Gói thầu: Gói thầu: Sửa chữa kiến trúc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210148880-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Sửa chữa kiến trúc |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148805 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 11:27:00 đến ngày 2021-02-05 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,734,343,016 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục SCL : Nhà trực, nhà nghỉ ca TBA 110kV Than Uyên | |||
| B | NHÀ NGHỈ CA | |||
| C | Mái + Sê nô | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 1,0337 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 51,6828 | 1m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V - E HSMT | 0,172 | 100m |
| D | Cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 65,7 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 222,4 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V - E HSMT | 21,465 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 21,465 | 1m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 4400,kính mờ dày 6.38 mm + Phụ kiện | Chương V - E HSMT | 48,6 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 4500,kính mờ dày 6.38 mm + Phụ kiện | Chương V - E HSMT | 17,1 | m2 |
| E | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x4mm2) | Chương V - E HSMT | 125 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 122 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Chương V - E HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 15L | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Chương V - E HSMT | 5 | hộp |
| F | Các phòng vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 3,0871 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 110,75 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm | Chương V - E HSMT | 17 | m |
| 7 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 30,8705 | 1m2 |
| 8 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 110,75 | 1m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 70 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 44 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| G | Sơn trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 781,673 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 224,6911 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 665,9305 | 1m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 340,4336 | 1m2 |
| H | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 16,82 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0841 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E HSMT | 20,184 | m3 |
| I | Cổng + tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 145,312 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V - E HSMT | 75,9375 | m2 |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 145,312 | 1m2 |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 75,9375 | 1m2 |
| J | NHÀ TRỰC | |||
| 1 | Lắp đặt Bo mạch điều hòa 48.000 BTU | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Block điều hòa 48.000 BTU | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Bảo dưỡng, bơm gas điều hòa 48.000 BTU | Chương V - E HSMT | 4 | Máy |
| K | Sơn trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 869,4985 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 416,0526 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 826,2856 | 1m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 459,2655 | 1m2 |
| L | Sê nô | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 155,1758 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 155,1758 | 1m2 |
| M | Mương cáp ngoài trời | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chương V - E HSMT | 875 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời | Chương V - E HSMT | 22,0124 | m3 |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Chương V - E HSMT | 8,0045 | tấn |
| 4 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | Chương V - E HSMT | 1,121 | tấn |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 4,088 | tấn |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,4406 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 22,0124 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 875 | cấu kiện |
| 9 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 164,224 | m2 |
| N | Mương cáp trong nhà | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông có cốt thép | Chương V - E HSMT | 5,541 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | Chương V - E HSMT | 1,0329 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V - E HSMT | 0,7235 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,3585 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V - E HSMT | 0,3403 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 5,6966 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,3782 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,3782 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,2903 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,2903 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,1553 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Chương V - E HSMT | 0,4907 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,0329 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 45 | cấu kiện |
| 15 | Đổ rải đá khu vực thiết bị TBA, đá 2-4cm | Chương V - E HSMT | 40 | m3 |
| O | Hạng mục SCL: Nhà trực, nghỉ ca trạm 110kV Phong Thổ | |||
| P | NHÀ NGHỈ CA | |||
| Q | MÁI + SÊ NÔ | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 51,6402 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 51,6402 | 1m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V - E HSMT | 0,172 | 100m |
| R | CỬA + HOA SẮT | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 28,95 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 93,1 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V - E HSMT | 12,264 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 12,264 | 1m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 4400,kính mờ dày 6.38mm + Phụ kiện | Chương V - E HSMT | 21,75 | m2 |
| S | ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V - E HSMT | 130 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 120 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Chương V - E HSMT | 13 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt thùng đun nước nóng | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 15Ampe | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| T | KHU VỆ SINH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 30,8705 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 127,2 | m2 |
| 3 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm | Chương V - E HSMT | 22,86 | m |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 30,8705 | 1m2 |
| 5 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 127,2 | 1m2 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,5 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 65 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| U | SƠN TRONG VÀ NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 788,4455 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 224,6911 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 665,9305 | 1m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 347,2061 | 1m2 |
| V | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 14,136 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,0707 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E HSMT | 16,9632 | m3 |
| W | CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 61,34 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V - E HSMT | 51,622 | m2 |
| 3 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 61,34 | 1m2 |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 51,622 | 1m2 |
| X | KHU NHÀ TRỰC | |||
| Y | SƠN TRONG VÀ NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 901,4425 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 417,0834 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 845,7884 | 1m2 |
| 4 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 472,7375 | 1m2 |
| Z | SÂN ĐƯỜNG (NHÀ TRỰC) | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 2,1096 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E HSMT | 2,1096 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=11cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 1,1937 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 30,2328 | m2 |
| AA | WC + THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Vệ sinh, bảo dưỡng, bơm ga điều hòa 48.000 BTU | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| AB | TẤM ĐAN | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chương V - E HSMT | 238 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời | Chương V - E HSMT | 6,1075 | m3 |
| 3 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Chương V - E HSMT | 2,6666 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 1,3463 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 6,1075 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 238 | cấu kiện |
| 7 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 35,7 | m2 |
| AC | MƯƠNG CÁP SỬA CHỮA | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100 kg | Chương V - E HSMT | 6 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời | Chương V - E HSMT | 0,184 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=22cm | Chương V - E HSMT | 1,512 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V - E HSMT | 0,2 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0853 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 1,2 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính > 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0473 | tấn |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | Chương V - E HSMT | 0,0762 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - E HSMT | 0,0418 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 0,184 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 6 | cấu kiện |
| AD | Đổ đá khu thiết bị TBA | |||
| 1 | Đổ rải đá khu vực thiết bị, đá 2-4cm | Chương V - E HSMT | 40 | m3 |
| AE | Hạng mục SCL : Nhà trực, nhà nghỉ ca TBA 110kV Thủy điện Lai Châu | |||
| AF | NHÀ NGHỈ CA | |||
| AG | Mái + Sê nô | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 49,485 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 49,485 | 1m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V - E HSMT | 0,172 | 100m |
| AH | Cửa | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - E HSMT | 60,975 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 201,35 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V - E HSMT | 42,3 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 42,3 | 1m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 4400,kính mờ dày 6.38 mm + Phụ kiện | Chương V - E HSMT | 42,3 | m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 4500,kính mờ dày 6.38 mm + Phụ kiện | Chương V - E HSMT | 18,675 | m2 |
| AI | Điện | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x4mm2) | Chương V - E HSMT | 130 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2,5mm2) | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) | Chương V - E HSMT | 150 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 5 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V - E HSMT | 20 | bộ |
| 6 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | Chương V - E HSMT | 13 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V - E HSMT | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Chương V - E HSMT | 3 | bảng |
| 9 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm | Chương V - E HSMT | 10 | bảng |
| 10 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 3 ổ cắm | Chương V - E HSMT | 5 | bảng |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 15L | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 | Chương V - E HSMT | 10 | hộp |
| AJ | Các phòng vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - E HSMT | 30,8705 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - E HSMT | 110,75 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 6 | Đục tường, sàn để tạo rãnh. Tường, sàn bê tông sâu > 3 cm | Chương V - E HSMT | 17 | m |
| 7 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 30,8705 | m2 |
| 8 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 110,75 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 0,6 | 100m |
| 11 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V - E HSMT | 65 | cái |
| 12 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm | Chương V - E HSMT | 50 | cái |
| 13 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 18 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa bếp + phụ kiện | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| AK | Sơn trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 753,7325 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 198,8432 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V - E HSMT | 24,597 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 25,9809 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 18,22 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 25,9809 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả -1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 682,1495 | 1m2 |
| 8 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 321,0041 | 1m2 |
| AL | Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V - E HSMT | 20,2 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V - E HSMT | 0,101 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V - E HSMT | 24,24 | m3 |
| AM | Cổng + tường rào | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 203,186 | m2 |
| 2 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,0639 | tấn |
| 3 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 12,402 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn kim loại | Chương V - E HSMT | 79,7688 | m2 |
| 5 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 203,186 | 1m2 |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 92,1708 | 1m2 |
| AN | NHÀ TRỰC VH | |||
| 1 | Lắp đặt Bo mạch điều hòa 48.000 BTU | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Bảo dưỡng, bơm gas điều hòa 48.000 BTU | Chương V - E HSMT | 4 | Máy |
| AO | Sơn trong và ngoài nhà | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Chương V - E HSMT | 869,4985 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 416,0526 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 826,2856 | 1m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà đã bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 459,2655 | 1m2 |
| AP | Sê nô | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chương V - E HSMT | 155,1758 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E HSMT | 155,1758 | 1m2 |
| AQ | Đá khu thiết bị TBA | |||
| 1 | Đổ, rải đá khu vực thiết bị, đá 2-4cm | Chương V - E HSMT | 40 | 1m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi