Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210132945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20210129772 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | CHi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 16:53:00 đến ngày 2021-02-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,167,775,572 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 0,4kV sau các TBA: Nam Phong, Dũng Hạ, Chùa Sen xã Dũng Nghĩa - huyện Vũ Thư | |||
| B | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | Theo yêu cầu của E- HSMT | 2.610 | mét |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | 727 | mét | |
| 3 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-35/25-95 | Ghíp lệch | 281 | bộ |
| 4 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-95/25-95 | Ghíp lệch | 58 | bộ |
| 5 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 40 | bộ |
| C | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | đường kính ngọn cột 190 | 1 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | đường kính ngọn cột 160 | 20 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-190-4.3 | đường kính ngọn cột 190 | 6 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | đường kính ngọn cột 160 | 41 | cột |
| 5 | Móng cột bê tông | 21 | móng | |
| 6 | Móng cột bê tông | 47 | móng | |
| 7 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | Theo yêu cầu của E- HSMT | 1,42 | m3 |
| 8 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | 4,23 | m3 | |
| 9 | Kẹp treo 4x35 | 13 | bộ | |
| 10 | Kẹp treo 4x50 | 2 | bộ | |
| 11 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | 127 | bộ | |
| 12 | Kẹp néo cáp 2x35 | 62 | bộ | |
| 13 | Móc néo cáp F20 | 189 | cái | |
| 14 | Móc treo cáp F16 | 15 | cái | |
| 15 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | 603 | mét | |
| 16 | Khóa đai thép không rỉ | 402 | cái | |
| 17 | Tiếp địa Rhll-7,5 | TN A tự thực hiện | 8 | bộ |
| 18 | Đào đất đóng tiếp địa | 1 | m3 | |
| 19 | Xà đỡ thẳng Xh1L | 1 | bộ | |
| 20 | Sứ A30N | 4 | quả | |
| 21 | Bu lông ty sứ mạ kẽm F18x200 | 4 | cái | |
| 22 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | 25 | hộp | |
| 23 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | 48 | hộp | |
| 24 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | 4 | hộp | |
| 25 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 6 mét/ 1 hộp | 438 | mét |
| 26 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 6 mét/ 1 hộp | 24 | mét |
| 27 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | 246 | hộ | |
| 28 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu của E- HSMT | 26 | cuộn |
| 29 | Nắp chụp đầu cáp 35 | 52 | cái | |
| D | Thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | 44 | cột | |
| 2 | Cột bê tông truyền thanh | 22 | cột | |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H6,5 | 1 | cột | |
| 4 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | 1 | cột | |
| 5 | Cáp vặn xoắn 2x35 | 577 | m | |
| 6 | Cáp vặn xoắn 4x35 | 2.610 | m | |
| 7 | Dây AV35 | 300 | m | |
| 8 | Xà đỡ thẳng Xh1 | 1 | bộ | |
| 9 | Sứ A30N + ty | 4 | bộ | |
| E | Đường dây 0,4kV sau các TBA: Bơm Kiều Mộc, Đông An, Đại An - Xã Tự Tân - huyện Vũ Thư | |||
| F | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x95 | 1.768 | mét | |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x70 | 890 | mét | |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x50 | 898 | mét | |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 4x35 | 651 | mét | |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC/XLPE 2x35 | 266 | mét | |
| 6 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 1 bulông 6-70/25-120 | Ghíp lệch | 604 | bộ |
| 7 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 25-70/35-95 | Ghíp lệch | 146 | bộ |
| 8 | Ghíp đấu cáp vặn xoắn 2 bulông 35-95 | Ghíp bằng | 36 | bộ |
| G | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-3.0 | đường kính ngọn cột 160 | 8 | cột |
| 2 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-190-4.3 | đường kính ngọn cột 190 | 22 | cột |
| 3 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-7,5-160-5.4 | đường kính ngọn cột 160 | 3 | cột |
| 4 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-5.0 | đường kính ngọn cột 190 | 4 | cột |
| 5 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-4.3 | đường kính ngọn cột 190 | 1 | cột |
| 6 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-8,5-190-11.0 | đường kính ngọn cột 190 | 7 | cột |
| 7 | Cột điện bê tông li tâm NPC.I-10-190-11.0 | đường kính ngọn cột 190 | 1 | cột |
| 8 | Móng cột bê tông | 17 | móng | |
| 9 | Móng cột bê tông | 14 | móng | |
| 10 | Móng cột bê tông | 14 | móng | |
| 11 | Móng cột bê tông | 1 | móng | |
| 12 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh1 | 1,15 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh2 | 1,26 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ đường bê tông dày 0.15m để đúc móng Mh3 | 1,68 | m3 | |
| 15 | Tháo lắp cáp VX 4x50 | 522 | mét | |
| 16 | Kẹp néo cáp 4x120 | 4 | bộ | |
| 17 | Kẹp néo cáp 4x(50-95) | 150 | bộ | |
| 18 | Kẹp néo cáp 4x(11-50) | 116 | bộ | |
| 19 | Kẹp néo cáp 2x35 | 16 | bộ | |
| 20 | Móc néo cáp F20 | 286 | cái | |
| 21 | Đai thép không rỉ 0,7x20mm | 789 | mét | |
| 22 | Khóa đai thép không rỉ | 526 | cái | |
| 23 | Tiếp địa Rhll-8,5 | TN A tự thực hiện | 4 | bộ |
| 24 | Tiếp địa Rhll-7,5 | TN A tự thực hiện | 8 | bộ |
| 25 | Đào đất đóng tiếp địa | 1,25 | m3 | |
| 26 | Đầu cốt AM95 | 8 | cái | |
| 27 | Đầu cốt AM70 | 4 | cái | |
| 28 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H2 | 20 | hộp | |
| 29 | Tháo lắp lại hộp công tơ 1 pha H4 | 81 | hộp | |
| 30 | Tháo lắp lại hộp công tơ H3fa | 12 | hộp | |
| 31 | Tháo lắp tụ | 1 | bộ | |
| 32 | Tháo lắp cáp vào hộp H2, H4 | 606 | mét | |
| 33 | Tháo lắp cáp vào hộp H3fa | 12 | mét | |
| 34 | Tháo, câu đấu lại cáp sau hộp công tơ | 376 | hộ | |
| 35 | Băng dính cách điện | 38 | cuộn | |
| 36 | Nắp chụp đầu cáp 95 | 16 | cái | |
| 37 | Nắp chụp đầu cáp 70 | 4 | cái | |
| 38 | Nắp chụp đầu cáp 50 | 16 | cái | |
| 39 | Nắp chụp đầu cáp 35 | 24 | cái | |
| H | Thu hồi | |||
| 1 | Cột bê tông dân tự đúc | 19 | cột | |
| 2 | Cột bê tông truyền thanh | 13 | cột | |
| 3 | Cột bê tông lô vuông H7,5 | 1 | cột | |
| 4 | Cột bê tông lô vuông H8,5 | 12 | cột | |
| 5 | Cột bê tông lô vuông H9,6 | 1 | cột | |
| 6 | Cáp vặn xoắn VX 4x95 | Theo yêu cầu của E- HSMT | 1.768 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn VX 4x70 | Theo yêu cầu của E- HSMT | 890 | m |
| 8 | Cáp vặn xoắn VX 4x50 | Theo yêu cầu của E- HSMT | 658 | m |
| 9 | Cáp vặn xoắn VX 4x35 | Theo yêu cầu của E- HSMT | 651 | m |
| 10 | Cáp vặn xoắn VX 2x35 | Theo yêu cầu của E- HSMT | 266 | m |
| 11 | Dây AV50 | Theo yêu cầu của E- HSMT | 959 | m |
| 12 | Sứ A30N + ty sứ | 36 | quả | |
| 13 | Xà đỡ thẳng Xh1 | 5 | bộ | |
| 14 | Xà néo cuối Xh4 | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi