Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210132896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 17:02:00 đến ngày 2021-02-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,245,444,595 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau các trạm biến áp: Đồng Ấu, Sài Mỹ 2, Mai Trang xã An Quý - huyện Quỳnh Phụ | |||
| B | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn VX 4x95 | Theo E- HSMT | 335 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo E- HSMT | 332 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Theo E- HSMT | 929 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | Theo E- HSMT | 1.576 | mét |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-25/25-120 | Ghíp lệch | 276 | bộ |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 94 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Ghíp lệch | 4 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông35-95 | Ghíp bằng | 20 | bộ |
| C | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-3.0 (F ngọn 160) | Theo E- HSMT | 17 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-4.3 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 59 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-4.3 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 2 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-5.0 (F ngọn 190) | Theo E- HSMT | 2 | cột |
| 5 | Móng cột bê tông Mh1 | Theo E- HSMT | 18 | móng |
| 6 | Móng cột bê tông Mh2 | Theo E- HSMT | 46 | móng |
| 7 | Móng cột bê tông MhĐ2 | Theo E- HSMT | 8 | móng |
| 8 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo E- HSMT | 1,09 | m3 |
| 9 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | Theo E- HSMT | 4,14 | m3 |
| 10 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng MhĐ2 | Theo E- HSMT | 1,512 | m3 |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | Theo E- HSMT | 44 | bộ |
| 12 | Kẹp néo cáp 4x35 | Theo E- HSMT | 44 | bộ |
| 13 | Kẹp treo cáp 4x35 | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Kẹp treo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 2x35 | Theo E- HSMT | 71 | bộ |
| 16 | Móc néo cáp F20 | Theo E- HSMT | 84 | cái |
| 17 | Móc treo cáp F16 | Theo E- HSMT | 78 | cái |
| 18 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | Theo E- HSMT | 621 | mét |
| 19 | Khóa đai thép không rỉ | Theo E- HSMT | 414 | cái |
| 20 | Nắp chụp đầu cáp | Theo E- HSMT | 60 | cái |
| 21 | Tiếp địa Rhll-8,5 | TN A tự thực hiện | 1 | bộ |
| 22 | Tiếp địa Rhll-7,5 | TN A tự thực hiện | 17 | bộ |
| 23 | Xà néoXh1L/2 | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Xà néoXh4L | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 25 | Xà néoXh42L | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 26 | Sứ A30N | Theo E- HSMT | 84 | quả |
| 27 | Bu lông ty sứ F16x200 | Theo E- HSMT | 84 | cái |
| 28 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 29 | Côliê néo cáp 2 cột li tâm ngang | Theo E- HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Cặp cáp nhôm AL25-120 | Theo E- HSMT | 160 | bộ |
| 31 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H1 | Theo E- HSMT | 2 | hộp |
| 32 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | Theo E- HSMT | 36 | hộp |
| 33 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | Theo E- HSMT | 61 | hộp |
| 34 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | Theo E- HSMT | 5 | hộp |
| 35 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 594 | mét |
| 36 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 30 | mét |
| 37 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 323 | hộ |
| 38 | Băng dính cách điện | Theo E- HSMT | 35 | cuộn |
| 39 | Biển báo cột có 2 nguồn điện | Theo E- HSMT | 4 | cái |
| 40 | Đầu cột đồng nhôm AM95 | Theo E- HSMT | 4 | cái |
| 41 | Tháo lắp tụ bù 400V | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
| 42 | Đào, lấp hố móng chôn cọc tiếp địa | Theo E- HSMT | 1,25 | m3 |
| D | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 15 | cột |
| 2 | Cột bê tông lô vuông H6,5 | H6,5. | 54 | cột |
| 3 | Cột bê tông llô vuôngH7.5 | H7,5. | 7 | cột |
| 4 | Cột bê tông llô vuôngH8.5 | H8,5. | 4 | cột |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x35 | VX2x35 | 1.512 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x35 | VX4x35 | 929 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn 4x50 | VX4x50 | 332 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn 4x95 | VX4x95 | 335 | m |
| 9 | Dây AV35 | Dây AV35 | 129 | m |
| 10 | Xà néo Xh42 | Xh42 | 7 | bộ |
| 11 | Xà néo Xh4 | Xh4 | 2 | bộ |
| 12 | Xà néo Xh4/2 | Xh4/2 | 2 | bộ |
| 13 | Xà néo Xh1/2 | Xh1/2 | 2 | bộ |
| 14 | Sứ+ ty | 84 | bộ | |
| E | Đường dây 400V sau các TBA: Bổng Điền, Số 3,4,7,9 Tân Lập, UB Tân Lập - xã Tân Lập- huyện Vũ Thư | |||
| F | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x120 | VX 4x120 | 1.206 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | VX 4x95 | 2.247 | mét |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | VX 4x70 | 2.542 | mét |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | VX 4x50 | 4.133 | mét |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | VX 4x35 | 2.856 | mét |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | VX 2x35 | 301 | mét |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-35/25-95 | Ghíp lệch | 1.938 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | Ghíp lệch | 254 | bộ |
| 9 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95/70-120 | Ghíp lệch | 108 | bộ |
| 10 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 60 | bộ |
| G | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | T7.5-3.0 | 62 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-190-4.3 | T7.5-4.3 | 41 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-190-6.0 | T7.5-6.0 | 1 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | T8.5-4.3 | 15 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | T8.5-5.0 | 7 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-11 | T8.5-11.0 | 2 | cột |
| 7 | Móng cột bê tông | Mh1 | 73 | móng |
| 8 | Móng cột bê tông | Mh2 | 46 | móng |
| 9 | Móng cột bê tông | Mh3 | 9 | móng |
| 10 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | PDĐBT-Mh1 | 4,93 | m3 |
| 11 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | PDĐBT-Mh2 | 4,14 | m3 |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | PDĐBT-Mh3 | 1,08 | m3 |
| 13 | Kẹp néo cáp 4x120 | KN 4x120 | 56 | bộ |
| 14 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | KN 4x50-95 | 253 | bộ |
| 15 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | KN 4x11-50 | 436 | bộ |
| 16 | Kẹp néo cáp 2x35 | KN 2x35 | 36 | bộ |
| 17 | Móc néo cáp F20 | MN-F20 | 745 | cái |
| 18 | Móc néo cáp F16 | MN-F16 | 36 | cái |
| 19 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | ĐT | 2.232 | mét |
| 20 | Khóa đai thép không rỉ | KĐT | 1.488 | cái |
| 21 | Tiếp địa Rhll-7,5 | TN A tự thực hiện | 30 | bộ |
| 22 | Tiếp địa Rhll-8,5 | TN A tự thực hiện | 7 | bộ |
| 23 | Đào đất đóng tiếp địa | Theo E- HSMT | 6,5 | m3 |
| 24 | Đầu cốt AM120 | AM120 | 16 | cái |
| 25 | Đầu cốt AM95 | AM95 | 20 | cái |
| 26 | Đầu cốt AM70 | AM70 | 8 | cái |
| 27 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | TLL-H2 | 32 | hộp |
| 28 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | TLL-H4 | 265 | hộp |
| 29 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | TLL-H3P | 31 | hộp |
| 30 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 1.782 | mét |
| 31 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 186 | mét |
| 32 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | Theo E- HSMT | 1.155 | hộ |
| 33 | Băng dính cách điện | BDCĐ | 98 | cuộn |
| 34 | Nắp chụp đầu cáp 35 | Theo E- HSMT | 60 | cái |
| 35 | Nắp chụp đầu cáp 120 | Theo E- HSMT | 16 | cái |
| 36 | Nắp chụp đầu cáp 95 | Theo E- HSMT | 24 | cái |
| 37 | Nắp chụp đầu cáp 70 | Theo E- HSMT | 28 | cái |
| 38 | Nắp chụp đầu cáp 50 | Theo E- HSMT | 48 | cái |
| H | Phần thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | TĐ. | 96 | cột |
| 2 | Cột bê tông truyền thanh | TT. | 2 | cột |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H7,5 | H7,5. | 6 | cột |
| 4 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | H8,5 | 23 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm T8,5 | H8,5 | 1 | cột |
| 6 | Cáp vặn xoắn VX 4x120 | Theo E- HSMT | 1.206 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn VX 4x95 | Theo E- HSMT | 2.247 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn VX 4x70 | Theo E- HSMT | 2.542 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo E- HSMT | 4.133 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn VX 4X35 | Theo E- HSMT | 2.856 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn VX 2X35 | Theo E- HSMT | 301 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi