Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210142670-00
Thời điểm đóng mở thầu 01/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210142614
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 15:44:00 đến ngày 2021-02-01 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,276,481,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Đào móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,1673 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,8598 m3
3 Ván khuôn móng bê tông lót móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,668 100m2
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,9 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0951 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,8654 m3
6 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 52,7901 m3
7 Ván khuôn móng cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8512 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,138 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4128 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0225 tấn
11 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,6774 m3
12 Ván khuôn cột, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7966 100m2
13 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 147,3056 m3
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2988 100m3
15 Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,4484 m3
16 Ván khuôn dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,3136 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5645 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,0834 tấn
19 Láng granitô tam cấp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79,1543 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 81,48 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 81,48 m2
B BỂ PHỐT
1 Đào móng công trình, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1974 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8436 m3
3 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8436 m3
4 Ván khuôn móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0117 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0713 tấn
6 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,4069 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. nắp đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0269 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0964 tấn
9 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,152 m3
10 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
11 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,431 m2
12 Láng bể nước, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,3084 m2
13 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,03 100m
15 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,035 100m
C PHẦN THÂN
1 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36,1284 m3
2 Ván khuôn cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,6406 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6501 tấn
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9448 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,6346 tấn
6 Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 71,674 m3
7 Ván khuôn dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,9688 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2451 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5678 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,8216 tấn
11 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 181,2759 m3
12 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,2056 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,5314 tấn
14 Đổ bê tông đúc sẵn , mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,0594 m3
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mái hắt, lanh tô Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,421 100m2
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4901 tấn
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính > 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6698 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 166 cái
19 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,068 m3
20 Ván khuôn cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4901 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6088 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2025 m3
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1868 100m2
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0348 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2287 tấn
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7622 m3
27 Trát tường trong, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60,7452 m2
28 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 60,7452 m2
29 Láng granitô cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,0844 m2
30 Lan can cầu thang bằng inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 189,12 kg
31 Gia công lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1891 tấn
32 Lắp dựng lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,9705 m2
33 Trụ thang Inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0277 tấn
35 Cửa lên mái + chốt khóa + khóa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 ck
36 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 105,1993 m3
37 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 222,4134 m3
38 Trát tường ngoài, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.234,313 m2
39 Trát tường trong, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.007,2607 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 748,5556 m2
41 Trát trụ, cột, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 163,548 m2
42 Trát ô văng, chắn nắng, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 254,6844 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.520,56 m2
44 Đắp phào đơn, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 365,36 m
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.482,5048 m2
46 Quét dung dịch chống thấm nhà vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,3728 m2
47 Đắp cát công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5686 m3
48 Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,1373 m3
49 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 76,3959 m2
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 243,984 m2
51 Hệ khung vách, cửa bằng tấm Composite Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,3 m2
52 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 141,12 m2
53 Bộ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 bộ
54 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,52 m2
55 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay, cửa khung nhôm hệ, kính dày 6.38mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
56 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, khung nhôm hệ, kính dán án toàn dày 6.38m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 61,02 m2
57 Phụ kiện cửa sổ mở trượt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 113 bộ
58 Cửa sổ 1 cánh mở hất, khung nhôm hệ, kính dán án toàn dày 6.38m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,16 m2
59 Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh (gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
60 Vách kính cố định, khung nhôm hệ, kính dán án toàn dày 6.38m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 148,9296 m2
61 Cửa xếp tôn mạ màu ( Thanh U cửa mạ màu, hộp cửa inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tĩnh điện, Ximili + ray sắt + U sắt, vận chuyển, lắp đặt hoàn chỉnh tại công trình) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,875 m2
62 Gia công hoa sắt cửa sổ 12x12mm (Cả lắp dựng và sơn 3 nước) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 259,8 m2
63 Lan can Inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.978,39 kg
64 Sản xuất Lan can Inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9784 tấn
65 Lắp dựng lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 116,1361 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.488,9974 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4.439,9243 m2
D PHẦN MÁI
1 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,6135 m3
2 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 221,412 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 221,412 m2
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 96,945 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 96,945 m2
6 Đổ bê tông giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,465 m3
7 Ván khuôn giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,315 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0503 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,301 tấn
10 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2692 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,2692 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 382,8144 m2
13 Bu lông M12 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 360 cái
14 Lợp mái tôn liên doanh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,4441 100m2
15 Tôn úp nóc rộng 400mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 76,87 m
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,9598 100m2
E PHẦN ĐIỆN+NƯỚC
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng (đèn thả trần) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 117 bộ
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43 bộ
3 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78 cái
4 Lắp đặt công tắc đảo chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 39 cái
6 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 106 cái
9 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 cái
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 120 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x8mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 550 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 790 m
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.350 m
17 Vỏ tủ điện tổng 500x400x200mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
18 Vỏ tủ phòng 3-5 Moude Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
19 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 880 m
20 Lắp đặt hộp nối dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35 hộp
21 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 0.9m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
22 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 0.9m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
23 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 110 m
24 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 m
25 Gia công và đóng cọc chống sét Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cọc
26 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cọc
27 Lắp đặt chậu xí bệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 bộ
28 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
30 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
31 Lắp đặt gương soi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt chậu tiểu nam Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 bộ
33 Lắp đặt cầu chắn rác Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
34 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 cái
35 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
36 Máy bơm nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,55 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PPR , đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,72 100m
39 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 69 cái
40 Cút PPR D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
41 Tê PPR D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27 cái
42 Rắc co PPR D32x20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
43 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 122 cái
44 Van khóa D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,25 100m
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 150 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,75 100m
48 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, đường kính côn, cút 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
49 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát , đường kính côn, cút 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 85 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát , đường kính côn, cút 42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 cái
F SÂN LÁT GẠCH
1 Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 300,5 m3
2 Lát gạch Terazzo kích thước gạch 400x400mm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.005 m2
G RÃNH THOÁT NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đào móng công trình, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3297 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,5239 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,1795 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62,47 m2
5 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,58 m2
6 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6389 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1878 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3152 tấn
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 88 cái
H THANG THOÁT HIỂM
1 Đào móng công trình, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,116 100m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,495 m3
3 Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1361 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,03 m3
5 Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,048 m3
6 Ván khuôn móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1024 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0785 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1515 tấn
9 Thép bản 300x300x12 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 67,8 kg
10 Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,72 m3
11 Ván khuôn cột, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,096 100m2
12 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,6615 m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0167 100m3
14 Gia công cột bằng thép hình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,497 tấn
15 Lắp dựng cột thép các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,497 tấn
16 Gia công cấu kiện dầm thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,066 tấn
17 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,066 tấn
18 Bản mã PL250x200x12; PL 194x150x10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 110,78 kg
19 Gia công sàn bằng thép tấm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4339 tấn
20 Lắp dựng kết cấu thép sàn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4339 tấn
21 Bu lông M20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
22 Bu lông M14 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
23 Bu lông M16x50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64 cái
24 Lan can thép hộp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 498,87 kg
25 Gia công lan can thép hộp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4989 tấn
26 Lắp dựng lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,581 m2
I PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 116,4698 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,107 m3
3 Tháo dỡ cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,12 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m2
5 Tháo tấm lợp tôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6786 100m2
6 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 Công
7 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 131,5768 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 2000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 131,5768 m3
9 Phá dỡ hòn non bộ trước sân trường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 công
10 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 m3
11 Đắp cát nền móng công trình Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 128 m3
J BỂ NƯỚC NGẦM
1 Đào móng công trình, Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5997 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8666 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, , mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,9 m3
4 Ván khuôn móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0432 100m2
5 Bê tông bể, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47,8268 m3
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2699 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,1202 tấn
8 Sản xuất thang sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0356 tấn
9 Ván khuôn bể nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,636 100m2
10 Màng chống thấm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 191,36 m2
11 Thi công màng chống thấm bể nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 191,36 m2
12 Trát tường trong, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 112,96 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 78,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->