Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210131533-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210120776
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn TDTMKHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-20 16:53:00 đến ngày 2021-01-30 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,765,149,088 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VẬT TƯ A CẤP NHÀ THẦU LẮP ĐẶT
B Đường dây trung thế
1 Cầu dao cách ly chém ngang 1 lưỡi tiếp đất 35kV - 630A Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 bộ
2 Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-9(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Cột
3 Cột bê tông ly tâm NPC.I-12-190-9 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 Cột
4 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
5 Cột bê tông ly tâm 14m thi công bằng máy NPC.I-14-190-11 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Cột
6 Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-13(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 11 Cột
7 Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-11(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Cột
8 Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-11 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
9 Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-13(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
10 Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
11 Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8.806 m
12 Al/XLPE/HDPE/4,3-95/16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 269 m
13 Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 cả ty Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 125 Quả
14 Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 145 Chuỗi
15 Chuỗi sứ néo 35kV dùng cho dây bọc Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Chuỗi
C Trạm biến áp
1 Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Máy
2 Lắp đặt Tủ điện 400V-300A ( 3x150A) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Tủ
3 Lắp đặt Chống sét van 35KV, ZnO-35 (đã bao gồm chụp đầu cực ) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
4 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 bộ 3 pha
5 Lắp đặt Sứ đứng 35KV, SĐ-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 84 quả sứ
6 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 28 m
7 Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 84 m
8 Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 48 m
9 Cáp Cu/XPLE/DSTA/PVC-1x50-35kV Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 m
10 Dây đồng mềm M35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 m
11 Dây đồng mềm M95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 m
12 Cột trạm NPC.I-12-190-10 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Cột
D Đường dây hạ thế
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,0577 Km
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1,4882 Km
3 Cột bê tông vuông H-8.5C Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 26 Cột
4 Cột bê tông li tâm NPC.I-10-190-5 dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Cột
5 Cột bê tông li tâm NPC.I-12-190-5,4 dựng thủ công kết hợp cơ giới Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Cột
E VẬT TƯ NHÀ THẦU CẤP VÀ LẮP ĐẶT
F Đường dây trung thế
1 Xà cầu dao XCDCL Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
2 Xà cầu dao XCDCL-S Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
3 Ghế cách điện GTT-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
4 Thang sắt TS-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
5 Xà thẳng 3 pha bằng 35kV XĐ35-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
6 Xà đỡ góc 3 pha dọc 35kV XĐG35-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
7 Xà néo cột đơn 35kV XN35-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
8 Xà néo cột đơn 35kV XN35-4L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
9 Xà néo góc đúp 3 pha bằng dọc tuyến XNĐ35-2D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
10 Xà néo góc đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV XNĐ35-2N Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Bộ
11 Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột ngang tuyến XNĐ35-4N Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
12 Xà rẽ nhánh 3 pha dùng cho cột đúp ngang tuyến XRĐ-3N Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
13 Xà rẽ 2 pha cột đơn XR-2L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
14 Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
15 Xà rẽ 3 pha cột đúp XRĐ-3D Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
16 Xà phụ 1 pha XP-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
17 Xà phụ 3 pha XP-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
18 Giá bắt tay thao tác cầu dao Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
19 Cổ dề néo Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
20 Giằng cột đúp, GC-12 ( 1 gông cột/1 cột ) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 Bộ
21 Giằng cột đúp, GC-16 ( 3 gông cột/1 cột ) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 10 Bộ
22 Ghíp phập IPC trung thế cho dây bọc Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Cái
23 Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 63 Cái
24 ống nối dây ON-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Cái
25 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 18 Cái
26 Biển báo tên cầu dao, BB Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 37 Cái
27 Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 34 Bộ
28 Tiếp địa, RC-8 - Phần lắp đặt Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Bộ
G Phần trạm biến áp
1 Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 12 Bộ
2 Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 16 Bộ
3 Chụp đầu cực SI Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 Bộ
4 Đầu cốt đồng Cu-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 cái
5 Đầu cốt đồng Cu-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 16 Cái
6 Đầu cốt đồng Cu-185 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 Cái
8 Cặp cáp CC-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 60 bộ
9 Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 bộ
10 Xà đón dây đầu trạm dọc cột XDD-35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Cột
11 Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
12 Xà đỡ SI, XSI-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
13 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
14 Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
15 Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
16 Ghế cách điện GCĐ-2,6 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
17 Thang sắt TS-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
18 Giá đỡ cáp mặt máy X.CL Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
19 Giá lắp chống sét van mặt máy Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
20 Giá đỡ tủ điện hạ áp GTĐ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
21 Giá treo cáp xuất tuyến trên cột Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 28 Bộ
22 Giá treo cáp xuất tuyến trên dầm MBA Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 Bộ
23 Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-N-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 Bộ
24 Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT - Phần đóng cọc, kéo rải dây Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 HT
H Phần đường dây hạ thế
1 Kẹp hãm cáp KH-4x95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 82 cái
2 Kẹp hãm cáp KH-4x70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 49 cái
3 Kẹp hãm cáp KH-4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
4 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 28 cái
5 Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 cái
6 Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 cái
7 Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
8 Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
9 Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-95 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 32 cái
10 Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-70 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 cái
11 Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 135 cái
12 Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 24 cái
13 Khóa đai Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 159 cái
14 Móc treo cáp MH-D20 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 139 cái
15 Lắp đặt Tiếp Ðất lặp lại RLL Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Vị trí
I Phần móng
J Phần đường dây trung thế
1 Móng cột MT3-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Móng
2 Móng cột MT3a-14 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
3 Móng cột MT3a-14(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Móng
4 Móng cột MT4a-16(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
5 Móng cột đúp MTK-12(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Móng
6 Móng cột đúp MTK-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Móng
7 Móng cột đúp MTK-14(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 Móng
8 Móng cột đúp MTK-16 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Móng
9 Móng cột đúp MTK-16(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Móng
10 Móng cột đúp MTK-18(M) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Móng
11 Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 Bộ
12 Tiếp địa, RC-4(M) - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 20 Bộ
13 Tiếp địa, RC-8 - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 Bộ
14 Tiếp địa, RC-8(M) - Phần xây dựng Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 Bộ
K Phần trạm biến áp
1 Móng cột MT4-12 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 8 móng
2 Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT - Phần đào, đắp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 4 HT
L Phần đường dây hạ thế
1 Móng cột vuông MV-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 14 Móng
2 Móng cột vuông ghép đôi MÐ-2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Móng
3 Móng cột li tâm MLT-3 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 Móng
4 Đào, đắp Tiếp Ðất lặp lại RLL thi công bằng máy Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 3 Vị trí
M Phần sau công tơ và tháo hạ, đấu trả công tơ
1 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H1 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 22 hộp
2 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H2 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 33 hộp
3 Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H4 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 13 hộp
4 Đấu trả lại hòm công tơ H3F Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 hộp
5 Ghip nối IPC 2 bu lông, GN2 thay thế Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 144 cái
6 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột vuông đơn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 2 bộ
7 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 2 hòm 4 cột vuông đúp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
8 Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột vuông đúp Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 bộ
9 Đai thép + khóa đai bổ sung cho vị trí tháo hạ lắp đặt lại hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 156 bộ
10 Ốp cột treo dây sau hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 69 cái
11 Kẹp bổ trợ dây sau hòm công tơ Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 142 Cái
12 Dây thép bọc nhựa (lõi/bọc nhựa: φ2/3mm) Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 350 m
N Phần đấu nối xuống hòm công tơ
1 Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 7,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 9 Hộp
2 Dây vặn xoắn nối từ đường trục xuống hòm phân dây 4x35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 45 m
3 Gip nối IPC 2 bu lông Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 cái
4 Đầu cos đồng đồng nhôm AM35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 36 cái
5 Biển tên lộ đường dây Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 19 cái
6 Biển báo 2 nguồn Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 5 cái
7 Dây thít nhựa 400mm màu đen Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 45 cái
O Phần thu hồi
1 Cáp vặn xoắn XLPE4x50 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 532 m
2 Cáp vặn xoắn XLPE4x35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 332 m
3 Cáp vặn xoắn XLPE2x35 Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 545 m
4 Cột bê tông vuông 7,5m Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 6 Cột
5 BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->