chương V | 0,0225 | 100m |
| 248 | Cung cấp, lắp đặt bộ đai inox và vít nở phụ kiện nước | Mục II Chương V | 56 | bộ |
| 249 | Tủ mạng nhôm kính kích thước 400x450x200mm | Mục II Chương V | 2 | tủ |
| 250 | Lắp đặt ô cắm internet | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 251 | Lắp đặt hạt mạng | Mục II Chương V | 28 | cái |
| 252 | Switch 8 PORT 10/100 mbps | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 253 | Bộ phát tín hiệu Wifi tốc độ kết nối 450MBPS | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 254 | Dây cáp mạng lan CAT 6A | Mục II Chương V | 220 | m |
| 255 | Máng cáp kích thước 60x40mm | Mục II Chương V | 50 | m |
| 256 | Máng cáp kích thước 24x14mm | Mục II Chương V | 120 | m |
| 257 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 12 | m |
| 258 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 259 | Biển báo thoát hiểm EXIT | Mục II Chương V | 2 | bộ |
| 260 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 261 | Bình bột cứu hỏa CO2-MT3 | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 262 | Bình bột cứu hỏa MFZ4 | Mục II Chương V | 8 | bình |
| 263 | Tủ chữa cháy 600x700x300 | Mục II Chương V | 2 | tủ |
| B | San nền | |||
| 1 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 30,4113 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu đất đá thải | Mục II Chương V | 3.345,243 | m3 |
| C | Cổng, tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mục II Chương V | 3,292 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,304 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,938 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 0,3696 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,008 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,0199 | tấn |
| 7 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,0224 | 100m2 |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 2,107 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 12,04 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 16,8 | m |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cổng sắt hộp + phụ kiện | Mục II Chương V | 7,65 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 12,04 | m2 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào, đất cấp III | Mục II Chương V | 0,3854 | 100m3 |
| 14 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp III | Mục II Chương V | 4,2822 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Mục II Chương V | 6,2834 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Mục II Chương V | 0,061 | 100m2 |
| 17 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1426 | 100m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 52,46 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Mục II Chương V | 2,013 | m3 |
| 20 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,122 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,0435 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 0,1112 | tấn |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Mục II Chương V | 7,5629 | m3 |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,2161 | m3 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 38,412 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 108,1873 | m2 |
| 27 | Hàng rào hoa sắt hộp | Mục II Chương V | 31,212 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 108,1873 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi