Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây lắp và lắp đặt đường dây 35kV trên không
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144948-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây lắp và lắp đặt đường dây 35kV trên không |
| Số hiệu KHLCNT | 20210143845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-24 16:21:00 đến ngày 2021-02-04 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,664,953,218 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua bảo hiểm gói thầu | |||
| 1 | Bảo hiểm vật tư, thiết bị và thi công xây dựng cho toàn bộ Gói thầu số 04: Xây lắp và lắp đặt đường dây 35kV trên không | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| B | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 35kV) | |||
| 1 | Móng cột MT-PC12 | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Móng |
| 2 | Móng cột MT-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Móng |
| 3 | Móng cột MT-PC16 | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Móng |
| 4 | Móng cột MT-PC18 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột MT-PC20 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột MTĐ-PC14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng néo MN15-5 | Theo Chương V-E-HSMT | 62 | Móng |
| 8 | Tiếp địa RC 2 | Theo Chương V-E-HSMT | 27 | Bộ |
| 9 | Cột bê tông PC-12-7,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Cột BTLT PC-12-9,0 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cột |
| 11 | Cột BTLT PC-14-8,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Cột BTLT PC-14-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 13 | Cột BTLT PC-14-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cột |
| 14 | Cột BTLT PC-14-13 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 15 | Cột BTLT PC-16-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Cột |
| 16 | Cột BTLT PC-16-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cột |
| 17 | Cột BTLT PC-18-13 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cột |
| 18 | Cột BTLT PC-20-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Xà đỡ lèo XĐL1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà rẽ nhánh XRN1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà rẽ nhánh XRN2-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà đỡ thẳng XĐT-35-3∆ | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 23 | Xà đỡ vượt XĐV-35-3∆ | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 24 | Xà néo thẳng, néo góc XN-35-3∆ | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Bộ |
| 25 | Xà néo kép 35kV 3 pha dọc tuyến XNK-35-3N-D | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà néo II tim -2,5m XNII-2,5 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 27 | Cổ dề bắt sứ chuỗi CDBS-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 28 | Cổ dề néo thẳng CDNT-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 29 | Cổ dề néo góc CDNG-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 30 | Cổ dề néo thẳng CDNT-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 31 | Cổ dề néo thẳng CDNG-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Bộ |
| 32 | Dây néo DN18-12-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 33 | Dây néo DN18-14-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 34 | Dây néo DN18-16-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 16 | Bộ |
| 35 | Dây néo DN18-20-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Bộ |
| 36 | Dây néo DN18-12-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Bộ |
| 37 | Dây néo DN18-14-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Bộ |
| 38 | Dây néo DN18-16-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 39 | Dây néo DN18-18-105 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Chi tiết Ghép cột đôi GC-14 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + kẹp + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 39 | Quả |
| 42 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk (Loại 120kN) | Theo Chương V-E-HSMT | 151 | Chuỗi |
| 43 | Dây dẫn AC-120/19 | Theo Chương V-E-HSMT | 12.209 | m |
| 44 | Ghíp nhôm AL-3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| 45 | Biển báo an toàn + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 37 | Biển |
| C | Thử nghiệm dây dẫn và cách điện | |||
| 1 | Cách điện đứng Polymer PPI-35 + kẹp + Ty mạ | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 2 | Cách điện chuỗi néo đơn polymer PDI-35 + pk (Loại 120kN) | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Mẫu |
| 3 | Dây dẫn AC-120/19 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi