Gói thầu: Xây lắp và cung cấp vật tư
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210132433-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thái Bình - Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Xây lắp và cung cấp vật tư |
| Số hiệu KHLCNT | 20210130119 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-22 16:59:00 đến ngày 2021-02-02 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,106,162,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần vật tư do A cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao cách li 630A-35kV(kèm bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao (mở ngang) | DLĐ-35-630A | 2 | bộ |
| 2 | Cách điện sứ đứng 35KV chiều dài đường rò 875mm | Cho cả sứ ghế | 68 | quả |
| 3 | Cách điện sứ đứng 24KV chiều dài đường rò 550mm | Cho cả sứ ghế | 56 | quả |
| 4 | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 35kV | 1 chuỗi 4 bát TT | 3 | chuỗi |
| 5 | Bộ chuỗi néo đơn cách điện 24kV | 1 chuỗi 3 bát TT | 15 | chuỗi |
| 6 | Ty sứ côn mạ kẽm F27x430 | TS35 | 68 | cái |
| 7 | Ty sứ côn mạ kẽm F20x280 | TS24 | 56 | cái |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x50+1x25 | Theo E- HSMT | 6 | mét |
| 9 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Theo E- HSMT | 6 | mét |
| 10 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x120+1x70 | Theo E- HSMT | 6 | mét |
| B | Phần vật tư do B cấp, B thực hiện lắp đặt | |||
| 1 | Thu lôi van 35kV | 1 bộ/ 3 quả | 5 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 24kV | 1 bộ/ 3 quả | 7 | bộ |
| 3 | Tháo lắp lại máy biến áp 35kV (trạm treo): 180kVA-35/0,4kV | TL-MBA | 2 | cái |
| 4 | Tháo lắp lại máy biến áp 35kV (trạm treo): 320kVA-35/0,4kV | TL-MBA | 1 | cái |
| 5 | Tháo lắp lại máy biến áp 35kV (trạm bệt): 750kVA-35/0,4kV | TL-MBA | 1 | cái |
| 6 | Tháo lắp lại máy biến áp 35kV (trạm bệt): 1000kVA-35/0,4kV | TL-MBA | 1 | cái |
| 7 | Tháo lắp lại máy biến áp 10kV (trạm bệt): 100kVA-10/0,4kV | TL-MBA | 2 | cái |
| 8 | Tháo lắp lại máy biến áp 10kV (trạm bệt): 180kVA-10/0,4kV | TL-MBA | 2 | cái |
| 9 | Tháo lắp lại máy biến áp 10kV (trạm bệt): 250kVA-10/0,4kV | TL-MBA | 1 | cái |
| 10 | Tháo lắp lại máy biến áp 10kV (trạm treo): 250kVA-10/0,4kV | TL-MBA | 2 | cái |
| 11 | Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=5A) | CR-35-100A | 2 | bộ |
| 12 | Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=9A) | CR-35-100A | 1 | bộ |
| 13 | Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=18A) | CR-35-100A | 1 | bộ |
| 14 | Cầu chì cắt có tải polymer 35kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=25A) | CR-35-100A | 1 | bộ |
| 15 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=9A) | CR-24-100A | 2 | bộ |
| 16 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=15A) | CR-24-100A | 2 | bộ |
| 17 | Cầu chì cắt có tải polymer 24kV/100A có cần ngắn hồ quang (Idc=25A) | CR-24-100A | 3 | bộ |
| 18 | Cột bê tông li tâm T12-7.2 | T12-7.2 | 6 | cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm T8.5-5.0 | T8.5-5.0 | 8 | cột |
| 20 | Móng cột bê tông cốt thép cột 12m | MT2-12 | 6 | móng |
| 21 | Móng cột bê tông cốt thép cột 8.5m | MT2-8.5 | 8 | móng |
| 22 | Ghế cách điện 5 sứ (2 cột li tâm 12 tim 2,6m) | GCĐ-12-22(tim2,6m) | 2 | bộ |
| 23 | Ghế cách điện 5 sứ (2 cột li tâm 12 tim 3m) | GCĐ-12-35(tim 3m) | 3 | bộ |
| 24 | Ghế cách điện 2 sứ dưới đất 35kV + Côliê | GCĐ-2 sứ 35kV | 2 | bộ |
| 25 | Ghế cách điện 2 sứ dưới đất 10kV + Côliê | GCĐ-2 sứ 24kV | 5 | bộ |
| 26 | Côliê cổ sứ ghế 24kV | Theo E- HSMT | 20 | bộ |
| 27 | Côliê cổ sứ ghế 35kV | Theo E- HSMT | 19 | bộ |
| 28 | Thang trèo + giá đỡ thang (cột 12) | TT+GĐ-12 | 5 | bộ |
| 29 | Xã đỡ dây 35kV | X1nL-lệch-3 sứ | 4 | bộ |
| 30 | Xà néo dây đỉnh trạm dọc | X41nL | 1 | bộ |
| 31 | Xà đỡ dây đỉnh trạm dọc | X1nL | 1 | bộ |
| 32 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột LT8,5 tim 2,6m | XCR-8,5-22(tim 2,6m) | 3 | bộ |
| 33 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột LT12 tim 2,6m | XCR-12-22(tim 2,6m) | 2 | bộ |
| 34 | Xà đỡ cầu chì tự rơi cột LT12 tim 3m | XCR-12-35(tim 3m) | 5 | bộ |
| 35 | Xà đỡ cầu chì tự rơi TBA 1 cột LT12 | XCR-22(1 cột) | 2 | bộ |
| 36 | Xà đỡ cầu dao liên động cột 12m tim 3m | XDLĐ-12-35(tim 3m) | 2 | bộ |
| 37 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT12 22kV | XG-12-22 | 2 | bộ |
| 38 | Xà đỡ ghế cách điện cột LT12 35kV | XG-12-35 | 3 | bộ |
| 39 | Xã đỡ máy biến áp cột LT12 tim 2,6m | XMBA-12-22(tim 2,6m) | 2 | bộ |
| 40 | Xã đỡ máy biến áp cột LT12 tim 3m | XMBA-12-35(tim 3m) | 3 | bộ |
| 41 | Xà néo dây đỉnh trạm 1 cột sứ chuỗi | XNN-SC-22(1 cột) | 2 | bộ |
| 42 | Xà néo dây đỉnh trạm hình π cột LT8,5 sứ chuỗi tim 2,6m | XNN-SC-8,5-22(tim 2,6m) | 3 | bộ |
| 43 | Xà néo dây đỉnh trạm hình π cột LT12 tim 2,6m | XNP-12-22(tim 2,6m) | 2 | bộ |
| 44 | Xà néo dây đỉnh trạm hình π cột LT12 tim 3m | XNP-12-35(tim 3m) | 2 | bộ |
| 45 | Xà néo dây đỉnh trạm hình π cột LT12 sứ chuỗi tim 3m | XNP-SC-12-35 (tim 3m). | 1 | bộ |
| 46 | Xà đỡ dây trung gian dưới cột LT12 tim 2,6m | XTGD-12-22(tim 2,6m) | 2 | bộ |
| 47 | Xà đỡ dây trung gian dưới cột LT12 tim 3m | XTGD-12-35(tim 3m) | 2 | bộ |
| 48 | Xà đỡ dây trung gian trên cột LT12 tim 2,6m | XTGT-12-22(tim 2,6m) | 1 | bộ |
| 49 | Xà đỡ dây trung gian trên cột LT12 tim 3m | XTGT-12-35(tim 3m) | 3 | bộ |
| 50 | Xà đỡ dây trung gian trên trạm 1 cột | XTGT-22(1 cột) | 2 | bộ |
| 51 | Xà đỡ dây trung gian trên cột LT8,5 tim 2,6m | XTGT-8,5-22(tim 2,6m) | 3 | bộ |
| 52 | Tay đỡ dây trung gian 35kV | 1 bộ / 3 cái | 5 | bộ |
| 53 | Tay đỡ dây trung gian 24kV | 1 bộ / 3 cái | 8 | bộ |
| 54 | Tiếp địa trạm bệt RT-8,5 | Thí nghiệm A tự thực hiện | 3 | bộ |
| 55 | Tiếp địa trạm bệt RT-8,5-1 | Thí nghiệm A tự thực hiện | 2 | bộ |
| 56 | Tiếp địa trạm bệt RT-12 | Thí nghiệm A tự thực hiện | 2 | bộ |
| 57 | Tiếp địa trạm treo RT-12 | Thí nghiệm A tự thực hiện | 5 | bộ |
| 58 | Đào, lấp đất đóng tiếp địa trạm | 04 bộ trạm không thay cột | 7,4 | m3 |
| 59 | Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE 50/8.0-12,7kV | Câu đấu dàn xà trạm | 206 | mét |
| 60 | Dây đồng bọc cách điện Cu/XLPE 50mm2-12,7kV | Cu/XLPE 1x50-12,7 | 186 | mét |
| 61 | Đầu cốt ép đồng nhôm AM50 | ĐC-AM50 | 72 | cái |
| 62 | Dây đồng M35 | Nối tiếp địa TLV | 36 | mét |
| 63 | Cặp cáp 25-150mm2, 3 bulong | AL25-150 | 120 | cái |
| 64 | Đầu cốt đồng M50 | ĐC-M50 | 108 | cái |
| 65 | Cánh cổng chính trạm biến áp rộng 1,6m | 05 TBA: Bơm Văn Cẩm 1, Dân Chủ 2, Bơm Hà Nguyên, Nhâm Lang, Úng Tịnh Xuyên (2 bộ) | 6 | bộ |
| 66 | Cánh cửa nhà phân phối | 01 TBA: Nhâm Lang | 1 | bộ |
| 67 | Khóa cửa | Cho các trạm mặt đất | 7 | cái |
| 68 | Xây nhà phân phối trạm Nhâm Lang (KT: 2,5mx3mx3m) | tường xây 220 | 1 | trạm |
| 69 | Xây nhà phân phối trạm Úng Tịnh Xuyên (KT: 2x(2,5mx3mx3m)) | tường xây 220 | 1 | trạm |
| 70 | Xây tường bao trạm Úng Tịnh Xuyên ((13mx10m)x1,8m) | tường xây 220 | 1 | trạm |
| 71 | Xây tường bao trạm Bơm Nhâm Lang (KT: (4mx5m)x1,8m) | tường xây 220 | 1 | trạm |
| 72 | Cát đôn nền trạm biến áp dày 0,3m | 06 TBA: Bơm Văn Cẩm 1, Bơm Văn Cẩm 2, Dân Chủ 2, Bơm Hà Nguyên, Nhâm Lang (KT 4mx5m); Úng Tịnh Xuyên (13mx10m) | 69 | m3 |
| 73 | Bê tông rải nền TBA M100 đá 2x4 dày 0,1m (KT: 4mx5m) | Theo E- HSMT | 23 | m3 |
| 74 | Áptômát 3 pha 1600A/450V(có điều chỉnh dòng), Icu ≥ 65kA | TBA Úng Tịnh Xuyên | 1 | cái |
| 75 | Áptômát 3 pha 1250A/450V (có điều chỉnh dòng), Icu ≥ 65kA | TBA Úng Tịnh Xuyên | 1 | cái |
| 76 | Áptômát 3 pha 400A/450V (có điều chỉnh dòng), Icu ≥ 65kA | TBA Bơm Thượng Lãng | 1 | cái |
| 77 | Đầu cốt đồng M50 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 78 | Đầu cốt đồng M70 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 79 | Đầu cốt đồng M120 | Theo E- HSMT | 8 | cái |
| 80 | Cách điện bọc đầu cốt (3 màu: vàng, xanh, đỏ) | Theo E- HSMT | 18 | cái |
| 81 | Cách điện bọc đầu cốt (màu đen) | Theo E- HSMT | 6 | cái |
| 82 | Băng dính cách điện cuộn to | Theo E- HSMT | 5 | cuộn |
| C | Thu hồi | |||
| 1 | Cầu dao pha lẻ 10kV | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Thu lôi van 10kV | Theo E- HSMT | 7 | bộ |
| 3 | Cầu dao cách li 630A-35kV(kèm bộ truyền động, giá bắt tay thao tác cầu dao) | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Thu lôi van 35kV | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo E- HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Cầu chì tự rơi 10kV | Theo E- HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Cầu chì dây chì trần 10kV | Theo E- HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Cột bê tông H8,5 | H8,5. | 8 | cột |
| 9 | Cột bê tông T12 | T12. | 6 | cột |
| 10 | Ghế thao tác cách điện 5 sứ 2 cột LT (35kV) | Ghế cách điện 5 sứ 35kV. | 3 | bộ |
| 11 | Ghế thao tác cách điện 5 sứ 2 cột LT (10kV) | Ghế cách điện 5 sứ 10kV. | 2 | bộ |
| 12 | Ghế thao tác cách điện 2 sứ mặt đất 35kV | Ghế thao tác cách điện 2sứ 35kV. | 2 | bộ |
| 13 | Ghế thao tác cách điện 2 sứ mặt đất 10kV | Ghế thao tác cách điện 2sứ 10kV. | 5 | bộ |
| 14 | Xà đỡ dây trung gian lệch 3 sứ cột LT | X1nL-lệch-3 sứ. | 4 | bộ |
| 15 | Xà đỡ cầu chì dây chì trần cột TH tim 2m | Xà đỡ cầu chì trần (tim 2m) | 2 | bộ |
| 16 | Xà đỡ cầu dao pha lẻ | Xà đỡ CD pha lẻ. | 4 | bộ |
| 17 | Xà đỡ CD liên động tim 3m | Xà đỡ CDLĐ (tim 3m). | 3 | bộ |
| 18 | Xà đỡ dây trung gian cột tim 2,6m | Xà đỡ dây TG (tim 2,6m). | 3 | bộ |
| 19 | Xà đỡ dây trung gian cột tim 3m | Xà đỡ dây TG (tim 3m). | 3 | bộ |
| 20 | Xà đỡ FCO trạm 1 cột | Xà đỡ FCO (1 cột). | 2 | bộ |
| 21 | Xà đỡ FCO trạm 2 cột LT tim 2,6m | Xà đỡ FCO (tim 2,6m). | 2 | bộ |
| 22 | Xà đỡ FCO trạm 2 cột LT tim 3m | Xà đỡ FCO (tim 3m). | 5 | bộ |
| 23 | Xà đỡ FCO trạm 2 cột H8,5 tim 2m | Xà đỡ FCO (tim 2m). | 1 | bộ |
| 24 | Xà đỡ ghế cách điện 5 sứ tim 2,6m | Xà đỡ ghế cách điện (tim 2,6m). | 2 | bộ |
| 25 | Xà đỡ ghế cách điện 5 sứ tim 3m | Xà đỡ ghế cách điện (tim 3m). | 3 | bộ |
| 26 | Xà đỡ MBA 10kV 2 cột LT12 tim 2,6m | Xà đỡ MBA (tim 2,6m). | 2 | bộ |
| 27 | Xà đỡ MBA 35kV 2 cột LT12 tim 3m | Xà đỡ MBA (tim 3m). | 3 | bộ |
| 28 | Xà néo dây đỉnh trạm 1 cột (10kV) | XC41n. | 2 | bộ |
| 29 | Xà néo dây đỉnh trạm hình π cột 12m, 10kV tim 2,6m | XNP-12 (tim 2,6m). | 2 | bộ |
| 30 | Xà néo dây đỉnh trạm hình π cột 12m, 35kV tim 2,6m | XNP-12 (tim 3m). | 3 | bộ |
| 31 | Xà néo dây đỉnh trạm hình π cột 8,5m, 10kV tim 2m | XNP-8,5-10 (tim 2m). | 3 | bộ |
| 32 | Xà néo dây đỉnh trạm 35kV | X41nL. | 2 | bộ |
| 33 | Xà trung gian dưới cột 12m trạm 35kV tim 3m | XTGD-12-35. | 1 | bộ |
| 34 | Xà trung gian dưới cột 8,5m trạm 10kV tim 2m | XTGD-8,5-10 (tim 2m) | 1 | bộ |
| 35 | Xà trung gian trên cột 12m trạm 35kV tim 3m | XTGT-12-35. | 1 | bộ |
| 36 | Thang trèo + giá đỡ thang trèo | TT+GĐ. | 5 | bộ |
| 37 | Sứ 10kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 86 | quả |
| 38 | Sứ 35kV + ty sứ | Theo E- HSMT | 76 | quả |
| 39 | Chuỗi néo 24kV-Polymer | Theo E- HSMT | 6 | chuỗi |
| 40 | Cáp cao su ruột đồng 3x50+1x25 | Theo E- HSMT | 3 | mét |
| 41 | Cáp cao su ruột đồng 3x70+1x35 | Theo E- HSMT | 4,5 | mét |
| 42 | Cáp cao su ruột đồng 3x120+1x70 | Theo E- HSMT | 5 | mét |
| 43 | Phá dỡ nhà phân phối (KT: 3x2,5x3) | tường xây 220 | 1 | trạm |
| 44 | Phá dỡ nhà phân phối (KT: 7x5x3) | tường xây 220 | 1 | trạm |
| 45 | Phá dỡ tường bao (KT: (4+5)x1,8m) | tường xây 220 | 1 | trạm |
| 46 | Phá dỡ tường bao (KT: (10+8)x1,8m) | tường xây 220 | 1 | trạm |
| 47 | ATM 3 pha 2000A | Theo E- HSMT | 2 | Cái |
| 48 | ATM 3 pha 400A | Theo E- HSMT | 1 | Cái |
| 49 | Cánh cổng sắt TBA (rộng 1,6m) | Theo E- HSMT | 6 | bộ |
| 50 | Cánh cửa nhà phân phối | Theo E- HSMT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi