Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210150020-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/02/2021 16:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thủy Nguyên
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210149810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công phân cấp cho huyện quản lý hàng năm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-26 16:12:00 đến ngày 2021-02-05 16:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,473,013,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chuẩn bị mặt bằng thi công
1 Phá dỡ tường xây gạch chỉ (tường nhà tạm, tường bao) chương 5 e-HSMT + TK BVTC 4,56 m3
2 Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi chương 5 e-HSMT + TK BVTC 4,56 m3
B Thi công nền đường
1 Đắp đất lề đường, mái taluy độ chặt K=0,90, đất tận dụng chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1.509,47 m3
2 Đào khuôn mở rộng đất cấp III chương 5 e-HSMT + TK BVTC 323,79 m3
3 Đào khuôn mở rộng đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1.158,16 m3
4 Đắp móng mở rộng bằng cát đen, độ chặt K=0,95 dày 50cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 8,1027 100m3
5 Đắp móng mở rộng đất núi, độ chặt K=0,95 dày 30cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 4,8568 100m3
6 Vật liệu đất đắp chương 5 e-HSMT + TK BVTC 548,8184 m3
7 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp III chương 5 e-HSMT + TK BVTC 323,79 m3
C Kết cấu mặt đường mở rộng
1 Móng cấp phối đá dăm loại 2, dày 20cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 3,2379 100m3
2 Móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2,4284 100m3
3 Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 16,1895 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 16,1895 100m2
D Kết cấu tôn tạo mặt đường cũ.
1 Bù vênh mặt đường cũ cấp phối đá dăm loại 1 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 4,6689 100m3
2 Móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 15cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 8,6942 100m3
3 Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 57,9614 100m2
4 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 57,9614 100m2
E Kết cấu vuốt rẽ
1 Móng cấp phối đá dăm loại 1, dày 10cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,6027 100m3
2 Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 6,0265 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 6,0265 100m2
F Bó vỉa BTXM
1 Bê tông móng bó vỉa, đá 2x4, mác 150 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 68,2693 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông móng bó vỉa chương 5 e-HSMT + TK BVTC 3,9011 100m2
3 Lót móng vữa XM mác 75, dày 2cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 682,6925 m2
4 Lắp đặt viên bó vỉa M250, đá 1x2 KT 23x35cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1.950,55 m
G Phòng hộ, an toàn giao thông
1 Đào móng cột biển báo. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,2 m3
2 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,2 m3
3 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 6 cái
4 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x70 cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 6 cái
5 Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,2 m3
6 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 460 m2
H Rãnh dọc BTCT B=0,5 thiết kế mới
1 Đào móng rãnh đất cấp III chương 5 e-HSMT + TK BVTC 284,91 m3
2 Đào móng rãnh đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 670,32 m3
3 Đắp trả móng rãnh đất tận dụng K=0,90. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 309,48 m3
4 Vận chuyển đất thừa sang đắp lề, đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 351,31 m3
5 Vận chuyển đất thừa đổ đi đất cấp III chương 5 e-HSMT + TK BVTC 284,91 m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ đi đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 9,53 m3
I Bãi đúc cấu kiện
1 San nền bãi đúc bằng cát đen, độ chặt K=0,90 dày 50cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,5 100m3
2 Đệm móng bãi đúc đá dăm 4x6 dày 15cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 45 m3
3 Láng VXM mác 75 bề mặt bãi đúc dày 3cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 300 m2
4 Đào thu dọn mặt bãi đúc chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,54 100m3
5 Đào thu dọn nền bãi đúc chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,5 100m3
6 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp III chương 5 e-HSMT + TK BVTC 54 m3
7 Vận chuyển đất thừa đổ đi, đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 150 m3
J Rãnh dọc BTCT B=0,5m, phần lắp ghép
1 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 88,7895 m3
2 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 147,9825 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông rãnh. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 20,7176 100m2
4 Thép D < 10mm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 8,1686 tấn
5 Thép 10mm < D < 18mm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 10,6547 tấn
6 Lắp đặt đoạn rãnh L=1,0m. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 986,55 cấu kiện
K Ga lắng
1 Đá dăm 4x6 đệm móng dày 10cm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2,79 m3
2 Bê tông ga rãnh, đá 1x2, mác 250 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 7,44 m3
3 Ván khuôn đổ bê tông ga rãnh. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,209 100m2
4 Thép D < 10mm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,314 tấn
5 Thép 10mm < D < 18mm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,5295 tấn
6 Lắp đặt ga rãnh L=1,0m. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 31 cấu kiện
L Rãnh dọc BTCT B=0,5m, phần đổ tại chỗ
1 Bê tông tường rãnh M250, đá 1x2. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 84,88 m3
2 Ván khuôn đổ bê tông tường rãnh. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 16,5748 100m2
3 Cốt thép D <=10mm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2,9172 tấn
4 Cốt thép 10mm < D<=18mm. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 4,7822 tấn
M Tấm đan BTCT
1 Tấm đan BTCT KT 50x70x12cm (mác 250, đá 1x2, tải trọng HL93) chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2.035 cái
2 Lắp đặt tấm đan KT50x70x12cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2.035 cấu kiện
N Nạo vét, cơi cao rãnh xây hiện trạng B=0,5m
1 Đục tẩy BTXM trùm đỉnh rãnh dày trung bình 10cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 77,21 m3
2 Đục tẩy BTXM tường đỉnh rãnh dày trung bình 10cm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 22,06 m3
3 Nhấc bỏ tấm đan hiện trạng hư hỏng chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2.206 cấu kiện
4 Vận chuyển tấm đan đổ đi chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2 ca
5 Nạo vét bùn rác lòng rãnh chương 5 e-HSMT + TK BVTC 110,3 m3
6 Bê tông tường rãnh, đá 1x2, mác 200 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 253,69 m3
7 Ván khuôn tường rãnh chương 5 e-HSMT + TK BVTC 22,06 100m2
8 Tấm đan bê tông cốt thép KT 50x70x12cm (mác 250, đá 1x2, tải trọng HL93) chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2.206 cái
9 Lắp đặt tấm đan chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2.206 cấu kiện
10 Vận chuyển phế thải đổ đi chương 5 e-HSMT + TK BVTC 99,27 m3
11 Vận chuyển bùn rác chương 5 e-HSMT + TK BVTC 110,3 m3
O Ga đấu nối
1 Đào móng hố ga chương 5 e-HSMT + TK BVTC 43,53 m3
2 Đắp trả hố móng đất tận dụng. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 26,12 m3
3 Đá dăm 4x6 dày 10cm đệm móng hố ga chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,35 m3
4 Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 200 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2,7 m3
5 Ván khuôn móng hố ga chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,072 100m2
6 Bê tông tường hố ga, đá 2x4, mác 200 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,77 m3
7 Ván khuôn tường hố ga. chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,6745 100m2
8 Tấm đan A1 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 12 tấm
9 Lắp đặt tấm đan A1 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 12 cấu kiện
P Cống D600 ngang đường
1 Đào móng cống đất cấp III chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,1377 100m3
2 Đào móng cống đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,5878 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 2,06 m3
4 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 12,0938 100m
5 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, D600mm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 12 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 12 mối nối
7 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính D600mm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 36 cái
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,4872 100m3
9 Vật liệu đất núi chương 5 e-HSMT + TK BVTC 55,0536 m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,1296 100m3
11 Vận chuyển đất cấp III chương 5 e-HSMT + TK BVTC 13,77 m3
12 Vận chuyển đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 58,78 m3
Q Điện chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 99,02 m3
2 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 4,836 m3
3 Ván khuôn móng chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,3952 100m2
4 Đổ bê tông móng, đá 4x6, mác 200 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 32,168 m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,5365 100m3
6 Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II chương 5 e-HSMT + TK BVTC 45,37 m3
7 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m chương 5 e-HSMT + TK BVTC 30 cột
8 Lắp dựng cột đèn, cột bê tông chiều cao cột <=10m chương 5 e-HSMT + TK BVTC 30 cột
9 Lắp chụp đầu cột, chiều cao cột đèn <=10,5m chương 5 e-HSMT + TK BVTC 31 bộ
10 Lắp đèn Led 100W DIM 5 cấp chương 5 e-HSMT + TK BVTC 31 bộ
11 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 13 m
12 Kéo cáp vặn xoắn ABC 4x25mm2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1.037,1 m
13 Móc treo chương 5 e-HSMT + TK BVTC 37 cái
14 Kẹp treo chương 5 e-HSMT + TK BVTC 16 cái
15 Kẹp xiết 4 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 21 cái
16 Khóa đai chương 5 e-HSMT + TK BVTC 77 cái
17 Đai thép không gỉ chương 5 e-HSMT + TK BVTC 11,55 kg
18 Ghíp bọc nhựa chương 5 e-HSMT + TK BVTC 72 cái
19 Luồn dây từ cáp treo lên đèn chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,55 100m
20 Lắp giá đỡ tủ điện chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1 bộ
21 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1 tủ
22 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo chương 5 e-HSMT + TK BVTC 6 bộ
23 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1 bộ
24 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép chương 5 e-HSMT + TK BVTC 7 1 vị trí
25 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,56 100m
26 Đánh số cột bê tông ly tâm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 3,1 10 cột
27 Lắp đặt công tơ 3 pha chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1 cái
R Di chuyển điện hạ thế
1 Kéo mới cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1,0703 km/dây
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1.070,3 m
3 Móc treo chương 5 e-HSMT + TK BVTC 48 cái
4 Kẹp treo chương 5 e-HSMT + TK BVTC 18 cái
5 Kẹp xiết 4 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 30 cái
6 Khóa đai chương 5 e-HSMT + TK BVTC 96 cái
7 Đai thép không gỉ chương 5 e-HSMT + TK BVTC 14,4 kg
8 Ghíp bọc nhựa chương 5 e-HSMT + TK BVTC 144 cái
9 Di chuyển hộp công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) chương 5 e-HSMT + TK BVTC 47 1 hộp
10 Di chuyển hộp công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) chương 5 e-HSMT + TK BVTC 36 1 hộp
11 Cáp Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 1.062 m
12 Kéo rải và lắp đặt cáp treo trên dây thép. Trọng lượng cáp <= 1kg/m chương 5 e-HSMT + TK BVTC 10,62 100m
13 Lắp đặt tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp treo chương 5 e-HSMT + TK BVTC 6 bộ
14 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 25mm chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,48 100m
15 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép chương 5 e-HSMT + TK BVTC 6 1 vị trí
S Thu hồi
1 Lắp đặt dây đơn <= 50mm2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 3,6536 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 chương 5 e-HSMT + TK BVTC 0,6212 km/dây
3 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 25kg chương 5 e-HSMT + TK BVTC 29 bộ
4 Hạ cột, chiều cao cột <= 8m chương 5 e-HSMT + TK BVTC 70 cột
5 Hạ cột , chiều cao cột <= 10m chương 5 e-HSMT + TK BVTC 5 cột
6 Vận chuyển cột đèn, cột bê tông ≤10m chương 5 e-HSMT + TK BVTC 75 cột
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->