Gói thầu: gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210146343-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Đại Đồng Thành, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210146328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-25 17:20:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,990,973,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHU Á LỮ
1 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế BVTC 33,4873 m3
2 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5115 100m2
3 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0475 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,8898 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0223 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,149 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,044 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2843 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2,1512 tấn
10 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 10,797 m3
11 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,861 m3
12 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1983 100m3
13 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1592 100m3
14 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,7599 m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1366 100m3
16 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1584 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,032 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1043 tấn
19 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8712 m3
20 Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2886 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0583 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4173 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,2116 m3
24 Ván khuôn sàn mái Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3772 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4681 tấn
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 4,1723 m3
27 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,054 100m2
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0093 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0377 tấn
30 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3326 m3
31 Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=30cm Hồ sơ thiết kế BVTC 21,2 1m
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ thiết kế BVTC 1,7424 m3
33 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 10,3667 m3
34 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,5542 m3
35 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 34,2916 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9152 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 11,858 m2
38 Trát sê nô, mỏi hắt, lam ngang, vữa XM Mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 41,5514 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 64,296 m2
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 36,3636 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 20,1 m
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 37,9942 m2
43 Mua sikatop seal 107 Plus chống thấm, định mức 1,5kg/m2/ lớp, quét 2 lớp chống thấm Hồ sơ thiết kế BVTC 134,0586 kg
44 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ thiết kế BVTC 44,6862 m2
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 9,984 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 18,8343 m2
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 57,048 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 7x30, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3564 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 110,7334 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 76,9997 m2
51 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7035 100m2
52 Vách ngăn nhà vệ sinh compact dày12ly Hồ sơ thiết kế BVTC 5,76 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1238 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 5,04 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 4,5024 m2
56 Cửa đi 1 cánh, nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Hồ sơ thiết kế BVTC 7,92 m2
57 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5,04 m2
58 Phụ kiện cửa đi 1 hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
59 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
60 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0797 m3
61 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,415 m3
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0091 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0635 tấn
64 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,498 m3
65 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,4389 m3
66 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 13,985 m2
67 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 13,985 m2
68 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 11,88 m2
69 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9703 m2
70 Đổ bê tông đúc sẵn, Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3912 m3
71 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0217 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0121 tấn
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0188 tấn
74 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cấu kiện
75 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
77 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Hồ sơ thiết kế BVTC 20 m
78 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
79 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
80 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
81 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
82 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
83 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
84 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
85 Lắp đặt xi phông D75 Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
86 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bể
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
88 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
89 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,05 100m
90 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2 100m
91 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
92 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 30 cái
93 Lắp đặt tê nhựa đường kính tê 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
94 Lắp đặt tê nhựa đường kính tê 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4 100m
97 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3 100m
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,04 100m
99 Lắp đặt y nhựa miệng bát , đường kính y 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
100 Lắp đặt y nhựa miệng bát , đường kính y 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
101 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
102 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
103 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
104 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính 110/90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
105 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 110/76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
106 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính 90/76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
107 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 76/48mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
108 Lắp đặt tê nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
109 Lắp đặt tê nhựa miệng bát , đường kính 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 16 cái
110 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
111 Đào móng rộng ≤6m-đất cấp I Hồ sơ thiết kế BVTC 1,002 100m3
112 Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Hồ sơ thiết kế BVTC 38,1865 100m
113 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế BVTC 1,3457 100m2
114 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 5,9163 m3
115 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0512 tấn
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3786 tấn
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4509 tấn
118 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1,654 tấn
119 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 21,0375 m3
120 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 19,7555 m3
121 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6905 100m3
122 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4535 100m3
123 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 4,7459 m3
124 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3115 100m3
125 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,264 100m2
126 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0284 tấn
127 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2517 tấn
128 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,452 m3
129 Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4924 100m2
130 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1064 tấn
131 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7658 tấn
132 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,7816 m3
133 Ván khuôn sàn mái Hồ sơ thiết kế BVTC 0,6058 100m2
134 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7625 tấn
135 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 6,8328 m3
136 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,065 100m2
137 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0112 tấn
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0454 tấn
139 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4004 m3
140 Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=30cm Hồ sơ thiết kế BVTC 37,1 1m
141 Phá dỡ kết cấu gạch đá Hồ sơ thiết kế BVTC 3,0492 m3
142 Xây xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 15,9942 m3
143 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 6,5322 m3
144 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 55,3278 m2
145 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,7836 m2
146 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 14,762 m2
147 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM Mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 28,2172 m2
148 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 105,264 m2
149 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 27,3352 m2
150 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 23,32 m
151 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 68,0053 m2
152 Mua sikatop seal 107 Plus chống thấm, định mức 1,5kg/m2/ lớp, quét 2 lớp chống thấm Hồ sơ thiết kế BVTC 235,5159 kg
153 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ thiết kế BVTC 78,5053 m2
154 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 14,496 m2
155 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 37,0102 m2
156 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 138,2712 m2
157 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 70x300, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,4692 m2
158 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 133,4812 m2
159 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 89,4774 m2
160 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9996 100m2
161 Vách ngăn nhà vệ sinh compact dày12ly Hồ sơ thiết kế BVTC 10,56 m2
162 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1487 tấn
163 Lắp dựng hoa sắt cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 6,12 m2
164 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 5,4096 m2
165 Cửa đi 1 cánh,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm Hồ sơ thiết kế BVTC 13,86 m2
166 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có phụ kiện) Hồ sơ thiết kế BVTC 6,12 m2
167 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề chữ A + khóa tay bẻ Hồ sơ thiết kế BVTC 7 bộ
168 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Hồ sơ thiết kế BVTC 7 bộ
169 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0797 m3
170 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,415 m3
171 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0091 tấn
172 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0635 tấn
173 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,498 m3
174 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,4389 m3
175 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 13,985 m2
176 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 13,985 m2
177 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 11,88 m2
178 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9703 m2
179 Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3912 m3
180 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0217 100m2
181 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0121 tấn
182 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0188 tấn
183 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cấu kiện
184 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 7 cái
185 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 35 m
186 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Hồ sơ thiết kế BVTC 35 m
187 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Hồ sơ thiết kế BVTC 7 bộ
188 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
189 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế BVTC 11 bộ
190 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế BVTC 11 bộ
191 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 8 bộ
192 Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
193 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
194 Lắp đặt xi phông D75 Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
195 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bể
196 Lắp đặt vòi rửa tự do 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
197 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
198 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1 100m
199 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4 100m
200 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
201 Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 50 cái
202 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
203 Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 35 cái
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2 100m
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,7 100m
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5 100m
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,08 100m
208 Lắp đặt Y nhựa miệng bát , đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
209 Lắp đặt Y nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
210 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
211 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 35 cái
212 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
213 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn d=110/90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
214 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn d=110/76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
215 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn d=90/76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
216 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn d=76/48mm Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
217 Lắp đặt tê nhựa miệng bát , đường kính tê 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
218 Lắp đặt tê nhựa miệng bát , đường kính 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 32 cái
219 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
B KHU ĐỒNG ĐOÀI
1 Dọn dẹp mặt bằng (tính tháo bóng đèn nhà vệ sinh, tháo mái khu vê sinh giáo viên, v...vv) Hồ sơ thiết kế BVTC 15 công
2 Tháo dỡ cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 9,42 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Hồ sơ thiết kế BVTC 5 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá tường <=11cm Hồ sơ thiết kế BVTC 1,06 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Hồ sơ thiết kế BVTC 4,5983 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá phá gạch ốp tường Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8977 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá phá gạch lát nền Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5855 m3
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Hồ sơ thiết kế BVTC 55,9505 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Hồ sơ thiết kế BVTC 34,0176 m2
11 Tháo dỡ cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 10,98 m2
12 Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ tường <=11cm Hồ sơ thiết kế BVTC 3,1027 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Hồ sơ thiết kế BVTC 5,0912 m3
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ gạch ốp tường Hồ sơ thiết kế BVTC 1,7485 m3
17 Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ gạch lát nền Hồ sơ thiết kế BVTC 0,342 m3
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Hồ sơ thiết kế BVTC 102,816 m2
19 Tháo dỡ cửa Hồ sơ thiết kế BVTC 7,18 m2
20 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
21 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Hồ sơ thiết kế BVTC 20,3248 m3
22 Phỏ dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8772 m3
23 Phỏ dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Hồ sơ thiết kế BVTC 4,2881 m3
24 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4105 100m3
25 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4105 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4105 100m3
27 Khoan tạo lỗ bê tông chiều sâu khoan <=20cm Hồ sơ thiết kế BVTC 144 1 lỗ khoan
28 Cấy thép chờ bằng ramset Hồ sơ thiết kế BVTC 144 lỗ
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2608 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0051 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0853 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0355 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3867 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,4594 m3
35 Ván khuôn sàn mái Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2863 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0854 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,4219 tấn
38 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,8632 m3
39 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0152 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0036 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0091 tấn
42 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,11 m3
43 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 10,9023 m3
44 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,5654 m3
45 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 4,1409 m3
46 Mua thép hộp 50x50X1.5, 25x50x1.5 để làm xà gồ thép mái Hồ sơ thiết kế BVTC 107,074 Kg
47 Gia công xà gồ thép Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1071 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1071 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 9,435 m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2891 100m2
51 Làm trần thạch cao thả tấm chịu nước Hồ sơ thiết kế BVTC 23,15 m2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 116,32 m2
53 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 174,0989 m2
54 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 103,7531 m2
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 33,402 m2
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 20,9 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 174,0989 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 116,32 m2
59 Cửa đi 1 cánh,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38 Hồ sơ thiết kế BVTC 5,04 m2
60 Phụ kiện cửa đi nhôm hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Hồ sơ thiết kế BVTC 3 bộ
61 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Chưa có phụ kiện) Hồ sơ thiết kế BVTC 1,44 m2
62 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A + tay cài Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
63 Lắp đặt vách ngăn Compac dày 12 ly trọn bộ Hồ sơ thiết kế BVTC 11,52 m2
64 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế BVTC 13 bộ
65 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 11 bộ
66 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
67 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
68 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bể
69 Van phao điện Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
70 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế BVTC 14 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
72 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bộ
73 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,25 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,82 100m
75 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
76 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 50 cái
77 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
78 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 35 cái
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,5 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,43 100m
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,58 100m
82 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2 100m
83 Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 12 cái
84 Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 16 cái
85 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
86 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính chếch 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 23 cái
87 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
88 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 25 cái
89 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 16 cái
90 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
91 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 42 cái
92 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 110/42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính 110/76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 90/76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
95 Thông tắc D110-D90 Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
96 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
97 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 47 m
99 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Hồ sơ thiết kế BVTC 47 m
100 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Hồ sơ thiết kế BVTC 11 bộ
101 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế BVTC 26,4201 m3
102 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0137 100m2
103 Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,0696 m3
104 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0258 100m2
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1585 tấn
106 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8737 m3
107 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 5,1348 m3
108 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 26,04 m2
109 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 5,9452 m2
110 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ thiết kế BVTC 31,9852 m2
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Hồ sơ thiết kế BVTC 0,024 100m2
112 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0659 tấn
113 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8 m3
114 Lắp dựng cấu kiện bê tông giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
115 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,2264 m3
116 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,2894 m3
117 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 120,708 m2
118 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 108,576 m2
119 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 32,8944 m2
120 Lắp dựng cửa vào khuôn Hồ sơ thiết kế BVTC 6 m2 cấu kiện
121 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 120,708 m2
122 Lắp đặt vách ngăn Compac dày 12 ly trọn bộ Hồ sơ thiết kế BVTC 17,28 m2
123 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế BVTC 18 bộ
124 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 12 bộ
125 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
126 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế BVTC 18 bộ
127 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
128 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9 100m
130 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Hồ sơ thiết kế BVTC 30 cái
131 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 50 cái
132 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Hồ sơ thiết kế BVTC 25 cái
133 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 20 cái
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 100m
136 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,35 100m
137 Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 30 cái
138 Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 45 cái
139 Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 14 cái
140 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 28 cái
141 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 45 cái
142 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 25 cái
143 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 32 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính 42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 15 cái
145 Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 110/42mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
146 Thông tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 12 bộ
147 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ thiết kế BVTC 29,1596 m3
148 Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy Hồ sơ thiết kế BVTC 0,46 100m2
149 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0475 100m2
150 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,8692 m3
151 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0086 tấn
152 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0978 tấn
153 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,209 tấn
154 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0316 tấn
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3464 tấn
156 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 6,711 m3
157 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 4,6055 m3
158 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1597 100m3
159 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,2529 m3
160 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1742 100m2
161 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0656 tấn
162 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1187 tấn
163 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,9583 m3
164 Ván khuôn xà dầm, giằng Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1509 100m2
165 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0624 tấn
166 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3209 tấn
167 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,1396 m3
168 Ván khuôn sàn mái Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3209 100m2
169 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3952 tấn
170 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,5796 m3
171 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0193 100m2
172 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0023 tấn
173 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0055 tấn
174 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,1012 m3
175 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 14,1416 m3
176 Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,968 m3
177 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 29,6338 m2
178 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 3,564 m2
179 Trát sê nô, mỏi hắt, lam ngang, vữa XM Mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 24,8662 m2
180 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 64,336 m2
181 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 19,856 m2
182 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 17,02 m
183 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 33,1362 m2
184 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Hồ sơ thiết kế BVTC 37,8842 m2
185 Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 22,5288 m2
186 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 63,04 m2
187 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 89,2022 m2
188 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ thiết kế BVTC 53,0538 m2
189 Thép hộp 40x40x3mm làm khung thép đỡ mặt bàn chậu rửa bằng đá, hệ số hao hụt 1.025 Hồ sơ thiết kế BVTC 69,5417 kg
190 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0678 tấn
191 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0678 tấn
192 Công tác ốp đá hoa cương, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,6028 m2
193 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ thiết kế BVTC 0,8617 100m2
194 Vách ngăn nhà vệ sinh compact dày12ly Hồ sơ thiết kế BVTC 24,552 m2
195 Cửa đi 1 cánh,nhôm hệ 4400, kính tắng dán 2 lớp 6,38mm Hồ sơ thiết kế BVTC 4,32 m2
196 Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
197 Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Chưa có phụ kiện) Hồ sơ thiết kế BVTC 0,72 m2
198 Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
199 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0797 m3
200 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,415 m3
201 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0091 tấn
202 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0635 tấn
203 bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,498 m3
204 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 2,4389 m3
205 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 13,985 m2
206 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 13,985 m2
207 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 11,88 m2
208 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ thiết kế BVTC 1,9703 m2
209 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 Hồ sơ thiết kế BVTC 0,3912 m3
210 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0217 100m2
211 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0121 tấn
212 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Hồ sơ thiết kế BVTC 0,0188 tấn
213 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cấu kiện
214 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
215 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 Hồ sơ thiết kế BVTC 30 m
216 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Hồ sơ thiết kế BVTC 30 m
217 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
218 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ thiết kế BVTC 6 bộ
219 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ thiết kế BVTC 2 bộ
220 Lắp đặt gương soi Hồ sơ thiết kế BVTC 4 cái
221 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Hồ sơ thiết kế BVTC 4 bộ
222 Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
223 Lắp đặt xi phông D76 Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
224 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Hồ sơ thiết kế BVTC 1 bể
225 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
226 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
227 Lắp đặt van ren 1 chiều đường kính van 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
228 Lắp đặt van ren 1 chiều đường kính van 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
229 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,05 100m
230 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,23 100m
231 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Hồ sơ thiết kế BVTC 10 cái
232 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Hồ sơ thiết kế BVTC 15 cái
233 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm (3/4) Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
234 Lắp đặt tê nhựa đường kính 32mm Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
235 Lắp đặt tê nhựa đường kính 25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
236 Lắp đặt tê thu nhựa đường kính 32/25mm Hồ sơ thiết kế BVTC 1 cái
237 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,25 100m
238 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,15 100m
239 Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 0,27 100m
240 Lắp đặt y nhựa miệng bát , đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
241 Lắp đặt Y nhựa miệng bát , đường kính 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 5 cái
242 Lắp đặt Y nhựa miệng bát , đường kính Y 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 25 cái
243 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 110mm Hồ sơ thiết kế BVTC 6 cái
244 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 3 cái
245 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm Hồ sơ thiết kế BVTC 8 cái
246 Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 90mm Hồ sơ thiết kế BVTC 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->