Gói thầu: Cung cấp, xây lắp và lắp đặt toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210149442-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Lai châu
Tên gói thầu Cung cấp, xây lắp và lắp đặt toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20210138786
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM KHCB của NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 11:33:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,091,214,158 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mua bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm vật tư, thiết bị và thi công xây dựng cho toàn bộ công trình Theo Chương V-E-HSMT 1 Toàn bộ
B Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây trên không lộ 476 - E29.1)
1 Móng cột MT-PC20 Theo Chương V-E-HSMT 11 Móng
2 Móng cột MTĐ-PC20 Theo Chương V-E-HSMT 2 Móng
3 Tiếp địa RC-2 Theo Chương V-E-HSMT 13 Bộ
4 Cột PC-20-9,2 Theo Chương V-E-HSMT 12 Cột
5 Cột PC-20-11 Theo Chương V-E-HSMT 3 Cột
6 Xà đỡ lệch 3 tầng 1 mạch sứ treo XĐL- 3T- 1M-22 Theo Chương V-E-HSMT 8 Bộ
7 Xà néo 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi XN-3T-1M-22C Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
8 Xà néo kép dọc tuyến 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi XNKD-3T-1M-35C Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
9 Cổ dề bắt dây chống sét trên cột LT đơn CDCS-22 Theo Chương V-E-HSMT 11 Bộ
10 Cổ dề bắt dây chống sét trên cột LT đúp CDCS2-22 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
11 Chi tiết Ghép cột đôi GC-20 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
12 Cách điện chuỗi néo Polymer PDI-22 + PK (Phụ kiện cáp bọc bao gồm: móc treo chữ U, vòng treo đầu tròn, mắt nối kép đúc, giáp níu; yếm lót dạng chữ U + mắt nối cho yếm chữ U) Theo Chương V-E-HSMT 24 Chuỗi
13 Cách điện chuỗi treo Polymer PDI-22 + PK Theo Chương V-E-HSMT 24 Chuỗi
14 Dây chống sét GSW-50 Theo Chương V-E-HSMT 794 m
15 Dây dẫn AC/XLPE2.5/HDPE-22kV-120mm2 Theo Chương V-E-HSMT 2.389 m
16 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông Theo Chương V-E-HSMT 12 Cái
17 Khóa néo chống sét KNCS-22 Theo Chương V-E-HSMT 24 Cái
18 Biển báo cấm trèo Theo Chương V-E-HSMT 15 Cái
C Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây trên không Lộ 371 - E29.1)
1 Xà đỡ dao phụ tải cột II 2 phía (X-DCL-II-2) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
2 Bộ truyền động dao phụ tải Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
3 Ghế cách điện GCĐ1-35 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
4 Thang trèo TT-35 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
5 Sứ đứng VHD-35 + ty Theo Chương V-E-HSMT 4 Quả
6 Dao Phụ Tải DPT-35kV (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
D Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây trên không Lộ 471 - E29.1)
1 Tiếp địa RC-2 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
2 Xà néo thẳng XNT-22 Theo Chương V-E-HSMT 8 Bộ
3 Xà néo dây chống sét XNCS-22 Theo Chương V-E-HSMT 7 Bộ
4 Chụp đầu cột CĐC-1 Theo Chương V-E-HSMT 14 Bộ
5 Chụp đầu cột CĐC-2 Theo Chương V-E-HSMT 11 Bộ
6 Cổ dề bắt dây chống sét trên cột LT đúp CDCS2-22 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
7 Sứ đứng VHD-22 + ty Theo Chương V-E-HSMT 3 Quả
8 Cách điện chuỗi Polymer PDI-22 + PK Theo Chương V-E-HSMT 18 Chuỗi
9 Dây chống sét GSW-50 Theo Chương V-E-HSMT 1.283 m
10 Kẹp cáp nhôm 3 bu lông Theo Chương V-E-HSMT 30 Cái
11 Khóa néo chống sét KNCS-22 Theo Chương V-E-HSMT 34 Cái
E Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây cáp ngầm Lộ 476 - E29.1)
1 Cầu chì tự rơi LBFCO-22kV; 100A Theo Chương V-E-HSMT 6 Cái/Pha
2 Chống sét van -27KV Theo Chương V-E-HSMT 9 Quả/pha
3 Cáp ngầm 22KV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -3x240 mm2 Theo Chương V-E-HSMT 704 m
4 Cáp AC/XLPE2.5/HPDE-120/19-22kV Theo Chương V-E-HSMT 27 m
5 Ống nhựa chịu lực luồn cáp F195/150mm2 Theo Chương V-E-HSMT 663 m
6 Măng sông ống nhựa chịu lực luồn cáp F 195/150mm2 Theo Chương V-E-HSMT 11 Cái
7 Ống thép F 168 Theo Chương V-E-HSMT 22 m
8 Kẹp quai, kẹp Hotline Theo Chương V-E-HSMT 3 Cái
9 Nắp chụp LBFCO (2 đầu, trên - dưới) Theo Chương V-E-HSMT 6 Cái
10 Nắp chụp chống sét van Theo Chương V-E-HSMT 9 Cái
11 Biển báo cáp ngầm Theo Chương V-E-HSMT 77 Cái
12 Cách điện đứng PPI-22 + ty Theo Chương V-E-HSMT 6 Quả
13 Đầu cáp 3 pha co nguội ngoài trời 240-22kV Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
14 Đầu cáp 3 pha co nguội trong nhà 240mm2 -22kV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
15 Dây đồng mềm M-95 Theo Chương V-E-HSMT 24 m
16 Đầu cốt đồng Cu 95 mm2 Theo Chương V-E-HSMT 32 Cái
17 Đầu cốt đồng thẻ bài ATM 120 Theo Chương V-E-HSMT 12 Cái
18 Xà đỡ lèo XĐL1-22 Theo Chương V-E-HSMT 6 Bộ
19 Cô liê ôm cáp CDOC Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
20 Xà đỡ cầu chì tự rơi & chống sét van XFCO&CSV -22 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
21 Rãnh cáp đi trong nền đất Theo Chương V-E-HSMT 189 m
22 Rãnh cáp đi trong vỉa hè gạch Block Theo Chương V-E-HSMT 297 m
23 Rãnh cáp đi dưới vỉa hè bê tông Theo Chương V-E-HSMT 10 m
24 Rãnh cáp đi dưới vỉa hè xếp đá Theo Chương V-E-HSMT 30 m
25 Rãnh cáp đi qua đường nhựa Theo Chương V-E-HSMT 16 m
26 Rãnh cáp trong hào cáp kỹ thuật, công nước Theo Chương V-E-HSMT 84 m
27 Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm bê tông nắp hào cáp Theo Chương V-E-HSMT 16 Tấm
28 Đấu nối Hotline Theo Chương V-E-HSMT 1 Điểm
F Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây cáp ngầm Lộ 371 - E29.1)
1 Cầu dao phụ tải 630A- 35kV (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
2 Chống sét van 47KV Theo Chương V-E-HSMT 6 Quả/pha
3 Cáp ngầm 35KV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -3x120 mm2 Theo Chương V-E-HSMT 274 m
4 Cáp AC/XLPE4.3/HPDE-120/19-35kV Theo Chương V-E-HSMT 15 m
5 Ống nhựa chịu lực luồn cáp F 160/125mm2 Theo Chương V-E-HSMT 269 m
6 Măng sông ống nhựa chịu lực luồn cáp F 160/125mm2 Theo Chương V-E-HSMT 5 Cái
7 Nắp chụp chống sét van Theo Chương V-E-HSMT 6 Cái
8 Biển báo cáp ngầm Theo Chương V-E-HSMT 23 Cái
9 Biển báo cột mốc cáp ngầm Theo Chương V-E-HSMT 21 Cái
10 Đầu cáp 3 pha co nguội ngoài trời 120-35kV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
11 Đầu cáp 3 pha co nguội trong nhà 120mm2 -35kV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
12 Dây đồng mềm M-95 (m) Theo Chương V-E-HSMT 18 m
13 Đầu cốt đồng Cu 95 mm2 Theo Chương V-E-HSMT 24 Cái
14 Cô liê ôm cáp CDOC Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
15 Xà đỡ cáp & chống sét van XĐC&CSV -35 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
16 Rãnh cáp đi trong nền đất (35kV) Theo Chương V-E-HSMT 236 m
17 Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm bê tông nắp hào cáp Theo Chương V-E-HSMT 8 Tấm
G Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Trạm cắt Recloser)
1 Máy cắt Recloser 22 kV -630A Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
2 Máy cắt Recloser 35 kV -630A Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
3 Tủ điều khiển máy cắt 22kV (hợp bộ theo máy cắt) Theo Chương V-E-HSMT 1 Tủ
4 Tủ điều khiển máy cắt 35kV (hợp bộ theo máy cắt) Theo Chương V-E-HSMT 1 Tủ
5 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 23/0,22kV-100VA Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
6 Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
7 Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22kV Theo Chương V-E-HSMT 3 Quả/pha
8 Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV Theo Chương V-E-HSMT 6 Quả/pha
9 Dao cách ly 1 pha chém ngang 24kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ/3pha
10 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
11 Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV +PK Theo Chương V-E-HSMT 6 Chuỗi
12 Cách điện đứng Polymer 22kV + ty Theo Chương V-E-HSMT 3 Quả
13 Cách điện đứng Polymer 35kV + ty Theo Chương V-E-HSMT 17 Quả
14 Cách điện đứng VHD-35KV + ty Theo Chương V-E-HSMT 4 Quả
15 Dây dẫn AC/XLPE2.5/HDPE-22kV-120mm2 Theo Chương V-E-HSMT 21 m
16 Dây dẫn AC/XLPE4.3/HDPE-35kV-95mm2 có màn chắn Theo Chương V-E-HSMT 60 m
17 Ghíp nhôm ba bu lông A95 Theo Chương V-E-HSMT 24 Cái
18 Ghíp trung thế vỏ cáp dày 3- 7mm (xiết bứt đầu bằng bu lông nhựa) Theo Chương V-E-HSMT 2 Cái
19 Đầu cốt đồng nhôm AM-95 Theo Chương V-E-HSMT 28 Cái
20 Dây đồng mềm nối đất thiết bị M50 Theo Chương V-E-HSMT 24 m
21 Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK Theo Chương V-E-HSMT 12 m
22 Đầu cốt đồng M50 Theo Chương V-E-HSMT 28 Cái
23 Đầu cốt đồng M4 Theo Chương V-E-HSMT 8 Cái
24 Biển tên máy cắt Theo Chương V-E-HSMT 2 Cái
25 Biển báo tên dao Theo Chương V-E-HSMT 3 Cái
26 Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 1 Cái
27 Biển báo cấm trèo dọc (Treo trên cột) Theo Chương V-E-HSMT 2 Cái
28 Nắp chụp chống sét van Theo Chương V-E-HSMT 9 Cái
29 Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn Theo Chương V-E-HSMT 4 Cái
30 Ống nhựa HDPE f 32/25 (Luồn dây tiếp địa dọc cột) Theo Chương V-E-HSMT 6 m
31 Ống nhựa HDPE f 20 (Luồn dây nguồn TU) Theo Chương V-E-HSMT 12 m
32 Đai thép và khóa đai không rỉ (Treo biển báo) Theo Chương V-E-HSMT 2 Cái
33 Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) Theo Chương V-E-HSMT 8 m
34 Băng cách điện cao áp Theo Chương V-E-HSMT 10 Cuộn
35 Tiếp địa RLL6 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
36 Xà néo bằng XNB-35kV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
37 Xà đỡ dao cách ly cột đơn (X-DCL-CĐ-1) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
38 Xà đỡ dao cách ly 1 pha (X-DCL-1) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
39 Xà đỡ lèo + CSV cho RCL cột đơn (X-RCL-CĐ) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
40 Xà trung gian cột đơn XTG -CĐ -1 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
41 Xà đỡ lèo cho TU cột đơn XĐL-TU-1 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
42 Xà đỡ lèo cho máy cắt cột đơn XĐL -RCL -CĐ Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
43 Xà đỡ Recloser cột đơn (X-RCL-CĐ) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
44 Xà đỡ Recloser tại cột trạm biến áp (X-RCL-TBA) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
45 Xà đỡ biến điện áp (X-TU) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
46 Xà đỡ cáp ngầm & máy biến điện áp (XĐCN-TU) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
47 Giá đỡ tủ điều khiển máy cắt (GĐTĐK) Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
48 Dây nối tiếp địa dọc cột TBA- BTLT 16m Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
49 Dây nối tiếp địa dọc cột đơn12m Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
50 Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn (GCĐ-K-1) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
51 Thang trèo - 3m Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
52 Thiết bị Router 3G/4G có chuyển đổi giao thức IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
53 Cáp truyền thông DB9-RJ45 Theo Chương V-E-HSMT 2 sợi
54 Sim M2M lắp đặt trên các máy cắt Recloser (600 Mpbs tốc độ cao, hết lưu lượng tốc độ cao băng thông chuyển về 256KbpS) + phí thuê bao 1 năm Theo Chương V-E-HSMT 2 cái
H Phần cài đặt thiết bị trạm cắt Recloser
1 Lắp đặt, cài đặt, cấu hình thiết bị modem 3G/APN Theo Chương V-E-HSMT 2 TB
2 Cặt đặt, cấu hình thiết REC Theo Chương V-E-HSMT 2 TB
I Cấu hình cơ sở dữ liệu tại TTĐK, kiểm tra tín hiệu các thiết bị về TTĐK
1 Kiểm tra, hiệu chỉnh Scada máy cắt Recloser (Cấu hình cơ sở dữ liệu tại TTĐX, kiểm tra tín hiệu các recloser về TTĐX) Theo Chương V-E-HSMT 2 Máy
J Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (Lộ 371 - E29.1)
1 Dây dẫn AC-70/11 Theo Chương V-E-HSMT 603 m
2 Dao Phụ Tải DPT-35kV (Lắp đặt lại) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
K Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (Lộ 471 - E29.1)
1 Xà đỡ cầu dao cách ly XĐDCL-22 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
2 Xà đỡ cáp, chống sét van XĐC- CSV-22 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
3 Xà néo II tim 3m XNII-22-3N Theo Chương V-E-HSMT 6 Bộ
4 Xà néo thẳng XNT-22 Theo Chương V-E-HSMT 5 Bộ
5 Xà néo kép dọc tuyến 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi XNKD-3T-1M-35C Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
6 Cổ dề néo góc CDNG-98 Theo Chương V-E-HSMT 5 Bộ
7 Cổ dề bắt sứ chuỗi CDBS-98 Theo Chương V-E-HSMT 5 Bộ
8 Sứ đứng VHD-22 + ty Theo Chương V-E-HSMT 9 Quả
9 Cách điện chuỗi Polymer PDI-22 + PK Theo Chương V-E-HSMT 72 Chuỗi
10 Cách điện chuỗi IIC-70(TT) - 24kV -LĐL Theo Chương V-E-HSMT 18 Chuỗi
11 Dây dẫn AC-70/11 Theo Chương V-E-HSMT 159 m
12 Dây dẫn AC-120/19 Theo Chương V-E-HSMT 4.803 m
13 Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
L Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (Đường dây chiếu sáng)
1 Cáp vặn xoắn ABC4x16mm2 Theo Chương V-E-HSMT 817 m
2 Chụp, cần chiếu sáng liền cần trên cột đơn Theo Chương V-E-HSMT 8 Cái
3 Chụp, cần chiếu sáng liền cần trên cột đúp Theo Chương V-E-HSMT 5 Cái
4 Má ốp Theo Chương V-E-HSMT 25 Cái
M Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (Đường dây 0,4kV)
1 Cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 Theo Chương V-E-HSMT 817 m
N Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (công tơ)
1 Tháo dỡ lắp đặt di chuyển công tơ 1 pha Theo Chương V-E-HSMT 30 Cái
2 Tháo dỡ lắp đặt di chuyển công tơ 3 pha Theo Chương V-E-HSMT 3 Cái
3 Di chuyển LĐ hòm công tơ H2 + 2 ctơ Theo Chương V-E-HSMT 7 Hòm
4 Di chuyển LĐ hòm công tơ H4 + 4 ctơ Theo Chương V-E-HSMT 6 Hòm
5 Di chuyển LĐ hòm công tơ 3 pha + công tơ Theo Chương V-E-HSMT 3 Hòm
6 Tháo dỡ lắp đặt cáp muyle 2x11mm2 Theo Chương V-E-HSMT 35 m
7 Tháo dỡ lắp đặt cáp muyle 2x16mm2 Theo Chương V-E-HSMT 20 m
8 Di chuyển LĐ Cáp cho tơ 3 pha (3x16 + 1x10) mm2 Theo Chương V-E-HSMT 45 m
9 Tháo dỡ lắp đặt lại dây sau công tơ Theo Chương V-E-HSMT 650 m
O Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây chiếu sáng)
1 Đai thép, khóa đai Theo Chương V-E-HSMT 56 Cái
2 Kẹp xiết KX4x16 Theo Chương V-E-HSMT 48 Cái
3 Ghíp 1BL - PVC bổ sung Theo Chương V-E-HSMT 26 Cái
4 Cáp vặn xoắn ABC4x16mm2 Theo Chương V-E-HSMT 31 m
P Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 0,4kV)
1 Cổ dề CD1-20 Theo Chương V-E-HSMT 12 Bộ
2 Cổ dề CD2-20 Theo Chương V-E-HSMT 2 Bộ
3 Kẹp xiết KX4x95 Theo Chương V-E-HSMT 48 Cái
4 Cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 Theo Chương V-E-HSMT 31 m
5 Ghíp 2BL -PVC (cái) Theo Chương V-E-HSMT 64 Cái
6 Ghíp 2BL - PVC bổ sung Theo Chương V-E-HSMT 78 Cái
7 Ghíp nhôm 3BL Theo Chương V-E-HSMT 6 cái
Q Phần tháo dỡ, thu hồi (Lộ 371 - E29.1)
1 Xà đỡ vượt XĐV-35KV Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
2 Xà đỡ cầu dao phụ tải XDPT-35 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
3 Bộ truyền động cầu dao BTĐ-35 Theo Chương V-E-HSMT 1 Bộ
4 Sứ đứng VHD-35 + Cả ty và phụ kiện Theo Chương V-E-HSMT 6 Quả
R Phần tháo dỡ, thu hồi (Lộ 471 - E29.1)
1 Xà đỡ thẳng XĐT-22 Theo Chương V-E-HSMT 3 Bộ
2 Cách điện đứng VHD-24+ ty (thu hồi) Theo Chương V-E-HSMT 9 Quả
3 Kẹp cáp nhôm A70-3BL (thu hồi) Theo Chương V-E-HSMT 24 Cái
S Phần tháo dỡ, thu hồi (Đường dây 0,4kV)
1 Cột BTLT -10B Theo Chương V-E-HSMT 18 Cột
2 Cổ dề CD1-190 Theo Chương V-E-HSMT 8 Bộ
3 Cổ dề CD2-190 Theo Chương V-E-HSMT 6 Bộ
4 Kẹp xiết KX4x95 Theo Chương V-E-HSMT 26 Cái
5 Ghíp 2BL -PVC (cái) Theo Chương V-E-HSMT 64 Cái
T Phần tháo dỡ, thu hồi (Đường dây chiếu sáng công cộng)
1 Đai thép, khóa đai Theo Chương V-E-HSMT 28 Cái
2 Kẹp xiết KX4x16 Theo Chương V-E-HSMT 26 Cái
U Phần thử nghiệm điển hình tại ETC
1 Dây dẫn AC/XLPE2.5/HDPE-22kV-120mm2 Theo Chương V-E-HSMT 2 Mẫu
2 Cáp ngầm 35KV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -3x120 mm2 Theo Chương V-E-HSMT 1 Mẫu
3 Cáp ngầm 22KV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -3x240 mm2 Theo Chương V-E-HSMT 1 Mẫu
4 Cách điện chuỗi Polymer 24kV, 35kV Theo Chương V-E-HSMT 2 Mẫu
5 Cách điện đứng VHD 24kV, 35kV Theo Chương V-E-HSMT 1 Mẫu
6 Cách điện đứng Polymer 24kV, 35kV Theo Chương V-E-HSMT 1 Mẫu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->