Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210144452 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hằng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-23 17:04:00 đến ngày 2021-02-03 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,494,772,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chuẩn bị mặt bằng thi công | |||
| 1 | Chặt cây đường kính gốc cây <= 30cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 14 | cây |
| 2 | Đào bỏ gốc cây đường kính gốc <= 30cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 14 | gốc cây |
| 3 | Phá dỡ tường gạch cao trung bình 1,8m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 252,13 | m3 |
| 4 | Vận chuyển thân cây, gốc cây | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2 | ca |
| 5 | Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi, đất cấp IV | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 252,13 | m3 |
| B | Nền mặt đường | |||
| 1 | Vét bùn dày 50cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 20,36 | m3 |
| 2 | Đào hữu cơ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 40,33 | m3 |
| 3 | Đào cấp | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,33 | m3 |
| 4 | Đào khuôn mở rộng đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 432,59 | m3 |
| 5 | Đào khuôn mở rộng đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.730,38 | m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường, mái taluy độ chặt K=0,90, đất tận dụng | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 693,52 | m3 |
| 7 | Đắp móng mở rộng bằng cát đen, độ chặt K=0,95 dày 50cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 12,1067 | 100m3 |
| 8 | Đắp móng mở rộng đất núi, độ chặt K=0,95 dày 30cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7,1455 | 100m3 |
| 9 | Vật liệu đất đắp | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 807,4415 | m3 |
| 10 | Bù vênh mặt đường cũ cấp phối đá dăm loại 1 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 6,5269 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4,7637 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 11,7877 | 100m3 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 77,3274 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 77,3274 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 432,59 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.040,19 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 60,69 | m3 |
| C | Kết cấu vuốt rẽ | |||
| 1 | Móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 10cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,1244 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,2436 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,2436 | 100m2 |
| D | Đan rãnh | |||
| 1 | Viên đan rãnh KT 50x30x5cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3.685 | viên |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 55,2792 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông móng. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,6853 | 100m2 |
| 4 | VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 552,792 | m2 |
| 5 | Lát viên đan rãnh. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 552,792 | m2 |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 65,4724 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông móng. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,7413 | 100m2 |
| 3 | VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 654,724 | m2 |
| 4 | Lắp đặt viên bó vỉa KT 23x35x100cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.871 | m |
| F | Mặt hè | |||
| 1 | Đệm móng hè cấp phối đá dăm loại 2, dày 10cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,6022 | 100m3 |
| 2 | VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.602,17 | m2 |
| 3 | Lát hè gạch Tezzarro 40x40cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.602,17 | m2 |
| G | Khóa hè | |||
| 1 | Bê tông khóa hè, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 36,4642 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đúc khóa hè. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 45,2976 | 100m2 |
| 3 | VXM mác 75 đệm móng dày 2cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 182,321 | m2 |
| 4 | Lắp đặt viên bó hè | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.823 | cái |
| H | Sơn vạch | |||
| 1 | Sơn vạch bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2,0mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 429,85 | m2 |
| 2 | Sơn vạch bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 6,0mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 50,4 | m2 |
| I | Biển báo | |||
| 1 | Đào móng cột biển báo. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,8 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x70 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2 | cái |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ đi đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,8 | m3 |
| J | Rãnh dọc BTCT B=0,5 thiết kế mới | |||
| 1 | Đào móng rãnh đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 646,52 | m3 |
| 2 | Đào móng rãnh đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.535,16 | m3 |
| 3 | Đắp trả móng rãnh đất tận dụng K=0,90. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.103,77 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất thừa đi đổ đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 646,52 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 431,39 | m3 |
| K | Bãi đúc cấu kiện | |||
| 1 | San nền bãi đúc bằng cát đen, độ chặt K=0,90 dày 50cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,5 | 100m3 |
| 2 | Đệm móng bãi đúc đá dăm 4x6 dày 15cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 75 | m3 |
| 3 | Láng VXM mác 75 bề mặt bãi đúc dày 3cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 500 | m2 |
| 4 | Đào thu dọn mặt bãi đúc | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,9 | 100m3 |
| 5 | Đào thu don nền bãi đúc | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,5 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 90 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 250 | m3 |
| L | Rãnh dọc BTCT B=0,5m, phần lắp ghép | |||
| 1 | Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 116,69 | m3 |
| 2 | Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 350,07 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 57,0114 | 100m2 |
| 4 | Thép D < 10mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 18,2036 | tấn |
| 5 | Thép 10mm < D < 18mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 21,9711 | tấn |
| 6 | Lắp đặt đoạn rãnh L=1,0m. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.667 | cấu kiện |
| 7 | Vữa xi măng M100 chèn khe. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 350,07 | m2 |
| M | Tấm đan rãnh BTCT | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 153,364 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 14,3362 | 100m2 |
| 3 | Thép D < 10mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 15,7031 | tấn |
| 4 | Thép 10mm < D < 18mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 9,7686 | tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3.334 | cấu kiện |
| N | Ga thu | |||
| 1 | Đào móng ga thu | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 23,08 | m3 |
| 2 | Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,969 | m3 |
| 3 | Bê tông ga rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 21,07 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông ga rãnh. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4,1797 | 100m2 |
| 5 | Thép D < 10mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,0035 | tấn |
| 6 | Thép 10mm < D < 18mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,86 | tấn |
| 7 | Lắp đặt ga rãnh L=1,0m. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 49 | cấu kiện |
| 8 | Vận chuyển đất đổ đi, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 23,08 | m3 |
| O | Tấm đan ga thu | |||
| 1 | Tấm đan A1 KT 90x45x10cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 98 | tấm |
| 2 | Lắp đặt tấm đan A1 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 98 | cấu kiện |
| P | Cửa thu nước | |||
| 1 | Đá dăm 4x6 đệm móng cửa thu. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,213 | m3 |
| 2 | Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,978 | m3 |
| 3 | Cốt thép cửa thu. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,4361 | tấn |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông cửa thu. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,6375 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cửa thu. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 51 | cấu kiện |
| 6 | Lắp đặt song chắn rác. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 51 | cái |
| 7 | Song chắn rác bằng Composite | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 51 | cái |
| Q | Rãnh thu vào rãnh hiện trạng | |||
| 1 | Đào móng rãnh thu. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,52 | m3 |
| 2 | Đục tường rãnh hiện có. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,14 | m3 |
| 3 | Đắp trả hố móng bằng đất tận dụng. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,75 | m3 |
| 4 | Đá 4x6 đệm móng rãnh thu. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,3 | m3 |
| 5 | Bê tông móng rãnh thu, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,3 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông móng. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0074 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,39 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường rãnh | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,04 | 100m2 |
| R | Tấm đan loại 3 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,23 | m3 |
| 2 | Thép D < 10mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0218 | tấn |
| 3 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0086 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan A3. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2 | cấu kiện |
| S | Ga thu rãnh hiện trạng | |||
| 1 | Đào móng ga thu | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7,76 | m3 |
| 2 | Đắp đất ga thu | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,27 | m3 |
| 3 | Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,16 | m3 |
| 4 | Bê tông ga rãnh, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,86 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông ga rãnh. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,1706 | 100m2 |
| 6 | Thép D < 10mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,041 | tấn |
| 7 | Thép 10mm < D < 18mm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0759 | tấn |
| 8 | Lắp đặt ga rãnh L=1,0m. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2 | cấu kiện |
| 9 | Tấm đan A1, kích thước 90x45x10cm. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4 | tấm |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4 | cấu kiện |
| T | Cải tạo, nạo vét và cơi cao rãnh xây hiện trạng B=0,5m | |||
| 1 | Nhấc bỏ tấm đan hiện trạng hư hỏng | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 23 | cấu kiện |
| 2 | Nạo vét rãnh hiện trạng. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7,5 | m3 |
| 3 | Tấm đan thay thế tấm đan cũ hư hỏng (toàn bộ). Tấm đan BTCT KT 70x50x12cm, mác 250, đá 1x2, tải trọng HL93 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 23 | cái |
| 4 | Lắp đặt tấm đan | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 23 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7,5 | m3 |
| 6 | Nhấc bỏ tấm đan hiện trạng hư hỏng | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.380 | cấu kiện |
| 7 | Vận chuyển tấm đan | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2 | ca |
| 8 | Đào phá móng, tường rãnh cũ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 379,5 | m3 |
| 9 | Vận chuyển vật liệu thừa | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 379,5 | m3 |
| U | Ga thu GT4 và GP1 đấu nối cống D600 | |||
| 1 | Đào móng ga thu | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,41 | m3 |
| 2 | Đắp trả hố móng ga thu | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,85 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm móng ga thu | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,38 | m3 |
| 4 | Bê tông móng ga thu, đá 2x4, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,76 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đổ bê tông móng ga thu. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0221 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường ga, đá 2x4, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường ga. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,2427 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan A1 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4 | cấu kiện |
| 9 | Tấm đan A1 KT 90x45x10cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4 | tấm |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0056 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cống D600 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 17,09 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm móng cống. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,9 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông D600mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 5 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống D600mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 15 | cái |
| 15 | Đắp trả hố móng bằng đất núi. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7,74 | m3 |
| 16 | Đất núi | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 8,7462 | m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0303 | 100m3 |
| V | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 81,72 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,1492 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,991 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 26,528 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,4426 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,3746 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 25 | cột |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao 9m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 25 | cột |
| 9 | Lắp Chụp đầu cột cần đèn D60 dài L=3m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 29 | bộ |
| 10 | Lắp đèn Led 120W DIM 5 cấp | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 29 | bộ |
| 11 | Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 13 | m |
| 12 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 966,5 | m |
| 13 | Móc treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 42 | cái |
| 14 | Kẹp treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 28 | cái |
| 15 | Kẹp xiết 4 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 14 | cái |
| 16 | Khóa đai | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 73 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 10,95 | kg |
| 18 | Ghíp bọc nhựa | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 68 | cái |
| 19 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,45 | 100m |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1 | tủ |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 5 | bộ |
| 23 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| 24 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 6 | 1 vị trí |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,48 | 100m |
| 26 | Đánh số cột | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,9 | 10 cột |
| 27 | Lắp đặt công tơ 3 pha | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1 | cái |
| W | Di chuyển điện hạ thế | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 13,84 | m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,676 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,1968 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4,512 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0752 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0632 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông, cao <= 10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4 | 1 cột |
| 8 | Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột <=10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4 | cột |
| 9 | Tháo dỡ cáp văn xoắn ABC 4x50mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,764 | km/dây |
| 10 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 100 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,864 | km/dây |
| 12 | Móc treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 39 | cái |
| 13 | Kẹp treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7 | cái |
| 14 | Kẹp xiết 4 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 32 | cái |
| 15 | Khóa đai | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 78 | cái |
| 16 | Đai thép không gỉ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 11,7 | kg |
| 17 | Ghíp bọc nhựa | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 144 | cái |
| 18 | Di chuyển hộp công tơ (hộp 1CT 3 pha) | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 13 | 1 hộp |
| 19 | Di chuyển hộp công tơ (hộp 2CT 3 pha) | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 16 | 1 hộp |
| 20 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 420 | m |
| 21 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4,2 | 100m |
| 22 | Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,32 | 100m |
| 24 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4 | 1 vị trí |
| X | Thu hồi | |||
| 1 | Hạ cột, chiều cao cột <= 8m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 20 | cột |
| 2 | Hạ cột, chiều cao cột <= 10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 15 | cột |
| 3 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 35 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi