Gói thầu: Gói thầu: Sửa chữa kiến trúc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210148880-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Lai châu
Tên gói thầu Gói thầu: Sửa chữa kiến trúc
Số hiệu KHLCNT 20210148805
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 50 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 11:27:00 đến ngày 2021-02-05 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,734,343,016 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục SCL : Nhà trực, nhà nghỉ ca TBA 110kV Than Uyên
B NHÀ NGHỈ CA
C Mái + Sê nô
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 1,0337 m2
2 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 51,6828 1m2
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V - E HSMT 0,172 100m
D Cửa
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E HSMT 65,7 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 222,4 m
3 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E HSMT 21,465 m2
4 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 21,465 1m2
5 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 4400,kính mờ dày 6.38 mm + Phụ kiện Chương V - E HSMT 48,6 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 4500,kính mờ dày 6.38 mm + Phụ kiện Chương V - E HSMT 17,1 m2
E Điện
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x4mm2) Chương V - E HSMT 125 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 122 m
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - E HSMT 200 m
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 20 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V - E HSMT 12 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 15 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 3 cái
9 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 10 cái
10 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 5 cái
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 5 cái
12 Lắp đặt thùng đun nước nóng 15L Chương V - E HSMT 4 bộ
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - E HSMT 5 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V - E HSMT 4 cái
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Chương V - E HSMT 5 hộp
F Các phòng vệ sinh
1 Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem Chương V - E HSMT 3,0871 m3
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 110,75 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V - E HSMT 5 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V - E HSMT 5 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V - E HSMT 5 bộ
6 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm Chương V - E HSMT 17 m
7 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 30,8705 1m2
8 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 110,75 1m2
9 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,6 100m
11 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 70 cái
12 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 44 cái
13 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
14 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E HSMT 4 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E HSMT 5 cái
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - E HSMT 4 bộ
18 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 4 cái
19 Lắp đặt hộp đựng Chương V - E HSMT 4 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 4 cái
21 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 4 cái
22 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Chương V - E HSMT 5 cái
G Sơn trong và ngoài nhà
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V - E HSMT 781,673 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 224,6911 m2
3 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 665,9305 1m2
4 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 340,4336 1m2
H Sân đường nội bộ
1 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 16,82 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,0841 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 20,184 m3
I Cổng + tường rào
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V - E HSMT 145,312 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E HSMT 75,9375 m2
3 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 145,312 1m2
4 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 75,9375 1m2
J NHÀ TRỰC
1 Lắp đặt Bo mạch điều hòa 48.000 BTU Chương V - E HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt Block điều hòa 48.000 BTU Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Bảo dưỡng, bơm gas điều hòa 48.000 BTU Chương V - E HSMT 4 Máy
K Sơn trong và ngoài nhà
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V - E HSMT 869,4985 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 416,0526 m2
3 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 826,2856 1m2
4 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 459,2655 1m2
L Sê nô
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 155,1758 m2
2 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 155,1758 1m2
M Mương cáp ngoài trời
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Chương V - E HSMT 875 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời Chương V - E HSMT 22,0124 m3
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V - E HSMT 8,0045 tấn
4 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg Chương V - E HSMT 1,121 tấn
5 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 4,088 tấn
6 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,4406 100m2
7 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 22,0124 m3
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 875 cấu kiện
9 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 164,224 m2
N Mương cáp trong nhà
1 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông có cốt thép Chương V - E HSMT 5,541 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời Chương V - E HSMT 1,0329 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - E HSMT 0,7235 m3
4 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V - E HSMT 0,3585 tấn
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Chương V - E HSMT 0,3403 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 5,6966 m3
7 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,3782 tấn
8 Lắp dựng cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,3782 tấn
9 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2903 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2903 tấn
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,1553 tấn
12 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V - E HSMT 0,4907 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,0329 m3
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 45 cấu kiện
15 Đổ rải đá khu vực thiết bị TBA, đá 2-4cm Chương V - E HSMT 40 m3
O Hạng mục SCL: Nhà trực, nghỉ ca trạm 110kV Phong Thổ
P NHÀ NGHỈ CA
Q MÁI + SÊ NÔ
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 51,6402 m2
2 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 51,6402 1m2
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V - E HSMT 0,172 100m
R CỬA + HOA SẮT
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E HSMT 28,95 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 93,1 m
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V - E HSMT 12,264 m2
4 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 12,264 1m2
5 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 4400,kính mờ dày 6.38mm + Phụ kiện Chương V - E HSMT 21,75 m2
S ĐIỆN
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V - E HSMT 130 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 Chương V - E HSMT 50 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 Chương V - E HSMT 120 m
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - E HSMT 200 m
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 20 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V - E HSMT 13 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 15 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 3 cái
9 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 10 cái
10 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V - E HSMT 5 cái
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 5 cái
12 Lắp đặt thùng đun nước nóng Chương V - E HSMT 5 bộ
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - E HSMT 5 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 15Ampe Chương V - E HSMT 5 cái
T KHU VỆ SINH
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 30,8705 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 127,2 m2
3 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm Chương V - E HSMT 22,86 m
4 Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 30,8705 1m2
5 Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 127,2 1m2
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V - E HSMT 5 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V - E HSMT 5 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V - E HSMT 5 bộ
9 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,5 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,6 100m
11 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 65 cái
12 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 13 cái
13 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 5 bộ
14 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E HSMT 5 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E HSMT 5 cái
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 5 bộ
17 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - E HSMT 5 bộ
18 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 5 cái
19 Lắp đặt hộp đựng Chương V - E HSMT 5 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 5 cái
21 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 5 cái
22 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Chương V - E HSMT 5 cái
U SƠN TRONG VÀ NGOÀI NHÀ
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 788,4455 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 224,6911 m2
3 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 665,9305 1m2
4 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 347,2061 1m2
V SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 14,136 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,0707 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 16,9632 m3
W CỔNG + TƯỜNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 61,34 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V - E HSMT 51,622 m2
3 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 61,34 1m2
4 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 51,622 1m2
X KHU NHÀ TRỰC
Y SƠN TRONG VÀ NGOÀI NHÀ
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V - E HSMT 901,4425 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 417,0834 m2
3 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 845,7884 1m2
4 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 472,7375 1m2
Z SÂN ĐƯỜNG (NHÀ TRỰC)
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 2,1096 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 2,1096 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 1,1937 m3
4 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - E HSMT 30,2328 m2
AA WC + THIẾT BỊ
1 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E HSMT 2 bộ
2 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Vệ sinh, bảo dưỡng, bơm ga điều hòa 48.000 BTU Chương V - E HSMT 4 cái
AB TẤM ĐAN
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Chương V - E HSMT 238 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời Chương V - E HSMT 6,1075 m3
3 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V - E HSMT 2,6666 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 1,3463 tấn
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 6,1075 m3
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 238 cấu kiện
7 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 35,7 m2
AC MƯƠNG CÁP SỬA CHỮA
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg Chương V - E HSMT 6 cấu kiện
2 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời Chương V - E HSMT 0,184 m3
3 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm Chương V - E HSMT 1,512 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - E HSMT 0,2 m3
5 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm Chương V - E HSMT 0,0853 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 1,2 m3
7 Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm Chương V - E HSMT 0,0473 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg Chương V - E HSMT 0,0762 tấn
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - E HSMT 0,0418 tấn
10 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - E HSMT 0,184 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 6 cấu kiện
AD Đổ đá khu thiết bị TBA
1 Đổ rải đá khu vực thiết bị, đá 2-4cm Chương V - E HSMT 40 m3
AE Hạng mục SCL : Nhà trực, nhà nghỉ ca TBA 110kV Thủy điện Lai Châu
AF NHÀ NGHỈ CA
AG Mái + Sê nô
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 49,485 m2
2 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 49,485 1m2
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V - E HSMT 0,172 100m
AH Cửa
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V - E HSMT 60,975 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 201,35 m
3 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E HSMT 42,3 m2
4 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 42,3 1m2
5 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 4400,kính mờ dày 6.38 mm + Phụ kiện Chương V - E HSMT 42,3 m2
6 Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 4500,kính mờ dày 6.38 mm + Phụ kiện Chương V - E HSMT 18,675 m2
AI Điện
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x4mm2) Chương V - E HSMT 130 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2,5mm2) Chương V - E HSMT 50 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) Chương V - E HSMT 150 m
4 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - E HSMT 200 m
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - E HSMT 20 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường Chương V - E HSMT 13 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - E HSMT 15 cái
8 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm Chương V - E HSMT 3 bảng
9 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm Chương V - E HSMT 10 bảng
10 Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm Chương V - E HSMT 5 bảng
11 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V - E HSMT 5 cái
12 Lắp đặt thùng đun nước nóng 15L Chương V - E HSMT 5 bộ
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - E HSMT 5 cái
14 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V - E HSMT 5 cái
15 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Chương V - E HSMT 10 hộp
AJ Các phòng vệ sinh
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V - E HSMT 30,8705 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V - E HSMT 110,75 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V - E HSMT 5 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V - E HSMT 5 bộ
5 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V - E HSMT 5 bộ
6 Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm Chương V - E HSMT 17 m
7 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 30,8705 m2
8 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V - E HSMT 110,75 m2
9 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 0,6 100m
11 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V - E HSMT 65 cái
12 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm Chương V - E HSMT 50 cái
13 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 5 bộ
14 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V - E HSMT 5 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V - E HSMT 5 cái
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 5 bộ
17 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Chương V - E HSMT 5 bộ
18 Lắp đặt gương soi Chương V - E HSMT 5 cái
19 Lắp đặt hộp đựng Chương V - E HSMT 5 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V - E HSMT 5 cái
21 Lắp đặt kệ kính Chương V - E HSMT 5 cái
22 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Chương V - E HSMT 5 cái
23 Lắp đặt chậu rửa bếp + phụ kiện Chương V - E HSMT 5 bộ
AK Sơn trong và ngoài nhà
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V - E HSMT 753,7325 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 198,8432 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - E HSMT 24,597 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 25,9809 m2
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 18,22 m2
6 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 25,9809 m2
7 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 682,1495 1m2
8 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 321,0041 1m2
AL Sân đường nội bộ
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V - E HSMT 20,2 m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - E HSMT 0,101 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V - E HSMT 24,24 m3
AM Cổng + tường rào
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V - E HSMT 203,186 m2
2 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,0639 tấn
3 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 12,402 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn kim loại Chương V - E HSMT 79,7688 m2
5 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 203,186 1m2
6 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 92,1708 1m2
AN NHÀ TRỰC VH
1 Lắp đặt Bo mạch điều hòa 48.000 BTU Chương V - E HSMT 2 bộ
2 Bảo dưỡng, bơm gas điều hòa 48.000 BTU Chương V - E HSMT 4 Máy
AO Sơn trong và ngoài nhà
1 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Chương V - E HSMT 869,4985 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Chương V - E HSMT 416,0526 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 826,2856 1m2
4 Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - E HSMT 459,2655 1m2
AP Sê nô
1 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V - E HSMT 155,1758 m2
2 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - E HSMT 155,1758 1m2
AQ Đá khu thiết bị TBA
1 Đổ, rải đá khu vực thiết bị, đá 2-4cm Chương V - E HSMT 40 1m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->