Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210144532-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/02/2021 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210144496
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-23 17:34:00 đến ngày 2021-02-03 08:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,887,443,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chuẩn bị mặt bằng thi công
1 Chặt cây đường kính gốc cây <= 30cm Chương V, E-HSMT 20 cây
2 Đào bỏ gốc cây đường kính gốc <= 30cm Chương V, E-HSMT 20 gốc cây
3 Phá dỡ tường gạch cao trung bình 1,8m Chương V, E-HSMT 123,28 m3
4 Vận chuyển thân cây, gốc cây Chương V, E-HSMT 2 ca
5 Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi, đất cấp IV Chương V, E-HSMT 123,28 m3
B Nền mặt đường
1 Đào hữu cơ Chương V, E-HSMT 333,34 m3
2 Đào cấp đất cấp II Chương V, E-HSMT 34,58 m3
3 Đào khuôn mở rộng đất cấp III Chương V, E-HSMT 520,08 m3
4 Đào khuôn mở rộng đất cấp II Chương V, E-HSMT 2.080,33 m3
5 Đắp hè và ta luy đất tận dụng, độ chặt K=0.90 Chương V, E-HSMT 2.058,17 m3
6 Đắp móng mở rộng bằng cát đen, độ chặt K=0,95 dày 50cm. Chương V, E-HSMT 15,2845 100m3
7 Đắp móng mở rộng đất núi, độ chặt K=0,95 dày 30cm. Chương V, E-HSMT 9,0567 100m3
8 Vật liệu đất đắp Chương V, E-HSMT 1.023,4071 m3
9 Bù vênh mặt đường cũ cấp phối đá dăm loại 2 Chương V, E-HSMT 6,1512 100m3
10 Móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 20cm. Chương V, E-HSMT 6,0334 100m3
11 Móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm. Chương V, E-HSMT 12,7429 100m3
12 Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V, E-HSMT 84 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V, E-HSMT 84 100m2
14 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V, E-HSMT 520,08 m3
15 Vận chuyển đi đổ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 56,74 m3
16 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I Chương V, E-HSMT 333,34 m3
C Kết cấu vuốt rẽ
1 Móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 10cm. Chương V, E-HSMT 0,4969 100m3
2 Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V, E-HSMT 4,9693 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm Chương V, E-HSMT 4,9693 100m2
D Đan rãnh
1 Viên đan rãnh KT 50x30x5cm Chương V, E-HSMT 3.821 viên
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT 57,31 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông móng. Chương V, E-HSMT 1,9105 100m2
4 VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. Chương V, E-HSMT 573,14 m2
5 Lát viên đan rãnh. Chương V, E-HSMT 573,14 m2
E Bó vỉa
1 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT 68,2388 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông móng. Chương V, E-HSMT 3,8994 100m2
3 VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. Chương V, E-HSMT 682,388 m2
4 Lắp đặt viên bó vỉa KT 23x35x100cm. Chương V, E-HSMT 1.950 m
F Mặt hè
1 Đệm móng hè cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm. Chương V, E-HSMT 3,0577 100m3
2 VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. Chương V, E-HSMT 3.057,72 m2
3 Lát hè gạch Tezzarro 40x40cm. Chương V, E-HSMT 3.057,72 m2
G Khóa hè
1 Bê tông khóa hè, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 38,13 m3
2 Ván khuôn đúc khóa hè. Chương V, E-HSMT 4,5752 100m2
3 VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. Chương V, E-HSMT 190,63 m2
4 Lắp đặt viên bó hè Chương V, E-HSMT 1.906 cái
H Sơn vạch
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm Chương V, E-HSMT 446,38 m2
2 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Chương V, E-HSMT 50,4 m2
I Biển báo
1 Đào móng cột biển báo. Chương V, E-HSMT 2 m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V, E-HSMT 2 m3
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Chương V, E-HSMT 10 cái
4 Vận chuyển đất thừa đổ đi đất cấp 2. Chương V, E-HSMT 2 m3
J Rãnh dọc BTCT B=0,5 thiết kế mới
1 Đào móng rãnh đất cấp III Chương V, E-HSMT 598,4734 m3
2 Đào móng rãnh đất cấp II Chương V, E-HSMT 929,3266 m3
3 Đắp trả móng rãnh đất tận dụng K=0,90. Chương V, E-HSMT 727,52 m3
4 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V, E-HSMT 598,4734 m3
5 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 201,8066 m3
K Bãi đúc cấu kiện
1 San nền bãi đúc bằng cát đen, độ chặt K=0,90 dày 50cm. Chương V, E-HSMT 2,5 100m3
2 Đệm móng bãi đúc đá dăm 4x6 dày 15cm. Chương V, E-HSMT 75 m3
3 Láng VXM mác 75 bề mặt bãi đúc dày 3cm Chương V, E-HSMT 500 m2
4 Đào thu dọn mặt bãi đúc Chương V, E-HSMT 0,9 100m3
5 Đào thu don nền bãi đúc Chương V, E-HSMT 2,5 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III Chương V, E-HSMT 90 m3
7 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 250 m3
L Rãnh dọc BTCT B=0,5m, phần lắp ghép
1 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. Chương V, E-HSMT 107,5 m3
2 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 322,5 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông rãnh. Chương V, E-HSMT 52,522 100m2
4 Thép D < 10mm. Chương V, E-HSMT 16,7702 tấn
5 Thép 10mm < D < 18mm. Chương V, E-HSMT 20,2409 tấn
6 Lắp đặt đoạn rãnh L=1,0m. Chương V, E-HSMT 1.536 cấu kiện
7 Vữa xi măng M100 chèn khe. Chương V, E-HSMT 322,35 m2
M Tấm đan rãnh BTCT
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 141,31 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông tấm đan. Chương V, E-HSMT 13,2096 100m2
3 Thép D < 10mm. Chương V, E-HSMT 14,4691 tấn
4 Thép 10mm < D < 18mm. Chương V, E-HSMT 9,001 tấn
5 Lắp đặt tấm đan rãnh Chương V, E-HSMT 3.072 cấu kiện
N Ga thu
1 Đào móng ga thu Chương V, E-HSMT 25,43 m3
2 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. Chương V, E-HSMT 4,37 m3
3 Bê tông ga rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 23,22 m3
4 Ván khuôn đổ bê tông ga rãnh. Chương V, E-HSMT 4,6062 100m2
5 Thép D < 10mm. Chương V, E-HSMT 1,1059 tấn
6 Thép 10mm < D < 18mm. Chương V, E-HSMT 2,0498 tấn
7 Lắp đặt ga rãnh L=1,0m. Chương V, E-HSMT 54 cấu kiện
8 Vận chuyển đất đổ đi Chương V, E-HSMT 25,43 m3
O Tấm đan ga thu
1 Tấm đan A1 KT 90x45x10cm Chương V, E-HSMT 108 tấm
2 Lắp đặt tấm đan A1 Chương V, E-HSMT 108 cấu kiện
P Cửa thu nước
1 Đá dăm 4x6 đệm móng cửa thu. Chương V, E-HSMT 4,47 m3
2 Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,54 m3
3 Cốt thép cửa thu. Chương V, E-HSMT 0,6071 tấn
4 Ván khuôn đổ bê tông cửa thu. Chương V, E-HSMT 0,8875 100m2
5 Lắp đặt cửa thu. Chương V, E-HSMT 71 cấu kiện
6 Lắp đặt song chắn rác. Chương V, E-HSMT 71 cái
7 Song chắn rác bằng Composite Chương V, E-HSMT 71 cái
Q Rãnh thu vào rãnh hiện trạng
1 Đào móng rãnh thu. Chương V, E-HSMT 18,9 m3
2 Đục tường rãnh hiện có. Chương V, E-HSMT 1,05 m3
3 Đắp trả hố móng bằng đất tận dụng. Chương V, E-HSMT 5,63 m3
4 Đá 4x6 đệm móng rãnh thu. Chương V, E-HSMT 2,21 m3
5 Bê tông móng rãnh thu, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,21 m3
6 Ván khuôn đổ bê tông móng. Chương V, E-HSMT 0,0552 100m2
7 Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,93 m3
8 Ván khuôn tường rãnh Chương V, E-HSMT 0,3 100m2
R Tấm đan loại 3
1 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 1,7 m3
2 Thép D < 10mm. Chương V, E-HSMT 0,1638 tấn
3 Ván khuôn đổ bê tông tấm đan. Chương V, E-HSMT 0,0645 100m2
4 Lắp đặt tấm đan A3. Chương V, E-HSMT 15 cấu kiện
S Ga thu rãnh hiện trạng
1 Đào móng ga thu Chương V, E-HSMT 58,23 m3
2 Đắp đất ga thu Chương V, E-HSMT 17 m3
3 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. Chương V, E-HSMT 1,22 m3
4 Bê tông ga rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 6,45 m3
5 Ván khuôn đổ bê tông ga rãnh. Chương V, E-HSMT 1,2795 100m2
6 Thép D < 10mm. Chương V, E-HSMT 0,3072 tấn
7 Thép 10mm < D < 18mm. Chương V, E-HSMT 0,5694 tấn
8 Lắp đặt ga rãnh L=1,0m. Chương V, E-HSMT 15 cấu kiện
9 Tấm đan A1, kích thước 90x45x10cm. Chương V, E-HSMT 30 tấm
10 Lắp đặt tấm đan Chương V, E-HSMT 30 cấu kiện
T Cải tạo, nạo vét và cơi cao rãnh xây hiện trạng B=0,5m
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E-HSMT 21,91 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V, E-HSMT 125 cấu kiện
3 Nạo vét rãnh hiện trạng. Chương V, E-HSMT 42,7 m3
4 Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 22,8 m3
5 Ván khuôn tường rãnh. Chương V, E-HSMT 2,0064 100m2
6 Tấm đan thay thế tấm đan cũ hư hỏng (toàn bộ). Tấm đan BTCT mua ngoài KT 70x50x12cm (đúc rung, mác 250, đá 1x2, tải trọng HL93) Chương V, E-HSMT 353 cái
7 Lắp đặt tấm đan KT 70x50x12cm. Chương V, E-HSMT 353 cấu kiện
8 Vận chuyển đất thừa đổ đi Chương V, E-HSMT 66,89 m3
U Phá bỏ rãnh hiện trạng đã hư hỏng
1 Nhấc bỏ tấm đan hiện trạng hư hỏng Chương V, E-HSMT 420 cấu kiện
2 Vận chuyển tấm đan Chương V, E-HSMT 2 ca
3 Đào phá móng rãnh, tường rãnh cũ hư hỏng. Chương V, E-HSMT 115,5 m3
4 Vận chuyển vật liệu thừa Chương V, E-HSMT 115,5 m3
V Ga thu GT11 đấu nối cống D600
1 Đào móng ga thu Chương V, E-HSMT 10,67 m3
2 Đắp trả hố móng ga thu Chương V, E-HSMT 6,4 m3
3 Đá dăm đệm móng ga thu Chương V, E-HSMT 0,19 m3
4 Bê tông móng ga thu, đá 2x4, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,38 m3
5 Ván khuôn đổ bê tông móng ga thu. Chương V, E-HSMT 0,011 100m2
6 Bê tông tường ga, đá 2x4, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,48 m3
7 Ván khuôn tường ga. Chương V, E-HSMT 0,1141 100m2
8 Lắp đặt tấm đan A1 Chương V, E-HSMT 2 cấu kiện
9 Tấm đan A1 KT 90x45x10cm Chương V, E-HSMT 2 tấm
10 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0427 100m3
W Ga thu GP11 đấu nối cống D600 cửa xả
1 Đá dăm 4x6 đệm hố ga Chương V, E-HSMT 0,19 m3
2 Bê tông móng ga thu, đá 2x4, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,38 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông móng ga thu. Chương V, E-HSMT 0,011 100m2
4 Bê tông tường ga, đá 2x4, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,47 m3
5 Ván khuôn tường ga. Chương V, E-HSMT 0,1257 100m2
6 Lắp đặt tấm đan A1 Chương V, E-HSMT 2 cấu kiện
7 Tấm đan A1 KT 90x45x10cm Chương V, E-HSMT 2 tấm
X Cống D600 ngang đường
1 Đào móng cống D600 Chương V, E-HSMT 16,59 m3
2 Đá dăm đẹm móng cống. Chương V, E-HSMT 3,16 m3
3 Lắp đặt ống bê tông D600mm Chương V, E-HSMT 5 đoạn ống
4 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D600mm Chương V, E-HSMT 15 cái
5 Đắp trả hố móng bằng đất núi. Chương V, E-HSMT 7,51 m3
6 Đất núi Chương V, E-HSMT 8,4863 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V, E-HSMT 0,0294 100m3
Y Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 87,57 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,2388 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 4,277 m3
4 Bê tông móng đá 4x6, mác 200 Chương V, E-HSMT 28,492 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,475 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,4007 100m3
7 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m Chương V, E-HSMT 26 cột
8 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao 9m Chương V, E-HSMT 26 cột
9 Lắp Chụp đầu cột cần đèn D60 dài L=3m Chương V, E-HSMT 30 bộ
10 Lắp đèn Led 120W DIM 5 cấp Chương V, E-HSMT 30 bộ
11 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Chương V, E-HSMT 13 m
12 Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 Chương V, E-HSMT 992,5 m
13 Móc treo Chương V, E-HSMT 44 cái
14 Kẹp treo Chương V, E-HSMT 14 cái
15 Kẹp xiết 4 Chương V, E-HSMT 30 cái
16 Khóa đai Chương V, E-HSMT 60 cái
17 Đai thép không gỉ Chương V, E-HSMT 9 kg
18 Ghíp bọc nhựa Chương V, E-HSMT 68 cái
19 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Chương V, E-HSMT 1,5 100m
20 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V, E-HSMT 1 bộ
21 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Chương V, E-HSMT 1 tủ
22 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Chương V, E-HSMT 5 bộ
23 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Chương V, E-HSMT 1 bộ
24 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Chương V, E-HSMT 6 1 vị trí
25 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Chương V, E-HSMT 0,48 100m
26 Đánh số cột Chương V, E-HSMT 2,6 10 cột
27 Lắp đặt công tơ 3 pha Chương V, E-HSMT 1 cái
Z Di chuyển điện hạ thế
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 12,52 m3
2 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,611 m3
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,1652 100m2
4 Bê tông móng, đá 4x6, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,968 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0668 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II Chương V, E-HSMT 0,0584 100m3
7 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m Chương V, E-HSMT 3 cột
8 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột <=10m Chương V, E-HSMT 3 cột
9 Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V, E-HSMT 0,4407 km/dây
10 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V, E-HSMT 38 m
11 Kéo lại cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V, E-HSMT 0,4787 km/dây
12 Móc treo Chương V, E-HSMT 22 cái
13 Kẹp treo Chương V, E-HSMT 3 cái
14 Kẹp xiết 4 Chương V, E-HSMT 19 cái
15 Khóa đai Chương V, E-HSMT 44 cái
16 Đai thép không gỉ Chương V, E-HSMT 6,6 kg
17 Ghíp bọc nhựa Chương V, E-HSMT 76 cái
18 Di chuyển hộp công tơ (hộp 1CT 3 pha) Chương V, E-HSMT 19 1 hộp
19 Di chuyển hộp công tơ (hộp 2CT 3 pha) Chương V, E-HSMT 3 1 hộp
20 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V, E-HSMT 165 m
21 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chương V, E-HSMT 1,65 100m
22 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo Chương V, E-HSMT 2 bộ
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm Chương V, E-HSMT 0,16 100m
24 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Chương V, E-HSMT 2 1 vị trí
AA Thu hồi
1 Hạ cột bằng thủ công, chiều cao cột <= 8m Chương V, E-HSMT 19 cột
2 Hạ cột bằng thủ công, chiều cao cột <= 10m Chương V, E-HSMT 10 cột
3 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m Chương V, E-HSMT 29 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->