Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210139661-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại |
| Số hiệu KHLCNT | 20210137940 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 14:55:00 đến ngày 2021-02-01 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,521,939,281 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo trì Công trình | Không Y/C | 18 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Không Y/C | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Không Y/C | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp | |||
| C | Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp. | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 160kVA | 2 | Máy | |
| 2 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 400kVA | 1 | Máy | |
| 3 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 180kVA | 1 | Máy | |
| 4 | Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV - 250kVA | 5 | Máy | |
| 5 | Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA | 1 | Máy | |
| 6 | Tủ PP hạ thế - 250A, 3 lộ ra (1x250A+3x150A) | 2 | Tủ | |
| 7 | Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x300A+3x150A) | 1 | Tủ | |
| 8 | Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (1x400A+3x200A) | 6 | Tủ | |
| 9 | Tủ PP hạ thế - 600A, 4 lộ ra (1x600A+4x200A) | 1 | Tủ | |
| 10 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 3.924 | m | |
| 11 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 4.914 | m | |
| 12 | Dây ACSR-70/11 | 5.367 | m | |
| 13 | Dây ACSR-95/16 | 36 | m | |
| 14 | Cáp Cu/PVC 1x50 | 60 | m | |
| 15 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 60 | m | |
| 16 | Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE | 132 | m | |
| 17 | Dây AC 70/11 XLPE4.3/HDPE | 216 | m | |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 | 102 | m | |
| 19 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 12 | m | |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 72 | m | |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x70 | 14 | m | |
| 22 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 | 12 | m | |
| 23 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 922 | m | |
| 24 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | 2.605 | m | |
| 25 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | 6.470 | m | |
| 26 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | 5.364 | m | |
| 27 | Cặp cáp nhôm CC-70 | 48 | Bộ | |
| 28 | Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer | 4 | Bộ | |
| 29 | Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) - Polymer | 6 | Bộ | |
| 30 | Cầu dao liên động 3 pha 22kV ngoài trời đường dây (chém ngang) - 630A | 1 | Bộ | |
| 31 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV | 12 | Quả | |
| 32 | Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 35kV | 18 | Quả | |
| 33 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 112 | Chuỗi | |
| 34 | Chuỗi sứ néo đơn polymer 35kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) | 180 | Chuỗi | |
| 35 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 42 | Cái | |
| 36 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 6 | Cái | |
| 37 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 36 | Cái | |
| 38 | Đầu cốt đồng - 50 mm | 60 | Cái | |
| 39 | Đầu cốt đồng - 70 mm | 4 | Cái | |
| 40 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 26 | Cái | |
| 41 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 20 | cái | |
| 42 | Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm | 183 | Cái | |
| 43 | Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm | 68 | cái | |
| 44 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 22kV-1x70 | 84 | Cái | |
| 45 | Giáp níu + yếm lót cho cáp bọc cách điện 35kV-1x70 | 120 | Cái | |
| 46 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây bọc 2 bu lông 35 -95 | 72 | Cái | |
| 47 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | 734 | Cái | |
| 48 | Kẹp hotline 35-120 | 18 | Cái | |
| 49 | Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 | 18 | Cái | |
| 50 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50 | 14 | Bộ | |
| 51 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x70 | 36 | Bộ | |
| 52 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 | 18 | Bộ | |
| 53 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x120 | 61 | Bộ | |
| 54 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 | 118 | Bộ | |
| 55 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 | 300 | Bộ | |
| 56 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 | 284 | Bộ | |
| 57 | Khoá néo nhôm đúc dây dẫn 50-95 | 88 | Cái | |
| 58 | Mắc nối trung gian | 88 | Cái | |
| 59 | Móc treo chữ U | 992 | Cái | |
| 60 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 151 | Quả | |
| 61 | Sứ đứng gốm 35kV cả ty | 239 | Quả | |
| 62 | Sứ hạ áp A30 | 32 | Quả | |
| D | Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp | |||
| 1 | Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 169 | cái |
| 2 | Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 70-95mm2 | Chương V | 15 | cái |
| 3 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế | Chương V | 30 | cái |
| 4 | Nắp chụp đầu cực CSV | Chương V | 30 | cái |
| 5 | Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) | Chương V | 30 | cái |
| 6 | Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế | Chương V | 40 | cái |
| 7 | Đai thép không gỉ | Chương V | 100 | Cái |
| 8 | Khóa Việt Tiệp | 10 | Cái | |
| 9 | Biển báo trạm | 10 | cái | |
| 10 | Biển báo an toàn | 10 | cái | |
| 11 | Tấm treo MT-ABC-16 | Chương V | 68 | Bộ |
| 12 | Tấm treo MT-ABC-20 | Chương V | 684 | Bộ |
| 13 | Bịt đầu cáp BĐC-95 | 68 | Bộ | |
| 14 | Bịt đầu cáp BĐC-70 | 104 | Bộ | |
| 15 | Bịt đầu cáp BĐC-50 | 116 | Bộ | |
| 16 | Đai thép cột đơn | Chương V | 1.222 | Bộ |
| 17 | Đai thép cột đôi | Chương V | 226 | Bộ |
| 18 | Khóa đai | Chương V | 1.448 | Bộ |
| 19 | Băng dính cách điện hạ thế | 236 | cuộn | |
| 20 | Tên biển cột hạ thế | 572 | cái | |
| 21 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 7 | Cột |
| 22 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 10 | Cột |
| 23 | Cột BTLT NPC-I-14-190-11 | Chương V | 6 | Cột |
| 24 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 39 | Cột |
| 25 | Cột BTLT NPC-I-14-190-8,5 | Chương V | 2 | Cột |
| 26 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V | 7 | Cột |
| 27 | Cột BTLT NPC-I-16-190-11 | Chương V | 10 | Cột |
| 28 | Cột BTLT NPC-I-18-190-9,2 | Chương V | 1 | Cột |
| 29 | Cột BTLT NPC-I-18-190-11 | Chương V | 2 | Cột |
| 30 | Cột BTLT NPC-I-18-190-13 | Chương V | 6 | Cột |
| 31 | Tiếp địa, RC-2 | 14 | Bộ | |
| 32 | Tiếp địa RC-4 | 45 | Bộ | |
| 33 | Tiếp địa RC-CD | 1 | Bộ | |
| 34 | Cầu xà bắt sứ CX | 1 | Bộ | |
| 35 | Xà đỡ góc cột đơn 3 pha bằng 35kV XĐG-35 | 2 | Bộ | |
| 36 | Xà đỡ vượt 3 pha bằng đường dây 22KV XĐG-22-1 | 1 | Bộ | |
| 37 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 22kV XND-22N | 1 | Bộ | |
| 38 | Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha 35kV XR3-35 | 1 | Bộ | |
| 39 | Xà rẽ nhánh cột đơn 2 pha đường dây 35KV XR2-35 | 1 | Bộ | |
| 40 | Xà rẽ nhánh cột đơn vuông 3 pha 35KV XR3-35V | 1 | Bộ | |
| 41 | Xà néo góc cột đơn 3 pha lệch đường dây 35kV XNL-35 | 5 | Bộ | |
| 42 | Xà néo góc cột đơn 3 pha đứng đường dây 35kV XND-35 | 2 | Bộ | |
| 43 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 35kV XNL-35N | 10 | Bộ | |
| 44 | Xà néo góc cột đôi dọc tuyến 3 pha lệch đường dây 35kV XNL-35D | 1 | Bộ | |
| 45 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha đứng đường dây 35kV XND-35N | 2 | Bộ | |
| 46 | Xà néo góc cột đơn 3 pha bằng đường dây 35kV XN-35-1 | 2 | Bộ | |
| 47 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-1 | 3 | Bộ | |
| 48 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 35KV XN-35N-2 | 5 | Bộ | |
| 49 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 35KV XĐT-35 | 4 | Bộ | |
| 50 | Xà đỡ thẳng 3 pha bằng đường dây 22kV XĐT-22 | 3 | Bộ | |
| 51 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22KV XN-22N-1 | 2 | Bộ | |
| 52 | Xà néo trên cột đôi ngang tuyến 22KV XN-22N-2 | 1 | Bộ | |
| 53 | Xà đỡ 3 pha lệch đường dây 22kV XĐL-22 | 4 | Bộ | |
| 54 | Xà đỡ vượt 3 pha lệch đường dây 35 KV XĐL-35 | 4 | Bộ | |
| 55 | Xà néo góc cột đơn 3 pha lệch đường dây 22KV XNL-22 | 6 | Bộ | |
| 56 | Xà néo góc cột đôi ngang tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22N | 6 | Bộ | |
| 57 | Tấm bắt móc sứ chuỗi MCS | 4 | Bộ | |
| 58 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột đơn XL-1 | 1 | Bộ | |
| 59 | Xà phụ đỡ lèo 2 pha cột đơn XL-2 | 1 | Bộ | |
| 60 | Thang trèo TT | 1 | Bộ | |
| 61 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột đơn XP-1 | 2 | Bộ | |
| 62 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột vuông đơn XP-1V | 1 | Bộ | |
| 63 | Xà rẽ nhánh cột đơn 2 pha đường dây 22KV XR2-22 | 1 | Bộ | |
| 64 | Xà rẽ nhánh cột đôi dọc tuyến 3 pha đường dây 22KV XR3-22D | 1 | Bộ | |
| 65 | Ghế cách điện trên cột đơn GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 66 | Xà đỡ cầu dao cách ly cột đôi bằng 22kV XCD-22N-2 | 1 | Bộ | |
| 67 | Gông cột đôi GC-18 | 4 | Bộ | |
| 68 | Gông cột đôi GC-16 | 18 | Bộ | |
| 69 | Gông cột đôi GC-14 | 3 | Bộ | |
| 70 | Xà rẽ nhánh cột đơn 3 pha đường dây 22kV XR3-22 | 1 | Bộ | |
| 71 | Cổ dề néo CDN-2 | 1 | Bộ | |
| 72 | Tháo hạ, căng lại Dây ACSR-70/11 | 0,336 | km | |
| 73 | Biển báo an toàn | 59 | Cái | |
| 74 | Móng cột BTLT MT-3-12 | 7 | Móng | |
| 75 | Móng cột BTLT MTĐ-2-16 | 18 | Móng | |
| 76 | Móng cột BTLT MTĐ-1-12 | 5 | Móng | |
| 77 | Móng cột BTLT MTĐ-1-14 | 3 | Móng | |
| 78 | Móng cột BTLT MT-4-14 | 2 | Móng | |
| 79 | Móng cột BTLT MT-5-16 | 7 | Móng | |
| 80 | Móng cột BTLT MT-6-16 | 13 | Móng | |
| 81 | Móng cột BTLT MT-6-18 | 1 | Móng | |
| 82 | Móng cột BTLT MTĐ-2-18 | 4 | Móng | |
| 83 | Tháo thu hồi Sứ đứng 35kV | 7 | quả | |
| 84 | Tháo thu hồi Chuỗi đỡ 22kV | 3 | chuỗi | |
| 85 | Tháo thu hồi Chuỗi néo 35kV | 6 | chuỗi | |
| 86 | Tháo thu hồi Xà đỡ thẳng Tam giác XĐTΔ-22 | 1 | bộ | |
| 87 | Tháo thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XĐT-35-1 | 1 | bộ | |
| 88 | Tháo thu hồi Xà đỡ thẳng 3 pha bằng XĐT-35 | 2 | bộ | |
| 89 | Tháo thu hồi Xà néo góc tam giác XNΔ-35 | 1 | bộ | |
| 90 | Tháo thu hồi Cột bê tông li tâm LT-12 | 1 | bộ | |
| 91 | Tháo thu hồi Dây néo | 2 | bộ | |
| 92 | Đấu nối Hotline | 1 | vị trí | |
| 93 | Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 | Chương V | 112 | m |
| 94 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | Chương V | 12 | m |
| 95 | Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 | Chương V | 14 | m |
| 96 | Ống nhựa xoắn HDPE 105/80 | Chương V | 8 | m |
| 97 | Cột BTLT NPC-I-12-190-10 | Chương V | 1 | Cột |
| 98 | Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 11 | Cột |
| 99 | Cột BTLT NPC-I-14-190-9,2 | Chương V | 4 | Cột |
| 100 | Cột BTLT NPC-I-16-190-9,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 101 | Cột BTLT NPC-I-16-190-13 | Chương V | 1 | Cột |
| 102 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 35kV X-2-35-1 | 5 | Bộ | |
| 103 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 35kV X-2-35-2 | 1 | Bộ | |
| 104 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-2,6 | 2 | Bộ | |
| 105 | Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1, | 3 | Bộ | |
| 106 | Xà đón dây đầu trạm lệch dọc tuyến X-2-22-2 | 1 | Bộ | |
| 107 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 108 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 | 2 | Bộ | |
| 109 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-3 | 1 | Bộ | |
| 110 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-1 | 5 | Bộ | |
| 111 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-2 | 5 | Bộ | |
| 112 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-3 | 1 | Bộ | |
| 113 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,6m XTG-2,6-4 | 1 | Bộ | |
| 114 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 115 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 116 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-3 | 1 | Bộ | |
| 117 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,6m XSI-CSV-2,6-1 | 5 | Bộ | |
| 118 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 119 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-1 | 5 | Bộ | |
| 120 | Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,6m GĐMBA-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 121 | Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 | 2 | Bộ | |
| 122 | Ghế thao tác trạm 2 cột tim 2,6m, 18-12 GCĐ-2,6-2 | 1 | Bộ | |
| 123 | Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,6m GCĐ-2,6-1 | 5 | Bộ | |
| 124 | Ghế cách điện trạm 1 cột GCĐ-3 | 1 | Bộ | |
| 125 | Ghế cách điện trạm 1 cột GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 126 | Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 | 7 | Bộ | |
| 127 | Thang trèo trạm biến áp cột 14m TT-14 | 3 | Bộ | |
| 128 | Xà phụ đỡ lèo 1 pha XP-1 | 3 | Bộ | |
| 129 | Xà néo lệch cột đơn XNL-35 | 1 | Bộ | |
| 130 | Xà đỡ sứ trung gian trạm 1 cột X-TG-1 | 1 | Bộ | |
| 131 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 1 cột X-SI-CSV-1 | 1 | Bộ | |
| 132 | Giá đỡ máy biến áp trạm 1 cột X-MBA-1 | 1 | Bộ | |
| 133 | Xà néo dây đầu trạm cột đôi dọc tuyến 3 pha lệch đường dây 22kV XNL-22D | 1 | Bộ | |
| 134 | Giá đỡ máy biến áp trạm trên cột đôi | 1 | Bộ | |
| 135 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-1 | 2 | Bộ | |
| 136 | Giá đỡ cáp trên mặt máy biến áp GĐC-3 | 0 | Bộ | |
| 137 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4 | 1 | Bộ | |
| 138 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,6m XĐD-2,6-1 | 1 | Bộ | |
| 139 | Giá đỡ tủ phân phối GĐT-1 | 8 | Bộ | |
| 140 | Giá đỡ tủ phân phối GĐT-2 | 2 | Bộ | |
| 141 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 | 5 | HT | |
| 142 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 14m HTTĐ-14 | 2 | HT | |
| 143 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 16m HTTĐ-16-1 | 1 | HT | |
| 144 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột lệch 12-16m HTTĐ-12-16 | 1 | HT | |
| 145 | Hệ thống tiếp địa trạm biến áp trên 1 cột 12m HTTĐ-12-1 | 1 | HT | |
| 146 | Móng cột trạm biến áp, MT-3 | 11 | móng | |
| 147 | Móng cột trạm biến áp, MT-4 | 5 | móng | |
| 148 | Móng cột trạm biến áp, MT-6 | 1 | móng | |
| 149 | Móng cột trạm biến áp MTĐ-2 | 1 | móng | |
| 150 | Tháo hạ, kéo lại Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95 | 263 | m | |
| 151 | Tháo hạ, kéo lại Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 | 85 | m | |
| 152 | Tháo hạ, kéo lại Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 | 15 | m | |
| 153 | Tiếp địa RLL-LT | 42 | Vị trí | |
| 154 | Cột bê tông vuông H 7,5B | Chương V | 20 | Cột |
| 155 | Cột bê tông vuông H 7,5C | Chương V | 14 | Cột |
| 156 | Cột bê tông vuông H 8,5C | Chương V | 1 | Cột |
| 157 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Chương V | 100 | Cột |
| 158 | Cột bê tông vuông H-7,5C | Chương V | 50 | Cột |
| 159 | Cột bê tông vuông H-8,5B | Chương V | 54 | Cột |
| 160 | Cột bê tông vuông H-8,5C | Chương V | 19 | Cột |
| 161 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-4,3 | Chương V | 27 | Cột |
| 162 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-10-190-5 | Chương V | 5 | Cột |
| 163 | Cột bê tông ly tâm NPC-I-12-190-7,2 | Chương V | 2 | Cột |
| 164 | Xà néo đúp dọc tuyến trên cột vuông đôi 4 dây XNĐ-4a | 1 | Bộ | |
| 165 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn trên cột bê tông vuông đôi dọc tuyến XNV-4DLX | 1 | Bộ | |
| 166 | Xà néo lệch 3 pha 4 dây trên cột bê tông ly tâm đơn XNL-4L | 3 | Bộ | |
| 167 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn trên cột ly tâm đôi dọc tuyến XN-4DLX | 1 | Bộ | |
| 168 | Xà néo lệch cáp vặn xoắn trên cột ly tâm đơn | 1 | Bộ | |
| 169 | Gông cột CDLT-2 | 9 | Bộ | |
| 170 | Gông cột CDN-2 | 48 | Bộ | |
| 171 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70 | 324 | m | |
| 172 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50 | 1.434 | m | |
| 173 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35 | 1.377 | m | |
| 174 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x50 | 683 | m | |
| 175 | Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35 | 820 | m | |
| 176 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV70 | 1.606 | m | |
| 177 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 | 2.031 | m | |
| 178 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV35 | 923 | m | |
| 179 | Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV25 | 232 | m | |
| 180 | Tháo thu hồi Cột bê tông H-6,5 | 22 | cột | |
| 181 | Tháo thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 25 | cột | |
| 182 | Tháo thu hồi Cột bê tông vuông H-8,5 | 1 | cột | |
| 183 | Tháo thu hồi Cột bê tông tự tạo | 15 | cột | |
| 184 | Tháo thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 2 dây | 13 | cột | |
| 185 | Tháo thu hồi Xà đỡ trên cột vuông 4 dây | 10 | cột | |
| 186 | Tháo thu hồi Xà néo trên cột vuông 2 dây | 7 | cột | |
| 187 | Tháo thu hồi Xà néo trên cột vuông 4 dây | 5 | cột | |
| 188 | Tháo thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 2 dây | 1 | cột | |
| 189 | Tháo thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4V | 3 | cột | |
| 190 | Tháo thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4aV | 4 | cột | |
| 191 | Tháo thu hồi Sứ hạ thế các loại | 660 | quả | |
| 192 | Móng cột hạ thế MH-1 | 78 | Móng | |
| 193 | Móng cột hạ thế MH-2 | 84 | Móng | |
| 194 | Móng cột hạ thế MH-3 | 48 | Móng | |
| 195 | Móng cột hạ thế ML-3 | 8 | Móng | |
| 196 | Móng cột hạ thế MLĐ-2 | 10 | Móng | |
| 197 | Móng cột ly tâm đơn ML-3 | 4 | Móng | |
| 198 | Móng cột ly tâm đơn ML-4 | 2 | Móng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi