Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139970-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/01/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TVXD Khang Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137886 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 15:52:00 đến ngày 2021-01-29 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,653,943,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | (MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA) Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp – tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.358,2 | m2 |
| 2 | (MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA) Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.358,2 | m2 |
| 3 | (MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA) Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 162,98 | m3 |
| 4 | (MẶT ĐƯỜNG LÁNG NHỰA) Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 244,48 | m3 |
| 5 | (NỀN ĐƯỜNG) Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 679,09 | m3 |
| 6 | (NỀN ĐƯỜNG) Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng) 5% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 29,92 | m3 |
| 7 | (NỀN ĐƯỜNG) Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng) 95% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 568,57 | m3 |
| 8 | (NỀN ĐƯỜNG) Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 5% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 49,44 | m3 |
| 9 | (NỀN ĐƯỜNG) Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 95% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 939,4 | m3 |
| 10 | NỀN ĐƯỜNG Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II 5% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 33,84 | m3 |
| 11 | (NỀN ĐƯỜNG) Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II 95% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 643,12 | m3 |
| 12 | (NỀN ĐƯỜNG) Đào đất hữu cơ-đất cấp I 5% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 12,09 | m3 |
| 13 | (NỀN ĐƯỜNG) Đào hữu cơ đất C1 95% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 229,83 | m3 |
| 14 | (NỀN ĐƯỜNG) Trồng cỏ mái ta luy | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 287,76 | m2 |
| 15 | (NỀN ĐƯỜNG) Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 241,92 | m3 |
| 16 | (NỀN ĐƯỜNG) Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 241,92 | m3 |
| 17 | (NỀN ĐƯỜNG) Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 676,96 | m3 |
| 18 | (NỀN ĐƯỜNG) Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 676,96 | m3 |
| 19 | (NỀN ĐƯỜNG) San đất bãi thải | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 918,89 | m3 |
| 20 | (BÓ VỈA) Bê tông bó vỉa M250, đá 1x2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 38,54 | m3 |
| 21 | (BÓ VỈA) Bê tông móng lót bó vỉa, rãnh biên, M250, đá 1x2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 102,15 | m3 |
| 22 | (BÓ VỈA) Ván khuôn bó vỉa | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 675,86 | m2 |
| 23 | (BÓ VỈA) Ván khuôn móng bó vỉa, rãnh biên | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 526,81 | m2 |
| 24 | (BÓ VỈA) Lắp đặt bó vỉa loại 1 (thẳng) | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.011,97 | m |
| 25 | (BÓ VỈA) Lắp đặt bó vỉa loại 2 (cong) | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 272,95 | m |
| 26 | (BÓ VỈA) Vữa lót M100 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 5,1397 | m3 |
| 27 | (BÓ VỈA) Bốc xếp bó vỉa - Bốc xếp lên | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 96,369 | tấn |
| 28 | (BÓ VỈA) Bốc xếp bó vỉa - Bốc xếp xuống | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 96,396 | tấn |
| 29 | (BÓ VỈA) Vận chuyển bó vỉa-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 9,63 | 10 tan/1km |
| 30 | (BÓ VỈA) Đào đất bó vỉa bằng thủ công-đất cấp III | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 141,34 | m3 |
| 31 | (BÓ VỈA) Lấp đất hố móng bó vỉa | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 47,11 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | (HỐ GA) <br/>Đào đất móng hố ga, đất cấp 3 (10%NC) | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 24,26 | m3 |
| 2 | (HỐ GA) Đào đất móng hố ga đất cấp 3 (90%MTC) | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 218,4 | m3 |
| 3 | (HỐ GA) Đắp trả đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 162,11 | m3 |
| 4 | (HỐ GA) Cung cấp, lắp đặt tấm chắn rác Composite 600x250x30-12,5T | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 34 | cái |
| 5 | (HỐ GA) Bê tông lót móng hố ga, M100, đá 1x2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 8,59 | m3 |
| 6 | (HỐ GA) Bê tông đáy hố ga M250, đá 1x2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 8,63 | m3 |
| 7 | (HỐ GA) Bê tông thân hố ga M250, đá 1x2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 47,26 | m3 |
| 8 | (HỐ GA) Ván khuôn hố ga | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 609,04 | m2 |
| 9 | (HỐ GA) SXLD thép góc bao hố ga | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.913,1 | kg |
| 10 | (HỐ GA) Cốt thép hố ga D <=10 mm | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.087,4 | kg |
| 11 | (HỐ GA) Cốt thép hố ga D <=18 mm | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 2.300,91 | kg |
| 12 | (TẤM ĐAN) Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 425 | kg |
| 13 | (TẤM ĐAN) Cốt thép tấm đan D <=18 mm | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 84,32 | kg |
| 14 | (TẤM ĐAN) SXLD thép góc bao tấm đan | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.685,6 | kg |
| 15 | (TẤM ĐAN) BT tấm đan M250 đá 1x2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 3,2314 | m3 |
| 16 | (TẤM ĐAN) Lắp đặt tấm đan nắp hố ga Composite | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | (TẤM ĐAN) Lắp đặt tấm đan | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 68 | 1c/kiện |
| 18 | (TẤM ĐAN) Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 8,07 | tấn |
| 19 | (TẤM ĐAN) Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 8,07 | tấn |
| 20 | (TẤM ĐAN) Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 10 tan/1km |
| 21 | (CỐNG DỌC) Đào móng bằng thủ công-đất cấp III 5% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 89,5 | m3 |
| 22 | (CỐNG DỌC) Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III 95% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.700,6 | m3 |
| 23 | (CỐNG DỌC) Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng) | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 1.116,27 | m3 |
| 24 | (CỐNG DỌC) Đắp cát hố móng bằng máy đầm cầm tay 70kg | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 247,73 | m3 |
| 25 | (CỐNG DỌC) SXLD cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 6.633,41 | kg |
| 26 | (CỐNG DỌC) Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 83,47 | m3 |
| 27 | (CỐNG DỌC) Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 142,36 | m3 |
| 28 | (CỐNG DỌC) Thi công lớp dăm cát lót | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 50,07 | m3 |
| 29 | (CỐNG DỌC) Ván khuôn ống cống | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 2.096,57 | m2 |
| 30 | (CỐNG DỌC) Ván khuôn móng cống | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 280,79 | m2 |
| 31 | (CỐNG DỌC) Lắp đặt ống cống | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 491 | 1c/kiện |
| 32 | (CỐNG DỌC)Mối nối ống cống | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 490 | mốinối |
| 33 | (CỐNG DỌC) Quét nhựa ống cống | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 528,07 | m2 |
| 34 | (CỬA XÃ) Đào móng bằng thủ công-đất cấp II 10% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 2,5 | m3 |
| 35 | (CỬA XÃ) Đào móng bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II 90% | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 22,5 | m3 |
| 36 | (CỬA XÃ) Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 16,66 | m3 |
| 37 | (CỬA XÃ) Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m3 |
| 38 | (CỬA XÃ) Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m3 |
| 39 | (CỬA XÃ) San đất bãi thải | Theo quy định tại chương V, phần II: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi