Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149757-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210123368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 17:06:00 đến ngày 2021-02-05 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,226,698,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường | Theo BC KTKT | 11,496 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BC KTKT | 1,37 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0,95 | Theo BC KTKT | 12,866 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng cấp phối sỏi đỏ K=0,95 | Theo BC KTKT | 8,619 | 100m3 |
| 5 | Sỏi đỏ | Theo BC KTKT | 1.110,299 | m3 |
| 6 | Ban gạt, lu lèn lại mặt đường | Theo BC KTKT | 0,948 | 100m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bù phụ cấp phối đá dăm loại 2 | Theo BC KTKT | 1,638 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo BC KTKT | 8,17 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo BC KTKT | 8,17 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BC KTKT | 65,054 | 100m2 |
| 5 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo BC KTKT | 65,054 | 100m2 |
| 6 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (chỉ tính Nhân công, Ca máy) | Theo BC KTKT | 134,4 | 100m |
| 7 | Đóng cừ tràm gia cố mái taluy bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I (chỉ tính vật tư cừ tràm) | Theo BC KTKT | 153,6 | 100m |
| 8 | Cừ tràm nẹp | Theo BC KTKT | 480 | m |
| 9 | Thép tròn đk<=10 | Theo BC KTKT | 239,76 | kg |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào trụ biển báo, móng cọc tiêu | Theo BC KTKT | 6,575 | m3 |
| 2 | Bê tông móng biển báo, cọc tiêu mác 150 | Theo BC KTKT | 6,266 | m3 |
| 3 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 9 | cái |
| 4 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 5 | Biển báo tên đường | Theo BC KTKT | 6 | cái |
| 6 | Biển báo hình chữ nhật 0.875x0.375 | Theo BC KTKT | 6 | cái |
| 7 | Biển báo chỉ dẫn 0.9x0.9 | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 8 | Biển báo chỉ dẫn 0.625x0.375 | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 9 | Trụ đỡ biển báo 3.2m | Theo BC KTKT | 3 | trụ |
| 10 | Trụ đỡ biển báo 4.1m | Theo BC KTKT | 12 | trụ |
| 11 | Trụ đỡ biển báo 2.95m | Theo BC KTKT | 3 | trụ |
| 12 | Lắp đặt cột và biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 9 | cái |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo tròn | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo chữ nhật, chỉ dẫn | Theo BC KTKT | 5 | cái |
| 15 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Theo BC KTKT | 66 | cái |
| D | CỐNG D=80CM, CỬA XÃ | |||
| 1 | Đào móng cống, cửa xả và đào khơi dòng | Theo BC KTKT | 9,086 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát hoàn trả hố đào 50% máy K=0,95 | Theo BC KTKT | 0,263 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát hoàn trả hố đào 50% máy đầm cầm tay 70kg, K=0,95 | Theo BC KTKT | 0,263 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát nền đường K=0,98 | Theo BC KTKT | 0,048 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm móng bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo BC KTKT | 19,135 | 100m |
| 6 | Đắp cát đệm móng | Theo BC KTKT | 2,052 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | Theo BC KTKT | 0,206 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 9,476 | m3 |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 1000mm | Theo BC KTKT | 2 | đoạn ống |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 1000mm | Theo BC KTKT | 2 | đoạn ống |
| 11 | Cống D=80cm H30-XB80 | Theo BC KTKT | 9 | m |
| 12 | Nối cống gioăng cao su, đường kính 800mm | Theo BC KTKT | 3 | mối nối |
| 13 | Vữa XM Mác 100 | Theo BC KTKT | 0,083 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đầu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo BC KTKT | 2,958 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tường đầu | Theo BC KTKT | 0,17 | 100m2 |
| E | VÒNG VÂY THI CÔNG | |||
| 1 | Đắp đất vòng vây thi công | Theo BC KTKT | 0,317 | 100m3 |
| 2 | Phá đất vòng vây thi công | Theo BC KTKT | 0,317 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, ngập đất | Theo BC KTKT | 2,3 | 100m |
| 4 | Hao hụt cừ tràm (50%) | Theo BC KTKT | 184 | m |
| 5 | Lắp đặt gỗ vòng vây thi công | Theo BC KTKT | 1,035 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo BC KTKT | 1,035 | m3 |
| 7 | Hao hụt gỗ vòng vây thi công | Theo BC KTKT | 0,052 | m3 |
| 8 | Thép tròn đk<=10 | Theo BC KTKT | 23 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi