Gói thầu: Gói 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 09:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ ĐÔNG TIẾN, HUYỆN ĐÔNG SƠN, TỈNH THANH HÓA |
| Tên gói thầu | Gói 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148698 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền sử dụng đất thuộc mặt bằng số 4954 ngày 09/12/2019 và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 09:49:00 đến ngày 2021-02-05 09:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,265,348,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp I | 92,2264 | 100m3 | |
| 2 | San đất phong hóa tại chỗ | 92,2264 | 100m3 | |
| 3 | Mua đất k95 | 221,0029 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất-đất cấp III | 221,0029 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III | 221,0029 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III | 221,0029 | 100m3 | |
| 7 | Đào xúc đất -đất cấp III | 221,0029 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất - đất cấp III | 221,0029 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp theo, đất cấp III | 221,0029 | 100m3 | |
| 10 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 208,2664 | 100m3 | |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 10,8896 | 100m3 | |
| 12 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | 1.088,96 | m3 | |
| B | VỈA HÈ, CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | 38,0572 | m3 | |
| 2 | Lớp vữa đệm dày 2cm, vữa XM M75 | 380,5724 | m2 | |
| 3 | Bê tông bó vĩa M250, đá 1x2 | 70,2595 | m3 | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bó vĩa | 13,0273 | 100m2 | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 1.464 | 1cấu kiện | |
| 6 | Bê tông móng khóa hè, M150, đá 1x2 | 11,32 | m3 | |
| 7 | Xây khóa hè gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, , vữa xi măng mác 75 | 19,81 | m3 | |
| 8 | Trát khóa hè dày 2cm, vữa XM M75 | 155,65 | m2 | |
| 9 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | 5,289 | m3 | |
| 10 | Xây bồn cây gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, , vữa xi măng mác 75 | 7,626 | m3 | |
| 11 | Trát bồn cây dày 2cm, vữa XM M75 | 83,148 | m2 | |
| 12 | Lát vỉa hè gạch xi măng 25x25x6 | 2.398,99 | m2 | |
| 13 | Bê tông lót, M200, đá 1x2 | 119,9495 | m3 | |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào rãnh -đất cấp III | 10,4985 | 100m3 | |
| 2 | Đào rãnh -đất cấp III | 55,255 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,95 | 3,3573 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 80,57 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1.398 | 1cấu kiện | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 3,8497 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 16,5345 | tấn | |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 165,07 | m3 | |
| 9 | Bê tông rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 | 205,63 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông móng rãnh | 4,1966 | 100m2 | |
| 11 | Xây tường rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | 313,99 | m3 | |
| 12 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | 1.427,22 | m2 | |
| 13 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | 102,12 | m3 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố | 12,31 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | 0,4043 | tấn | |
| 16 | Lớp vữa đệm dày 3cm, vữa XM M75 | 335,73 | m2 | |
| D | RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Đào rãnh -đất cấp III | 0,3001 | 100m3 | |
| 2 | Đào rãnh, đất cấp III | 1,5795 | m3 | |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1408 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 4,68 | m3 | |
| 5 | Lắp dựng tấm đan nắp rãnh | 38 | 1cấu kiện | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | 0,2078 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | 1,1048 | tấn | |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép hình V | 0,6276 | tấn | |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 5,18 | m3 | |
| 10 | Bê tông rãnh nước M200, đá 1x2 | 6,62 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông móng rãnh | 0,1142 | 100m2 | |
| 12 | Xây tường rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | 10,41 | m3 | |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 31,55 | m2 | |
| 14 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | 4,34 | m3 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố | 0,0381 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | 0,2877 | tấn | |
| 17 | Lớp vữa đệm dày 3cm, vữa XM M75 | 335,73 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt kết cấu thép hình V mũ mố | 0,1766 | tấn | |
| E | TƯỜNG CHẴN | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | 13,23 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | 3,43 | m3 | |
| 3 | Đào móng -đất cấp I | 0,1378 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0585 | 100m3 | |
| F | CẤP NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 3,7668 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng -đất cấp III | 19,825 | m3 | |
| 3 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,3425 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | 1,3425 | 100m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 90mm | 0,33 | 100 m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 75mm | 2,7 | 100 m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 63mm | 5,92 | 100 m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | 1,7 | 100 m | |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | 0,46 | 100m | |
| 10 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 80mm | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 60mm | 92 | cái | |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, ĐK 75/63 | 3 | cái | |
| 13 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 67mm | 7 | cái | |
| 14 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 25mm | 85 | cái | |
| 15 | Lắp đặt van ren, ĐK 76mm | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK67mm | 7 | cái | |
| 17 | Lưới cảnh báo | 268,5 | m2 | |
| G | HỐ VAN D63 | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 0,14 | m3 | |
| 2 | Lắp các loại CKBT, trọng lượng ≤50kg | 7 | cái | |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan hố van | 0,0112 | 100m2 | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp hố ván | 0,0214 | tấn | |
| 5 | Xây hố van gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | 0,7383 | m3 | |
| 6 | Trát hố van mặt trong dày 2cm, vữa XM M75 | 5,5272 | m2 | |
| 7 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | 0,2199 | m3 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố | 0,0514 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông đáy hố van, bê tông M150, đá 2x4 | 0,4707 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đáy hố van | 0,023 | 100m2 | |
| H | HỐ VAN D75 | |||
| 1 | Đào hố van -đất cấp III | 3,5301 | m3 | |
| 2 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 0,0298 | m3 | |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan hố van | 0,002 | 100m2 | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan nắp hố ván | 0,0031 | tấn | |
| 6 | Xây hố van gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | 0,1261 | m3 | |
| 7 | Trát hố van mặt trong dày 2cm, vữa XM M75 | 0,94 | m2 | |
| 8 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | 0,0375 | m3 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố | 0,0088 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông đáy hố van, bê tông M150, đá 2x4 | 0,0754 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đáy hố van | 0,0037 | 100m2 | |
| 12 | Đào hố van bằng -đất cấp III | 0,6348 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi