Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210131579-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210120736
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTMKHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-20 16:16:00 đến ngày 2021-01-30 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,217,392,230 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VẬT TƯ A CẤP NHÀ THẦU LẮP ĐẶT
B Đường dây trung thế
1 Cầu dao cách ly 3 pha chém ngang 22kV CD22/630A - 1 tiếp đất Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
2 Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-9(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Cột
3 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
4 Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-10(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cột
5 Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-9,2(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Cột
6 Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-11(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
7 Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-13(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
8 Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-13 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
9 Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3.522,06 m
10 Dây nhôm lõi thép bọc XLPE/HDPE AC/XLPE/HDPE/4,3-95/16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 131,58 m
11 Cách điện đứng 22kV : SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 39 Quả
12 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 Quả
13 Chuỗi néo cách điện 22kV: CN-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 Chuỗi
14 Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 37 Chuỗi
15 Chuỗi néo kép 35kV dùng cho dây bọc (đã bao gồm giáp níu cho dây bọc) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Chuỗi
C Trạm biến áp
1 Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Máy
2 Máy biến áp 250KVA-6(22)/0,4KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Máy
3 Lắp đặt Tủ điện 400V-400A ( 3x200A) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Tủ
4 Lắp đặt Chống sét van 6KV (bộ 3 pha) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
5 Lắp đặt Chống sét van 35KV, ZnO-35 (Đã bao gồm chụp CSV) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
6 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ 3 pha
7 Cầu chì tự rơi 35KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 bộ 3 pha
8 Lắp đặt Sứ đứng 22KV, SĐ-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 quả sứ
9 Sứ đứng 35KV, SĐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 90 quả sứ
10 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 35 m
11 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 105 m
12 Lắp đặt Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 m
13 Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 m
14 Cáp Cu/XPLE/PVC/PVC-1x50-24kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 m
15 Cáp Cu/XPLE/PVC/PVC-1x50-35kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 m
16 Dây đồng mềm M35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 75 m
17 Dây đồng mềm M95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 m
18 Cột trạm NPC.I-12-190-10 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Cột
19 Cột trạm BTLT NPC.I-14-190-11 thi công bằng máy Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
20 Cột trạm BTLT 16m NPC.I-16-190-11 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
D Đường dây hạ thế
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 0,2295 Km
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2,5184 Km
3 Cột bê tông vuông 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới H-8.5B Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cột
4 Cột bê tông vuông 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới H-8.5C Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 17 Cột
5 Cột bê tông cốt thép li tâm không dự ứng lực trước nhóm I dài 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cột
6 Cột bê tông li tâm không dự ứng lực NPC.I-10-190-5 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
E VẬT TƯ NHÀ THẦU CẤP VÀ LẮP ĐẶT
F Đường dây trung thế
1 Ghế cách điện Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
2 Thang sắt Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
3 Xà đỡ thẳng 22kV XÐ22-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
4 Xà đỡ góc 3 pha bằng 22kV XĐG22-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
5 Xà đỡ cầu dao cách ly Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
6 Xà đỡ góc 3 pha dọc 35kV XĐG35-3L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
7 Xà đỡ góc 3 pha tam giác 35kV XĐG35-4L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
8 Xà néo cột đúp 22kV XNÐ22-2D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
9 Xà néo góc đúp 3 pha bằng dọc tuyến XNĐ35-2D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
10 Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột dọc tuyến XNĐ35-3D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
11 Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột ngang tuyến XNĐ35-3N Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
12 Xà rẽ đúp 3 pha cột dọc tuyến Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
13 Xà rẽ 2 pha cột đơn XR-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
14 Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
15 Xà phụ 1 pha XP-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
16 Cổ dề néo Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
17 Giằng cột đúp, GC-12 ( 2 gong cot/1bo giăng) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
18 Giằng cột đúp, GC-16( 3 gong cot/1bo giăng) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Bộ
19 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 106 Cái
20 ống nối dây ON-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cái
21 ống nối dây ON-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cái
22 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Cái
23 Biển báo tên cầu dao, BB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 Cái
24 Biển báo cột cầu dao Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Cái
25 Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 17 Bộ
26 Tiếp địa, RC-8 - Phần lắp đặt Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
G Phần trạm biến áp
1 Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 Bộ
2 Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 Bộ
3 Chụp đầu cực SI Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 Bộ
4 Chụp đầu cực CSV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 0 Bộ
5 Đầu cốt đồng Cu-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 cái
6 Đầu cốt đồng Cu-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 cái
7 Đầu cốt đồng Cu-120 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 cái
8 Đầu cốt đồng Cu-240 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 75 cái
10 Lắp đặt Cặp cáp hotline (gồm cả kẹp quai) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
11 Cặp cáp CC-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 bộ
12 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 bộ
13 Xà đón dây đầu trạm dọc cột Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
14 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
15 Xà đón dây đầu trạm dọc cột XDD-22 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
16 Xà đỡ SI, XSI-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
17 Xà lắp SI và chống sét van Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
18 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Bộ
19 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
20 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
21 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
22 Ghế cách điện GCĐ-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
23 Ghế cách điện GCĐ-2,4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
24 Thang sắt TS-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
25 Thang săt TS-4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
26 Giá đỡ cáp mặt máy X.CL Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Bộ
27 Giá lắp chống sét van mặt máy Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Bộ
28 Giá đỡ tủ điện hạ áp GTĐ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Bộ
29 Giá treo cáp xuất tuyến trên cột Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 35 Bộ
30 Giá treo cáp xuất tuyến trên dầm MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 30 Bộ
31 Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-D-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
32 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-N-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
33 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-N-14 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
34 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-N-16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
35 Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT - Phần đóng cọc, kéo rải dây Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 HT
H Phần đường dây hạ thế
1 Kẹp hãm cáp KH-4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 178 cái
2 Kẹp hãm cáp KH-4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 cái
3 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 cái
4 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 16 cái
5 Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
6 Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 16 cái
7 Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 68 cái
8 Ghíp đấu IPC95-35 2 bu lông - 4 HR Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 152 cái
9 Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 167 cái
10 Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 56 cái
11 Khóa đai Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 225 cái
12 Móc treo cáp MH-D20 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 192 cái
13 Lắp đặt Tiếp Ðất lặp lại RLL Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Vị trí
I Phần móng
J Phần đường dây trung thế
1 Móng cột MT3-12(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Móng
2 Móng cột MT4a-16(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Móng
3 Móng cột đúp MTK-12(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
4 Móng cột đúp MTK-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Móng
5 Móng cột đúp MTK-16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Móng
6 Móng cột đúp MTK-16(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Móng
7 Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
8 Tiếp địa, RC-4(M) - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 15 Bộ
9 Tiếp địa, RC-8(M) - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
K Phần trạm biến áp
1 Móng cột MT4-16-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 móng
2 Móng cột MT4-12-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 móng
3 Móng cột MT4-14-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 móng
4 Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT - Phần đào, đắp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 HT
L Phần đường dây hạ thế
1 Móng cột vuông MV-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Móng
2 Móng cột vuông MV-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Móng
3 Móng cột vuông ghép đôi MÐ-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Móng
4 Móng cột vuông ghép đôi MÐ-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
5 Móng cột li tâm MLT-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Móng
6 Móng cột li tâm MLT-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
7 Đào, đắp Tiếp Ðất lặp lại RLL thi công bằng máy Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Vị trí
M Phần sau công tơ và tháo hạ, đấu trả công tơ
1 Cáp Mule vào hòm công tơ M2x10 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 m
2 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 hộp
3 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 hộp
4 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 34 hộp
5 Đấu trả lại hòm công tơ H3F Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 hộp
6 Đấu trả lại hòm công tơ HTB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 hộp
7 Ghip nối IPC 2 bu lông, GN2 thay thế Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 28 cái
8 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 bộ
10 Giá lắp hòm công tơ 3 pha 2 hòm 3fa cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
11 Đai thép + khóa đai bổ sung cho vị trí tháo hạ lắp đặt lại hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 144 bộ
12 Ốp cột treo dây sau hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 65 cái
13 Kẹp bổ trợ dây sau hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 181 Cái
14 Dây thép bọc nhựa (lõi/bọc nhựa: φ2/3mm) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 330 m
N Phần đấu nối xuống hòm công tơ
1 Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 7,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 7 Hộp
2 Dây vặn xoắn nối từ đường trục xuống hòm phân dây 4x35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 35 m
3 Đầu cos đồng đồng nhôm AM35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 28 cái
4 Đai thép không gỉ + khóa đai treo hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 cái
5 Dây thít nhựa 400mm màu đen Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 35 cái
O Phần thu hồi
1 Dây dẫn nhôm bọc bằng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 536 m
2 Dây dẫn nhôm bọc bằng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 680 m
3 Cáp vặn xoắn XLPE4x70 bằng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 185 m
4 Cáp vặn xoắn XLPE4x35 bằng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 207 m
5 Cáp vặn xoắn XLPE2x35 bằng thủ công Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 238 m
6 Cột bê tông tự đúc thu hồi thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cột
7 BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->