Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210143229-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210135452
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-23 09:14:00 đến ngày 2021-02-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,974,849,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Ép cọc âm 250x250 , cọc >4m, đất cấp 2. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,961 100m
2 Ép cọc âm 250x250, cọc >4m, đất C2 (đoạn cọc truyền tải, ép xuống rút lên) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,956 100m
3 Đập đầu cọc bằng máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,1813 m3
4 Vận chuyển phế thải phá dỡ đầu cọc ra ngoài công trình cự ly 5 km Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0618 100m3
5 Đào đất đài móng, đất cấp 2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1778 100m3
6 Đào đất móng, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2817 100m3
7 Đổ bê tông lót móng, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 43,0222 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,032 m3
9 Đổ bê tông móng, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 180,3812 m3
10 Đổ bê tông bể phốt bằng máy trộn, bê tông móng, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,636 m3
11 Đổ bê tông tấm đan bể phốt, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0756 m3
12 Đổ bê tông giằng tường, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,7405 m3
13 Ván khuôn móng dài Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,9833 100m2
14 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,3138 100m2
15 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0158 100m2
16 Ván khuôn giằng tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1542 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,293 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,701 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,027 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể phốt, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,372 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể phốt, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,153 tấn
22 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan bể phốt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,008 tấn
23 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp bể nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường móng chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 76,1746 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bể phốt chiều dày <=33cm, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,811 m3
26 Trát tường bể phốt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 144,837 m2
27 Láng nền bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,1188 m2
28 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9477 100m3
29 Vận chuyển đất cự ly 5km, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0243 100m3
30 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,1817 100m3
31 Đổ bê tông nền, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 137,369 m3
32 Bê tông cột, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,9571 m3
33 Đổ bê tông dầm, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 150,3814 m3
34 Đổ bê tông sàn, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 371,0241 m3
35 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,2283 m3
36 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,8771 m3
37 Ván khuôn cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,9939 100m2
38 Ván khuôn dầm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,6711 100m2
39 Ván khuôn sàn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30,9427 100m2
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7473 100m2
41 Ván khuôn cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,675 100m2
42 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,519 tấn
43 Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,946 tấn
44 Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,766 tấn
45 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,751 tấn
46 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,283 tấn
47 Cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,847 tấn
48 Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41,551 tấn
49 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,444 tấn
50 Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,358 tấn
51 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,446 tấn
52 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,173 tấn
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,6574 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, tường ngoài chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 252,5137 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, tường trong chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 356,6447 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24,859 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tam cấp vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,8731 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, bậc thang bộ, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7438 m3
59 Xây tường seno Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,259 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.219,7112 m2
61 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.936,9172 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 759,5648 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.187,8245 m2
64 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79,1216 m2
65 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 240,1146 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.978,824 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5.441,8626 m2
68 Lát nền nhà gạch ceramic 600x600 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.198,7321 m2
69 Lát gạch chống trơn ceramic 300x300 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 393,3794 m2
70 Lát gạch lá nem 300x300x75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 57,3934 m2
71 Lát đá granite màu đen dày 2cm cầu thang, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 129,7692 m2
72 Lát đá granite màu đen dày 2cm mặt bàn lavabo WC, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,259 m2
73 Ốp gạch tường WC ceramic 300x600 vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 468,71 m2
74 Trần thạch cao xương nổi chống ẩm WC Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 393,379 m2
75 Quét chống thấm seno mái 2 lớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,9 m2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 283,6 m
77 Lắp đặt tấm vách nhà vệ sinh compact HPL12mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,575 m2
78 Giá đỡ bệ Lavabo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
79 Lợp mái tôn dày 0,45mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,6106 100m2
80 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 129,42 m
81 Sản xuất xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,592 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 454,56 m2
83 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,592 tấn
84 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 131,86 m2
85 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 131,86 m2
86 Cung cấp lắp đặt lan can thép hộp 20x40, tay vịn 40x80, sơn tĩnh điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 188,775 m2
87 Cung cấp lắp đặt lan can thang bộ thép hộp 20x40, tay vịn 40x80 sơn tĩnh điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,6072 m2
88 Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn 6,38ly D1 kt 1,2x2,75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 132 m2
89 Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn 6,38ly D2 kt 0,9x2,75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70,875 m2
90 Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn 6,38ly S1 kt 1,2x1,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 188,7 m2
91 Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ kính dán an toàn 6,38ly S2 kt 1,2x0,6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,08 m2
92 Vách kính cố định, kết hợp cửa lật nhôm hệ Xingfa kính dán an toàn 6,38ly VK1 kt 3x4,55 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,404 m2
93 Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14 sơn tĩnh điện cửa sổ S1 kt 1,2x1,85 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 188,7 m2
94 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 bộ
95 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 37 bộ
96 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất (gồm: bản lề chữ A, tay cài) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 85 bộ
97 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa 2 cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móc khóa, tay nắm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 bộ
98 Hoa sắt hiên chơi, thép vuông đặc 14x14 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,48 m2
B THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào hố ga, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,7725 m3
2 Đổ bê tông lót móng, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4736 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hố ga chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,2699 m3
4 Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,604 m2
5 Láng nền đáy hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2508 m2
6 Đổ bê tông tấm đan nắp ga, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1251 m3
7 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0045 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0103 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp đan hố ga bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
10 Ống uPVC D140 thoát nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,415 100m
11 Đào móng công trình, đất cấp II, rãnh chôn cáp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8145 100m3
12 Đào đất móng băng, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,287 m3
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,543 100m3
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,429 100m
15 Đào hố ga, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,6364 m3
16 Đắp cát móng đường ống Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2535 m3
17 Đổ bê tông móng, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,15 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hố ga chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3732 m3
19 Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,582 m2
20 Láng nền đáy hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,64 m2
21 Đổ bê tông tấm đan nắp ga, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0648 m3
22 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0029 100m2
23 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0062 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp đan hố ga bằng thủ công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
25 Thép L63x63x6 giằng cổ hố ga Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 khung
C CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đèn lốp ốp sát trần 1x40W/220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 bộ
2 Đèn LED TUBE loại treo trần 2 bóng LED 2x18W 1,2m-220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 128 bộ
3 Đèn downlight âm trần D90, 9W/220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 bộ
4 Quạt hút gắn tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
5 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 56 cái
6 Công tắc đôi 220V/10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
7 Công tắc ba 220V/10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
8 Công tắc bốn 220V/10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
9 Công tắc hai chiều 10A/220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
10 Công tắc một chiều 10A/220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
11 Ổ cắm đôi 220V/16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 88 cái
12 Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x50mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
13 Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x35mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 m
14 Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35 m
15 Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 920 m
16 Dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.450 m
17 Dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.000 m
18 Dây tiếp địa 1x35mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
19 Dây tiếp địa 1x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 920 m
20 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.450 m
21 Ống nhựa D63 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
22 Ống nhựa D50 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
23 Ống nhựa D32 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 920 m
24 Ống nhựa D20 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.450 m
25 Ống nhựa D16 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.000 m
26 Đế âm tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 200 cái
27 Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
29 Đồng hồ đo dòng điện 0-450V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
30 Chuyển mạch vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
31 Cầu chì hạ thế 220V-2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
32 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
33 Aptomat MCCB 200A 3P 4 cực 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
34 Aptomat MCCB 100A 3P 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
35 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
36 Aptomat MCB 20A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
37 Aptomat MCB 10A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
38 Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
39 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
40 Đồng hồ đo dòng điện 0-450V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
41 Chuyển mạch vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
42 Cầu chì hạ thế 220V-2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
43 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
44 Aptomat MCCB 100A 3P 4 cực 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
45 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
46 Aptomat MCB 10A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
47 Modul 4 MCB Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 hộp
48 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
49 Aptomat MCB 16A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
50 Aptomat MCB 10A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
51 Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
52 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
53 Đồng hồ đo dòng điện 0-450V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
54 Chuyển mạch vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
55 Cầu chì hạ thế 220V-2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
56 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
57 Aptomat MCCB 100A 3P 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
58 Aptomat MCCB 80A 3P 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
59 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
60 Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
61 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
62 Đồng hồ đo dòng điện 0-450V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
63 Chuyển mạch vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
64 Cầu chì hạ thế 220V-2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
65 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
66 Aptomat MCCB 80A 3P 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
67 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
68 Modul 4 MCB Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 hộp
69 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
70 Aptomat MCB 16A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
71 Aptomat MCB 10A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
72 Cọc thép mạ đồng D16 L=2400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cọc
73 Băng đồng 25x3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 m
74 Dây tiếp địa CU/PVC 1x70mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
75 Hộp kiểm tra tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
76 Đèn lốp ốp sát trần 1x40W/220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 bộ
77 Đèn LED TUBE loại treo trần 2 bóng LED 2x18W 1,2m-220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 76 bộ
78 Đèn downlight âm trần D90, 9W/220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
79 Quạt hút gắn tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
80 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 41 cái
81 Công tắc đơn 220V/10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
82 Công tắc đôi 220V/10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
83 Công tắc ba 220V/10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
84 Công tắc hai chiều 10A/220V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
85 Ổ cắm đôi 220V/16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 94 cái
86 Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x50mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 m
87 Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x35mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 m
88 Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 750 m
89 Dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 950 m
90 Dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.500 m
91 Dây tiếp địa 1x35mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
92 Dây tiếp địa 1x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 750 m
93 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 950 m
94 Ống nhựa D63 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 m
95 Ống nhựa D50 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40 m
96 Ống nhựa D32 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 750 m
97 Ống nhựa D20 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 950 m
98 Ống nhựa D16 luồn dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.500 m
99 Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
100 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
101 Đồng hồ đo dòng điện 0-450V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
102 Chuyển mạch vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
103 Cầu chì hạ thế 220V-2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
104 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
105 Aptomat MCCB 200A 3P 4 cực 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
106 Aptomat MCCB 100A 3P 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
107 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
108 Aptomat MCB 20A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
109 Aptomat MCB 10A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
110 Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
111 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
112 Đồng hồ đo dòng điện 0-450V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
113 Chuyển mạch vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
114 Cầu chì hạ thế 220V-2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
115 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
116 Aptomat MCCB 100A 3P 4 cực 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
117 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
118 Aptomat MCB 10A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
119 Modul 4 MCB Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 hộp
120 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
121 Aptomat MCB 16A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
122 Aptomat MCB 10A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
123 Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
124 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
125 Đồng hồ đo dòng điện 0-450V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
126 Chuyển mạch vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
127 Cầu chì hạ thế 220V-2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
128 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
129 Aptomat MCCB 100A 3P 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
130 Aptomat MCCB 80A 3P 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
131 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
132 Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
133 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
134 Đồng hồ đo dòng điện 0-450V Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
135 Chuyển mạch vôn kế Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
136 Cầu chì hạ thế 220V-2A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
137 Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
138 Aptomat MCCB 80A 3P 15KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
139 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
140 Modul 4 MCB Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 hộp
141 Aptomat MCB 32A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
142 Aptomat MCB 16A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
143 Aptomat MCB 10A 1P 10KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
144 Cọc thép mạ đồng D16 L=2400 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cọc
145 Băng đồng 25x3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 m
146 Dây tiếp địa CU/PVC 1x70mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
147 Hộp kiểm tra tiếp địa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 hộp
148 Lắp đặt máy bơm nước Q=10m3/h, H=30m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 máy
149 Van 1 chiều DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
150 Van 2 chiều DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
151 Rắc co PPR DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
152 Ống PPR DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 100m
153 Ống PPR DN63 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2 100m
154 Ống PPR DN40 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5 100m
155 Ống PPR DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6 100m
156 Tê PPR DN63 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
157 Côn thu PPR DN63x40 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
158 Côn thu PPR DN32x25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
159 Cút PPR 90 DN63 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
160 Cút PPR 90 DN40 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
161 Cút PPR 90 DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45 cái
162 Cút PPR 90 DN25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
163 Rắc co PPR DN63 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
164 Rắc co PPR DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
165 Két nước inox 2,5m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bể
166 Van 2 chiều DN63 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
167 Van 2 chiều DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
168 Van phao cơ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
169 Van phao điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
170 Kép PPR DN63 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
171 Kép PPR DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
172 Ống uPVC DN110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8 100m
173 Ống uPVC DN90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 100m
174 Cút 90 uPVC DN110 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
175 Cút 45 uPVC DN110 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 cái
176 Cút 90 uPVC DN90 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
177 Cút 45 uPVC DN90 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
178 Ba chạc 45 uPVC DN110x110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
179 Ba chạc 45 uPVC DN110x90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
180 Ba chạc 45 uPVC DN110x110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
181 Ba chạc 45 uPVC DN90x90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
182 Tê uPVC DN110x110 (tê thông tắc) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
183 Tê uPVC DN90x90 (tê thông tắc) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
184 Đầu bịt uPVC DN110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
185 Đầu bịt uPVC DN90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
186 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 bộ
187 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
188 Lắp đặt hộp đựng giấy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
189 Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
190 Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
191 Xả tiểu nam Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 cái
192 Lavabo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23 bộ
193 Vòi lavabo Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23 bộ
194 Xi phông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23 cái
195 Lắp đặt chậu xí bệt người lớn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 bộ
196 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 cái
197 Lắp đặt hộp đựng giấy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 28 cái
198 Ga thoát sàn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
199 Lắp đặt gương soi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23 cái
200 Ống PPR DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,95 100m
201 Ống PPR DN25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,8 100m
202 Van khóa PPR DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
203 Van khóa PPR DN25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
204 Van vòi PPR DN25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
205 Tê PPR DN32x32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
206 Tê PPR DN32x25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 58 cái
207 Tê PPR DN25x25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
208 Cút PPR 90 DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62 cái
209 Cút PPR 90 DN25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 480 cái
210 Cút PPR 90 DN25 PN10 1 đầu ren trong Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 140 cái
211 Côn thu PPR DN32x25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
212 Kép PPR DN15 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 cái
213 Ống uPVC DN110 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,6 100m
214 Ống uPVC DN76 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,92 100m
215 Ống uPVC DN60 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,36 100m
216 Ống uPVC DN42 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,46 100m
217 Cút 90 uPVC DN42 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 cái
218 Cút 90 uPVC DN110 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 cái
219 Cút 90 uPVC DN76 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 cái
220 Cút 90 uPVC DN60 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38 cái
221 Cút 90 uPVC DN42 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 cái
222 Cút 45 uPVC DN110 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90 cái
223 Cút 45 uPVC DN76 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 34 cái
224 Cút 45 uPVC DN60 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 47 cái
225 Con thỏ D110 uPVC PN6 (si phông) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
226 Ba chạc 45 uPVC DN110x110 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64 cái
227 Ba chạc 45 uPVC DN76x76 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 cái
228 Ba chạc 45 uPVC DN42x42 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
229 Ba chạc 45 uPVC DN110x60 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
230 Ba chạc 45 uPVC DN90x60 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
231 Côn thu uPVC DN110x60 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
232 Côn thu uPVC DN90x60 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
233 Côn thu uPVC DN76x42 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
234 Tê uPVC DN60x60 PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
D BỂ NGẦM
1 Đào móng công trình, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,016 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3261 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp II Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6899 100m3
4 Đổ bê tông lót móng, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7518 m3
5 Ván khuôn tường bể, chiều dày <= 45 cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2336 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6596 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1067 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0099 tấn
9 Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,406 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2936 m3
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,8 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 49,788 m2
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,84 m2
14 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,76 m2
15 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2317 m3
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0156 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,011 100m2
18 Nắp đậy tôn dày 0,5mm kích thước 800x800mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->