Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210143229-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 09:14:00 đến ngày 2021-02-02 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,974,849,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Ép cọc âm 250x250 , cọc >4m, đất cấp 2. | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16,961 | 100m |
| 2 | Ép cọc âm 250x250, cọc >4m, đất C2 (đoạn cọc truyền tải, ép xuống rút lên) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,956 | 100m |
| 3 | Đập đầu cọc bằng máy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,1813 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải phá dỡ đầu cọc ra ngoài công trình cự ly 5 km | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0618 | 100m3 |
| 5 | Đào đất đài móng, đất cấp 2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,1778 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,2817 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 43,0222 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,032 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông móng, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 180,3812 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bể phốt bằng máy trộn, bê tông móng, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11,636 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông tấm đan bể phốt, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0756 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông giằng tường, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18,7405 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,9833 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,3138 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0158 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn giằng tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1542 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,293 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,701 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,027 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể phốt, đường kính cốt thép <= 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,372 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể phốt, đường kính cốt thép <= 18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,153 | tấn |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan bể phốt | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,008 | tấn |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp bể nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường móng chiều dày <=33cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 76,1746 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường bể phốt chiều dày <=33cm, vữa XM mác 50 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,811 | m3 |
| 26 | Trát tường bể phốt, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 144,837 | m2 |
| 27 | Láng nền bể phốt có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26,1188 | m2 |
| 28 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,9477 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất cự ly 5km, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,0243 | 100m3 |
| 30 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,1817 | 100m3 |
| 31 | Đổ bê tông nền, mác 150 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 137,369 | m3 |
| 32 | Bê tông cột, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45,9571 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông dầm, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 150,3814 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông sàn, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 371,0241 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,2283 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,8771 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,9939 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn dầm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,6711 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn sàn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30,9427 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,7473 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn cầu thang thường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,675 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,519 | tấn |
| 43 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,946 | tấn |
| 44 | Cốt thép cột, đường kính cốt thép >18mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,766 | tấn |
| 45 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,751 | tấn |
| 46 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,283 | tấn |
| 47 | Cốt thép dầm, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,847 | tấn |
| 48 | Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 41,551 | tấn |
| 49 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,444 | tấn |
| 50 | Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,358 | tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,446 | tấn |
| 52 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,173 | tấn |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 19,6574 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, tường ngoài chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 252,5137 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, tường trong chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 356,6447 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24,859 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, tam cấp vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9,8731 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, bậc thang bộ, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,7438 | m3 |
| 59 | Xây tường seno | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 13,259 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.219,7112 | m2 |
| 61 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.936,9172 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 759,5648 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.187,8245 | m2 |
| 64 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 79,1216 | m2 |
| 65 | Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 240,1146 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.978,824 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5.441,8626 | m2 |
| 68 | Lát nền nhà gạch ceramic 600x600 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.198,7321 | m2 |
| 69 | Lát gạch chống trơn ceramic 300x300 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 393,3794 | m2 |
| 70 | Lát gạch lá nem 300x300x75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 57,3934 | m2 |
| 71 | Lát đá granite màu đen dày 2cm cầu thang, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 129,7692 | m2 |
| 72 | Lát đá granite màu đen dày 2cm mặt bàn lavabo WC, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8,259 | m2 |
| 73 | Ốp gạch tường WC ceramic 300x600 vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 468,71 | m2 |
| 74 | Trần thạch cao xương nổi chống ẩm WC | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 393,379 | m2 |
| 75 | Quét chống thấm seno mái 2 lớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 15,9 | m2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 283,6 | m |
| 77 | Lắp đặt tấm vách nhà vệ sinh compact HPL12mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40,575 | m2 |
| 78 | Giá đỡ bệ Lavabo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 79 | Lợp mái tôn dày 0,45mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14,6106 | 100m2 |
| 80 | Tôn úp nóc | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 129,42 | m |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,592 | tấn |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 454,56 | m2 |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7,592 | tấn |
| 84 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 131,86 | m2 |
| 85 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 131,86 | m2 |
| 86 | Cung cấp lắp đặt lan can thép hộp 20x40, tay vịn 40x80, sơn tĩnh điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 188,775 | m2 |
| 87 | Cung cấp lắp đặt lan can thang bộ thép hộp 20x40, tay vịn 40x80 sơn tĩnh điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 21,6072 | m2 |
| 88 | Cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn 6,38ly D1 kt 1,2x2,75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 132 | m2 |
| 89 | Cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn 6,38ly D2 kt 0,9x2,75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 70,875 | m2 |
| 90 | Cửa sổ 2 cánh mở quay nhôm hệ kính dán an toàn 6,38ly S1 kt 1,2x1,85 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 188,7 | m2 |
| 91 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt nhôm hệ kính dán an toàn 6,38ly S2 kt 1,2x0,6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,08 | m2 |
| 92 | Vách kính cố định, kết hợp cửa lật nhôm hệ Xingfa kính dán an toàn 6,38ly VK1 kt 3x4,55 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40,404 | m2 |
| 93 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông 14 sơn tĩnh điện cửa sổ S1 kt 1,2x1,85 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 188,7 | m2 |
| 94 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40 | bộ |
| 95 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: bản lề, khóa, tay cài) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 37 | bộ |
| 96 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, lật/hất (gồm: bản lề chữ A, tay cài) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 85 | bộ |
| 97 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt lùa 2 cánh (gồm: bánh xe đôi, chống nhấc, móc khóa, tay nắm) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 98 | Hoa sắt hiên chơi, thép vuông đặc 14x14 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,48 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ, CẤP ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào hố ga, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6,7725 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,4736 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hố ga chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,2699 | m3 |
| 4 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10,604 | m2 |
| 5 | Láng nền đáy hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2508 | m2 |
| 6 | Đổ bê tông tấm đan nắp ga, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,1251 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0045 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0103 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp đan hố ga bằng thủ công | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Ống uPVC D140 thoát nước | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,415 | 100m |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp II, rãnh chôn cáp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8145 | 100m3 |
| 12 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4,287 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,543 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,429 | 100m |
| 15 | Đào hố ga, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2,6364 | m3 |
| 16 | Đắp cát móng đường ống | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2535 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông móng, mác 200 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,15 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường hố ga chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3732 | m3 |
| 19 | Trát tường hố ga, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,582 | m2 |
| 20 | Láng nền đáy hố ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,64 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông tấm đan nắp ga, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0648 | m3 |
| 22 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0029 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0062 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp đan hố ga bằng thủ công | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Thép L63x63x6 giằng cổ hố ga | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | khung |
| C | CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG, CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đèn lốp ốp sát trần 1x40W/220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | bộ |
| 2 | Đèn LED TUBE loại treo trần 2 bóng LED 2x18W 1,2m-220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 128 | bộ |
| 3 | Đèn downlight âm trần D90, 9W/220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Quạt hút gắn tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 56 | cái |
| 6 | Công tắc đôi 220V/10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Công tắc ba 220V/10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Công tắc bốn 220V/10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 9 | Công tắc hai chiều 10A/220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Công tắc một chiều 10A/220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Ổ cắm đôi 220V/16A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 88 | cái |
| 12 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x50mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 13 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 14 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 35 | m |
| 15 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 920 | m |
| 16 | Dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.450 | m |
| 17 | Dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.000 | m |
| 18 | Dây tiếp địa 1x35mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 19 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 920 | m |
| 20 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.450 | m |
| 21 | Ống nhựa D63 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 22 | Ống nhựa D50 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 23 | Ống nhựa D32 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 920 | m |
| 24 | Ống nhựa D20 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.450 | m |
| 25 | Ống nhựa D16 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2.000 | m |
| 26 | Đế âm tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 200 | cái |
| 27 | Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 29 | Đồng hồ đo dòng điện 0-450V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Chuyển mạch vôn kế | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 33 | Aptomat MCCB 200A 3P 4 cực 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Aptomat MCCB 100A 3P 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 35 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 36 | Aptomat MCB 20A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Aptomat MCB 10A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 39 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Đồng hồ đo dòng điện 0-450V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 41 | Chuyển mạch vôn kế | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 44 | Aptomat MCCB 100A 3P 4 cực 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Aptomat MCB 10A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Modul 4 MCB | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | hộp |
| 48 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 49 | Aptomat MCB 16A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 50 | Aptomat MCB 10A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 51 | Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 52 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Đồng hồ đo dòng điện 0-450V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 54 | Chuyển mạch vôn kế | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 56 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 57 | Aptomat MCCB 100A 3P 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 58 | Aptomat MCCB 80A 3P 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 60 | Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 62 | Đồng hồ đo dòng điện 0-450V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Chuyển mạch vôn kế | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 65 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 66 | Aptomat MCCB 80A 3P 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 68 | Modul 4 MCB | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | hộp |
| 69 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 70 | Aptomat MCB 16A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 71 | Aptomat MCB 10A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 72 | Cọc thép mạ đồng D16 L=2400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cọc |
| 73 | Băng đồng 25x3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | m |
| 74 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 75 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 76 | Đèn lốp ốp sát trần 1x40W/220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 77 | Đèn LED TUBE loại treo trần 2 bóng LED 2x18W 1,2m-220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 76 | bộ |
| 78 | Đèn downlight âm trần D90, 9W/220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | bộ |
| 79 | Quạt hút gắn tường | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 41 | cái |
| 81 | Công tắc đơn 220V/10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Công tắc đôi 220V/10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Công tắc ba 220V/10A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 84 | Công tắc hai chiều 10A/220V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Ổ cắm đôi 220V/16A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 94 | cái |
| 86 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x50mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | m |
| 87 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 4x35mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | m |
| 88 | Dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 750 | m |
| 89 | Dây dẫn CU/PVC 2x2.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 950 | m |
| 90 | Dây dẫn CU/PVC 2x1.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.500 | m |
| 91 | Dây tiếp địa 1x35mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 92 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 750 | m |
| 93 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 950 | m |
| 94 | Ống nhựa D63 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | m |
| 95 | Ống nhựa D50 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 40 | m |
| 96 | Ống nhựa D32 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 750 | m |
| 97 | Ống nhựa D20 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 950 | m |
| 98 | Ống nhựa D16 luồn dây | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1.500 | m |
| 99 | Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 100 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 101 | Đồng hồ đo dòng điện 0-450V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Chuyển mạch vôn kế | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 103 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 104 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 105 | Aptomat MCCB 200A 3P 4 cực 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Aptomat MCCB 100A 3P 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 107 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 108 | Aptomat MCB 20A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 109 | Aptomat MCB 10A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 110 | Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 111 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 112 | Đồng hồ đo dòng điện 0-450V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Chuyển mạch vôn kế | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 115 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 116 | Aptomat MCCB 100A 3P 4 cực 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 118 | Aptomat MCB 10A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 119 | Modul 4 MCB | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | hộp |
| 120 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 121 | Aptomat MCB 16A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 122 | Aptomat MCB 10A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 123 | Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 124 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 125 | Đồng hồ đo dòng điện 0-450V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 126 | Chuyển mạch vôn kế | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 127 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 128 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 129 | Aptomat MCCB 100A 3P 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Aptomat MCCB 80A 3P 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 132 | Tủ điện đặt nổi 600x400x250, sơn tĩnh điện và phụ kiện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 133 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện <=200/5A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 134 | Đồng hồ đo dòng điện 0-450V | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Chuyển mạch vôn kế | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 136 | Cầu chì hạ thế 220V-2A | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Đèn báo pha (xanh, đỏ, vàng) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 138 | Aptomat MCCB 80A 3P 15KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 139 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 140 | Modul 4 MCB | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | hộp |
| 141 | Aptomat MCB 32A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 142 | Aptomat MCB 16A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 143 | Aptomat MCB 10A 1P 10KA | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 9 | cái |
| 144 | Cọc thép mạ đồng D16 L=2400 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cọc |
| 145 | Băng đồng 25x3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | m |
| 146 | Dây tiếp địa CU/PVC 1x70mm2 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 147 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | hộp |
| 148 | Lắp đặt máy bơm nước Q=10m3/h, H=30m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | 1 máy |
| 149 | Van 1 chiều DN32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 150 | Van 2 chiều DN32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 151 | Rắc co PPR DN32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 152 | Ống PPR DN32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 153 | Ống PPR DN63 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 154 | Ống PPR DN40 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 155 | Ống PPR DN32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 156 | Tê PPR DN63 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 157 | Côn thu PPR DN63x40 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 158 | Côn thu PPR DN32x25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20 | cái |
| 159 | Cút PPR 90 DN63 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 160 | Cút PPR 90 DN40 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 161 | Cút PPR 90 DN32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 45 | cái |
| 162 | Cút PPR 90 DN25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 163 | Rắc co PPR DN63 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 164 | Rắc co PPR DN32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 165 | Két nước inox 2,5m3 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | bể |
| 166 | Van 2 chiều DN63 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 167 | Van 2 chiều DN32 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 168 | Van phao cơ | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 169 | Van phao điện | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 170 | Kép PPR DN63 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 171 | Kép PPR DN32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 172 | Ống uPVC DN110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 173 | Ống uPVC DN90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 174 | Cút 90 uPVC DN110 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 175 | Cút 45 uPVC DN110 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 176 | Cút 90 uPVC DN90 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 177 | Cút 45 uPVC DN90 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 178 | Ba chạc 45 uPVC DN110x110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 179 | Ba chạc 45 uPVC DN110x90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 180 | Ba chạc 45 uPVC DN110x110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 181 | Ba chạc 45 uPVC DN90x90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 182 | Tê uPVC DN110x110 (tê thông tắc) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 183 | Tê uPVC DN90x90 (tê thông tắc) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 5 | cái |
| 184 | Đầu bịt uPVC DN110 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 185 | Đầu bịt uPVC DN90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 187 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 188 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 189 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu tiểu nam người lớn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 191 | Xả tiểu nam | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 192 | Lavabo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 193 | Vòi lavabo | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 194 | Xi phông | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 195 | Lắp đặt chậu xí bệt người lớn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | bộ |
| 196 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 197 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 28 | cái |
| 198 | Ga thoát sàn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 199 | Lắp đặt gương soi | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23 | cái |
| 200 | Ống PPR DN32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,95 | 100m |
| 201 | Ống PPR DN25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,8 | 100m |
| 202 | Van khóa PPR DN32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 203 | Van khóa PPR DN25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 204 | Van vòi PPR DN25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 205 | Tê PPR DN32x32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 206 | Tê PPR DN32x25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 58 | cái |
| 207 | Tê PPR DN25x25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 208 | Cút PPR 90 DN32 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 62 | cái |
| 209 | Cút PPR 90 DN25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 480 | cái |
| 210 | Cút PPR 90 DN25 PN10 1 đầu ren trong | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 140 | cái |
| 211 | Côn thu PPR DN32x25 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 18 | cái |
| 212 | Kép PPR DN15 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 213 | Ống uPVC DN110 PN10 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,6 | 100m |
| 214 | Ống uPVC DN76 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 215 | Ống uPVC DN60 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,36 | 100m |
| 216 | Ống uPVC DN42 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 217 | Cút 90 uPVC DN42 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 218 | Cút 90 uPVC DN110 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 80 | cái |
| 219 | Cút 90 uPVC DN76 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 220 | Cút 90 uPVC DN60 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 38 | cái |
| 221 | Cút 90 uPVC DN42 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 222 | Cút 45 uPVC DN110 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 90 | cái |
| 223 | Cút 45 uPVC DN76 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 224 | Cút 45 uPVC DN60 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 47 | cái |
| 225 | Con thỏ D110 uPVC PN6 (si phông) | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 226 | Ba chạc 45 uPVC DN110x110 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 64 | cái |
| 227 | Ba chạc 45 uPVC DN76x76 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 228 | Ba chạc 45 uPVC DN42x42 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 229 | Ba chạc 45 uPVC DN110x60 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 230 | Ba chạc 45 uPVC DN90x60 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 231 | Côn thu uPVC DN110x60 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 232 | Côn thu uPVC DN90x60 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 233 | Côn thu uPVC DN76x42 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 234 | Tê uPVC DN60x60 PN6 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| D | BỂ NGẦM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,016 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,3261 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi 5km, đất cấp II | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6899 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 3,7518 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường bể, chiều dày <= 45 cm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2336 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,6596 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,1067 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0099 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông bể chứa dạng thành thẳng, mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 20,406 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 1,2936 | m3 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 23,8 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 49,788 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 25,84 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 27,76 | m2 |
| 15 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 250 | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,2317 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,0156 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 18 | Nắp đậy tôn dày 0,5mm kích thước 800x800mm | Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi