Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 08:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210144496 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 17:34:00 đến ngày 2021-02-03 08:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,887,443,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chuẩn bị mặt bằng thi công | |||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 30cm | Chương V, E-HSMT | 20 | cây |
| 2 | Đào bỏ gốc cây đường kính gốc <= 30cm | Chương V, E-HSMT | 20 | gốc cây |
| 3 | Phá dỡ tường gạch cao trung bình 1,8m | Chương V, E-HSMT | 123,28 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thân cây, gốc cây | Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| 5 | Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi, đất cấp IV | Chương V, E-HSMT | 123,28 | m3 |
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Chương V, E-HSMT | 333,34 | m3 |
| 2 | Đào cấp đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 34,58 | m3 |
| 3 | Đào khuôn mở rộng đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 520,08 | m3 |
| 4 | Đào khuôn mở rộng đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 2.080,33 | m3 |
| 5 | Đắp hè và ta luy đất tận dụng, độ chặt K=0.90 | Chương V, E-HSMT | 2.058,17 | m3 |
| 6 | Đắp móng mở rộng bằng cát đen, độ chặt K=0,95 dày 50cm. | Chương V, E-HSMT | 15,2845 | 100m3 |
| 7 | Đắp móng mở rộng đất núi, độ chặt K=0,95 dày 30cm. | Chương V, E-HSMT | 9,0567 | 100m3 |
| 8 | Vật liệu đất đắp | Chương V, E-HSMT | 1.023,4071 | m3 |
| 9 | Bù vênh mặt đường cũ cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V, E-HSMT | 6,1512 | 100m3 |
| 10 | Móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 20cm. | Chương V, E-HSMT | 6,0334 | 100m3 |
| 11 | Móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm. | Chương V, E-HSMT | 12,7429 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 84 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V, E-HSMT | 84 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 520,08 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đi đổ, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 56,74 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 333,34 | m3 |
| C | Kết cấu vuốt rẽ | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 10cm. | Chương V, E-HSMT | 0,4969 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V, E-HSMT | 4,9693 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V, E-HSMT | 4,9693 | 100m2 |
| D | Đan rãnh | |||
| 1 | Viên đan rãnh KT 50x30x5cm | Chương V, E-HSMT | 3.821 | viên |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 57,31 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng. | Chương V, E-HSMT | 1,9105 | 100m2 |
| 4 | VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. | Chương V, E-HSMT | 573,14 | m2 |
| 5 | Lát viên đan rãnh. | Chương V, E-HSMT | 573,14 | m2 |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 68,2388 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông móng. | Chương V, E-HSMT | 3,8994 | 100m2 |
| 3 | VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. | Chương V, E-HSMT | 682,388 | m2 |
| 4 | Lắp đặt viên bó vỉa KT 23x35x100cm. | Chương V, E-HSMT | 1.950 | m |
| F | Mặt hè | |||
| 1 | Đệm móng hè cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm. | Chương V, E-HSMT | 3,0577 | 100m3 |
| 2 | VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. | Chương V, E-HSMT | 3.057,72 | m2 |
| 3 | Lát hè gạch Tezzarro 40x40cm. | Chương V, E-HSMT | 3.057,72 | m2 |
| G | Khóa hè | |||
| 1 | Bê tông khóa hè, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 38,13 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đúc khóa hè. | Chương V, E-HSMT | 4,5752 | 100m2 |
| 3 | VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. | Chương V, E-HSMT | 190,63 | m2 |
| 4 | Lắp đặt viên bó hè | Chương V, E-HSMT | 1.906 | cái |
| H | Sơn vạch | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương V, E-HSMT | 446,38 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Chương V, E-HSMT | 50,4 | m2 |
| I | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo. | Chương V, E-HSMT | 2 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V, E-HSMT | 2 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đổ đi đất cấp 2. | Chương V, E-HSMT | 2 | m3 |
| J | Rãnh dọc BTCT B=0,5 thiết kế mới | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 598,4734 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 929,3266 | m3 |
| 3 | Đắp trả móng rãnh đất tận dụng K=0,90. | Chương V, E-HSMT | 727,52 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 598,4734 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 201,8066 | m3 |
| K | Bãi đúc cấu kiện | |||
| 1 | San nền bãi đúc bằng cát đen, độ chặt K=0,90 dày 50cm. | Chương V, E-HSMT | 2,5 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng bãi đúc đá dăm 4x6 dày 15cm. | Chương V, E-HSMT | 75 | m3 |
| 3 | Láng VXM mác 75 bề mặt bãi đúc dày 3cm | Chương V, E-HSMT | 500 | m2 |
| 4 | Đào thu dọn mặt bãi đúc | Chương V, E-HSMT | 0,9 | 100m3 |
| 5 | Đào thu don nền bãi đúc | Chương V, E-HSMT | 2,5 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương V, E-HSMT | 90 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 250 | m3 |
| L | Rãnh dọc BTCT B=0,5m, phần lắp ghép | |||
| 1 | Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. | Chương V, E-HSMT | 107,5 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 322,5 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh. | Chương V, E-HSMT | 52,522 | 100m2 |
| 4 | Thép D < 10mm. | Chương V, E-HSMT | 16,7702 | tấn |
| 5 | Thép 10mm < D < 18mm. | Chương V, E-HSMT | 20,2409 | tấn |
| 6 | Lắp đặt đoạn rãnh L=1,0m. | Chương V, E-HSMT | 1.536 | cấu kiện |
| 7 | Vữa xi măng M100 chèn khe. | Chương V, E-HSMT | 322,35 | m2 |
| M | Tấm đan rãnh BTCT | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 141,31 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan. | Chương V, E-HSMT | 13,2096 | 100m2 |
| 3 | Thép D < 10mm. | Chương V, E-HSMT | 14,4691 | tấn |
| 4 | Thép 10mm < D < 18mm. | Chương V, E-HSMT | 9,001 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Chương V, E-HSMT | 3.072 | cấu kiện |
| N | Ga thu | |||
| 1 | Đào móng ga thu | Chương V, E-HSMT | 25,43 | m3 |
| 2 | Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. | Chương V, E-HSMT | 4,37 | m3 |
| 3 | Bê tông ga rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 23,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông ga rãnh. | Chương V, E-HSMT | 4,6062 | 100m2 |
| 5 | Thép D < 10mm. | Chương V, E-HSMT | 1,1059 | tấn |
| 6 | Thép 10mm < D < 18mm. | Chương V, E-HSMT | 2,0498 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ga rãnh L=1,0m. | Chương V, E-HSMT | 54 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi | Chương V, E-HSMT | 25,43 | m3 |
| O | Tấm đan ga thu | |||
| 1 | Tấm đan A1 KT 90x45x10cm | Chương V, E-HSMT | 108 | tấm |
| 2 | Lắp đặt tấm đan A1 | Chương V, E-HSMT | 108 | cấu kiện |
| P | Cửa thu nước | |||
| 1 | Đá dăm 4x6 đệm móng cửa thu. | Chương V, E-HSMT | 4,47 | m3 |
| 2 | Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 5,54 | m3 |
| 3 | Cốt thép cửa thu. | Chương V, E-HSMT | 0,6071 | tấn |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông cửa thu. | Chương V, E-HSMT | 0,8875 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cửa thu. | Chương V, E-HSMT | 71 | cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt song chắn rác. | Chương V, E-HSMT | 71 | cái |
| 7 | Song chắn rác bằng Composite | Chương V, E-HSMT | 71 | cái |
| Q | Rãnh thu vào rãnh hiện trạng | |||
| 1 | Đào móng rãnh thu. | Chương V, E-HSMT | 18,9 | m3 |
| 2 | Đục tường rãnh hiện có. | Chương V, E-HSMT | 1,05 | m3 |
| 3 | Đắp trả hố móng bằng đất tận dụng. | Chương V, E-HSMT | 5,63 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng rãnh thu. | Chương V, E-HSMT | 2,21 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rãnh thu, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,21 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng. | Chương V, E-HSMT | 0,0552 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 2,93 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường rãnh | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100m2 |
| R | Tấm đan loại 3 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 1,7 | m3 |
| 2 | Thép D < 10mm. | Chương V, E-HSMT | 0,1638 | tấn |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan. | Chương V, E-HSMT | 0,0645 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan A3. | Chương V, E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| S | Ga thu rãnh hiện trạng | |||
| 1 | Đào móng ga thu | Chương V, E-HSMT | 58,23 | m3 |
| 2 | Đắp đất ga thu | Chương V, E-HSMT | 17 | m3 |
| 3 | Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. | Chương V, E-HSMT | 1,22 | m3 |
| 4 | Bê tông ga rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 6,45 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông ga rãnh. | Chương V, E-HSMT | 1,2795 | 100m2 |
| 6 | Thép D < 10mm. | Chương V, E-HSMT | 0,3072 | tấn |
| 7 | Thép 10mm < D < 18mm. | Chương V, E-HSMT | 0,5694 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ga rãnh L=1,0m. | Chương V, E-HSMT | 15 | cấu kiện |
| 9 | Tấm đan A1, kích thước 90x45x10cm. | Chương V, E-HSMT | 30 | tấm |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V, E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| T | Cải tạo, nạo vét và cơi cao rãnh xây hiện trạng B=0,5m | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E-HSMT | 21,91 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V, E-HSMT | 125 | cấu kiện |
| 3 | Nạo vét rãnh hiện trạng. | Chương V, E-HSMT | 42,7 | m3 |
| 4 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 22,8 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường rãnh. | Chương V, E-HSMT | 2,0064 | 100m2 |
| 6 | Tấm đan thay thế tấm đan cũ hư hỏng (toàn bộ). Tấm đan BTCT mua ngoài KT 70x50x12cm (đúc rung, mác 250, đá 1x2, tải trọng HL93) | Chương V, E-HSMT | 353 | cái |
| 7 | Lắp đặt tấm đan KT 70x50x12cm. | Chương V, E-HSMT | 353 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Chương V, E-HSMT | 66,89 | m3 |
| U | Phá bỏ rãnh hiện trạng đã hư hỏng | |||
| 1 | Nhấc bỏ tấm đan hiện trạng hư hỏng | Chương V, E-HSMT | 420 | cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển tấm đan | Chương V, E-HSMT | 2 | ca |
| 3 | Đào phá móng rãnh, tường rãnh cũ hư hỏng. | Chương V, E-HSMT | 115,5 | m3 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu thừa | Chương V, E-HSMT | 115,5 | m3 |
| V | Ga thu GT11 đấu nối cống D600 | |||
| 1 | Đào móng ga thu | Chương V, E-HSMT | 10,67 | m3 |
| 2 | Đắp trả hố móng ga thu | Chương V, E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng ga thu | Chương V, E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 4 | Bê tông móng ga thu, đá 2x4, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng ga thu. | Chương V, E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường ga, đá 2x4, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường ga. | Chương V, E-HSMT | 0,1141 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan A1 | Chương V, E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 9 | Tấm đan A1 KT 90x45x10cm | Chương V, E-HSMT | 2 | tấm |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0427 | 100m3 |
| W | Ga thu GP11 đấu nối cống D600 cửa xả | |||
| 1 | Đá dăm 4x6 đệm hố ga | Chương V, E-HSMT | 0,19 | m3 |
| 2 | Bê tông móng ga thu, đá 2x4, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng ga thu. | Chương V, E-HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường ga, đá 2x4, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,47 | m3 |
| 5 | Ván khuôn tường ga. | Chương V, E-HSMT | 0,1257 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt tấm đan A1 | Chương V, E-HSMT | 2 | cấu kiện |
| 7 | Tấm đan A1 KT 90x45x10cm | Chương V, E-HSMT | 2 | tấm |
| X | Cống D600 ngang đường | |||
| 1 | Đào móng cống D600 | Chương V, E-HSMT | 16,59 | m3 |
| 2 | Đá dăm đẹm móng cống. | Chương V, E-HSMT | 3,16 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông D600mm | Chương V, E-HSMT | 5 | đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D600mm | Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 5 | Đắp trả hố móng bằng đất núi. | Chương V, E-HSMT | 7,51 | m3 |
| 6 | Đất núi | Chương V, E-HSMT | 8,4863 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V, E-HSMT | 0,0294 | 100m3 |
| Y | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 87,57 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 1,2388 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 4,277 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 4x6, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 28,492 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,475 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,4007 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m | Chương V, E-HSMT | 26 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao 9m | Chương V, E-HSMT | 26 | cột |
| 9 | Lắp Chụp đầu cột cần đèn D60 dài L=3m | Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 10 | Lắp đèn Led 120W DIM 5 cấp | Chương V, E-HSMT | 30 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Chương V, E-HSMT | 13 | m |
| 12 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | Chương V, E-HSMT | 992,5 | m |
| 13 | Móc treo | Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 14 | Kẹp treo | Chương V, E-HSMT | 14 | cái |
| 15 | Kẹp xiết 4 | Chương V, E-HSMT | 30 | cái |
| 16 | Khóa đai | Chương V, E-HSMT | 60 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Chương V, E-HSMT | 9 | kg |
| 18 | Ghíp bọc nhựa | Chương V, E-HSMT | 68 | cái |
| 19 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V, E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chương V, E-HSMT | 1 | tủ |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V, E-HSMT | 5 | bộ |
| 23 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Chương V, E-HSMT | 6 | 1 vị trí |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 26 | Đánh số cột | Chương V, E-HSMT | 2,6 | 10 cột |
| 27 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| Z | Di chuyển điện hạ thế | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 12,52 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương V, E-HSMT | 0,611 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V, E-HSMT | 0,1652 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 3,968 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V, E-HSMT | 0,0668 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 0,0584 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m | Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Chương V, E-HSMT | 3 | cột |
| 9 | Tháo dỡ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,4407 | km/dây |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Chương V, E-HSMT | 38 | m |
| 11 | Kéo lại cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Chương V, E-HSMT | 0,4787 | km/dây |
| 12 | Móc treo | Chương V, E-HSMT | 22 | cái |
| 13 | Kẹp treo | Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Kẹp xiết 4 | Chương V, E-HSMT | 19 | cái |
| 15 | Khóa đai | Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 16 | Đai thép không gỉ | Chương V, E-HSMT | 6,6 | kg |
| 17 | Ghíp bọc nhựa | Chương V, E-HSMT | 76 | cái |
| 18 | Di chuyển hộp công tơ (hộp 1CT 3 pha) | Chương V, E-HSMT | 19 | 1 hộp |
| 19 | Di chuyển hộp công tơ (hộp 2CT 3 pha) | Chương V, E-HSMT | 3 | 1 hộp |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 165 | m |
| 21 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương V, E-HSMT | 1,65 | 100m |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Chương V, E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 24 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Chương V, E-HSMT | 2 | 1 vị trí |
| AA | Thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột bằng thủ công, chiều cao cột <= 8m | Chương V, E-HSMT | 19 | cột |
| 2 | Hạ cột bằng thủ công, chiều cao cột <= 10m | Chương V, E-HSMT | 10 | cột |
| 3 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m | Chương V, E-HSMT | 29 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi