Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp + thiết bị và lắp đặt toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210137851-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp + thiết bị và lắp đặt toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB TDTM của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 10:13:00 đến ngày 2021-02-02 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,345,738,661 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm vật thiết bị và thi công xây dựng cho toàn bộ công trình | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| B | Phần vật tư A cấp B lắp đặt Khu vực huyện Than Uyên | |||
| 1 | Máy biến áp 50KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 100KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 160KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| C | Phần vật tư thiết bị B mua B lắp đặt (Trạm biếp áp) Khu vực huyện Than Uyên | |||
| 1 | Chống sét van - 47kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ/3 pha |
| 2 | Câu chì tự rơi SI-35 (100A) FCO-36kV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ/3 pha |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V- 75A | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Tủ |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V- 150A | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Tủ |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V- 250A | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Tủ |
| 6 | Cách điện đứng VHD-35 + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 95 | Quả |
| 7 | Cáp Fe/Al/XLPE4.3/HDPE -50/8-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 120 | m |
| 8 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 9 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC (3x95+1x70) mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 10 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC (3x50+1x35) mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 11 | Cáp đồng mềm M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 12 | Cáp đồng mềm M95 | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 13 | Cáp Cu/XLPE4 .3/PVC -1x50mm2-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 90 | m |
| 14 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| 15 | Nắp chụp cầu chì tự SI-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| 16 | Nắp chụp đầu sứ hạ áp MBA | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| 17 | Nắp chụp sứ cao áp MBA | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M120 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M95 | Theo Chương V-E-HSMT | 72 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 32 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 48 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| 24 | Đai thép + khóa đai | Theo Chương V-E-HSMT | 36 | Bộ |
| 25 | Ghíp nhôm AL-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 108 | Cái |
| 26 | Biển báo an toàn + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 27 | Biển báo tên trạm | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 28 | Nắp chụp đầu sứ đỡ đôi | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| 29 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian-1 XĐSTG1-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian-2 XĐSTG2-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XFCO+CSV-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XFCO+CSV-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ cáp lực | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA1-12,14 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA-1.5 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Ghế thao tác cách điện GCĐ-TBA | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 39 | Thang trèo TS-2,5M-TBA-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 40 | Thang trèo TS-3M-TBA-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 41 | Cột PC-12-9,0 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cột |
| 42 | Cột PC-14-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 43 | Cột PC-16-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 44 | Gốc cột PC-14-8.5 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 45 | Tiếp địa trạm biến áp TBA 1 cột-12M (Cho máy biến áp ≤100 kVA) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Tiếp địa trạm biến áp TBA 1 cột -14M | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 47 | Tiếp địa trạm biến áp TĐ-TBA 16-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Tiếp địa trạm biến áp TBA 1 cột-12M (Cho máy biến áp >100 kVA) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Móng cột trạm MT-TBA1-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Móng |
| 50 | Móng cột trạm MT-TBA1-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 51 | Móng cột trạm biến áp MT-TBA16-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| D | Phần vật tư thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 35kV) Khu vực huyện Than Uyên | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + kẹp + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 55 | Quả |
| 2 | Cách điện chuỗi Polymer PDI-35 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 118 | Chuỗi |
| 3 | Cách điện chuỗi treo Polymer PDI-35 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Chuỗi |
| 4 | Dây dẫn AC-50/8mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 5.652 | m |
| 5 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 64 | Cái |
| 6 | Biên báo cấm trèo | Theo Chương V-E-HSMT | 30 | Cái |
| 7 | Cột PC.I-12-190-5,4 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 8 | Cột PC.I-12-190-7,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cột |
| 9 | Cột PC.I-12-190-9,0 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột PC.I-14-190-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 11 | Cột PC.I-14-190-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Cột PC.I-14-190-13 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cột |
| 13 | Cột PC.I-16-190-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 14 | Cột PC.I-18-190-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 15 | Cột PC.I-18-190-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 16 | Xà đỡ lèo XĐL1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 17 | Xà rẽ nhánh XRN1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh XRN2-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Xà đỡ thẳng 35kv 3 pha bằng XĐT-35-3B | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà néo thẳng, néo góc 3 pha Δ, 1mạch sứ chuỗi XN-35-3Δ | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà néo kép dọc 3 pha ∆, 1 mạch sứ chuỗi ĐZ 35kV: XNKD∆-2T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 22 | Xà néo thẳng, néo góc 35kv XN-35-3N | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 23 | Xà néo kép 35kv 3 pha dọc tuyến XNK-35-3N-D | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 24 | Xà néo 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi XN-3T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà néo kép ngang tuyến 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi 35kV XNKN-3T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 26 | Cổ dề bắt sứ chuỗi CDBS-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Chi tiết Ghép cột đôi GC-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Chi tiết Ghép cột đôi GC-18 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 29 | Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 22 | Bộ |
| 30 | Móng cột MT-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Móng |
| 31 | Móng cột MTĐ-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Móng |
| 32 | Móng cột MT-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Móng |
| 33 | Móng cột MTĐ-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 34 | Móng cột MTĐ-PC16 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 35 | Móng cột MT-PC18 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 36 | Móng cột MTĐ-PC18 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| E | Phần vật tư thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 0,4kV) Khu vực huyện Than Uyên | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 7.112 | Mét |
| 2 | Kẹp xiết cáp 4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 412 | Cái |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V-E-HSMT | 48 | Cái |
| 4 | Ghíp bọc cách điện IPC-2 bulông | Theo Chương V-E-HSMT | 200 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 106 | Cái |
| 6 | Bịt đầu cáp | Theo Chương V-E-HSMT | 109 | Cái |
| 7 | Cột PC-8,5-3.0-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 168 | Cột |
| 8 | Cột PC-8,5-4.3-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 100 | Cột |
| 9 | Cổ dề CD1-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 106 | Bộ |
| 10 | Cổ dề CD1-190 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cổ dề CD2-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 90 | Bộ |
| 12 | Cổ dề CD3-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 17 | Bộ |
| 13 | Cổ dề CD3-190 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Cổ dề CDV-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 15 | Cổ dề CDV-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Cổ dề CDV-3 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 17 | Cổ dề CDT-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Cổ dề CDT-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Cổ dề CDT-18 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà xuất tuyến XXT-0,4kV | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 21 | Tiếp địa lặp lại RLL | Theo Chương V-E-HSMT | 34 | Bộ |
| 22 | Móng cột M1-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 100 | Móng |
| 23 | Móng cột MĐ-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 84 | Móng |
| F | Phần vật tư A cấp B lắp đặt Khu vực huyện Tân Uyên | |||
| 1 | Máy biến áp 50KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 100KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 160KVA- 35/0,4KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Máy |
| G | Phần vật tư thiết bị B mua B lắp đặt (Trạm biếp áp) Khu vực huyện Tân Uyên | |||
| 1 | Chống sét van - 47kV | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ/3 pha |
| 2 | Câu chì tự rơi SI-35 (100A) FCO-36kV | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ/3 pha |
| 3 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V- 75A | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Tủ |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V- 150A | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Tủ |
| 5 | Tủ hạ thế trọn bộ 400V- 250A | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| 6 | Cách điện đứng VHD-35 + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 143 | Quả |
| 7 | Cáp Fe/Al/XLPE4.3/HDPE -50/8-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 174 | m |
| 8 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x120+1x95 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 9 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC (3x95+1x70) mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 40 | m |
| 10 | Cáp đồng hạ thế 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC (3x50+1x35) mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | m |
| 11 | Cáp đồng mềm M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 12 | Cáp đồng mềm M95 | Theo Chương V-E-HSMT | 42 | m |
| 13 | Cáp Cu/XLPE4.3/PVC-1x50mm2-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 135 | m |
| 14 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 27 | Cái |
| 15 | Nắp chụp cầu chì tự SI-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 54 | Cái |
| 16 | Nắp chụp đầu sứ hạ áp MBA | Theo Chương V-E-HSMT | 36 | Cái |
| 17 | Nắp chụp sứ cao áp MBA | Theo Chương V-E-HSMT | 27 | Cái |
| 18 | Đầu cốt đồng M120 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng M95 | Theo Chương V-E-HSMT | 116 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng M70 | Theo Chương V-E-HSMT | 52 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 72 | Cái |
| 22 | Đầu cốt đồng M35 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo Chương V-E-HSMT | 27 | Cái |
| 24 | Đai thép + khóa đai | Theo Chương V-E-HSMT | 54 | Bộ |
| 25 | Ghíp nhôm AL-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 162 | Cái |
| 26 | Biển báo an toàn + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cái |
| 27 | Biển báo tên trạm | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Cái |
| 28 | Nắp chụp đầu sứ đỡ đôi | Theo Chương V-E-HSMT | 27 | Cái |
| 29 | Xà đón dây đầu trạm XĐT-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 30 | Xà đỡ sứ trung gian-1 XĐSTG1-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Bộ |
| 31 | Xà đỡ sứ trung gian-2 XĐSTG2-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Bộ |
| 32 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XFCO+CSV-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 33 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van XFCO+CSV-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Giá đỡ cáp lực | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 35 | Giá đỡ tủ hạ thế | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 36 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA1-12,14 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 37 | Giá đỡ máy biến áp GĐMBA-1.5 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Ghế thao tác cách điện GCĐ-TBA | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 39 | Thang trèo TS-2,5M-TBA-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 40 | Thang trèo TS-3M-TBA-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Cột PC-12-9,0 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Cột |
| 42 | Cột PC-14-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 43 | Cột PC-16-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 44 | Gốc cột PC-14-8.5 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 45 | Tiếp địa trạm biến áp TBA 1 cột-12M | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 46 | Tiếp địa trạm biến áp TBA 1 cột -14M | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Tiếp địa trạm biến áp TĐ-TBA 16-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Móng cột trạm MT-TBA1-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Móng |
| 49 | Móng cột trạm MT-TBA1-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 50 | Móng cột trạm biến áp MT-TBA16-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| H | Phần vật tư thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 35kV) Khu vực huyện Tân Uyên | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + kẹp + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 91 | Quả |
| 2 | Cách điện chuỗi Polymer PDI-35 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 227 | Chuỗi |
| 3 | Dây dẫn AC-50/8mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 13.470 | m |
| 4 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 100 | Cái |
| 5 | Biên báo cấm trèo | Theo Chương V-E-HSMT | 65 | Cái |
| 6 | Cột PC.I-12-190-5,4 | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Cột |
| 7 | Cột PC.I-12-190-7,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Cột |
| 8 | Cột PC.I-12-190-9,0 | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Cột |
| 9 | Cột PC.I-12-190-10 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Cột |
| 10 | Cột PC.I-14-190-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 11 | Cột PC.I-14-190-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 12 | Cột PC.I-16-190-9 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 13 | Cột PC.I-16-190-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 14 | Cột PC.I-16-190-9 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Cột |
| 15 | Cột PC.I-16-190-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 16 | Cột PC.I-16-190-13 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 17 | Xà đỡ lèo XĐL1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 18 | Xà rẽ nhánh XRN-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà rẽ nhánh XRN1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh XRN2-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 21 | Xà đỡ thẳng 35kv 3 pha bằng XĐT-35-3B | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 22 | Xà néo thẳng, néo góc 3 pha Δ, 1mạch sứ chuỗi XN-35-3Δ | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 23 | Xà néo kép dọc 3 pha ∆, 1 mạch sứ chuỗi ĐZ 35kV: XNKD∆-2T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Xà néo thẳng, néo góc 35kv XN-35-3N | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Xà néo kép 35kv 3 pha dọc tuyến XNK-35-3N-D | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 26 | Xà néo 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi XN-3T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Bộ |
| 27 | Xà néo kép ngang tuyến 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi 35kV XNKN-3T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 28 | Xà néo II Tim 2,5M XNII-2,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 29 | Xà néo II Tim 3M XNII-3 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 30 | Xà néo góc XNK-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 31 | Chi tiết Ghép cột đôi GC-16 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 45 | Bộ |
| 33 | Móng cột MT-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 19 | Móng |
| 34 | Móng cột MTĐ-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Móng |
| 35 | Móng cột MT-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Móng |
| 36 | Móng cột MT-PC16 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Móng |
| 37 | Móng cột MTĐ-PC16 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| I | Phần vật tư thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 0,4kV) Khu vực huyện Tân Uyên | |||
| 1 | Cột PC-8,5-3.0-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 54 | Cột |
| 2 | Cột PC-8,5-4.3-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 39 | Cột |
| 3 | Cổ dề CD1-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 44 | Bộ |
| 4 | Cổ dề CD2-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 33 | Bộ |
| 5 | Cổ dề CD3-160 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Cổ dề CDV-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | Bộ |
| 7 | Cổ dề CDV-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Cổ dề CDV-3 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Cổ dề CDT-12 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Cổ dề CDT-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Cổ dề CDT-16 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 12 | Xà xuất tuyến XXT-0,4kV | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Tiếp địa lặp lại RLL | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Bộ |
| 14 | Móng cột M1-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 39 | Móng |
| 15 | Móng cột MĐ-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 27 | Móng |
| 16 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 3.294 | Mét |
| 17 | Cáp vặn xoắn ABC4x95 | Theo Chương V-E-HSMT | 71 | Mét |
| 18 | Kẹp xiết cáp 4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 192 | Cái |
| 19 | Kẹp xiết cáp 4x95 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Theo Chương V-E-HSMT | 64 | Cái |
| 21 | Đầu cốt đồng nhôm AM95 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 22 | Ghíp bọc cách điện IPC-2 bulông | Theo Chương V-E-HSMT | 126 | Cái |
| 23 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 42 | Cái |
| 24 | Bịt đầu cáp | Theo Chương V-E-HSMT | 40 | Cái |
| J | Thử nghiệm dây dẫn và cách điện | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC4x70 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Mẫu |
| 2 | Dây nhôm lõi thép AC50/8 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Mẫu |
| 3 | Cáp trung thế 35kV- Fe/Al/XLPE4.3/HDPE -1x50-40,5kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 4 | Dây đồng cứng 35kV Cu/XLPE4.3/PVC -1x50-40,5kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 5 | Cách điện đứng VHD-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Mẫu |
| 6 | Chuỗi cách điện Polymer 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Mẫu |
| 7 | Cách điện chuỗi Polymer PDI-35 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Mẫu |
| K | Kiểm định | |||
| 1 | Kiểm định công tơ đo lường 3 pha | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Cái |
| 2 | Kiểm định biến dòng ≤1kV | Theo Chương V-E-HSMT | 45 | Quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi