Gói thầu: Cung cấp, xây lắp và lắp đặt toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149442-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lai châu |
| Tên gói thầu | Cung cấp, xây lắp và lắp đặt toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20210138786 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 11:33:00 đến ngày 2021-02-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,091,214,158 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm vật tư, thiết bị và thi công xây dựng cho toàn bộ công trình | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| B | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây trên không lộ 476 - E29.1) | |||
| 1 | Móng cột MT-PC20 | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Móng |
| 2 | Móng cột MTĐ-PC20 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Móng |
| 3 | Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 13 | Bộ |
| 4 | Cột PC-20-9,2 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cột |
| 5 | Cột PC-20-11 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cột |
| 6 | Xà đỡ lệch 3 tầng 1 mạch sứ treo XĐL- 3T- 1M-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 7 | Xà néo 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi XN-3T-1M-22C | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà néo kép dọc tuyến 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi XNKD-3T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Cổ dề bắt dây chống sét trên cột LT đơn CDCS-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Cổ dề bắt dây chống sét trên cột LT đúp CDCS2-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Chi tiết Ghép cột đôi GC-20 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Cách điện chuỗi néo Polymer PDI-22 + PK (Phụ kiện cáp bọc bao gồm: móc treo chữ U, vòng treo đầu tròn, mắt nối kép đúc, giáp níu; yếm lót dạng chữ U + mắt nối cho yếm chữ U) | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Chuỗi |
| 13 | Cách điện chuỗi treo Polymer PDI-22 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Chuỗi |
| 14 | Dây chống sét GSW-50 | Theo Chương V-E-HSMT | 794 | m |
| 15 | Dây dẫn AC/XLPE2.5/HDPE-22kV-120mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2.389 | m |
| 16 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 17 | Khóa néo chống sét KNCS-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| 18 | Biển báo cấm trèo | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | Cái |
| C | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây trên không Lộ 371 - E29.1) | |||
| 1 | Xà đỡ dao phụ tải cột II 2 phía (X-DCL-II-2) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ truyền động dao phụ tải | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Ghế cách điện GCĐ1-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Thang trèo TT-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Sứ đứng VHD-35 + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Quả |
| 6 | Dao Phụ Tải DPT-35kV (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| D | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây trên không Lộ 471 - E29.1) | |||
| 1 | Tiếp địa RC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà néo thẳng XNT-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 3 | Xà néo dây chống sét XNCS-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Bộ |
| 4 | Chụp đầu cột CĐC-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 14 | Bộ |
| 5 | Chụp đầu cột CĐC-2 | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Bộ |
| 6 | Cổ dề bắt dây chống sét trên cột LT đúp CDCS2-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Sứ đứng VHD-22 + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Quả |
| 8 | Cách điện chuỗi Polymer PDI-22 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 9 | Dây chống sét GSW-50 | Theo Chương V-E-HSMT | 1.283 | m |
| 10 | Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Theo Chương V-E-HSMT | 30 | Cái |
| 11 | Khóa néo chống sét KNCS-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 34 | Cái |
| E | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây cáp ngầm Lộ 476 - E29.1) | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi LBFCO-22kV; 100A | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái/Pha |
| 2 | Chống sét van -27KV | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Quả/pha |
| 3 | Cáp ngầm 22KV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -3x240 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 704 | m |
| 4 | Cáp AC/XLPE2.5/HPDE-120/19-22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 27 | m |
| 5 | Ống nhựa chịu lực luồn cáp F195/150mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 663 | m |
| 6 | Măng sông ống nhựa chịu lực luồn cáp F 195/150mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 11 | Cái |
| 7 | Ống thép F 168 | Theo Chương V-E-HSMT | 22 | m |
| 8 | Kẹp quai, kẹp Hotline | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Nắp chụp LBFCO (2 đầu, trên - dưới) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 10 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Cái |
| 11 | Biển báo cáp ngầm | Theo Chương V-E-HSMT | 77 | Cái |
| 12 | Cách điện đứng PPI-22 + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Quả |
| 13 | Đầu cáp 3 pha co nguội ngoài trời 240-22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Đầu cáp 3 pha co nguội trong nhà 240mm2 -22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Dây đồng mềm M-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | m |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu 95 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 32 | Cái |
| 17 | Đầu cốt đồng thẻ bài ATM 120 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Cái |
| 18 | Xà đỡ lèo XĐL1-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 19 | Cô liê ôm cáp CDOC | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 20 | Xà đỡ cầu chì tự rơi & chống sét van XFCO&CSV -22 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Rãnh cáp đi trong nền đất | Theo Chương V-E-HSMT | 189 | m |
| 22 | Rãnh cáp đi trong vỉa hè gạch Block | Theo Chương V-E-HSMT | 297 | m |
| 23 | Rãnh cáp đi dưới vỉa hè bê tông | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 24 | Rãnh cáp đi dưới vỉa hè xếp đá | Theo Chương V-E-HSMT | 30 | m |
| 25 | Rãnh cáp đi qua đường nhựa | Theo Chương V-E-HSMT | 16 | m |
| 26 | Rãnh cáp trong hào cáp kỹ thuật, công nước | Theo Chương V-E-HSMT | 84 | m |
| 27 | Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm bê tông nắp hào cáp | Theo Chương V-E-HSMT | 16 | Tấm |
| 28 | Đấu nối Hotline | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Điểm |
| F | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây cáp ngầm Lộ 371 - E29.1) | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải 630A- 35kV (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 47KV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Quả/pha |
| 3 | Cáp ngầm 35KV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -3x120 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 274 | m |
| 4 | Cáp AC/XLPE4.3/HPDE-120/19-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 5 | Ống nhựa chịu lực luồn cáp F 160/125mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 269 | m |
| 6 | Măng sông ống nhựa chịu lực luồn cáp F 160/125mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Cái |
| 7 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 8 | Biển báo cáp ngầm | Theo Chương V-E-HSMT | 23 | Cái |
| 9 | Biển báo cột mốc cáp ngầm | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | Cái |
| 10 | Đầu cáp 3 pha co nguội ngoài trời 120-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Đầu cáp 3 pha co nguội trong nhà 120mm2 -35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Dây đồng mềm M-95 (m) | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | m |
| 13 | Đầu cốt đồng Cu 95 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| 14 | Cô liê ôm cáp CDOC | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Xà đỡ cáp & chống sét van XĐC&CSV -35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Rãnh cáp đi trong nền đất (35kV) | Theo Chương V-E-HSMT | 236 | m |
| 17 | Tháo dỡ, lắp đặt lại tấm bê tông nắp hào cáp | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Tấm |
| G | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Trạm cắt Recloser) | |||
| 1 | Máy cắt Recloser 22 kV -630A | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Máy cắt Recloser 35 kV -630A | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Tủ điều khiển máy cắt 22kV (hợp bộ theo máy cắt) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Tủ điều khiển máy cắt 35kV (hợp bộ theo máy cắt) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Tủ |
| 5 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 23/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Biến áp cấp nguồn 1 pha, 2 sứ loại 38,5/0,22kV-100VA | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Chống sét van 22kV ngoài trời ZnO-22kV | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Quả/pha |
| 8 | Chống sét van 35kV ngoài trời ZnO-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Quả/pha |
| 9 | Dao cách ly 1 pha chém ngang 24kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ/3pha |
| 10 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Cách điện chuỗi néo Polymer 35kV +PK | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Chuỗi |
| 12 | Cách điện đứng Polymer 22kV + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Quả |
| 13 | Cách điện đứng Polymer 35kV + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 17 | Quả |
| 14 | Cách điện đứng VHD-35KV + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Quả |
| 15 | Dây dẫn AC/XLPE2.5/HDPE-22kV-120mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 16 | Dây dẫn AC/XLPE4.3/HDPE-35kV-95mm2 có màn chắn | Theo Chương V-E-HSMT | 60 | m |
| 17 | Ghíp nhôm ba bu lông A95 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| 18 | Ghíp trung thế vỏ cáp dày 3- 7mm (xiết bứt đầu bằng bu lông nhựa) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 19 | Đầu cốt đồng nhôm AM-95 | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 20 | Dây đồng mềm nối đất thiết bị M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | m |
| 21 | Dây nguồn bọc Cu/PVC/PVC-2x4 đấu nối từ TU cấp nguồn cho tủ ĐK | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 22 | Đầu cốt đồng M50 | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M4 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 24 | Biển tên máy cắt | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 25 | Biển báo tên dao | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 26 | Biển báo cấm trèo ngang (Treo trên ghế thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Cái |
| 27 | Biển báo cấm trèo dọc (Treo trên cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 28 | Nắp chụp chống sét van | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Cái |
| 29 | Nắp chụp sứ cao áp MBA cấp nguồn | Theo Chương V-E-HSMT | 4 | Cái |
| 30 | Ống nhựa HDPE f 32/25 (Luồn dây tiếp địa dọc cột) | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | m |
| 31 | Ống nhựa HDPE f 20 (Luồn dây nguồn TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 32 | Đai thép và khóa đai không rỉ (Treo biển báo) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Cái |
| 33 | Dây thép 1,5mm bọc nhựa (Bó gọn gàng dây tiếp địa và dây nhị thứ) | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | m |
| 34 | Băng cách điện cao áp | Theo Chương V-E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 35 | Tiếp địa RLL6 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 36 | Xà néo bằng XNB-35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Xà đỡ dao cách ly cột đơn (X-DCL-CĐ-1) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Xà đỡ dao cách ly 1 pha (X-DCL-1) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 39 | Xà đỡ lèo + CSV cho RCL cột đơn (X-RCL-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 40 | Xà trung gian cột đơn XTG -CĐ -1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ lèo cho TU cột đơn XĐL-TU-1 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ lèo cho máy cắt cột đơn XĐL -RCL -CĐ | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Xà đỡ Recloser cột đơn (X-RCL-CĐ) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Xà đỡ Recloser tại cột trạm biến áp (X-RCL-TBA) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Xà đỡ biến điện áp (X-TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Xà đỡ cáp ngầm & máy biến điện áp (XĐCN-TU) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Giá đỡ tủ điều khiển máy cắt (GĐTĐK) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 48 | Dây nối tiếp địa dọc cột TBA- BTLT 16m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Dây nối tiếp địa dọc cột đơn12m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 50 | Ghế cách điện + giá đỡ ghế cách điện cột đơn (GCĐ-K-1) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 51 | Thang trèo - 3m | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 52 | Thiết bị Router 3G/4G có chuyển đổi giao thức IEC60870-5-101 sang IEC60870-5-104 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 53 | Cáp truyền thông DB9-RJ45 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | sợi |
| 54 | Sim M2M lắp đặt trên các máy cắt Recloser (600 Mpbs tốc độ cao, hết lưu lượng tốc độ cao băng thông chuyển về 256KbpS) + phí thuê bao 1 năm | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| H | Phần cài đặt thiết bị trạm cắt Recloser | |||
| 1 | Lắp đặt, cài đặt, cấu hình thiết bị modem 3G/APN | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | TB |
| 2 | Cặt đặt, cấu hình thiết REC | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | TB |
| I | Cấu hình cơ sở dữ liệu tại TTĐK, kiểm tra tín hiệu các thiết bị về TTĐK | |||
| 1 | Kiểm tra, hiệu chỉnh Scada máy cắt Recloser (Cấu hình cơ sở dữ liệu tại TTĐX, kiểm tra tín hiệu các recloser về TTĐX) | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Máy |
| J | Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (Lộ 371 - E29.1) | |||
| 1 | Dây dẫn AC-70/11 | Theo Chương V-E-HSMT | 603 | m |
| 2 | Dao Phụ Tải DPT-35kV (Lắp đặt lại) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| K | Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (Lộ 471 - E29.1) | |||
| 1 | Xà đỡ cầu dao cách ly XĐDCL-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ cáp, chống sét van XĐC- CSV-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo II tim 3m XNII-22-3N | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Xà néo thẳng XNT-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 5 | Xà néo kép dọc tuyến 3 tầng 1 mạch sứ chuỗi XNKD-3T-1M-35C | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Cổ dề néo góc CDNG-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 7 | Cổ dề bắt sứ chuỗi CDBS-98 | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Sứ đứng VHD-22 + ty | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Quả |
| 9 | Cách điện chuỗi Polymer PDI-22 + PK | Theo Chương V-E-HSMT | 72 | Chuỗi |
| 10 | Cách điện chuỗi IIC-70(TT) - 24kV -LĐL | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Chuỗi |
| 11 | Dây dẫn AC-70/11 | Theo Chương V-E-HSMT | 159 | m |
| 12 | Dây dẫn AC-120/19 | Theo Chương V-E-HSMT | 4.803 | m |
| 13 | Dao cách ly liên động 3 pha chém ngang 35kV - 630A (kèm theo hệ truyền động, giá bắt tay thao tác) | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| L | Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (Đường dây chiếu sáng) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC4x16mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 817 | m |
| 2 | Chụp, cần chiếu sáng liền cần trên cột đơn | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Cái |
| 3 | Chụp, cần chiếu sáng liền cần trên cột đúp | Theo Chương V-E-HSMT | 5 | Cái |
| 4 | Má ốp | Theo Chương V-E-HSMT | 25 | Cái |
| M | Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (Đường dây 0,4kV) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 817 | m |
| N | Phần tháo dỡ, lắp đặt lại (công tơ) | |||
| 1 | Tháo dỡ lắp đặt di chuyển công tơ 1 pha | Theo Chương V-E-HSMT | 30 | Cái |
| 2 | Tháo dỡ lắp đặt di chuyển công tơ 3 pha | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Cái |
| 3 | Di chuyển LĐ hòm công tơ H2 + 2 ctơ | Theo Chương V-E-HSMT | 7 | Hòm |
| 4 | Di chuyển LĐ hòm công tơ H4 + 4 ctơ | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Hòm |
| 5 | Di chuyển LĐ hòm công tơ 3 pha + công tơ | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Hòm |
| 6 | Tháo dỡ lắp đặt cáp muyle 2x11mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 35 | m |
| 7 | Tháo dỡ lắp đặt cáp muyle 2x16mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 20 | m |
| 8 | Di chuyển LĐ Cáp cho tơ 3 pha (3x16 + 1x10) mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 9 | Tháo dỡ lắp đặt lại dây sau công tơ | Theo Chương V-E-HSMT | 650 | m |
| O | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây chiếu sáng) | |||
| 1 | Đai thép, khóa đai | Theo Chương V-E-HSMT | 56 | Cái |
| 2 | Kẹp xiết KX4x16 | Theo Chương V-E-HSMT | 48 | Cái |
| 3 | Ghíp 1BL - PVC bổ sung | Theo Chương V-E-HSMT | 26 | Cái |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC4x16mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 31 | m |
| P | Phần vật tư, thiết bị B mua B lắp đặt (Đường dây 0,4kV) | |||
| 1 | Cổ dề CD1-20 | Theo Chương V-E-HSMT | 12 | Bộ |
| 2 | Cổ dề CD2-20 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Kẹp xiết KX4x95 | Theo Chương V-E-HSMT | 48 | Cái |
| 4 | Cáp vặn xoắn ABC4x95mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 31 | m |
| 5 | Ghíp 2BL -PVC (cái) | Theo Chương V-E-HSMT | 64 | Cái |
| 6 | Ghíp 2BL - PVC bổ sung | Theo Chương V-E-HSMT | 78 | Cái |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| Q | Phần tháo dỡ, thu hồi (Lộ 371 - E29.1) | |||
| 1 | Xà đỡ vượt XĐV-35KV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 2 | Xà đỡ cầu dao phụ tải XDPT-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ truyền động cầu dao BTĐ-35 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Sứ đứng VHD-35 + Cả ty và phụ kiện | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Quả |
| R | Phần tháo dỡ, thu hồi (Lộ 471 - E29.1) | |||
| 1 | Xà đỡ thẳng XĐT-22 | Theo Chương V-E-HSMT | 3 | Bộ |
| 2 | Cách điện đứng VHD-24+ ty (thu hồi) | Theo Chương V-E-HSMT | 9 | Quả |
| 3 | Kẹp cáp nhôm A70-3BL (thu hồi) | Theo Chương V-E-HSMT | 24 | Cái |
| S | Phần tháo dỡ, thu hồi (Đường dây 0,4kV) | |||
| 1 | Cột BTLT -10B | Theo Chương V-E-HSMT | 18 | Cột |
| 2 | Cổ dề CD1-190 | Theo Chương V-E-HSMT | 8 | Bộ |
| 3 | Cổ dề CD2-190 | Theo Chương V-E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Kẹp xiết KX4x95 | Theo Chương V-E-HSMT | 26 | Cái |
| 5 | Ghíp 2BL -PVC (cái) | Theo Chương V-E-HSMT | 64 | Cái |
| T | Phần tháo dỡ, thu hồi (Đường dây chiếu sáng công cộng) | |||
| 1 | Đai thép, khóa đai | Theo Chương V-E-HSMT | 28 | Cái |
| 2 | Kẹp xiết KX4x16 | Theo Chương V-E-HSMT | 26 | Cái |
| U | Phần thử nghiệm điển hình tại ETC | |||
| 1 | Dây dẫn AC/XLPE2.5/HDPE-22kV-120mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Mẫu |
| 2 | Cáp ngầm 35KV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -3x120 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 3 | Cáp ngầm 22KV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W -3x240 mm2 | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 4 | Cách điện chuỗi Polymer 24kV, 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 2 | Mẫu |
| 5 | Cách điện đứng VHD 24kV, 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
| 6 | Cách điện đứng Polymer 24kV, 35kV | Theo Chương V-E-HSMT | 1 | Mẫu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi