Gói thầu: Gói thầu số 02 (xây lắp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210136163-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án huyện Xuân Lộc, tỉnh Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 (xây lắp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135765 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 10:53:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,018,275,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SÂN BÊ TÔNG (PHÂN HIỆU A) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,571 | 100m3 | |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400mm | 1.142,626 | m2 | |
| B | BỒN CÂY (PHÂN HIỆU A) | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 2,278 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 0,759 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 3,561 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | 30,238 | m2 | |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng | 30,238 | m2 | |
| C | SÂN LÀM MỚI (PHÂN HIỆU B) | |||
| 1 | Thi công móng đá 0x4 | 0,377 | 100m3 | |
| 2 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - gạch Terrazzo | 630 | m2 | |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 13,61 | m3 | |
| 4 | Cắt roon sân nền | 123 | m2 | |
| D | SỬA CHỮA SÂN HIỆN HỮU (PHÂN HIỆU B) | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | 38,8 | 1m | |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | 10,224 | m3 | |
| 3 | Thi công móng đá 0x4 | 0,051 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 6,134 | m3 | |
| 5 | Cắt roon sân nền | 102,24 | m2 | |
| E | GỜ LỀ, BỒN CÂY XÂY MỚI (PHÂN HIỆU B) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 1,482 | m3 | |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,926 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 0,309 | m3 | |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 1,482 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | 12,35 | m2 | |
| 6 | Quét vôi 3 nước trắng | 12,35 | m2 | |
| F | XÂY BÓ NỀN HỐ CÁT (PHÂN HIỆU B) | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 6,536 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 1,376 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 5,16 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 34,4 | m2 | |
| 5 | Quét vôi 3 nước trắng | 34,4 | m2 | |
| G | PHÁ DỞ NHÀ VỆ SINH CŨ (PHAN HIỆU B) | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 19,492 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,56 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 4 | bộ | |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 7,634 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | 7,634 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 7,634 | m3 | |
| H | XÂY MỚI CỘT CỜ (PHÂN HIỆU B) | |||
| 1 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông gạch vỡ | 3,072 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | 0,648 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,391 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 1,889 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 0,305 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,025 | 100m2 | |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 0,008 | tấn | |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,008 | tấn | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 1,254 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 6,329 | m3 | |
| 11 | Lát bậc tam cấp | 20,8 | m2 | |
| 12 | Ốp đá bốc ánh sao đỏ | 11,52 | m2 | |
| 13 | Ốp đá granit thành bồn bông | 6,36 | m2 | |
| 14 | Trồng cây thiên tuế cao 1-1,5m đường kính gốc 0,4-0,6m | 4 | cây | |
| 15 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | 0,005 | tấn | |
| 16 | SXLĐ cột cờ INOX cao 9,0m (3,5m Ø90, dày 2 ly; 3,0m Ø60, dày 2 ly; 2,5m Ø42, dày 2 ly;) | 1 | bộ | |
| 17 | Gia công các kết cấu thép khác, chân cột cờ | 0,006 | tấn | |
| 18 | Cung cấp lắp đặt Bulong M20, L4=400mm chân cột cờ | 4 | bộ | |
| I | THÁO DỞ HÀNG RÀO CŨ (PHÂN HIỆU B) | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | 363,794 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | 22,657 | m3 | |
| J | XÂY MỚI CỔNG CHÍNH (PHÂN HIỆU B) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 0,762 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 0,508 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | 7,433 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 1,539 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,057 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | 7,701 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 1,441 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | 15,663 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,558 | 100m2 | |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,058 | tấn | |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 0,159 | tấn | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,515 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 0,164 | tấn | |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | 0,114 | tấn | |
| 15 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | 29,05 | m3 | |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 6,624 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | 2,096 | m3 | |
| 18 | Đắp bánh ú cột | 74 | cái | |
| 19 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | 317,516 | m2 | |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 34,56 | m2 | |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 26,51 | m2 | |
| 22 | Ốp đá chẻ lồi xanh | 5,4 | m2 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | 317,516 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 61,07 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 378,586 | m2 | |
| 26 | CCLD cổng sắt + chông sắt | 13,325 | m2 | |
| 27 | Cung cấp khóa cổng | 1 | bộ | |
| 28 | CCLD khung rào sắt V 50x50x5 lưới B40 tráng kẽm + chông sắt | 477,469 | m2 | |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 490,794 | m2 | |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | 27,924 | m2 | |
| 31 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2 | 15,444 | m2 | |
| 32 | CCLD bảng tên trường 1 mặt, chữ MICA | 1 | bộ | |
| 33 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 1,14 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi