Gói thầu: gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đại Đồng Thành, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146328 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách địa phương và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 17:20:00 đến ngày 2021-02-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,990,973,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU Á LỮ | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 33,4873 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5115 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0475 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,8898 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0223 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,149 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,044 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2843 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,1512 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,797 | m3 |
| 11 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,861 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1983 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1592 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,7599 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1366 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1584 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,032 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1043 | tấn |
| 19 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8712 | m3 |
| 20 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2886 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0583 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4173 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,2116 | m3 |
| 24 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3772 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4681 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,1723 | m3 |
| 27 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,054 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0093 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0377 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3326 | m3 |
| 31 | Cắt tường bê tông, chiều dày tường <=30cm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,2 | 1m |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,7424 | m3 |
| 33 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,3667 | m3 |
| 34 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,5542 | m3 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 34,2916 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9152 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,858 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mỏi hắt, lam ngang, vữa XM Mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 41,5514 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 64,296 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 36,3636 | m2 |
| 41 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20,1 | m |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 37,9942 | m2 |
| 43 | Mua sikatop seal 107 Plus chống thấm, định mức 1,5kg/m2/ lớp, quét 2 lớp chống thấm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 134,0586 | kg |
| 44 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ thiết kế BVTC | 44,6862 | m2 |
| 45 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,984 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18,8343 | m2 |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 57,048 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 7x30, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3564 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 110,7334 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 76,9997 | m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7035 | 100m2 |
| 52 | Vách ngăn nhà vệ sinh compact dày12ly | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,76 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1238 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,04 | m2 |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,5024 | m2 |
| 56 | Cửa đi 1 cánh, nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,92 | m2 |
| 57 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,04 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 59 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 60 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0797 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,415 | m3 |
| 62 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0091 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0635 | tấn |
| 64 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,498 | m3 |
| 65 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,4389 | m3 |
| 66 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,985 | m2 |
| 67 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,985 | m2 |
| 68 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,88 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,9703 | m2 |
| 70 | Đổ bê tông đúc sẵn, Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3912 | m3 |
| 71 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0217 | 100m2 |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0121 | tấn |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0188 | tấn |
| 74 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cấu kiện |
| 75 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | m |
| 78 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 83 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt xi phông D75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,05 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê nhựa đường kính tê 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê nhựa đường kính tê 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,04 | 100m |
| 99 | Lắp đặt y nhựa miệng bát , đường kính y 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt y nhựa miệng bát , đường kính y 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 102 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 103 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính 110/90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 110/76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính 90/76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 76/48mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát , đường kính 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 111 | Đào móng rộng ≤6m-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,002 | 100m3 |
| 112 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC | 38,1865 | 100m |
| 113 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,3457 | 100m2 |
| 114 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,9163 | m3 |
| 115 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0512 | tấn |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3786 | tấn |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4509 | tấn |
| 118 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,654 | tấn |
| 119 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 21,0375 | m3 |
| 120 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 19,7555 | m3 |
| 121 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6905 | 100m3 |
| 122 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4535 | 100m3 |
| 123 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,7459 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3115 | 100m3 |
| 125 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,264 | 100m2 |
| 126 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0284 | tấn |
| 127 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2517 | tấn |
| 128 | Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,452 | m3 |
| 129 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4924 | 100m2 |
| 130 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1064 | tấn |
| 131 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7658 | tấn |
| 132 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,7816 | m3 |
| 133 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,6058 | 100m2 |
| 134 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7625 | tấn |
| 135 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,8328 | m3 |
| 136 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,065 | 100m2 |
| 137 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0112 | tấn |
| 138 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 12mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0454 | tấn |
| 139 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4004 | m3 |
| 140 | Cắt tường bê tông bằng máy, chiều dày tường <=30cm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 37,1 | 1m |
| 141 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,0492 | m3 |
| 142 | Xây xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15,9942 | m3 |
| 143 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,5322 | m3 |
| 144 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 55,3278 | m2 |
| 145 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,7836 | m2 |
| 146 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,762 | m2 |
| 147 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM Mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 28,2172 | m2 |
| 148 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 105,264 | m2 |
| 149 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 27,3352 | m2 |
| 150 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 23,32 | m |
| 151 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 68,0053 | m2 |
| 152 | Mua sikatop seal 107 Plus chống thấm, định mức 1,5kg/m2/ lớp, quét 2 lớp chống thấm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 235,5159 | kg |
| 153 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ thiết kế BVTC | 78,5053 | m2 |
| 154 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,496 | m2 |
| 155 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 37,0102 | m2 |
| 156 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 138,2712 | m2 |
| 157 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 70x300, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,4692 | m2 |
| 158 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 133,4812 | m2 |
| 159 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 89,4774 | m2 |
| 160 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9996 | 100m2 |
| 161 | Vách ngăn nhà vệ sinh compact dày12ly | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,56 | m2 |
| 162 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 14x14 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1487 | tấn |
| 163 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,12 | m2 |
| 164 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,4096 | m2 |
| 165 | Cửa đi 1 cánh,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,86 | m2 |
| 166 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (chưa có phụ kiện) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,12 | m2 |
| 167 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề chữ A + khóa tay bẻ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | bộ |
| 168 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | bộ |
| 169 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0797 | m3 |
| 170 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,415 | m3 |
| 171 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0091 | tấn |
| 172 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0635 | tấn |
| 173 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,498 | m3 |
| 174 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,4389 | m3 |
| 175 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,985 | m2 |
| 176 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,985 | m2 |
| 177 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,88 | m2 |
| 178 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,9703 | m2 |
| 179 | Đổ bê tông đúc sẵn Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3912 | m3 |
| 180 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0217 | 100m2 |
| 181 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0121 | tấn |
| 182 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0188 | tấn |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cấu kiện |
| 184 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | cái |
| 185 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | m |
| 186 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | m |
| 187 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7 | bộ |
| 188 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 189 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | bộ |
| 190 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | bộ |
| 191 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | bộ |
| 192 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 193 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt xi phông D75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 196 | Lắp đặt vòi rửa tự do 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 197 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4 | 100m |
| 200 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 201 | Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 50 | cái |
| 202 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | cái |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,7 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 48mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,08 | 100m |
| 208 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát , đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 209 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 210 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | cái |
| 212 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 213 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn d=110/90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 214 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn d=110/76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn d=90/76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn d=76/48mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát , đường kính tê 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 218 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát , đường kính 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| B | KHU ĐỒNG ĐOÀI | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng (tính tháo bóng đèn nhà vệ sinh, tháo mái khu vê sinh giáo viên, v...vv) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | công |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,42 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá tường <=11cm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,06 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,5983 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá phá gạch ốp tường | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8977 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá phá gạch lát nền | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5855 | m3 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 55,9505 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 34,0176 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,98 | m2 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ tường <=11cm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,1027 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,0912 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ gạch ốp tường | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,7485 | m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu gạch đá phá dỡ gạch lát nền | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,342 | m3 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 102,816 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ cửa | Hồ sơ thiết kế BVTC | 7,18 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20,3248 | m3 |
| 22 | Phỏ dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8772 | m3 |
| 23 | Phỏ dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,2881 | m3 |
| 24 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4105 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4105 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4105 | 100m3 |
| 27 | Khoan tạo lỗ bê tông chiều sâu khoan <=20cm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 144 | 1 lỗ khoan |
| 28 | Cấy thép chờ bằng ramset | Hồ sơ thiết kế BVTC | 144 | lỗ |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2608 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0051 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0853 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 16mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0355 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3867 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,4594 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2863 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0854 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,4219 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,8632 | m3 |
| 39 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0152 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0036 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0091 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,11 | m3 |
| 43 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10,9023 | m3 |
| 44 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,5654 | m3 |
| 45 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,1409 | m3 |
| 46 | Mua thép hộp 50x50X1.5, 25x50x1.5 để làm xà gồ thép mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 107,074 | Kg |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1071 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1071 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 9,435 | m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2891 | 100m2 |
| 51 | Làm trần thạch cao thả tấm chịu nước | Hồ sơ thiết kế BVTC | 23,15 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 116,32 | m2 |
| 53 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 174,0989 | m2 |
| 54 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 103,7531 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 33,402 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 60x60, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20,9 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 174,0989 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 116,32 | m2 |
| 59 | Cửa đi 1 cánh,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,04 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa đi nhôm hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | bộ |
| 61 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất, nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Chưa có phụ kiện) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,44 | m2 |
| 62 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A + tay cài | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vách ngăn Compac dày 12 ly trọn bộ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,52 | m2 |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | bộ |
| 66 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 67 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 69 | Van phao điện | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,25 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,82 | 100m |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 50 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 35 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,5 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,43 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,58 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2 | 100m |
| 83 | Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính chếch 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 23 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 16 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 91 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 42 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 110/42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính 110/76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 90/76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 95 | Thông tắc D110-D90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 47 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 47 | m |
| 100 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11 | bộ |
| 101 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,4201 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0137 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,0696 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0258 | 100m2 |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1585 | tấn |
| 106 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8737 | m3 |
| 107 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,1348 | m3 |
| 108 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 26,04 | m2 |
| 109 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5,9452 | m2 |
| 110 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ thiết kế BVTC | 31,9852 | m2 |
| 111 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,024 | 100m2 |
| 112 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0659 | tấn |
| 113 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8 | m3 |
| 114 | Lắp dựng cấu kiện bê tông giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 115 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,2264 | m3 |
| 116 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,2894 | m3 |
| 117 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 120,708 | m2 |
| 118 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 108,576 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 32,8944 | m2 |
| 120 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | m2 cấu kiện |
| 121 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 120,708 | m2 |
| 122 | Lắp đặt vách ngăn Compac dày 12 ly trọn bộ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,28 | m2 |
| 123 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | bộ |
| 124 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 125 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 18 | bộ |
| 127 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 50 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 20 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8 | 100m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,35 | 100m |
| 137 | Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | cái |
| 138 | Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 45 | cái |
| 139 | Lắp đặt Y-TÊ nhựa miệng bát , đường kính 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 14 | cái |
| 140 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 28 | cái |
| 141 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 45 | cái |
| 142 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 32 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính 42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát , đường kính côn 110/42mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 146 | Thông tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 12 | bộ |
| 147 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC | 29,1596 | m3 |
| 148 | Ván khuôn móng băng, móng dài, bệ máy | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,46 | 100m2 |
| 149 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0475 | 100m2 |
| 150 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,8692 | m3 |
| 151 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0086 | tấn |
| 152 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0978 | tấn |
| 153 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,209 | tấn |
| 154 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0316 | tấn |
| 155 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3464 | tấn |
| 156 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6,711 | m3 |
| 157 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,6055 | m3 |
| 158 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1597 | 100m3 |
| 159 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,2529 | m3 |
| 160 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1742 | 100m2 |
| 161 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0656 | tấn |
| 162 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1187 | tấn |
| 163 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,9583 | m3 |
| 164 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1509 | 100m2 |
| 165 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0624 | tấn |
| 166 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3209 | tấn |
| 167 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,1396 | m3 |
| 168 | Ván khuôn sàn mái | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3209 | 100m2 |
| 169 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép 8mm, chiều cao <= 28m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3952 | tấn |
| 170 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,5796 | m3 |
| 171 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0193 | 100m2 |
| 172 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 6mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0023 | tấn |
| 173 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0055 | tấn |
| 174 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,1012 | m3 |
| 175 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 14,1416 | m3 |
| 176 | Xây gạch xm 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,968 | m3 |
| 177 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 29,6338 | m2 |
| 178 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3,564 | m2 |
| 179 | Trát sê nô, mỏi hắt, lam ngang, vữa XM Mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,8662 | m2 |
| 180 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 64,336 | m2 |
| 181 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 19,856 | m2 |
| 182 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 17,02 | m |
| 183 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 33,1362 | m2 |
| 184 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Hồ sơ thiết kế BVTC | 37,8842 | m2 |
| 185 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 30x30, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 22,5288 | m2 |
| 186 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 30x60, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 63,04 | m2 |
| 187 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 89,2022 | m2 |
| 188 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 53,0538 | m2 |
| 189 | Thép hộp 40x40x3mm làm khung thép đỡ mặt bàn chậu rửa bằng đá, hệ số hao hụt 1.025 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 69,5417 | kg |
| 190 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0678 | tấn |
| 191 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật - Thành bể | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0678 | tấn |
| 192 | Công tác ốp đá hoa cương, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,6028 | m2 |
| 193 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,8617 | 100m2 |
| 194 | Vách ngăn nhà vệ sinh compact dày12ly | Hồ sơ thiết kế BVTC | 24,552 | m2 |
| 195 | Cửa đi 1 cánh,nhôm hệ 4400, kính tắng dán 2 lớp 6,38mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4,32 | m2 |
| 196 | Phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 197 | Cửa sổ 1 cánh mở quay và mở hất,nhôm hệ 4400, kính trắng dán 2 lớp 6,38mm (Chưa có phụ kiện) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,72 | m2 |
| 198 | Phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 199 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0797 | m3 |
| 200 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,415 | m3 |
| 201 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 6mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0091 | tấn |
| 202 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0635 | tấn |
| 203 | bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,498 | m3 |
| 204 | Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2,4389 | m3 |
| 205 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,985 | m2 |
| 206 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 13,985 | m2 |
| 207 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 11,88 | m2 |
| 208 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1,9703 | m2 |
| 209 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 150 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,3912 | m3 |
| 210 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0217 | 100m2 |
| 211 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0121 | tấn |
| 212 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,0188 | tấn |
| 213 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cấu kiện |
| 214 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 215 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X1.5mm2 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 30 | m |
| 217 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 218 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | bộ |
| 219 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 220 | Lắp đặt gương soi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Hồ sơ thiết kế BVTC | 4 | bộ |
| 222 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt xi phông D76 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | bể |
| 225 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 226 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt van ren 1 chiều đường kính van 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 228 | Lắp đặt van ren 1 chiều đường kính van 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,05 | 100m |
| 230 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,23 | 100m |
| 231 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 10 | cái |
| 232 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 15 | cái |
| 233 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm (3/4) | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 234 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 32mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 235 | Lắp đặt tê nhựa đường kính 25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 236 | Lắp đặt tê thu nhựa đường kính 32/25mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,25 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,15 | 100m |
| 239 | Lắp đặt ống nhựa đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 0,27 | 100m |
| 240 | Lắp đặt y nhựa miệng bát , đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát , đường kính 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 5 | cái |
| 242 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát , đường kính Y 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 25 | cái |
| 243 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 110mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 244 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 3 | cái |
| 245 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát , đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 246 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát , đường kính cút 90mm | Hồ sơ thiết kế BVTC | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi