Gói thầu: Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210140233-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty điện lực Thái Nguyên Chi nhánh Tổng công ty điện lực Miền Bắc
Tên gói thầu Gói 3: Xây lắp và cung cấp vật tư còn lại
Số hiệu KHLCNT 20210131038
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTM của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-22 18:07:00 đến ngày 2021-02-02 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,115,893,065 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng Không Y/C 1 Khoản
2 Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
3 Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu Không Y/C 1 Khoản
4 Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba Không Y/C 1 Khoản
5 Chi phí bảo trì Công trình Không Y/C 18 Tháng
6 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Không Y/C 1 Khoản
7 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Không Y/C 1 Khoản
8 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Không Y/C 1 Khoản
B Hạng mục 2: Phần khối lượng thi công xây lắp
C Phần khối lượng công việc vật tư, thiết bị A cấp nhà thầu thi công xây lắp.
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 180kVA 2 Máy
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV - 250kVA 1 Máy
3 Tủ PP hạ thế - 300A, 3 lộ ra (1x300A+3x200A) 2 Tủ
4 Tủ PP hạ thế - 400A, 3 lộ ra (1x400A+3x200A) 1 Tủ
5 Chống sét van cho trạm phân phối, trung gian (chưa gồm đếm sét) 22kV 9 Quả
6 Dây ACSR-70/11 2.370 m
7 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x95 8 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x120 4 m
9 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 24 m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 12 m
11 Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 81 m
12 Cáp Cu/PVC 1x35 21 m
13 Cáp Cu/PVC 1x95 12 m
14 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 11.713 m
15 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 4.346 m
16 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 7.789 m
17 Sứ đứng gốm 22kV cả ty 114 Quả
18 Chuỗi sứ néo đơn polymer 22kV 100kN (chưa gồm phụ kiện) 18 Chuỗi
19 Khóa néo cho dây AC 18 Cái
20 Mắc nối trung gian 18 Cái
21 Móc treo chữ U 36 Cái
22 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 72 Cái
23 Kẹp quai nhôm - đồng 35-120 18 Cái
24 Kẹp hotline 35-120 18 Cái
25 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) - Polymer 3 Bộ
26 Đầu cốt đồng - nhôm - 70 mm 61 Cái
27 Đầu cốt đồng - 35 mm 24 Cái
28 Đầu cốt đồng - 95 mm 10 Cái
29 Đầu cốt đồng - 120 mm 2 Cái
30 Đầu cốt đồng - 150 mm 12 Cái
31 Đầu cốt đồng - 240 mm 6 Cái
32 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95 687 Bộ
33 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x70 274 Bộ
34 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50 464 Bộ
35 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95 14 Bộ
36 Ghíp cáp hạ thế (25-120) - 2 bulong 944 Bộ
37 Đầu cốt đồng - nhôm - 95 mm 68 cái
38 Đầu cốt đồng - nhôm - 50 mm 8 cái
D Phần khối lượng nhà thầu cung cấp vật tư và thi công xây lắp
1 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 70-95mm2 Chương V 18 cái
2 Nắp chụp đầu cực sứ MBA/REC/LBS trung thế Chương V 9 cái
3 Nắp chụp đầu cực CSV Chương V 9 cái
4 Nắp chụp đầu cực FCO/LBFCO (2 đầu cực) Chương V 18 cái
5 Nắp chụp đầu cực sứ MBA hạ thế Chương V 12 cái
6 Khóa đai thép Chương V 45 Cái
7 Đai thép không gỉ Chương V 45 Cái
8 Khóa Việt Tiệp 3 Cái
9 Tấm treo MT-ABC-16 Chương V 14 Bộ
10 Tấm treo MT-ABC-20 Chương V 1.244 Bộ
11 Bịt đầu cáp BĐC-95 156 Bộ
12 Bịt đầu cáp BĐC-70 132 Bộ
13 Bịt đầu cáp BĐC-50 728 Bộ
14 Đai thép cột đơn Chương V 2.516 Bộ
15 Khóa đai Chương V 2.516 Bộ
16 Băng dính quấn kẹp cáp 315 cuộn
17 Biển báo cột hạ thế 86 cái
18 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 8 Cột
19 Cột BTLT NPC-I-12-190-10 Chương V 7 Cột
20 Tiếp địa, RC-2 12 Bộ
21 Xà đỡ góc 3 pha bằng 22kV XĐG-22 1 Bộ
22 Xà đỡ thẳng 3 pha bằng 22kV XĐT-22 8 Bộ
23 Xà phụ đỡ lèo 1 pha cột đơn XP-1 1 Bộ
24 Xà phụ đỡ lèo 2 pha cột đơn XP-2 1 Bộ
25 Xà néo cột đôi ngang tuyến kiểu bằng đường dây 22kV XN-22N 2 Bộ
26 Xà néo cột đôi dọc tuyến kiểu bằng đường dây 22kV XN-22D 1 Bộ
27 Xà rẽ nhánh 3 pha 22kV XR3-22 3 Bộ
28 Móng cột BTLT MT-3-12 9 Móng
29 Móng cột BTLT đúp MTĐ-1-12 3 Móng
30 Đấu nối hotline 1 Vị trí
31 Ống nhựa xoắn HDPE 85/65 Chương V 72 m
32 Ống nhựa xoắn HDPE 160/125 Chương V 6 m
33 Biển báo trạm 3 cái
34 Biển báo an toàn 3 cái
35 Cột BTLT NPC-I-12-190-7,2 Chương V 6 Cột
36 Xà néo dây lệch đầu trạm dọc tuyến 22kV X-2-22-1 2 Bộ
37 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-1 3 Bộ
38 Xà đỡ sứ trung gian trạm 2 cột tim 2,4m XTG-2,4-2 3 Bộ
39 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van trạm 2 cột tim 2,4m XSI-CSV-2,4-1 3 Bộ
40 Giá đỡ máy biến áp trạm 2 cột tim 2,4m GĐMBA-2,4-1 3 Bộ
41 Ghế cách điện trạm biến áp 2 cột tim 2,4m GCĐ-2,4-1 3 Bộ
42 Thang trèo trạm biến áp cột 12m TT-12 3 Bộ
43 Giá đỡ tủ điện hạ áp GĐT-12 3 Bộ
44 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến trạm 2 cột tim 2,4m XĐD-2,4-1 2 Bộ
45 Hệ thống tiếp địa trạm biến áp 2 cột 12m HTTĐ-12 3 HT
46 Móng cột trạm biến áp, MT-3 6 móng
47 Tiếp đất RLL-LT 67 Vị trí
48 Cột bê tông vuông H 7,5B Chương V 176 Cột
49 Cột bê tông vuông H 7,5C Chương V 60 Cột
50 Cột BTLT NPC-I-8,5-190-4,3 Chương V 25 Cột
51 Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 Chương V 22 Cột
52 Cổ dề giữ cáp trên cột ly tâm đôi CDLT-2 46 Bộ
53 Cổ dề giữ cáp trên cột vuông đôi CDV-2 66 Bộ
54 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x95mm2 1.346 m
55 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x70mm2 7.808 m
56 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x50mm2 3.952 m
57 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 4x35mm2 1.554 m
58 Tháo thu hồi Dây dẫn cáp vặn xoắn 2x35mm2 4.476 m
59 Tháo thu hồi Dây dẫn nhôm bọc AV50 384 m
60 Tháo thu hồi Cột bê tông H-6,5 2 cột
61 Tháo thu hồi Cột bê tông H-7,5 23 cột
62 Tháo thu hồi Cột bê tông LT-7,5 3 cột
63 Tháo thu hồi Xà néo đúp trên cột vuông 4 dây XNĐ-4V 3 bộ
64 Tháo thu hồi Sứ đứng 24 quả
65 Vận chuyển vật tư thu hồi bằng xe tải 5 tấn 3 ca
66 Móng cột hạ thế MLĐ-3 4 Móng
67 Móng cột hạ thế MH-2 188 Móng
68 Móng cột hạ thế MH-3 24 Móng
69 Móng cột ly tâm đơn ML-2 19 Móng
70 Móng cột hạ thế ML-3 14 Móng
71 Móng cột hạ thế MLĐ-2 3 Móng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->