Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Trường mầm non Cẩm Phong, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140886-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cẩm Thủy
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình Trường mầm non Cẩm Phong, thị trấn Phong Sơn, huyện Cẩm Thủy, tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20210137680
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị trấn Phong Sơn và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 10:50:00 đến ngày 2021-02-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,592,805,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng
1 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V 5,5095 100m3
2 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Mục II Chương V 38,9477 m3
3 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Mục II Chương V 22,2676 m3
4 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Mục II Chương V 32,2658 m3
5 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 0,7525 100m2
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 42,9021 m3
7 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 0,7392 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,7 tấn
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 9,1054 m3
10 Ván khuôn cột Mục II Chương V 1,1381 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1085 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 1,3574 tấn
13 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục II Chương V 104,5311 m3
14 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M50 Mục II Chương V 74,4729 m3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 23,7431 m3
16 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,3931 100m2
17 Xây tường bao giằng móng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 19,418 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,5056 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 2,0513 tấn
20 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 3,1142 100m3
21 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 19,3406 m3
22 Ván khuôn cột Mục II Chương V 3,3525 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,5974 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 3,7142 tấn
25 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 3,7876 m3
26 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II Chương V 0,601 100m2
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,176 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Mục II Chương V 0,3787 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 58,5032 m3
30 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mục II Chương V 10,2764 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 1,2474 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 5,0802 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mục II Chương V 1,6277 tấn
34 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 100,3577 m3
35 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Mục II Chương V 8,7846 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 11,2036 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 1,6748 m3
38 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,2983 100m2
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,396 tấn
40 Gia công xà gồ thép hình Mục II Chương V 2,3959 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,3959 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 202,627 1m2
43 Gia công vì kèo thép hình Mục II Chương V 1,4051 tấn
44 Lắp vì kèo thép Mục II Chương V 1,4051 tấn
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 57,208 1m2
46 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 4,1175 m3
47 Ván khuôn cầu thang Mục II Chương V 0,3948 100m2
48 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,4783 tấn
49 Bê tông dầm thang M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,9152 m3
50 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0811 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0187 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,1083 tấn
53 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 2,1528 m3
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 41,444 m2
55 Lát đá bậc cầu thang Mục II Chương V 38,592 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 41,444 m2
57 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang (bao gồm sơn hoàn thiện) Mục II Chương V 20,1188 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài Mục II Chương V 9,5656 100m2
59 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 248,4614 m3
60 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 3,872 m3
61 Ốp tường trụ, cột nhà vệ sinh, gạch Ceramic 250x400mm Mục II Chương V 211,8 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 339,702 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 798,6205 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 1.655,5275 m2
65 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục II Chương V 1.027,6 m2
66 Trát trần, vữa XM M75 Mục II Chương V 789,7688 m2
67 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục II Chương V 148,21 m
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.138,3225 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 3.472,8963 m2
70 Cung cấp, lắp dựng sơn hoàn thiện lan can hành lang Mục II Chương V 76,25 m2
71 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Mục II Chương V 170,0696 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục II Chương V 170,0696 m2
73 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 170,0696 m2
74 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 176,79 m2
75 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô Mục II Chương V 176,79 m2
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục II Chương V 4,923 100m2
77 Tôn úp nóc khổ 0,6m dày 0,4mm Mục II Chương V 86,92 m
78 Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện ke chống bão mật độ 4 cái/1m2 Mục II Chương V 1.969,2 cái
79 Cung cấp, lắp dựng ô thang lên mái và tấm tôn bịt ô mái dày 2mm Mục II Chương V 1 bộ
80 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Mục II Chương V 41,3149 m3
81 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Mục II Chương V 762,677 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 250x250mm Mục II Chương V 85,7592 m2
83 Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh Mục II Chương V 85,7592 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 85,7592 m2
85 Cung cấp, lắp dựng tấm compact chịu nước, vách ngăn nhà vệ sinh và phụ kiện Mục II Chương V 26,91 m2
86 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường Mục II Chương V 27,09 m2
87 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường Mục II Chương V 25,95 m2
88 Cung cấp, lắp dựng hoàn thiện cửa nhôm hệ, cửa đi một cánh mở trượt Mục II Chương V 12,9 m2
89 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường Mục II Chương V 59,13 m2
90 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường Mục II Chương V 8,316 m2
91 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường Mục II Chương V 18,036 m2
92 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh vách kính cố định nhựa lõi thép gia cường Mục II Chương V 46,782 m2
93 Cung cấp, lắp đặt hoàn thiện vách nhôm hệ, kính dán an toàn 6,38mm Mục II Chương V 2,7 m2
94 Sản xuất, lắp dựng hoàn chỉnh cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường Mục II Chương V 5,76 m2
95 Cung cấp, lắp đặt sơn hoàn thiện hoa sắt cửa sổ bằng sắt hộp 20x20x1,5mm Mục II Chương V 112,176 m2
96 Đào móng, đất cấp III Mục II Chương V 3,6925 m3
97 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0123 100m3
98 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Mục II Chương V 1,477 m3
99 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 4,1778 m3
100 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 25,866 m2
101 Đào móng, đất cấp III Mục II Chương V 1,531 m3
102 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0051 100m3
103 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Mục II Chương V 0,6126 m3
104 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 1,1777 m3
105 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 12,6464 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 12,6464 m2
107 Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ màu đỏ kích thước 60x240x9 mm Mục II Chương V 5,7304 m2
108 Đắp đất bồn hoa trồng cây Mục II Chương V 2,8652 m3
109 Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V 0,4362 100m3
110 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp III Mục II Chương V 4,8457 m3
111 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,1615 100m3
112 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Mục II Chương V 7,9484 m3
113 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 0,2564 100m2
114 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 11,3328 m3
115 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 73,6608 m2
116 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 36,936 m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 5,1062 m3
118 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,3036 100m2
119 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,3253 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 132 1cấu kiện
121 Lắp đặt quạt trần và điều tốc Mục II Chương V 27 cái
122 Lắp đặt quạt treo tường Mục II Chương V 1 cái
123 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục II Chương V 10 cái
124 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng tuýp LED 1x30W Mục II Chương V 63 bộ
125 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng tuýp LED 1x18W Mục II Chương V 7 bộ
126 Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 Mục II Chương V 52 bộ
127 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 41 cái
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 13 cái
129 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 17 cái
130 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục II Chương V 13 cái
131 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều SINO (mặt + hạt + đế) Mục II Chương V 2 cái
132 Lắp đặt bình tắm nóng lạnh 20L Mục II Chương V 6 bộ
133 Lắp đặt cầu dao 1P 2 cực 300A Mục II Chương V 1 bộ
134 Lắp đặt các automat 1 pha 75A Mục II Chương V 3 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Mục II Chương V 7 cái
136 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Mục II Chương V 5 cái
137 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mục II Chương V 21 cái
138 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mục II Chương V 13 cái
139 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mục II Chương V 22 cái
140 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột DSTA 2x70mm2 Mục II Chương V 80 m
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x25mm2 Mục II Chương V 18 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CXV 2x16mm2 Mục II Chương V 80 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 120 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 990 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 1.380 m
146 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Mục II Chương V 150 m
147 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục II Chương V 920 m
148 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục II Chương V 60 hộp
149 Tủ điện kích thước 600x400x200mm Mục II Chương V 1 cái
150 Tủ điện kích thước 450x350x180mmm Mục II Chương V 1 cái
151 Tủ điện kích thước 220x198x90mm Mục II Chương V 10 cái
152 Lắp đặt ống nhựa thu nước ngưng điều hòa PVC D20mm Mục II Chương V 1,1 100m
153 Lắp đặt Tê nhựa PVC D20mm Mục II Chương V 8 cái
154 Lắp đặt Cút nhựa PVC D20mm Mục II Chương V 56 cái
155 Đai ôm ống inox và vít nở D20mm Mục II Chương V 55 bộ
156 Lắp đặt kim thu sét D16, dài 1m Mục II Chương V 7 cái
157 Đóng cọc chống sét L63x63x5mm dài 2,5m có sẵn Mục II Chương V 9 cọc
158 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II Chương V 66 m
159 Gia công, lắp dựng dây tiếp địa bằng thép dẹt 40x4mm Mục II Chương V 30 m
160 Hộp đo điện trở nối đất Mục II Chương V 1 cái
161 Đào đất lắp đặt hệ thống chống sét, đất cấp III Mục II Chương V 10,08 m3
162 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,1008 100m3
163 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V 0,1438 100m3
164 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Mục II Chương V 1,5973 m3
165 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0533 100m3
166 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Mục II Chương V 0,783 m3
167 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 0,0112 100m2
168 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,675 m3
169 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 0,0104 100m2
170 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0477 tấn
171 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 2,904 m3
172 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 17,472 m2
173 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,724 m3
174 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II Chương V 0,0332 100m2
175 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0455 tấn
176 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mục II Chương V 6 1cấu kiện
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (chậu, vòi, xiphong, dây cấp ống thải) Mục II Chương V 17 bộ
178 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 17 cái
179 Lắp đặt kệ kính Mục II Chương V 17 cái
180 Lắp đặt xí bệt dành cho người lớn Mục II Chương V 4 bộ
181 Lắp đặt xí bệt dành cho trẻ em Mục II Chương V 24 bộ
182 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Mục II Chương V 28 cái
183 Lắp đặt chậu tiểu nam dành cho trẻ em Mục II Chương V 12 bộ
184 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mục II Chương V 16 bộ
185 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mục II Chương V 16 cái
186 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Mục II Chương V 2 bể
187 Máy bơm nước công suất 7,3m3/h, cột áp 45m Mục II Chương V 1 cái
188 Bộ van phao tự động Mục II Chương V 1 bộ
189 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Mục II Chương V 0,28 100m
190 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm Mục II Chương V 0,2 100m
191 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Mục II Chương V 0,12 100m
192 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Mục II Chương V 0,01 100m
193 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Mục II Chương V 0,48 100m
194 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Mục II Chương V 1,32 100m
195 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 6 cái
196 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 17 cái
197 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 9 cái
198 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 4 cái
199 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 81 cái
200 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Mục II Chương V 159 cái
201 Lắp đặt van ren, ĐK63mm Mục II Chương V 1 cái
202 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Mục II Chương V 2 cái
203 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Mục II Chương V 2 cái
204 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Mục II Chương V 8 cái
205 Lắp đặt van ren, ĐK 20mm Mục II Chương V 4 cái
206 Cung cấp, lắp đặt bộ đai inox và vít nở phụ kiện nước Mục II Chương V 50 bộ
207 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 32mm Mục II Chương V 0,5 100m
208 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 25mm Mục II Chương V 0,64 100m
209 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Mục II Chương V 6 cái
210 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mục II Chương V 4 cái
211 Lắp đặt van ren, ĐK 25mm Mục II Chương V 1 cái
212 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 110mm Mục II Chương V 0,44 100m
213 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Mục II Chương V 0,36 100m
214 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 75mm Mục II Chương V 0,28 100m
215 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 48mm Mục II Chương V 1,26 100m
216 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm Mục II Chương V 0,2 100m
217 Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm Mục II Chương V 5 cái
218 Lắp đặt cút nhựa PVC D75mm Mục II Chương V 3 cái
219 Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm Mục II Chương V 21 cái
220 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110mm Mục II Chương V 10 cái
221 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90mm Mục II Chương V 56 cái
222 Lắp đặt chếch nhựa PVC D75mm Mục II Chương V 6 cái
223 Lắp đặt chếch nhựa PVC D50mm Mục II Chương V 13 cái
224 Lắp đặt tê nhựa PVC D50mm Mục II Chương V 19 cái
225 Lắp đặt tê chếch nhựa PVC D110/90mm Mục II Chương V 11 cái
226 Lắp đặt tê chếch nhựa PVC D110/63mm Mục II Chương V 5 cái
227 Lắp đặt tê chếch nhựa PVC D110/50mm Mục II Chương V 2 cái
228 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/90mm Mục II Chương V 6 cái
229 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D75/50mm Mục II Chương V 6 cái
230 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D50/50mm Mục II Chương V 12 cái
231 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/90mm Mục II Chương V 17 cái
232 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/50mm Mục II Chương V 6 cái
233 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D75/63mm Mục II Chương V 6 cái
234 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D75/50mm Mục II Chương V 13 cái
235 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90mm Mục II Chương V 2 cái
236 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/50mm Mục II Chương V 3 cái
237 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/42mm Mục II Chương V 3 cái
238 Lắp đặt côn nhựa PVC D75/50mm Mục II Chương V 3 cái
239 Lắp đặt côn nhựa PVC D50/42mm Mục II Chương V 19 cái
240 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 63mm Mục II Chương V 11 cái
241 Xi phông con thỏ PVC D50mm Mục II Chương V 16 cái
242 Cung cấp, lắp đặt bộ đai inox và vít nở phụ kiện nước Mục II Chương V 80 bộ
243 Cầu chắn rác inox D105 Mục II Chương V 15 cái
244 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 90mm Mục II Chương V 1,24 100m
245 Lắp đặt Tê chếch nhựa PVC D90/90mm Mục II Chương V 2 cái
246 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90mm Mục II Chương V 41 cái
247 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 75mm Mục II Chương V 0,0225 100m
248 Cung cấp, lắp đặt bộ đai inox và vít nở phụ kiện nước Mục II Chương V 56 bộ
249 Tủ mạng nhôm kính kích thước 400x450x200mm Mục II Chương V 2 tủ
250 Lắp đặt ô cắm internet Mục II Chương V 10 cái
251 Lắp đặt hạt mạng Mục II Chương V 28 cái
252 Switch 8 PORT 10/100 mbps Mục II Chương V 2 bộ
253 Bộ phát tín hiệu Wifi tốc độ kết nối 450MBPS Mục II Chương V 2 bộ
254 Dây cáp mạng lan CAT 6A Mục II Chương V 220 m
255 Máng cáp kích thước 60x40mm Mục II Chương V 50 m
256 Máng cáp kích thước 24x14mm Mục II Chương V 120 m
257 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 12 m
258 Lắp đặt ô cắm đôi Mục II Chương V 2 cái
259 Biển báo thoát hiểm EXIT Mục II Chương V 2 bộ
260 Tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V 4 cái
261 Bình bột cứu hỏa CO2-MT3 Mục II Chương V 4 bình
262 Bình bột cứu hỏa MFZ4 Mục II Chương V 8 bình
263 Tủ chữa cháy 600x700x300 Mục II Chương V 2 tủ
B San nền
1 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 30,4113 100m3
2 Vật liệu đất đá thải Mục II Chương V 3.345,243 m3
C Cổng, tường rào
1 Đào móng cột, đất cấp III Mục II Chương V 3,292 m3
2 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Mục II Chương V 2,304 m3
3 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mục II Chương V 2,938 m3
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 0,3696 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,008 tấn
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,0199 tấn
7 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,0224 100m2
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 2,107 m3
9 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 12,04 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mục II Chương V 16,8 m
11 Sản xuất, lắp dựng cổng sắt hộp + phụ kiện Mục II Chương V 7,65 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 12,04 m2
13 Đào móng bằng máy đào, đất cấp III Mục II Chương V 0,3854 100m3
14 Đào móng bằng thủ công, đất cấp III Mục II Chương V 4,2822 m3
15 Bê tông móng, M100, đá 1x2 Mục II Chương V 6,2834 m3
16 Ván khuôn móng dài Mục II Chương V 0,061 100m2
17 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,1426 100m3
18 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Mục II Chương V 52,46 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Mục II Chương V 2,013 m3
20 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,122 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,0435 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 0,1112 tấn
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 Mục II Chương V 7,5629 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 2,2161 m3
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 38,412 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục II Chương V 108,1873 m2
27 Hàng rào hoa sắt hộp Mục II Chương V 31,212 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 108,1873 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->