Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210131547-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/01/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210120902 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTMKHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-20 16:46:00 đến ngày 2021-01-30 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,735,993,315 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | VẬT TƯ A CẤP NHÀ THẦU LẮP ĐẶT | |||
| B | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35kV - 630A - 1 tiếp đất | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-9(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 12m thi công bằng máy NPC.I-12-190-10(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Cột |
| 4 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-11(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Cột |
| 5 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 6 | Cột bê tông li tâm NPC.I-14-190-13(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-9,2(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 8 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-9,2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 9 | Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-11(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cột |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16m thi công bằng máy NPC.I-16-190-13(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 11 | Cột bê tông li tâm NPC.I-16-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 12 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cột |
| 13 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| 14 | Cột bê tông li tâm NPC.I-18-190-13 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 15 | Dây nhôm lõi thép ACSR-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5.275 | m |
| 16 | Dây dẫn Al/XLPE/HDPE/4,3-95/16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1.233 | m |
| 17 | Cách điện đứng 35kV: SÐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 116 | Quả |
| 18 | Chuỗi néo cách điện 35kV (Polyme): CN-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 76 | Chuỗi |
| 19 | Chuỗi néo kép 35kV dùng cho dây bọc (đã bao gồm giáp níu cho dây bọc) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | Chuỗi |
| C | Trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 100KVA-35/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 2 | Máy biến áp 180KVA-35/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 3 | Máy biến áp 250KVA-35/0,4KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Tủ điện 400V-400A ( 3x200A) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| 5 | Lắp đặt Tủ điện 150A cho máy biến áp 100kVA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| 6 | Lắp đặt Tủ điện 400V-300A ( 3x150A) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Tủ |
| 7 | Lắp đặt Chống sét van 35KV, ZnO-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 35KV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ 3 pha |
| 9 | Lắp đặt Sứ đứng 35KV, SĐ-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 60 | quả sứ |
| 10 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 11 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 28 | m |
| 12 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | m |
| 13 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x185 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | m |
| 14 | Cáp lực Cu/XLPE/PVC-1x240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | m |
| 15 | Cáp nhôm bọc cách điện AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 36 | m |
| 16 | Cáp ngầm Cu/XPLE/DSTA/PVC-1x50-35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 17 | Dây đồng mềm M35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | m |
| 18 | Dây đồng mềm M95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | m |
| 19 | Cột trạm NPC.I-12-190-10 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Cột |
| D | Đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,765 | Km |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1,811 | Km |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 0,7099 | Km |
| 4 | Sứ đứng A30 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | sứ |
| 5 | Cột bê tông vuông 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới H-8.5B | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 49 | Cột |
| 6 | Cột bê tông vuông 8,5m dựng thủ công kết hợp cơ giới H-8.5C | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 76 | Cột |
| E | VẬT TƯ NHÀ THẦU CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| F | Đường dây trung thế | |||
| 1 | Xà cầu dao XCDCL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Xà cầu dao XCDCL-S | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Ghế cách điện GTT-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Thang sắt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Xà thẳng 3 pha bằng 35kV | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ góc 3 pha dọc 35kV XĐG35-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Xà đỡ góc 3 pha dọc 35kV XĐG35-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ góc 3 pha tam giác 35kV XĐG35-4L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Xà néo cột đơn 35kV XN35-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng ngang tuyến 35kV XNĐ35-2N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 11 | Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột ngang tuyến XNĐ35-3N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Xà néo đúp 3 pha dọc 35kV cột ngang tuyến XNĐ35-4N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 13 | Xà néo tam giác 3 pha cột dọc tuyến | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Xà XNZ-35N | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 15 | Xà rẽ nhánh 3 pha dùng cho cột đúp ngang tuyến | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 16 | Xà rẽ 2 pha cột đơn XR-2L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Xà rẽ 3 pha cột đơn XR-3L | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Xà phụ 1 pha XP-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Xà phụ 3 pha XP-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Thanh truyền động dọc cầu dao | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Cổ dề néo | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Cổ dề néo | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 23 | Giằng cột đúp, GC-12 ( 2 gông /1 giằng cột đúp) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Giằng cột đúp, GC-14 ( 2 gông /1 giằng cột đúp) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 25 | Giằng cột đúp, GC-16 ( 3 gông /1 giằng cột đúp) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 26 | Giằng cột đúp, GC-18 ( 4 gông /1 giằng cột đúp) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 27 | Dây néo DN-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Tiếp địa, RC-4 - Phần lắp đặt | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | Bộ |
| 29 | Cặp cáp nhôm 3 bulông CC-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 85 | Cái |
| 30 | ống nối dây ON-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 31 | ống nối dây ON-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Cái |
| 32 | Dây buộc định hình cổ sứ đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 14 | Cái |
| 33 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Cái |
| 34 | Biển báo tên cầu dao, BB | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 27 | Cái |
| G | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Chụp đầu cực trung thế MBA CĐCTT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 2 | Chụp đầu cực hạ thế MBA CĐCHT-MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 3 | Chụp đầu cực SI | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 4 | Đầu cốt đồng Cu-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng Cu-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | Cái |
| 6 | Đầu cốt đồng Cu-120 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng Cu-185 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng Cu-240 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 45 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 11 | Cặp cáp CC-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | bộ |
| 12 | Biển tên trạm và biển báo nguy hiểm | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 13 | Xà đón dây đầu trạm dọc cột XDD-35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 14 | Xà đón dây đầu trạm ngang tuyến XĐN-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ SI, XSI-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ sứ trung gian XTG-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ máy biến áp GĐM-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Ghế cách điện GCĐ-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 20 | Thang sắt TS-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 21 | Giá đỡ cáp mặt máy X.CL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 22 | Giá lắp chống sét van mặt máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 23 | Giá đỡ tủ điện hạ áp GTĐ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 24 | Giá treo cáp xuất tuyến trên cột | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 21 | Bộ |
| 25 | Giá treo cáp xuất tuyến trên dầm MBA | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 18 | Bộ |
| 26 | Dây leo tiếp địa trạm dọc tuyến DLTĐ-D-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 27 | Dây leo tiếp địa trạm ngang tuyến DLTĐ-N-12 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| 28 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT - Phần đóng cọc, kéo rải dây | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | HT |
| H | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Kẹp hãm cáp KH-4x95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 68 | cái |
| 2 | Kẹp hãm cáp KH-4x70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 3 | Kẹp hãm cáp KH-4x50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 89 | cái |
| 4 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 48 | cái |
| 5 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 6 | Bịt Ðầu cáp dây vặn xoắn BÐC-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 44 | cái |
| 7 | Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 88 | cái |
| 8 | Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-70 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 9 | Ghíp Ðấu 3 bu lông GN4-50 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 40 | cái |
| 10 | Ðầu cốt Ðồng nhôm AM-95 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 11 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 174 | cái |
| 12 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 88 | cái |
| 13 | Khóa đai | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 262 | cái |
| 14 | Móc treo cáp MH-D20 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 231 | cái |
| 15 | Biển tên lộ đường dây | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 16 | Biển báo 2 nguồn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tiếp Ðất lặp lại RLL | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Vị trí |
| 18 | Xà néo trên cột vuông 4 dây | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| I | Phần móng | |||
| J | Phần đường dây trung thế | |||
| 1 | Móng cột MT3-12(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 2 | Móng cột MT3a-14(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột MT4a-16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột MT4a-16(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 5 | Móng cột MT5a-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 6 | Móng cột đúp MTK-12(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 7 | Móng cột đúp MTK-14 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 8 | Móng cột đúp MTK-14(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 9 | Móng cột đúp MTK-16(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Móng |
| 10 | Móng cột đúp MTK-18(M) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | Móng |
| 11 | Móng cột đúp MTK-18 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Móng |
| 12 | Móng néo MN15-5 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Móng |
| 13 | Tiếp địa, RC-4 - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | Bộ |
| 14 | Tiếp địa, RC-4(M) - Phần xây dựng | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 22 | Bộ |
| K | Phần trạm biến áp | |||
| 1 | Móng cột MT4-12-2,6 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | móng |
| 2 | Hệ thống tiếp địa TBA, TĐT - Phần đào, đắp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | HT |
| L | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Móng cột vuông MV-1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Móng |
| 2 | Móng cột vuông MV-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 23 | Móng |
| 3 | Móng cột vuông MV-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | Móng |
| 4 | Móng cột vuông ghép đôi MÐ-2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 29 | Móng |
| 5 | Móng cột vuông ghép đôi MÐ-3 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | Móng |
| 6 | Đào, đắp Tiếp Ðất lặp lại RLL thi công bằng máy | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 24 | Vị trí |
| M | Phần sau công tơ và tháo hạ, đấu trả công tơ | |||
| 1 | Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H1 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | hộp |
| 2 | Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H2 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 13 | hộp |
| 3 | Tháo hạ, lắp đặt lại hòm công tơ H4 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 12 | hộp |
| 4 | Ghip nối IPC 2 bu lông, GN2 thay thế | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 58 | cái |
| 5 | Giá lắp hòm công tơ 1 pha 4 hòm 4 cột vuông đúp | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đai thép + khóa đai bổ sung cho vị trí tháo hạ lắp đặt lại hòm công tơ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 10 | bộ |
| 7 | Ốp cột treo dây sau hòm công tơ M16 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 8 | Kẹp bổ trợ dây sau hòm công tơ | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 9 | Dây thép bọc nhựa (lõi/bọc nhựa: φ2/3mm) | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 145 | m |
| N | Phần đấu nối xuống hòm công tơ | |||
| 1 | Hộp phân dây 9 cực lắp trên cột 8,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | Hộp |
| 2 | Dây vặn xoắn nối từ đường trục xuống hòm phân dây 4x35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 3 | Gip nối IPC 2 bu lông | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 4 | Đầu cos đồng đồng nhôm AM35 | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 5 | Dây thít nhựa 400mm màu đen | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| O | Phần thu hồi | |||
| 1 | Dây dẫn nhôm bọc | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 318 | m |
| 2 | Cột bê tông vuông 6,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 2 | Cột |
| 3 | Cột bê tông vuông 7,5m | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 7 | Cột |
| 4 | Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha cột vuông đơn | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 7 | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | Tiêu chuẩn kỹ thuật chương V | 1 | gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi