Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210134716-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2021 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Bá Hiến |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210126613 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS thị trấn và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 350 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 10:02:00 đến ngày 2021-01-30 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,098,365,276 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 136,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8605 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8605 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6326 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,6326 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 457,1021 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 45,7102 | 10m3/1km |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,3431 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mua đất đắp nền K98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 136,7387 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 13,6739 | 10m3/1km |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,9742 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5564 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5564 | 100m3 |
| 6 | Bê tông nền, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,83 | m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122,8244 | 100m2 |
| 8 | Rải lưới cốt sợi thủy tinh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122,8244 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 114,5345 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 114,5345 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 122,8244 | 100m2 |
| 12 | Mua BTNC 12,5 hàm lượng nhựa 5,5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.096,4012 | tấn |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,964 | 100tấn |
| C | KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đóng cọc tre, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 320 | 100m |
| 2 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,8137 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 32,8137 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp trả k95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.444,5388 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 144,4539 | 10m3/1km |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,5649 | 100m3 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 51,2 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 512 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, cao >2m, vữa XM mác 100 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.091,84 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,7168 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bệ máy, M200, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12,18 | m3 |
| 12 | Lắp Ống PVC D60 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 134,4 | m |
| 13 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0051 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,88 | m3 |
| 15 | Đóng cọc tre trên cạn, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,04 | 100m |
| 16 | Đóng cọc tre đoạn không ngập đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,08 | 100m |
| 17 | Tre nẹp ngang | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 252 | m |
| 18 | phên lứa vách bờ vây | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 453,6 | m2 |
| 19 | Dây thép liên kết cọc | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,1 | kg |
| 20 | Đào xúc đất đắp bờ vây, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,78 | 100m3 |
| 21 | Đào xúc bỏ bờ vây, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,78 | 100m3 |
| D | RÃNH B600 | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,11 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,11 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đắp trả K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,6488 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,4649 | 10m3/1km |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,034 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,5 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6,3 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,3415 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,054 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2175 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,2 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | 1cấu kiện |
| E | NÂNG CAO MƯƠNG | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,79 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 37,7 | m2 |
| 3 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0122 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0549 | tấn |
| 5 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,32 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2 | 1cấu kiện |
| F | DI CHUYỂN CỘT ĐIỆN | |||
| 1 | Di chuyển cột thông tin | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3 | cột |
| G | TƯỜNG CHẮN XÂY GẠCH | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,13 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,54 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 64,03 | m2 |
| H | VẬN CHUYỂN ĐÁ | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | 229,0679 | 10m3/1km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi