Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Yên Bái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149770 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 do NPC cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 14:19:00 đến ngày 2021-02-06 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,291,105,524 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư A cấp TBA Khu 5 Liên Sơn | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 6.085 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 3.742 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 550 | m |
| 4 | Cáp đồng Cu/PVC 2x4 | Chương V HSMT | 281 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 21 | m |
| 6 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 354 | m |
| 7 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 59 | Bộ |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3 BL AM25-95 | Chương V HSMT | 387 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 504 | Cái |
| B | Vật tư B cấp TBA Khu 5 Liên Sơn | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 612 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x200 | Chương V HSMT | 80 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 532 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 7 | kg |
| 5 | Xà đỡ XĐ-04 (H) | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ XĐ-04 (LT) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ lệch XĐL-04(LT) | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 8 | Xà néo XN-04(LT) | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 9 | Xà néo XN-04(H) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 10 | Xà néo kép XNK-04D(LT) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Xà néo kép XNK-04D(H) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo kép XNK-04N(H) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Xà néo kép XNK-04N(LT) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Xà néo lệch XNL-04(H) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo lệch XNL-04(LT) | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch XNL-04(1,5m) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Xà néo lệch kép XNLK-04N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 18 | Xà néo lệch kép XNLK-04D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà néo lệch kép XNLK-04D(1,5m) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà néo lệch kép XNLK-04N(2L) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 21 | Xà néo lệch kép XNLK-04D(2L) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà sau công tơ XCT-04 | Chương V HSMT | 46 | Bộ |
| 23 | Xà sau công tơ XCT-04Đ | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 24 | Xà xuất tuyến XXT-04 (2L) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 25 | Xà treo hòm công tơ cột đơn | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 26 | Xà treo hòm công tơ cột đôi | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 11 | Chụp |
| 28 | Ống nhựa xoắn Ø21 | Chương V HSMT | 9 | m |
| 29 | Đầu cốt thẻ bài A-70 | Chương V HSMT | 7 | m2 |
| 30 | Đầu cốt thẻ bài AM-95 | Chương V HSMT | 6 | m2 |
| 31 | Đầu cốt thẻ bài AM-70 | Chương V HSMT | 2 | m2 |
| 32 | Tiếp địa RC4 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 33 | Cột LT8,5B | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 34 | Cột bê tông BH8,5B | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 35 | Móng cột vuông MH2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 36 | Móng cột MB2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 37 | Móng cột MHĐ-2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 38 | Móng cột MBĐ-2 | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 39 | Móng gia cố | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 40 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 263 | Cuộn |
| 41 | Tem nhận diện khách hàng | Chương V HSMT | 302 | Cái |
| 42 | Tem số hòm công tơ | Chương V HSMT | 119 | Cái |
| 43 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 70 | Cái |
| 44 | Dây thép bọc nhựa | Chương V HSMT | 354 | m |
| 45 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 281 | Cái |
| 46 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| C | Tháo dỡ, lắp lại TBA Khu 5 Liên Sơn | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 1 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 1 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| D | Thu hồi TBA Khu 5 Liên Sơn | |||
| 1 | Cột bê tông BH-8,5 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Cột bê tông LT-8,5 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 1.967 | m |
| 5 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 172 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 2x50 | Chương V HSMT | 181 | m |
| 7 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 19 | Sợi |
| 8 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 27 | Sợi |
| 9 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 52 | Sợi |
| 10 | Kẹp hãm | Chương V HSMT | 62 | Bộ |
| 11 | Cổ dề | Chương V HSMT | 19 | Cái |
| 12 | Bản móc | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 13 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 14 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| E | Vật tư A cấp TBA Khu 8 Liên Sơn | |||
| 1 | Cáp nhôm AV-95 | Chương V HSMT | 5.682 | m |
| 2 | Cáp nhôm AV-70 | Chương V HSMT | 8.789 | m |
| 3 | Cáp nhôm AV-50 | Chương V HSMT | 2.277 | m |
| 4 | Cáp đồng Cu/PVC 2x4 | Chương V HSMT | 538 | m |
| 5 | Cáp đồng PVC M3x16+1x10 | Chương V HSMT | 36 | m |
| 6 | Cáp đồng PVC M3x25+1x16 | Chương V HSMT | 562 | m |
| 7 | Hộp chia dây lắp cầu dao | Chương V HSMT | 93 | Bộ |
| 8 | Ghíp đồng nhôm 3 BL AM25-95 | Chương V HSMT | 709 | Cái |
| 9 | Ghíp nhôm đa năng 3BL A25-95 | Chương V HSMT | 644 | Cái |
| F | Vật tư B cấp TBA Khu 8 Liên Sơn | |||
| 1 | Sứ cách điện A-30 | Chương V HSMT | 860 | Quả |
| 2 | Bu lông ty sứ M14x200 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 3 | Bu lông ty sứ M16-120 | Chương V HSMT | 828 | Bộ |
| 4 | Dây nhôm buộc cổ sứ A50 | Chương V HSMT | 10 | kg |
| 5 | Xà đỡ XĐ-04 (H) | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ lệch XĐL-04(2L) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ lệch XĐL-04(LT) | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 8 | Xà néo XN-04(LT) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Xà néo XN-04(H) | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Xà néo kép XNK-04D(LT) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà néo kép XNK-04D(H) | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 12 | Xà néo kép XNK-04N(H) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Xà néo kép XNK-04N(LT) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Xà néo lệch XNL-04(H) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà néo lệch XNL-04(LT) | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 16 | Xà néo lệch XNL-04 (2L) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà néo lệch kép XNLK-04N (LT) | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Xà néo lệch kép XNLK-04D (LT) | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Xà néo lệch kép XNLK-04N(2L) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà néo lệch kép XNLK-04D(2L) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 21 | Xà sau công tơ XCT-04Đ (H) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà sau công tơ XCT-04 (LT) | Chương V HSMT | 56 | Bộ |
| 23 | Xà sau công tơ XCT-04Đ (LT) | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 24 | Xà sau công tơ XCT-04 (H) | Chương V HSMT | 19 | Bộ |
| 25 | Xà xuất tuyến XXT-04 (3L) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 26 | Xà xuất tuyến XXT-04 (1L) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 27 | Xà treo hòm công tơ cột đơn (LT) | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| 28 | Xà treo hòm công tơ cột đôi (LT) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 29 | Chụp cột đơn 2,5 m | Chương V HSMT | 14 | Chụp |
| 30 | Đầu cốt thẻ bài A-70 | Chương V HSMT | 19 | m2 |
| 31 | Đầu cốt thẻ bài AM-95 | Chương V HSMT | 12 | m2 |
| 32 | Đầu cốt thẻ bài AM-70 | Chương V HSMT | 4 | m2 |
| 33 | Cột LT8,5B | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 34 | Móng cột MB2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 35 | Móng cột MBĐ-2 | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 36 | Móng gia cố | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 37 | Băng dính cách điện | Chương V HSMT | 358 | Cuộn |
| 38 | Xà treo hòm công tơ cột đơn (H) | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 39 | Xà treo hòm công tơ cột đôi (H) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Tem nhận diện khách hàng | Chương V HSMT | 574 | Cái |
| 41 | Biển dán tên số cột | Chương V HSMT | 113 | Cái |
| 42 | Dây thép bọc nhựa | Chương V HSMT | 558 | m |
| 43 | Kẹp bổ trợ đơn | Chương V HSMT | 538 | Cái |
| 44 | Kẹp bổ trợ kép | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| G | Tháo dỡ, lắp lại TBA Khu 8 Liên Sơn | |||
| 1 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 1 | Sợi |
| 2 | Tháo lắp lại cáp nguồn hòm H4 | Chương V HSMT | 4 | Sợi |
| 3 | Tháo lắp lại hòm H1, H2 | Chương V HSMT | 1 | Hộp |
| 4 | Tháo lắp lại hòm H4 | Chương V HSMT | 4 | Hộp |
| H | Thu hồi Đường dây 0,4kV TBA Khu 8 Liên Sơn | |||
| 1 | Cột bê tông LT-8,5 | Chương V HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Chụp đầu cột | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Kẹp treo | Chương V HSMT | 60 | Bộ |
| 4 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x95 | Chương V HSMT | 2.410 | m |
| 5 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x70 | Chương V HSMT | 1.070 | m |
| 6 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 4x50 | Chương V HSMT | 359 | m |
| 7 | Cáp nguồn Hòm 1 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 22 | Sợi |
| 8 | Cáp nguồn Hòm 2 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 44 | Sợi |
| 9 | Cáp nguồn Hòm 4 cũ sợi 2m | Chương V HSMT | 107 | Sợi |
| 10 | Kẹp hãm | Chương V HSMT | 104 | Bộ |
| 11 | Cổ dề néo | Chương V HSMT | 49 | Cái |
| 12 | Bản móc | Chương V HSMT | 64 | Bộ |
| 13 | Dây dẫn (cáp vặn xoắn) 2x50 | Chương V HSMT | 163 | m |
| 14 | Vận chuyển vật tư đến công trình | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
| 15 | Vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V HSMT | 1 | T.Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi