Gói thầu: Xây dựng đường và cải tạo hồ Long Thuỷ, thị xã Phước Long (Xây lắp + mua sắm thiết bị). Ký hiệu: XL01
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210146747-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Phước Long |
| Tên gói thầu | Xây dựng đường và cải tạo hồ Long Thuỷ, thị xã Phước Long (Xây lắp + mua sắm thiết bị). Ký hiệu: XL01 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201018397 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 540 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 18:46:00 đến ngày 2021-02-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 60,633,053,336 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Phóng hố trồng cây | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 427 | hố |
| 2 | Đào đất hố trồng cây xanh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 242,36 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,424 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất trồng cây công viên kích thước hố 1x1x1x1m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 127,792 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất trồng cây công viên kích thước hố 0.8x0.8x0.8m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27,648 | m3 |
| 6 | Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây, cỏ, hoa lá màu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.621,67 | m3 |
| 7 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ cơ giới kích thước bầu 0.4x0.4x0.4m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 264 | cây |
| 8 | Vận chuyển cây xanh bằng thủ cơ giới kích thước bầu 0.6x0.6x0.6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 163 | cây |
| B | CÂY BÓNG MÁT | |||
| 1 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m. Cây dừa (Cao >=3m; đk gốc >=20cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cây |
| 2 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m. Cây liễu đỏ (Cao >=3m; đk gốc >=12cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 39 | cây |
| 3 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m. Cây giáng hương (Cao >=3-3.5m; đk gốc 8-10cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17 | cây |
| 4 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m. Cây bằng lăng (Cao >=3-3.5m; đk gốc 8-10cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cây |
| 5 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m. Cây lim xẹt (Cao >=3-3.5m; đk gốc 8-10cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 23 | cây |
| 6 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m, Cây cẩm lai (Cao >=3-3.5m; đk gốc 8-10cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21 | cây |
| 7 | Trồng cây xanh kích thước bầu đất 0.6x0.6x0.6m. Cây gỗ xưa (Cao >=3-3.5m; đk gốc 8-10cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27 | cây |
| C | CÂY ĐỊNH HÌNH | |||
| 1 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm, Cây si lục bình (Cao >= 1.5-1.8m) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cây |
| 2 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm. Cây hồng lộc (Cao >= 1m, đk tán >= 60cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 31 | cây |
| 3 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm. Cây kè bạc (Cao >= 1m, đk gốc >=20cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cây |
| 4 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm. Cây tường vi (Cao >= 1.2m) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38 | cây |
| 5 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm. Cây huỳnh liên (Cao >= 1.5m) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32 | cây |
| 6 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm. Cây mai vạn phúc (Cao >= 0.5m, đk tán >= 40cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 40 | cây |
| 7 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm. Cây si côn (Cao >= 1m, đk tán >= 60cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 34 | cây |
| 8 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm, Cây leo lan tiêu (Cao >= 1.5m) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cây |
| 9 | Trồng cây cảnh cây tạo hình cây trổ hoa kích thước bầu 40x40cm, Cây Trầu bà leo (Cao >= 60cm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 66 | cây |
| D | THẢM CỎ, HOA LÁ MÀU | |||
| 1 | Trồng cỏ nhung | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 74,393 | 100m2 |
| 2 | Trồng cây lá màu. Thảm chuỗi ngọc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,067 | 100m2 |
| 3 | Trồng cây lá màu. Thảm mắt nai | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,031 | 100m2 |
| 4 | Trồng cây lá màu. Thảm phúc lộc thọ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,092 | 100m2 |
| 5 | Trồng cây lá màu. Thảm lá trắng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,072 | 100m2 |
| 6 | Trồng cây lá màu. Thảm phổi bò | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,518 | 100m2 |
| 7 | Trồng cây lá màu. Thảm bông bụp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,026 | 100m2 |
| 8 | Trồng cây lá màu. Thảm mỏ két | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,886 | 100m2 |
| 9 | Cung cấp Phân hóa học DAP | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4.267,675 | kg |
| 10 | Cung cấp vi sinh | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4.267,675 | kg |
| 11 | Thuốc kích thích ra rễ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 427 | chai |
| 12 | Thuốc kích thích ra chồi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 427 | chai |
| 13 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bơm điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 427 | cây |
| 14 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa thảm cỏ, bồn kiểng hàng rào, nước ,lấy từ giếng khoan bơm điện | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 81,084 | 100m2 |
| E | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,0168 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,305 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7117 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 44,7288 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 260,104 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 67,1906 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 320,6472 | m2 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng đá Granite nhám, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.601,04 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng đá Grannit mài bóng vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,8 | m2 |
| 10 | Cung cấp và vận chuyển đá dặm bước | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 314 | viên |
| 11 | Cung cấp và vận chuyển cát mịn khu vui chơi. | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 301,65 | m3 |
| F | CHÒI LỤC GIÁC 1 (Sl: 6) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,366 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,144 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,656 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,256 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5256 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1398 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3522 | tấn |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,536 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,016 | m3 |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,207 | tấn |
| 12 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | cái |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6282 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6282 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,3002 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,3002 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 362,8572 | m2 |
| 18 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9858 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 52,56 | m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,668 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 222,3 | m2 |
| 23 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,78 | m2 |
| 24 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 64,4688 | m2 |
| 25 | SXLD lan can lục bình bằng bê tông | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105 | md |
| 26 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,5026 | 100m2 |
| 27 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21 | m2 |
| 28 | Dán gạch vỉ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 65,448 | m2 |
| G | CHÒI LỤC GIÁC 2 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4159 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 58,7928 | m3 |
| 3 | Cung cấp đất đắp tôn nền | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,203 | m3 |
| 4 | Cung cấp đất màu trồng cỏ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8944 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,3961 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0744 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,052 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1424 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2112 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3594 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19,0259 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0364 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,0497 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,624 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0186 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0812 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,9143 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,9816 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,0686 | m3 |
| 21 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,1318 | m3 |
| 22 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,9484 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 165,6238 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 165,624 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 165,624 | m2 |
| 26 | Công tác ốp đá Granite vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,9434 | m2 |
| 27 | Công tác lát đá Granite vào bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,0124 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn bằng đá Granite nhám vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 89,1427 | m2 |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,9617 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 39,3 | m2 |
| 31 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7853 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,9617 | tấn |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,7853 | tấn |
| 34 | Bu lông neo J16x300(mạ kẽm) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | cái |
| 35 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,81 | 100m2 |
| H | HỆ THỐNG TƯỚI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,3193 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 224,3156 | m3 |
| 3 | Lát gạch 4x8x18 rãnh cáp làm dấu mương cáp (12v/m) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18.763,2 | viên |
| 4 | Lắp đặt máy bơm trục ngang 3HP | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống PVC D42mm nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,124 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống PVC D34mm nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,512 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,378 | 100m |
| 8 | Lắp đặt lơi PVC D42mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê PVC D42mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê giảm PVC D42-34mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt co giảm D42-34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt co PVC 34mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê PVC 34mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22 | cái |
| 14 | Lắp đặt co giảm D34-27 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 55 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm D34-27 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt co D27 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17 | cái |
| 17 | Lắp đặt van khóa D27mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa D34mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt bec tưới D9M | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt bec tưới D6M | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt bec tưới D5M | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 842,16 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,3616 | 100m |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt tủ điện điều khiển máy bơm, độ cao của tủ điện < 2m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | tủ |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0576 | 100m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,781 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,68 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9398 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,44 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0362 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0826 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0492 | tấn |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7 | cái |
| I | CHÒI NGHỈ MÁT | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,078 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0546 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,023 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2767 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1062 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0451 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0631 | tấn |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,9082 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,9082 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4582 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4582 | tấn |
| 13 | SXLD Bu lông neo | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 30 | cái |
| 14 | Lợp mái bằng tấm nhựa Polycarbonate dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,471 | 100m2 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 67,3247 | m2 |
| 16 | Công tác ốp Đá grannite vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2649 | m2 |
| J | MÁI CHE CÁCH ĐIỆU | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1225 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0767 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0102 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,869 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,737 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,4672 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1908 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1164 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0817 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0783 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0766 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2965 | tấn |
| 13 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,5617 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,5617 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5477 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5477 | tấn |
| 17 | SXLD Bu lông neo | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60 | cái |
| 18 | SXLD Bu lông | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 19 | SX tấm nhôm dày 3mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 89,1 | m2 |
| 20 | SXLD cáp thép D10 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,7 | m |
| 21 | Lợp mái bằng tấm nhựa Polycarbonate dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,396 | 100m2 |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 86,2997 | m2 |
| K | GHẾ QUANH GỐC CÂY (Sl: 4 ) | |||
| 1 | Gia công giằng mái thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6568 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6568 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 44,5756 | m2 |
| L | KHUNG THÉP, GIÀN HOA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3047 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2032 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,122 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,724 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,464 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0497 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,7134 | tấn |
| 8 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,6365 | tấn |
| 9 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,6365 | tấn |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bulong chân cột M16 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 106 | cái |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 333,3347 | m2 |
| M | NHÀ VỆ SINH (Sl: 3) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5631 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,3885 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,789 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,972 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,48 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,928 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,762 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,557 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9,795 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2916 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,5124 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,305 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1557 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,9003 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2589 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0423 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1704 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,1706 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2982 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,8003 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,0251 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0156 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0894 | tấn |
| 24 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1746 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,7654 | tấn |
| 26 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1746 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,7654 | tấn |
| 28 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 33,378 | m3 |
| 29 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,5174 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 174,3225 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 233,55 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90 | m2 |
| 33 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 83,4 | m |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 59,67 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 60,6 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,91 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x450mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 154,62 | m2 |
| 38 | Công tác ốp đá rối vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15,555 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 497,874 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 263,274 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 226,11 | m2 |
| 42 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,44 | m2 |
| 43 | Làm trần bằng tấm thạch cao 60x60 cm khung nổi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 26,91 | m2 |
| 44 | Làm vách ngăn vệ sinh compact 12mm (màu ghi, kem). Bao gồm phụ kiện kèm theo inox 304, khung nhôm định hình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 42,21 | m2 |
| 45 | Cung cấp cửa khung nhôm, kính màu khói dày 5 ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 47,37 | m2 |
| 46 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 47,37 | m2 |
| 47 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,632 | 100m2 |
| N | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,495 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 8 | Co, Tê D90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27 | cái |
| 9 | Co, tê D60 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 33 | cái |
| 10 | Co, Tê D34 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 33 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| O | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x1.5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105 | m |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x3.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 300 | m |
| 9 | CCLD ống nhựa D20 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 105 | m |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | bể |
| P | XÂY DỰNG HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,4125 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,1233 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9215 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,624 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,9284 | m3 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,2238 | tấn |
| 7 | Cung cấp bê tông đúc sẵn D1000 làm giếng thấm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,3 | m |
| 8 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 21 | cái |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,0819 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,659 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 66,3 | m2 |
| Q | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tay vai đôi | - Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện (gắn cố định xuống nền)<br/>- Trụ chính D114x4, ống phụ D34x3. | 4 | Bộ |
| 2 | Máy đi bộ lắc tay đôi | - Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện (gắn cố định xuống nền) - Trụ chính D114x4, ống phụ D60x3, D42x3. | 4 | Bộ |
| 3 | Đi bộ trên không | - Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện (gắn cố định xuống nền) - Trụ chính D114x4, ống phụ D90x3, D60x3, D49x2. | 4 | Bộ |
| 4 | Máy gập lưng bụng | - Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện (gắn cố định xuống nền) - Trụ chính D114x4, ống phụ D90x3, D76x4, D49x3, D34x2. | 5 | Bộ |
| 5 | Máy tập lưng cong | - Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện (gắn cố định xuống nền) - Trụ chính D114x4, ống phụ D90x3, D76x4, D49x3, D34x2. | 4 | Bộ |
| 6 | Máy tập chân đôi | - Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện (gắn cố định xuống nền) - Trụ chính D114x4, ống phụ D90x3, D76x4, D49x3, D34x2. | 4 | Bộ |
| 7 | Máy tạp xà kép | - Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện (gắn cố định xuống nền) - Trụ chính D114x4, ống phụ D90x3, D76x4, D49x3, D34x2. | 3 | Bộ |
| 8 | Mát xoay eo | - Khung thép, nhúng kẽm nóng, sơn tĩnh điện (gắn cố định xuống nền) - Trụ chính D114x4, ống phụ D90x3, D76x4, D49x3, D34x2. | 6 | Bộ |
| 9 | Ghế đá | - Ghế đá Grannit không tựa GDHC - 809 - Chất liệu: Đá granite tự nhiên - Bộ sản phẩm gồm: 1 băng ghế granite không tựa - Màu sắc: Trắng đen - Kích thước ghế: Dài 1200 x Rộng 350 x (Độ chênh lệch 5%) | 89 | cái |
| 10 | Bộ đồ chơi ngoài trời ( cầu trượt, xích đu…) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | Bộ |
| R | Nạo vét lòng hồ | |||
| 1 | Chặt cây ở sườn dốc bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35 | gốc cây |
| 3 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 169,852 | 100m2 |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 335,322 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 335,322 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.341,289 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.676,612 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 168,365 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 168,365 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 233,967 | 100m3 |
| 11 | Mua sỏi đỏ để đắp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 140,262 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 140,262 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 561,049 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 701,312 | 100m3 |
| S | Tường chắn đất | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 438,165 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.897,88 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2.816,847 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15,203 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày > 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 122,558 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 27,323 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 87,854 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 39,467 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90,625 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 54,317 | tấn |
| 11 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,217 | 100m3 |
| 12 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16,351 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 790,189 | m2 |
| 14 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.732,213 | m |
| 15 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá > 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.809,216 | m2 |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,897 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,732 | 100m |
| T | PHẦN LAN CAN INOX | |||
| 1 | Gia công lan can | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 33,667 | tấn |
| 2 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.577,4 | m2 |
| 3 | Sản xuất ty ren Inox 304, M16x200 trong bê tông | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 764,8 | m |
| 4 | Lắp đặt quả cầu Inox 304 rỗng ruột D90 dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 956 | quả |
| U | PHẦN ĐƯỜNG ĐI BỘ QUANH HỒ - L=1.273M | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 424,666 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4.601,13 | m2 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38,67 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 386,7 | m2 |
| 5 | Bơm nước hố móng (tạm tính thi công 3 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 90 | ca |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 43,433 | 100m2 |
| V | PHẦN BẬC CẤP - BẾN THUYỀN | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,078 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,018 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,2 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,709 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,412 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,167 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,47 | tấn |
| 10 | Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,28 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,14 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng đá hoa cương, tiết diện đá <= 0,25 m2, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38 | m2 |
| W | Nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 421,584 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 158,41 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 65,175 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15,763 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 65,175 | 100m3 |
| 6 | Mua sỏi đỏ để đắp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,286 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,286 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 73,143 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 91,428 | 100m3 |
| X | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,645 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,645 | 100m3 |
| 3 | Thuê bãi ủ vật liệu cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6 | tháng |
| 4 | Tưới nước ủ ẩm cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35,911 | 100m3 |
| 5 | Xúc đá trộn tại bãi bằng máy đào 1,6m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35,911 | 100m3 |
| 6 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,6m3 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35,911 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 359,11 | 10m3/1km |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 84,297 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h (Hao phí vật liệu đá, cát, bột đá, nhựa căn cứ vào thiết kế và phụ lục định mức cấp phối vật liệu để xác định) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,305 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,305 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 600,821 | 100tấn |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 84,297 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 15 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 386,9 | m2 |
| Y | Bó vĩa | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 142,17 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 124,17 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,55 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 259,92 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,41 | 100m2 |
| Z | Thoát nước mưa | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,96 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 124,06 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,34 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,27 | m3 |
| 5 | Cung cấp gối cống D60 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 666 | Cái |
| 6 | Cung cấp gối cống Þ100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 714 | Cái |
| 7 | Cung cấp gối cống Þ120 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 32 | Cái |
| 8 | Cung cấp gối cống Þ150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 34 | Cái |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.446 | cái |
| 10 | Cung cấp cống ly tâm Þ60 vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 991 | m |
| 11 | Cung cấp cống ly tâm Þ100 vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1.062 | m |
| 12 | Cung cấp cống ly tâm Þ150 vỉa hè | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 51 | m |
| 13 | Cung cấp cống ly tâm Þ60 (H30) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | m |
| 14 | Cung cấp cống ly tâm Þ100 (H30) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 9 | m |
| 15 | Cung cấp cống ly tâm Þ120 (H30) | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 48 | m |
| 16 | Cung cấp Joint cao su cống ly tâm Þ60 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 306 | cái |
| 17 | Cung cấp Joint cao su cống ly tâm Þ100 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 328 | cái |
| 18 | Cung cấp Joint cao su cống ly tâm Þ120 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 15 | cái |
| 19 | Cung cấp Joint cao su cống ly tâm Þ150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính <=600mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 333 | đoạn ống |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 1000mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 390 | đoạn ống |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 1200mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 33 | đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 1500mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17 | đoạn ống |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 31,42 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,43 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 82,75 | m3 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,32 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,74 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,15 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,84 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,77 | m3 |
| 32 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,66 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 135 | cấu kiện |
| 34 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 54 | cái |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,304 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,1119 | 100m3 |
| AA | Cụm hố ga điều tiếu | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,849 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,734 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,325 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,409 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,089 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,63 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,075 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,127 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,253 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10 | cấu kiện |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm-H30 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm-VH | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18 | đoạn ống |
| 15 | Cung cấp Joint cao su cống ly tâm Þ80 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 19 | Cái |
| 16 | Cung cấp gối cống Þ80 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38 | Cái |
| 17 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 38 | cái |
| 18 | Gia công hệ khung dàn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,15 | tấn |
| 19 | Cung cấp lắp đặt buloong Inox M12 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24 | bộ |
| 20 | Cung cấp lắp đặt buloong Inox M16 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Cung cấp lắp đặt roăng cao su | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,21 | m2 |
| 22 | Cung cấp lắp đặt máy đóng mở cửa van V1 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,62 | m2 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,058 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,419 | 100m3 |
| AB | Vĩa hè | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 193,61 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 64,54 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 12,91 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 172,1 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 280,8 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5.412,03 | m2 |
| AC | Cấp nước sạch | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 43,8 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,78 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 22,78 | m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,86 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,92 | m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,64 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,52 | m3 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 175,2 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,32 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 40m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 8,65 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,58 | 100m |
| 12 | Hàn nối bích nhựa HDPE, đường kính 110mm, chiều dày 6,6 mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | bộ |
| 13 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cặp bích |
| 14 | Lắp đặt bích nhựa uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn, cút 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 35 | cái |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,97 | 100m |
| 20 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 10,97 | 100m |
| AD | Sửa chữa tràn | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 6,731 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 24,707 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 54,574 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14,212 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,782 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,935 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,307 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,494 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,235 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,091 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,183 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1,091 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,426 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,853 | tấn |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 17,26 | m2 |
| 16 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 14 | m |
| 17 | Đục nhám mặt bê tông | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 7,72 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2000x2000mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 83 | đoạn cống |
| 19 | Cung cấp Join 2mx2m | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 82 | Cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép mạ kẽm D406,4 dày 9,53mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 400mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ty van thép tròn trơn mạ kẽm D32 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 4,5 | m |
| 23 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 400mm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,015 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,25 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 0,02 | 100m2 |
| 27 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,438 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 3,073 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 13,489 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,438 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,438 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 5,438 | 100m3 |
| 33 | Mua đất để đắp | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,623 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,623 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,623 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế phê duyệt | 18,623 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi