Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210144658-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/02/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210144607 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-25 16:48:00 đến ngày 2021-02-04 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,128,172,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào bùn, vét hữu cơ, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,6565 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 12,9206 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp I | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,6565 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 12,9206 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 19,3029 | 100m3 |
| B | Mặt đường tôn tạo | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 5,6738 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 8,2667 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 55,1112 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 55,1112 | 100m2 |
| C | Mặt đường mở mới | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 11,1897 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu đất núi đắp nền | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1.298,0084 | m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7,4598 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 5,5949 | 100m3 |
| 5 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 37,2991 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 37,2991 | 100m2 |
| D | Mặt đường vuốt nối | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,858 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 8,58 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 8,58 | 100m2 |
| E | Rãnh dọc lề đường | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 18,1942 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7,0546 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 11,1396 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 191,43 | m3 |
| F | Thân rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 42,945 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá 1x2, mác 300 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 306,75 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. đường kính <= 10mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 16,9326 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 18mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 22,086 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2.045 | cấu kiện |
| G | Tấm đan | |||
| 1 | Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 18,4814 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 197,708 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 32,8367 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 4.298 | cấu kiện |
| H | Phần đổ tại chỗ | |||
| 1 | Bê tông tường, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 180,59 | m3 |
| 2 | Ván khuôn tường | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 36,118 | 100m2 |
| 3 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 5,9027 | tấn |
| 4 | Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 9,6653 | tấn |
| I | Rãnh ngang đường | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,2436 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,1092 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,1344 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,16 | m3 |
| J | Thân rãnh đúc sẵn | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0237 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đúc sẵn, đá 1x2, mác 300 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,133 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0077 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, đường kính <= 18mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0091 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 24 | cấu kiện |
| K | Tấm đan | |||
| 1 | Ván khuôn tấm đan | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,1032 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,104 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,3473 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 24 | cấu kiện |
| L | Hố ga | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,7128 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,5248 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,624 | m3 |
| M | Tấm đan nắp ga | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0344 | 100m2 |
| 2 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,368 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0611 | tấn |
| 4 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 8 | cấu kiện |
| N | Cửa xả rãnh | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0486 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0029 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0458 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,608 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,996 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường cánh, tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,839 | m3 |
| O | Gia cố đoạn qua mương | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 16,8 | 100m |
| 2 | Phên nứa | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 56 | m2 |
| P | Vạch sơn - Biển báo | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 80,3585 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 6,6 | m2 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 17 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 17 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 17 | cái |
| 6 | Làm biển báo bê tông cốt thép, biển hình tròn, đường kính 0,7 (m) | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 17 | cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 17 | cái |
| 8 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 6,664 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,3317 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0666 | 100m3 |
| Q | Hoàn trả tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0942 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 150 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,67 | m3 |
| 3 | Ván khuôn | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,02 | 100m2 |
| 4 | Xây móng, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,51 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0303 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0362 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0524 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0418 | 100m3 |
| 10 | Xây cột trụ, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,87 | m3 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 10,56 | m2 |
| 12 | Sơn cột không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 10,56 | m2 |
| 13 | Xây tường, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,96 | m3 |
| 14 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 16,85 | m2 |
| 15 | Sơn tường không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 19,08 | m2 |
| 16 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 27,88 | m |
| 17 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 36,9 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 7,95 | m2 |
| R | Lắp điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 180,453 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,4636 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 8,593 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 56,904 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,027 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,6349 | 100m3 |
| 7 | Cột bê tông LT8C | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 55 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 55 | cột |
| 9 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 55 | cột |
| 10 | Lắp cần đèn chụp đầu cột D50, L=1,5m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 48 | bộ |
| 11 | Lắp pha đèn Led 80W Dim 5 cấp. | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 48 | bộ |
| 12 | Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 16,495 | 100m |
| 13 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2,4 | 100m |
| 14 | Móc treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 65 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 33 | cái |
| 16 | Kẹp xiết 4 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 32 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 12,5 | kg |
| 18 | Khoá đai | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 98 | cái |
| 19 | Ghíp bọc nhựa | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 104 | cai |
| 20 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1 | bộ |
| S | Di chuyển điện hạ thế | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 10,647 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,476 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,507 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 4x6, mác 200 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3,384 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0618 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp III | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 0,0399 | 100m3 |
| 7 | Cột bê tông LT8C | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3 | cột |
| 9 | Vận chuyển cột đèn, cột bê tông, cao <= 10m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 3 | 1 cột |
| 10 | Tháo cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,0622 | km/dây |
| 11 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x70mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,0622 | km/dây |
| 12 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 261,6 | m |
| 13 | Móc treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 75 | cái |
| 14 | Kẹp treo | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 30 | cái |
| 15 | Kẹp xiết 4 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 45 | cái |
| 16 | Khóa đai | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 100 | cái |
| 17 | Đai thép không gỉ | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 12,5 | kg |
| 18 | Ghíp bọc nhựa | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 100 | cái |
| 19 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ (hộp 1CT 3 pha) | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 32 | 1 hộp |
| 20 | Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ (hộp 2CT 3 pha) | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 18 | 1 hộp |
| 21 | Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 535 | m |
| 22 | Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 5,35 | 100m |
| T | Thu hồi | |||
| 1 | thu hồi dây AC | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 1,0464 | km/dây |
| 2 | Hạ cột, chiều cao cột <= 8m | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 65 | cột |
| 3 | Vận chuyển thu hồi | Chương 5 E-HSMT + TK BVTC | 2 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi