Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210140122-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210131026 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM của EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 09:57:00 đến ngày 2021-02-01 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,347,756,565 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 18 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 100kVA | 3 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 100kVA | 4 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 2 | Máy | |
| 4 | Tủ PP hạ thế - 150A, 2 lộ ra (1x150A+2x125A) | 7 | Tủ | |
| 5 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (1x400A+3x200A) | 2 | Tủ | |
| 6 | Dây ACSR-70/11 | 12.339 | Mét | |
| 7 | Dây ACSR-95/16 | 252 | Mét | |
| 8 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 873 | Mét | |
| 9 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 135 | Mét | |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x50 | 49 | Mét | |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 147 | Mét | |
| 12 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 14 | Mét | |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 42 | Mét | |
| 14 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 54 | Mét | |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 54 | Mét | |
| 16 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 4.216 | Mét | |
| 17 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 14.052 | Mét | |
| 18 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 4.267 | Mét | |
| 19 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 2.261 | Mét | |
| 20 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ | |
| 21 | Chống sét thông minh 22kV | 6 | Bộ 1 pha | |
| 22 | Chống sét thông minh 35kV | 3 | Bộ 1 pha | |
| 23 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | 15 | Quả | |
| 24 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | 12 | Quả | |
| 25 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 5 | Bộ | |
| 26 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 4 | Bộ | |
| 27 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 189 | Quả | |
| 28 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 126 | Quả | |
| 29 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 171 | Chuỗi | |
| 30 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 57 | Chuỗi | |
| 31 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 189 | Cái | |
| 32 | Mắc nối trung gian | 189 | Cái | |
| 33 | Móc treo chữ U | 534 | Cái | |
| 34 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 39 | Cái | |
| 35 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 68 | Cái | |
| 36 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 60 | Cái | |
| 37 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 4 | Cái | |
| 38 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 12 | Cái | |
| 39 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 219 | Cái | |
| 40 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 36 | Cái | |
| 41 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 16 | Cái | |
| 42 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 18 | Cái | |
| 43 | Kẹp hotline 35-120 | 18 | Cái | |
| 44 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x35 | 2 | Bộ | |
| 45 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 | 187 | Bộ | |
| 46 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 | 581 | Bộ | |
| 47 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 | 210 | Bộ | |
| 48 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120 | 123 | Bộ | |
| 49 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | 28 | Bộ | |
| 50 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | 105 | Bộ | |
| 51 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 | 25 | Bộ | |
| 52 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 70 | 18 | Cái | |
| 53 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 70 | 288 | Cái | |
| 54 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 95 | 12 | Cái | |
| 55 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong | 424 | Bộ | |
| D | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 11 | Cái |
| 2 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V | 27 | Cái |
| 3 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 27 | Cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V | 27 | Cái |
| 5 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 36 | Cái |
| 6 | Đai ôm ống nhựa | 90 | Cái | |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 80 | Mét |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Chương V | 12 | Mét |
| 9 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 42 | Mét |
| 10 | Khóa Việt Tiệp | 9 | Cái | |
| 11 | Biển báo trạm | 9 | Cái | |
| 12 | Biển báo an toàn | 9 | Cái | |
| 13 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 158 | Bộ |
| 14 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 896 | Bộ |
| 15 | Bịt đầu cáp BĐC-120 | 20 | Bộ | |
| 16 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | 40 | Bộ | |
| 17 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | 184 | Bộ | |
| 18 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | 124 | Bộ | |
| 19 | Bịt đầu cáp BÐC-35 | 8 | Bộ | |
| 20 | Tên biển cột hạ thế | 820 | Bộ | |
| 21 | Đai thép cột đơn (0,15kg/cái) | Chương V | 1.746 | Bộ |
| 22 | Đai thép cột đôi (0,25kg/cái) | Chương V | 362 | Bộ |
| 23 | Khóa đai | Chương V | 2.108 | Bộ |
| 24 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 19 | Cột |
| 25 | Cột BTLT NPC-I-12-190-9 | Chương V | 20 | Cột |
| 26 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V | 2 | Cột |
| 27 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 25 | Cột |
| 28 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V | 6 | Cột |
| 29 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 7 | Cột |
| 30 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 2 | Cột |
| 31 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 32 | Cột BTLT NPC-I-18-190-13 | Chương V | 1 | Cột |
| 33 | Tiếp địa, RC-2 | 44 | Bộ | |
| 34 | Tiếp địa, RC-4 | 8 | Bộ | |
| 35 | Tiếp địa RC-CD | 1 | Bộ | |
| 36 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 35kV XĐG-35 | 3 | Bộ | |
| 37 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22kV XĐG-22 | 3 | Bộ | |
| 38 | Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha đường dây 35kV XR3-35 | 3 | Bộ | |
| 39 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35N-1 | 5 | Bộ | |
| 40 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35D-1 | 1 | Bộ | |
| 41 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35N-2 | 4 | Bộ | |
| 42 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35D-2 | 1 | Bộ | |
| 43 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 35kV XĐT-35 | 7 | Bộ | |
| 44 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 22kV XĐT-22 | 5 | Bộ | |
| 45 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-1 | 6 | Bộ | |
| 46 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22N-2 | 7 | Bộ | |
| 47 | Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22 | 1 | Bộ | |
| 48 | Xà néo góc cột đơn 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22 | 2 | Bộ | |
| 49 | Xà néo góc cột đơn 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22 | 2 | Bộ | |
| 50 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22N | 5 | Bộ | |
| 51 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22D | 1 | Bộ | |
| 52 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22N | 2 | Bộ | |
| 53 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22D | 3 | Bộ | |
| 54 | Móc sứ chuỗi cách điện MCS | 3 | Bộ | |
| 55 | Thang trèo cột cầu dao TT-CD | 1 | Bộ | |
| 56 | Xà phụ đỡ lèo cột đơn XP-1 | 1 | Bộ | |
| 57 | Xà đỡ chống sét thông minh XP-CS | 3 | Bộ | |
| 58 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22D-2 | 1 | Bộ | |
| 59 | Chụp đầu cột CĐC-3 | 3 | Bộ | |
| 60 | Ghế cách điện cột đơn GTT | 1 | Bộ | |
| 61 | Xà rẽ nhánh cột đơn 1 pha đường dây 22kV XR1-22 | 1 | Bộ | |
| 62 | Xà rẽ nhánh đường dây 22kV XR3-22 | 4 | Bộ | |
| 63 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XCDD-22N | 1 | Bộ | |
| 64 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha bằng đường dây 22kV XN-22D-1 | 1 | Bộ | |
| 65 | Gông cột đôi GC-14 | 12 | Bộ | |
| 66 | Gông cột đôi GC-16 | 6 | Bộ | |
| 67 | Gông cột đôi GC-18 | 1 | Bộ | |
| 68 | Dây ACSR-70/11 tháo hạ, kéo lại | 0,0979 | Km | |
| 69 | Dây ACSR-95/16 tháo hạ, kéo lại | 0,5018 | Km | |
| 70 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 15 | Móng | |
| 71 | Móng cột BTLT MT-4-12 | 2 | Móng | |
| 72 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 3 | Móng | |
| 73 | Móng cột BTLT MTĐ-1-12 | 11 | Móng | |
| 74 | Móng cột BTLT MTĐ-1-14 | 12 | Móng | |
| 75 | Móng cột BTLT MT-6-16 | 3 | Móng | |
| 76 | Móng cột BTLT MT-7-18 | 1 | Móng | |
| 77 | Móng cột BTLT MTĐ-2-16 | 6 | Móng | |
| 78 | Móng cột BTLT MTĐ-2-18 | 1 | Móng | |
| 79 | Thu hồi Chuỗi néo Polymer 35kV | 3 | Chuỗi | |
| 80 | Thu hồi Chuỗi néo Polymer 22kV | 3 | Chuỗi | |
| 81 | Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC70/11 | 270 | Mét | |
| 82 | Thu hồi Dây nhôm lõi thép AC95/16 | 240 | Mét | |
| 83 | Đấu nối hotline | 1 | Vị trí | |
| 84 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 3 | Cột |
| 85 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 4 | Cột |
| 86 | Cột BTLT NPC-I-14-190-13 | Chương V | 1 | Cột |
| 87 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V | 4 | Cột |
| 88 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 35kV X-2-35-1 | 4 | Bộ | |
| 89 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1 | 4 | Bộ | |
| 90 | Xà đón dây dọc trạm - 22kV tầng 2 X-2-22-2 | 1 | Bộ | |
| 91 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 | 7 | Bộ | |
| 92 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-2 | 2 | Bộ | |
| 93 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 94 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 | 2 | Bộ | |
| 95 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-2 | 3 | Bộ | |
| 96 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-3 | 3 | Bộ | |
| 97 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 98 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-2 | 4 | Bộ | |
| 99 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 100 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 101 | Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-1 | 4 | Bộ | |
| 102 | Ghế thao tác trạm 1 cột GTT-2 | 3 | Bộ | |
| 103 | Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 | 3 | Bộ | |
| 104 | Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 | 3 | Bộ | |
| 105 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | 2 | Bộ | |
| 106 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-1 | 4 | Bộ | |
| 107 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-1 | 3 | Bộ | |
| 108 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-1 | 4 | Bộ | |
| 109 | Giá đỡ máy biến áp trạm trên cột đôi X-MBA-2 | 3 | Bộ | |
| 110 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 | 1 | Bộ | |
| 111 | Thang trèo trạm biến áp cột 18m TT-18 | 3 | Bộ | |
| 112 | Giá đỡ tủ hạ áp GĐT-1 | 6 | Bộ | |
| 113 | Giá đỡ tủ phân phối GĐT-2 | 3 | Bộ | |
| 114 | Gông cột đôi GC-18 | 2 | Bộ | |
| 115 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 | 2 | HT | |
| 116 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 12m HTTĐ-12-1 | 3 | HT | |
| 117 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 14m HTTĐ-14-1 | 1 | HT | |
| 118 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 18m HTTĐ-18-1 | 3 | HT | |
| 119 | Móng cột trạm biến áp MT-4 | 7 | Móng | |
| 120 | Móng cột trạm biến áp MT-5 | 1 | Móng | |
| 121 | Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 | 2 | Móng | |
| 122 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 (tháo hạ, kéo lại) | 78 | Mét | |
| 123 | Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 (tháo hạ, kéo lại) | 29 | Mét | |
| 124 | Tiếp đất RLL-LT | 78 | Vị trí | |
| 125 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 201 | Cột |
| 126 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 97 | Cột |
| 127 | Cột bê tông vuông H 8,5B | Chương V | 145 | Cột |
| 128 | Cột bê tông vuông H-8,5C | Chương V | 37 | Cột |
| 129 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-4,3 | Chương V | 8 | Cột |
| 130 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-8,5-190-5 | Chương V | 10 | Cột |
| 131 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 | Chương V | 14 | Cột |
| 132 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-5 | Chương V | 13 | Cột |
| 133 | Cổ dề giữ cáp CDLT-2 | 9 | Bộ | |
| 134 | Cổ dề giữ cáp CDN-2 | 107 | Bộ | |
| 135 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 | 2.468 | Mét | |
| 136 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 | 1.542 | Mét | |
| 137 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 | 1.494 | Mét | |
| 138 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 | 2.321 | Mét | |
| 139 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50 | 919 | Mét | |
| 140 | Thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35 | 77 | Mét | |
| 141 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 | 1.476 | Mét | |
| 142 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 | 1.138 | Mét | |
| 143 | Thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 | 1.038 | Mét | |
| 144 | Thu hồi Dây A50 | 8.000 | Mét | |
| 145 | Thu hồi Cột bê tông vuông | 16 | Cột | |
| 146 | Thu hồi Cột bê tông H-6,5 | 35 | Cột | |
| 147 | Thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 108 | Cột | |
| 148 | Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 | 3 | Cột | |
| 149 | Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây XĐ-2 | 13 | Cột | |
| 150 | Thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây XĐ-4 | 42 | Cột | |
| 151 | Thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây XN-2 | 7 | Cột | |
| 152 | Thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây XN-4 | 3 | Cột | |
| 153 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4V | 13 | Cột | |
| 154 | Thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4aV | 8 | Cột | |
| 155 | Thu hồi Sứ hạ thế các loại | 382 | Quả | |
| 156 | Móng cột hạ thế MH-1 | 132 | Móng | |
| 157 | Móng cột hạ thế MH-2 | 134 | Móng | |
| 158 | Móng cột hạ thế MH-3 | 107 | Móng | |
| 159 | Móng cột ly tâm đơn ML-2 | 10 | Móng | |
| 160 | Móng cột ly tâm đơn ML-3 | 17 | Móng | |
| 161 | Móng cột vuông ghép đôi MLĐ-1 | 4 | Móng | |
| 162 | Móng cột li tâm ghép đôi MLĐ-2 | 5 | Móng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi