Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140122-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Số hiệu KHLCNT 20210131026
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 09:57:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,347,756,565 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 18 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 100kVA 3 Máy
2 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA 4 Máy
3 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 2 Máy
4 Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra (1x150A+2x125A) 7 Tủ
5 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (1x400A+3x200A) 2 Tủ
6 Dây ACSR-70/11 12.339 Mét
7 Dây ACSR-95/16 252 Mét
8 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 873 Mét
9 Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE 135 Mét
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 49 Mét
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 147 Mét
12 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 14 Mét
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 42 Mét
14 Cáp Cu/PVC 1x50 54 Mét
15 Cáp Cu/PVC 1x95 54 Mét
16 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 4.216 Mét
17 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 14.052 Mét
18 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 4.267 Mét
19 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 2.261 Mét
20 Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A 1 Bộ
21 Chống sét thông minh 22kV 6 Bộ 1 pha
22 Chống sét thông minh 35kV 3 Bộ 1 pha
23 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV 15 Quả
24 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV 12 Quả
25 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 5 Bộ
26 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer 4 Bộ
27 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 189 Quả
28 Sứ đứng gốm 35kV cả ty 126 Quả
29 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 171 Chuỗi
30 Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 57 Chuỗi
31 Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 189 Cái
32 Mắc nối trung gian 189 Cái
33 Móc treo chữ U 534 Cái
34 Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 39 Cái
35 Đầu cốt đồng - 50 mm 68 Cái
36 Đầu cốt đồng - 95 mm 60 Cái
37 Đầu cốt đồng - 120 mm 4 Cái
38 Đầu cốt đồng - 240 mm 12 Cái
39 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 219 Cái
40 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 36 Cái
41 Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm 16 Cái
42 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 18 Cái
43 Kẹp hotline 35-120 18 Cái
44 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35 2 Bộ
45 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 187 Bộ
46 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 581 Bộ
47 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 210 Bộ
48 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120 123 Bộ
49 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 28 Bộ
50 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 105 Bộ
51 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 25 Bộ
52 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 70 18 Cái
53 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 288 Cái
54 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 12 Cái
55 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong 424 Bộ
D Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 Chương V 11 Cái
2 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V 27 Cái
3 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 27 Cái
4 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Chương V 27 Cái
5 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 36 Cái
6 Đai ôm ống nhựa 90 Cái
7 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 80 Mét
8 Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 Chương V 12 Mét
9 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 42 Mét
10 Khóa Việt Tiệp 9 Cái
11 Biển báo trạm 9 Cái
12 Biển báo an toàn 9 Cái
13 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 158 Bộ
14 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 896 Bộ
15 Bịt đầu cáp BĐC-120 20 Bộ
16 Bịt đầu cáp BĐC-95 40 Bộ
17 Bịt đầu cáp BĐC-70 184 Bộ
18 Bịt đầu cáp BĐC-50 124 Bộ
19 Bịt đầu cáp BÐC-35 8 Bộ
20 Tên biển cột hạ thế 820 Bộ
21 Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) Chương V 1.746 Bộ
22 Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) Chương V 362 Bộ
23 Khóa đai Chương V 2.108 Bộ
24 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 19 Cột
25 Cột BTLT NPC-I-12-190-9 Chương V 20 Cột
26 Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 Chương V 2 Cột
27 Cột BTLT NPC-I-14-190-11 Chương V 25 Cột
28 Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 Chương V 6 Cột
29 Cột BTLT NPC-I-16-190-11 Chương V 7 Cột
30 Cột BTLT NPC-I-16-190-13 Chương V 2 Cột
31 Cột BTLT NPC-I-18-190-11 Chương V 2 Cột
32 Cột BTLT NPC-I-18-190-13 Chương V 1 Cột
33 Tiếp địa, RC-2 44 Bộ
34 Tiếp địa, RC-4 8 Bộ
35 Tiếp địa RC-CD 1 Bộ
36 Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 35kV XĐG-35 3 Bộ
37 Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22kV XĐG-22 3 Bộ
38 Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha đường dây 35kV XR3-35 3 Bộ
39 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35N-1 5 Bộ
40 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35D-1 1 Bộ
41 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35N-2 4 Bộ
42 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35D-2 1 Bộ
43 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 35kV XĐT-35 7 Bộ
44 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 22kV XĐT-22 5 Bộ
45 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-1 6 Bộ
46 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-2 7 Bộ
47 Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22 1 Bộ
48 Xà néo góc cột đơn 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22 2 Bộ
49 Xà néo góc cột đơn 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22 2 Bộ
50 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22N 5 Bộ
51 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22D 1 Bộ
52 Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22N 2 Bộ
53 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22D 3 Bộ
54 Móc sứ chuỗi cách điện MCS 3 Bộ
55 Thang trèo cột cầu dao TT-CD 1 Bộ
56 Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 1 Bộ
57 Xà đỡ chống sét thông minh XP-CS 3 Bộ
58 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22D-2 1 Bộ
59 Chụp đầu cột CĐC-3 3 Bộ
60 Ghế cách điện cột đơn GTT 1 Bộ
61 Xà rẽ nhánh cột đơn 1 pha đường dây 22kV XR1-22 1 Bộ
62 Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 4 Bộ
63 Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XCDD-22N 1 Bộ
64 Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22D-1 1 Bộ
65 Gông cột đôi GC-14 12 Bộ
66 Gông cột đôi GC-16 6 Bộ
67 Gông cột đôi GC-18 1 Bộ
68 Dây ACSR-70/11 tháo hạ, kéo lại 0,0979 Km
69 Dây ACSR-95/16 tháo hạ, kéo lại 0,5018 Km
70 Móng cột BTLT MT-3-12 15 Móng
71 Móng cột BTLT MT-4-12 2 Móng
72 Móng cột BTLT MT-4-14 3 Móng
73 Móng cột BTLT MTĐ-1-12 11 Móng
74 Móng cột BTLT MTĐ-1-14 12 Móng
75 Móng cột BTLT MT-6-16 3 Móng
76 Móng cột BTLT MT-7-18 1 Móng
77 Móng cột BTLT MTĐ-2-16 6 Móng
78 Móng cột BTLT MTĐ-2-18 1 Móng
79 Thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV 3 Chuỗi
80 Thu hồi Chuỗi néo Polymer 22kV 3 Chuỗi
81 Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70/11 270 Mét
82 Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC95/16 240 Mét
83 Đấu nối hotline 1 Vị trí
84 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 3 Cột
85 Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 Chương V 4 Cột
86 Cột BTLT NPC-I-14-190-13 Chương V 1 Cột
87 Cột BTLT NPC-I-18-190-11 Chương V 4 Cột
88 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 35kV X-2-35-1 4 Bộ
89 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1 4 Bộ
90 Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 2 X-2-22-2 1 Bộ
91 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 7 Bộ
92 Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 2 Bộ
93 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 2 Bộ
94 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 2 Bộ
95 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-2 3 Bộ
96 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-3 3 Bộ
97 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 2 Bộ
98 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-2 4 Bộ
99 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 2 Bộ
100 Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 2 Bộ
101 Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-1 4 Bộ
102 Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-2 3 Bộ
103 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 3 Bộ
104 Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 3 Bộ
105 Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 2 Bộ
106 Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-1 4 Bộ
107 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-1 3 Bộ
108 Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-1 4 Bộ
109 Giá đỡ máy biến áp trạm trên cột đôi X-MBA-2 3 Bộ
110 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 1 Bộ
111 Thang trèo trạm biến áp cột 18m TT-18 3 Bộ
112 Giá đỡ tủ hạ áp GĐT-1 6 Bộ
113 Giá đỡ tủ phân phối GĐT-2 3 Bộ
114 Gông cột đôi GC-18 2 Bộ
115 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 2 HT
116 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 12m HTTĐ-12-1 3 HT
117 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 14m HTTĐ-14-1 1 HT
118 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 18m HTTĐ-18-1 3 HT
119 Móng cột trạm biến áp MT-4 7 Móng
120 Móng cột trạm biến áp MT-5 1 Móng
121 Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 2 Móng
122 Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 (tháo hạ, kéo lại) 78 Mét
123 Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 (tháo hạ, kéo lại) 29 Mét
124 Tiếp đất RLL-LT 78 Vị trí
125 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 201 Cột
126 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 97 Cột
127 Cột bê tông vuông H 8,5B Chương V 145 Cột
128 Cột bê tông vuông H-8,5C Chương V 37 Cột
129 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-4,3 Chương V 8 Cột
130 Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-5 Chương V 10 Cột
131 Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 Chương V 14 Cột
132 Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-5 Chương V 13 Cột
133 Cổ dề giữ cáp CDLT-2 9 Bộ
134 Cổ dề giữ cáp CDN-2 107 Bộ
135 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 2.468 Mét
136 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 1.542 Mét
137 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 1.494 Mét
138 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 2.321 Mét
139 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50 919 Mét
140 Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35 77 Mét
141 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 1.476 Mét
142 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 1.138 Mét
143 Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 1.038 Mét
144 Thu hồi Dây A50 8.000 Mét
145 Thu hồi Cột bê tông vuông 16 Cột
146 Thu hồi Cột bê tông H-6,5 35 Cột
147 Thu hồi Cột bê tông H-7,5 108 Cột
148 Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 3 Cột
149 Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 13 Cột
150 Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 42 Cột
151 Thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 7 Cột
152 Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 3 Cột
153 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4V 13 Cột
154 Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4aV 8 Cột
155 Thu hồi Sứ hạ thế các loại 382 Quả
156 Móng cột hạ thế MH-1 132 Móng
157 Móng cột hạ thế MH-2 134 Móng
158 Móng cột hạ thế MH-3 107 Móng
159 Móng cột ly tâm đơn ML-2 10 Móng
160 Móng cột ly tâm đơn ML-3 17 Móng
161 Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 4 Móng
162 Móng cột li tâm ghép đôi MLĐ-2 5 Móng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->