Gói thầu: Xây lắp và thí nghiệm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145380-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 09:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thí nghiệm |
| Số hiệu KHLCNT | 20210145252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SCL năm 2021 của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 09:32:00 đến ngày 2021-02-04 09:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,203,898,366 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL: TBA 110kV Hòa Bình | |||
| B | Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | Dây AC-185 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 2 | Dây AC-240 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | m |
| C | Cáp nhị thứ | |||
| 1 | CVV-S 4x2.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 350 | m |
| 2 | CVV-S 4x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 90 | m |
| 3 | CVV-S 7x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 4 | CVV-S 19x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 90 | m |
| 5 | Cu/PVC 1x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 6 | Đầu cốt thẻ bài AM 185 - 4 lỗ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 7 | Đầu cốt thẻ bài AM 240 - 4 lỗ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 8 | Dây đồng tiếp địa M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 35 | m |
| 9 | Đầu cốt M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 10 | Ống HDPE F65/50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 11 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt (đầu cốt, lạt nhựa, ghen đầu cáp, biển tên cáp nhôm, băng dính cách điện, bu lông + đai ốc…) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| D | Thi công xây lắp | |||
| E | Tháo dỡ | |||
| 1 | Dao cách ly 35kV, loại 2 tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 2 | Dao cách ly 35kV, loại 1 tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 3 | Dao cách ly 110kV loại 2 tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 4 | Tủ nạp Acquy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 5 | Máy cắt 35kV ngoài trời | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 máy 3 pha |
| 6 | Máy biến dòng điện 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Role bảo vệ quá dòng KTS | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 8 | Dây AC-185 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 9 | Dây AC-240 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 10 | Cáp điều khiển các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 100m |
| 11 | Trụ đỡ MC 25kV ngoài trời (230kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 12 | Trụ đỡ Dao cách ly 35kV loại 1 tiếp địa (372,69kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 13 | Trụ đỡ Dao cách ly 35kV loại 2 tiếp địa (404,97kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 14 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 2 tiếp địa (819,44kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 15 | Trụ đỡ biến dòng điện 35kV (256,39kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| F | Lắp đặt mới | |||
| G | Phần thiết bị | |||
| 1 | Tủ nạp acquy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 2 | Máy cắt 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 máy 3 pha |
| 3 | Máy biến dòng điện 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Dao cách ly 35kV, loại 2 tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 5 | Dao cách ly 35kV, loại 1 tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 6 | Dao cách ly 110kV loại 2 tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 bộ 3 pha |
| 7 | Rơ le bảo vệ quá dòng có hướng KTS | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 8 | Dây ACSR-185 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 9 | Dây ACSR-240 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 30 | m |
| 10 | Cáp nhị thứ CVV-S 4x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,5 | 100m |
| 11 | Cáp nhị thứ CVV-S 4x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9 | 100m |
| 12 | Cáp nhị thứ CVV-S 7x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m |
| 13 | Cáp nhị thứ CVV-S 19 x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9 | 100m |
| 14 | Cáp nhị thứ Cu/PVC 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 100m |
| 15 | Dây đồng tiếp địa M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 35 | m |
| 16 | Đầu cốt M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | 10 đầu cốt |
| 17 | Ống HDPE F65/50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| 18 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| 19 | Trụ đỡ MC 25kV ngoài trời (230kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 20 | Trụ đỡ Dao cách ly 35kV loại 1 tiếp địa (372,69kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 21 | Trụ đỡ Dao cách ly 35kV loại 2 tiếp địa (404,97kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 22 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 2 tiếp địa (819,44kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| 23 | Trụ đỡ biến dòng điện 35kV (256,39kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | trụ |
| H | Thí nghiệm | |||
| I | Phần nhất thứ | |||
| 1 | Tủ nạp Acquy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | tủ |
| 2 | Máy ngắt chân không, điện áp 35kV, 3 pha ngoài trời | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | máy |
| 3 | Biến dòng điện 35kV, 1 pha ngoài trời | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | máy |
| 4 | Biến dòng điện 35kV, 1 pha ngoài trời (quả thứ 2) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | máy |
| 5 | Dao cách ly 110kV, 3 pha ngoài trời loại 2TĐ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Dao cách ly 35kV, 3 pha ngoài trời loại 2TĐ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Dao cách ly 35kV, 3 pha ngoài trời loại 1TĐ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| J | Phần nhị thứ | |||
| 1 | Role quá dòng KTS ngăn 375 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| K | Hợp bộ role kỹ thuật số bảo vệ quá dòng điện | |||
| 1 | Chức năng bảo vệ quá dòng điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chức năng bảo vệ chống hư hỏng máy cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Chức năng tự động đóng lại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Chức năng ghi sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chức năng đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Hệ thống mạch dòng điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 7 | Hệ thống mạch bảo vệ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 8 | Hệ thống mạch điều khiển máy cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 9 | Hệ thống mạch điều khiển dao cách ly | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 10 | Hệ thống mạch ghi chụp sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 11 | Hệ thống mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 12 | Hệ thống mạch sấy chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 13 | Hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 14 | Role quá dòng KTS có hướng kèm BCU phía 22 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| L | Chức năng bảo vệ | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67N | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá chạm đất 50N/51N | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 6 | Bảo vệ quá áp, kém áp (27/59) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 7 | Giám sát mạch cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 8 | Ghi sự cố, sự kiện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| M | Chức năng điều khiển mức ngăn (BCU) | |||
| 1 | Chức năng điều khiển | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 2 | Chức năng đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 3 | Chức năng hiển thị trạng thái | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | bộ |
| 4 | Role quá dòng KTS có hướng kèm BCU phía 110kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67N | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 8 | Bảo vệ quá chạm đất 50N/51N | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 9 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 10 | Bảo vệ quá áp, kém áp (27/59) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 11 | Giám sát mạch cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 12 | Ghi sự cố, sự kiện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| N | Hạng mục SCL: TBA 110kV Lương Sơn | |||
| O | Mua sắm vật liệu | |||
| P | Cáp nhị thứ | |||
| 1 | CVV-S 4x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 420 | m |
| 2 | Cu/PVC 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 3 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 4 | Phụ kiện lắp đặt (đầu cốt, lạt nhựa, ghen đầu cáp, biển tên cáp nhôm, băng dính cách điện, bu lông + đai ốc…) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| Q | Thi công xây lắp | |||
| R | Tháo dỡ | |||
| 1 | Rơle bảo vệ quá dòng kỹ thuật số | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | 1 cái |
| 2 | Cáp nhị thứ các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,25 | 100m |
| S | Lắp đặt | |||
| 1 | Hợp bộ bảo vệ quá dòng có hướng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | 1 cái |
| 2 | Cáp nhị thứ CVV-S 4x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,2 | 100m |
| 3 | Cáp nhị thứ 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 100m |
| 4 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| T | Thí nghiệm | |||
| U | Phần nhị thứ | |||
| 1 | Role quá dòng KTS có hướng kèm BCU phía 35 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| V | Chức năng bảo vệ | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 2 | Bảo vệ quá dòng điện có hướng F67N | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 4 | Bảo vệ quá chạm đất 50N/51N | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 5 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt 50BF | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 6 | Bảo vệ quá áp, kém áp (27/59) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 7 | Giám sát mạch cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 8 | Ghi sự cố, sự kiện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| W | Chức năng điều khiển mức ngăn (BCU) | |||
| 1 | Chức năng điều khiển | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 2 | Chức năng đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 3 | Chức năng hiển thị trạng thái | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| X | Hạng mục SCL: TBA 110kV Trung Sơn | |||
| Y | Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | Dây ACSR-240/32 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 84 | m |
| Z | Cáp nhị thứ | |||
| 1 | CVV-S 4x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 540 | m |
| 2 | CVV-S 7x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 170 | m |
| 3 | CVV-S 19 x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 4 | Cu/PVC 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 5 | Dây đồng tiếp địa M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | m |
| 6 | Đầu cốt M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | Cái |
| 7 | Ống HDPE F65/50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 8 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 9 | Phụ kiện lắp đặt (đầu cốt, lạt nhựa, ghen đầu cáp, biển tên cáp nhôm, băng dính cách điện, bu lông + đai ốc…) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| AA | Phần xây dựng | |||
| 1 | Giá đỡ thanh cái 6kV MBA T1 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | Giá |
| 2 | Sứ đỡ 22kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6 | Quả |
| 3 | Cờ tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Thép tiếp địa 40x4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | m |
| AB | Thi công xây lắp | |||
| AC | Tháo dỡ | |||
| 1 | Dao cách ly 110kV loại 2 tiếp địa, kèm trụ đỡ và kẹp cực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 2 | Dao cách ly 110kV loại 1 tiếp địa, kèm trụ đỡ và kẹp cực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | 3.0 |
| 3 | Cáp điều khiển các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,25 | 2.25 |
| 4 | Dây AC-240 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | 60.0 |
| 5 | Giá đỡ thanh cái 6kV MBA (115kg/giá) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 6 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 1 tiếp địa (trụ 2,5m, 610kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 7 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 1 tiếp địa (trụ 5,2m, 860kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 2.0 |
| 8 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 2 tiếp địa (trụ 2,5m, 620kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| AD | Lắp đặt mới | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha 110kV-1250A, loại 2 tiếp địa, kèm kẹp cực, trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 2 | Dao cách ly 3 pha 110kV-1250A, loại 1 tiếp địa, kèm kẹp cực, trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | 3.0 |
| 3 | Dây ACSR-240/32 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 84 | 84.0 |
| 4 | Cáp nhị thứ CVV-S 4x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,4 | 5.4 |
| 5 | Cáp nhị thứ CVV-S 7x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,7 | 1.7 |
| 6 | Cáp nhị thứ CVV-S 19 x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7 | 0.7 |
| 7 | Cáp nhị thứ Cu/PVC 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | 0.5 |
| 8 | Dây đồng tiếp địa M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 25 | 25.0 |
| 9 | Đầu cốt M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,5 | 2.5 |
| 10 | Ống HDPE F65/50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4 | 0.4 |
| 11 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6 | 0.6 |
| 12 | Giá đỡ thanh cái 6kV MBA T1 (115kg/giá) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 13 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 1 tiếp địa (trụ 2,5m, 610kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 14 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 1 tiếp địa (trụ 5,2m, 860kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 2.0 |
| 15 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 2 tiếp địa (trụ 2,5m, 620kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 16 | Sứ đỡ 22kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6 | 0.6 |
| AE | Thí nghiệm | |||
| AF | Phần nhất thứ | |||
| 1 | Dao cách ly 110kV, loại 2 tiếp đất | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 2 | Dao cách ly 110kV, loại 1 tiếp đất | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | 3.0 |
| AG | Phần nhị thứ | |||
| AH | Ngăn lộ 131 | |||
| 1 | Hệ thống mạch điều khiển DCL | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 2.0 |
| 2 | Mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 3 | Mạch sấy và chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| AI | Ngăn lộ 132 | |||
| 1 | Hệ thống mạch điều khiển DCL | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 2.0 |
| 2 | Mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 3 | Mạch sấy và chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1.0 |
| AJ | Hạng mục SCL: TBA 110kV Lạc Sơn | |||
| AK | Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | Dây AC-185/29 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 75 | m |
| 2 | Kẹp T185-185 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 3 | Ghíp 3 bu lông 185 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| AL | Cáp nhị thứ | |||
| 1 | Cáp nhị thứ 2x2.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 2 | Cáp nhị thứ 2x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 450 | m |
| 3 | Cáp nhị thứ 4x2.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 500 | m |
| 4 | Cáp nhị thứ 4x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 650 | m |
| 5 | Cáp nhị thứ 7x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 550 | m |
| 6 | Cáp nhị thứ 19x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 650 | m |
| 7 | Cáp nhị thứ 1x1.5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 150 | m |
| 8 | Ống HDPE F65/50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 70 | m |
| 9 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 60 | m |
| 10 | Dây đồng tiếp địa M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 11 | Đầu cốt M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 12 | Cờ tiếp địa | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Thép tiếp địa 40x4 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | m |
| 14 | Phụ kiện lắp đặt (đầu cốt, lạt nhựa, ghen đầu cáp, biển tên cáp nhôm, băng dính cách điện, bu lông + đai ốc…) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| AM | Phần xây lắp | |||
| AN | Tháo dỡ | |||
| 1 | DCL 110kV, một tiếp địa, kèm trụ đỡ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 2 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 1 tiếp địa (804,85kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | trụ |
| 3 | Rơ le bảo vệ so lệch F87B | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 cái |
| 4 | Rơ le điện áp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 cái |
| 5 | Tủ nạp ắc quy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | tủ |
| 6 | Ắc quy 12V-200Ah | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,6 | 10 bình |
| 7 | Cáp nhị thứ các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,75 | 100m |
| 8 | Dây AC-185 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m |
| AO | Lắp đặt | |||
| 1 | Dao cách ly 3 pha 110kV-1250A, loại 1 tiếp địa, kèm kẹp cực, trụ đỡ và phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 1 bộ 3 pha |
| 2 | Trụ đỡ Dao cách ly 110kV loại 1 tiếp địa (804,85kg/bộ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | trụ |
| 3 | Tủ nạp ắc quy 3 pha đầu vào 380/220VAC- đầu ra 220VDC-80A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | tủ |
| 4 | Ắc quy 2V | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,6 | 10 bình |
| 5 | Nạp điện ắc qui đã lắp cực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 6 | Rơ le bảo vệ so lệch thanh cái (F87T) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 cái |
| 7 | Rơ le điện áp, tần số (F27/59; F81) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 cái |
| 8 | Dây ACSR-185/29 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 75 | m |
| 9 | Cáp nhị thứ CVV-S 2x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,5 | 100m |
| 10 | Cáp nhị thứ CVV-S 2x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,5 | 100m |
| 11 | Cáp nhị thứ CVV-S 4x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | 100m |
| 12 | Cáp nhị thứ CVV-S 4x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,5 | 100m |
| 13 | Cáp nhị thứ CVV-S 7x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,5 | 100m |
| 14 | Cáp nhị thứ CVV-S 19x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,5 | 100m |
| 15 | Cáp nhị thứ 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,5 | 100m |
| 16 | Ống HDPE F65/50 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7 | 100m |
| 17 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6 | 100m |
| 18 | Dây đồng tiếp địa M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 15 | m |
| 19 | Đầu cốt M95 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| AP | Thí nghiệm | |||
| AQ | Phần nhất thứ | |||
| 1 | Dao cách ly 110kV, loại 1 tiếp đất | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Tủ nạp ắc quy | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| AR | Phần nhị thứ | |||
| AS | Ngăn lộ 112 | |||
| 1 | Mạch dòng điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 2 | Mạch điều khiển máy cắt 3 pha điện áp 110kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 3 | Mạch bảo vệ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 4 | Mạch đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 5 | Hệ thống mạch điều khiển DCL | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 6 | Mạch ghi sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 7 | Mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 8 | Mạch sấy và chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| AT | Ngăn lộ 132 | |||
| 1 | Mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 2 | Hệ thống mạch điều khiển DCL | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 3 | Mạch sấy và chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC - DC) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| AU | Hợp bộ rơ le bảo vệ so lệch thanh cái (F87B) | |||
| 1 | Bảo vệ so lệch thanh cái (F87B) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Giám sát mạch cắt (74) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF ) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Ghi chụp sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AV | Rơ le điện áp, tần số (F27/59; F81) | |||
| 1 | Rơ le bảo vệ điện áp thấp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Rơ le bảo vệ điện áp cao | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Rơ le bảo vệ tần số | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Ghi sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Chức năng đầu ra | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| AW | Hạng mục SCL: TBA 110kV Thanh Nông | |||
| AX | Mua sắm vật liệu | |||
| 1 | Cáp điều khiển 4x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 320 | m |
| 2 | Cáp điều khiển 4x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 160 | m |
| 3 | Cáp điều khiển 7x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 120 | m |
| 4 | Cáp điều khiển 19x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 5 | Cáp điều khiển 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 6 | Cáp mạng CAT6A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 35 | m |
| 7 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 8 | Phụ kiện lắp đặt (đầu cốt, lạt nhựa, ghen đầu cáp, biển tên cáp nhôm, băng dính cách điện, vít nở…) | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | lô |
| AY | Thi công xây lắp | |||
| AZ | Thay thiết bị | |||
| BA | Tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tủ hợp bộ ngăn lộ tổng 38,5kV - 1250A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Tủ hợp bộ ngăn xuất tuyến 38,5kV - 630A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 1 tủ |
| 3 | Tủ đo lường 38,5kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Tủ tự dùng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 5 | Ắc quy 12V-200Ah, kèm cầu đấu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,6 | 10 bình |
| 6 | Cáp nhị thứ các loại | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,5 | 100m |
| BB | Lắp đặt | |||
| 1 | Tủ hợp bộ ngăn lộ tổng 38,5kV - 1250A, kèm các phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Tủ hợp bộ ngăn xuất tuyến 38,5kV - 630A, kèm các phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | 1 tủ |
| 3 | Tủ đo lường 38,5kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 4 | Tủ máy cắt tự dùng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 tủ |
| 5 | Lắp acquy 2V | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,6 | 10 bình |
| 6 | Nạp điện ắc qui đã lắp cực | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 7 | Cáp điều khiển 4x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,2 | 100m |
| 8 | Cáp điều khiển 4x4mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,6 | 100m |
| 9 | Cáp điều khiển 7x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2 | 100m |
| 10 | Cáp điều khiển 19x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4 | 100m |
| 11 | Cáp điều khiển 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 100m |
| 12 | Cáp mạng CAT6A | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,35 | 100m |
| 13 | Máng cáp mạ kẽm nhúng nóng 150x80x1,5 kèm nắp máng, phụ kiện lắp đặt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5 | 100m |
| BC | Tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Rơle | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | 1 cái |
| BD | Thí nghiệm | |||
| BE | Phần nhất thứ | |||
| 1 | Máy cắt tổng 38,5kV-1250A-25kA/1s | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Máy cắt xuất tuyến 38,5kV-630A-25kA/1s | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 3 | Máy biến điện áp kiểu cảm ứng 1 pha; U=35kV, pha đầu tiên | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | máy |
| 4 | Máy biến điện áp kiểu cảm ứng 1 pha; U=35kV, hai pha tiếp theo | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | máy |
| 5 | Thanh cái 35kV | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | phân đoạn |
| BF | Phần nhị thứ | |||
| BG | Ngăn lộ tổng 331 | |||
| 1 | Bảo vệ so lệch máy biến áp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Ghi sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| BH | Hợp bộ Rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ chạm đất 50N/51N | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ghi sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Đồng hồ đa chức năng kỹ thuật số | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Mạch dòng điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | hệ thống |
| 7 | Mạch điện áp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 8 | Mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 9 | Mạch điều khiển máy cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 10 | Mạch bảo vệ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 11 | Mạch sấy – chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 12 | Mạch cấp nguồn AC-DC | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| BI | Ngăn lộ xuất tuyến 371, 373 | |||
| BJ | Hợp bộ Rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ quá dòng điện 50/51 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bảo vệ chạm đất 50N/51N | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 3 | Ghi sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 4 | Đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 5 | Đồng hồ đa chức năng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 6 | Mạch dòng điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 4 | hệ thống |
| 7 | Mạch điện áp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 8 | Mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 9 | Mạch bảo vệ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 10 | Mạch điều khiển máy cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 11 | Mạch tự động đóng lặp lại máy cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 12 | Mạch sấy – chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| 13 | Mạch cấp nguồn AC-DC | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | hệ thống |
| BK | Ngăn tủ biến điện áp TUC31 | |||
| BL | Hợp bộ rơ le kỹ thuật số bao gồm các chức năng | |||
| 1 | Bảo vệ điện áp 27/59 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bảo vệ tần số 81 | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 3 | Ghi sự cố | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 4 | Đo lường | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 5 | Mạch điện áp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 6 | Mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 7 | Mạch bảo vệ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 8 | Mạch sấy – chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 9 | Mạch cấp nguồn AC-DC | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 10 | Mạch liên động tiếp địa thanh cái | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 11 | Đồng hồ Volt mét | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| BM | Ngăn tủ máy cắt tự dùng TD31 | |||
| 1 | Đồng hồ đa chức năng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 2 | Mạch dòng điện | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 3 | Mạch điện áp | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 4 | Mạch tín hiệu | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 5 | Mạch bảo vệ | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 6 | Mạch điều khiển máy cắt | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 7 | Mạch sấy – chiếu sáng | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
| 8 | Mạch cấp nguồn AC-DC | Yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi