Gói thầu: Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 110kV Lạng Sơn- Cao Bằng (Cao Bằng QLVH)-đường dây 110kV 172E16.1 Cao Bằng - 172E16.3 Quảng Uyên + TBA 110kV Quảng Uyên-Cao Bằng (Hệ thống ắc quy) và MC 331 trạm Cao Bằng ( MC chuyển từ trạm Thạch Tổ - Hà Nam)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149330-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây lắp, cung cấp vật tư danh mục sửa chữa lớn Đường dây 110kV Lạng Sơn- Cao Bằng (Cao Bằng QLVH)-đường dây 110kV 172E16.1 Cao Bằng - 172E16.3 Quảng Uyên + TBA 110kV Quảng Uyên-Cao Bằng (Hệ thống ắc quy) và MC 331 trạm Cao Bằng ( MC chuyển từ trạm Thạch Tổ - Hà Nam) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210149246 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2021 Tổng công ty điện lực miền Bắc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 11:57:00 đến ngày 2021-02-05 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,144,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,000,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dây 110kV Lạng Sơn- Cao Bằng (Cao Bằng QLVH)-đường dây 110kV 172E16.1 Cao Bằng - 172E16.3 Quảng Uyên - MTS '1.39000000.0004538 | |||
| B | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| C | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Xà đỡ dây chống sét XĐCS-1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 2 | Dây cáp thép TK-70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | mét |
| 3 | Tiếp địa cột RS4-1.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 4 | Tiếp địa cột RS4-1.2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tiếp địa cột RS4-1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Tiếp địa cột RS4-1.6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 7 | Tiếp địa cột RS4-1.7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tiếp địa cột RS4-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Chống sét van 96kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ 3 pha |
| 10 | Dây đồng Cu/PVC35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | quả |
| 11 | Đầu cốt lưỡng kim SC70 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 12 | Kẹp cáp thép 3 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164 | cái |
| 13 | Kè móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| D | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| E | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Xà đỡ dây chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | bộ |
| 2 | Chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ 3 pha |
| F | TBA 110kV Quảng Uyên-Cao Bằng (Hệ thống ắc quy) - MTS '1.24000000.0004529 | |||
| G | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| H | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Giá đỡ acquy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Ắcqui 2V -200Ah | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | bình |
| I | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| J | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Giá đỡ acquy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 2 | Ắcqui 12V -200Ah | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bình |
| K | MC 331 trạm Cao Bằng ( MC chuyển từ trạm Thạch Tổ - Hà Nam) - MTS 1.24000000.0004533 | |||
| L | THIẾT BỊ, VẬT TƯ A CẤP, B THI CÔNG | |||
| M | THIẾT BỊ, VẬT TƯ B CẤP, B THI CÔNG | |||
| 1 | Máy cắt khí 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm hiệu chỉnh Scada | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hệ thống |
| N | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THÁO LẮP LẠI | |||
| O | THIẾT BỊ, VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Máy cắt khí 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | máy |
| 2 | Giá đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi