Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210152695-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Việt Yên
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210152571
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 14:21:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,558,938,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG NHÀ HIỆU BỘ
1 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp 2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,12 100m
2 Ép cọc ép âm cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp 2 (không bao gồm vật liệu) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,84 100m
3 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 336 mối nối
4 Đập đầu cọc bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,688 m3
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,023 100m3
6 Ván khuôn móng lót cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8312 100m2
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,458 m3
8 Ván khuôn móng cột Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9334 100m2
9 Ván khuôn dầm móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,168 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1103 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,9604 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9114 tấn
13 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 63,12 m3
14 Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,499 100m2
15 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0492 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 58,5728 m3
17 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,265 m3
18 Ván khuôn giằng móng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8222 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,557 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1136 tấn
21 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,3113 m3
22 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9673 100m3
23 Vận chuyển phế thải Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 108,258 m3
24 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2409 100m3
25 Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64,8181 m3
26 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,4556 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1348 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7216 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,0336 tấn
30 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 35,574 m3
31 Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,0732 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,297 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,0599 tấn
34 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 89,1499 m3
35 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,5962 100m2
36 Ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5023 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21,1334 tấn
38 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 216,9788 m3
39 Ván khuôn cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,0253 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,7493 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,496 tấn
42 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,8749 m3
43 Ván khuôn lanh tô Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1879 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2455 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8395 tấn
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,1356 m3
47 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4027 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2574 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1939 tấn
50 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,4262 m3
51 Gia công xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,595 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,595 tấn
53 Gia công lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,3473 tấn
54 Lắp dựng lan can inox Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 135,9 m2
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt ban công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6196 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt ban công Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 53,73 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 191,5142 m2
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 334,9727 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54,4413 m3
60 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,9426 m3
61 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 616,569 m2
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.326,4204 m2
63 Trát trụ, cột, lam đứng, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 593,504 m2
64 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 807,32 m2
65 Trát trần, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.075,1539 m2
66 Trát sênô, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 175,8856 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 209,76 m
68 Đổ bê tông lót nền, đá 4x6, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,5301 m3
69 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33,1163 m3
70 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1264 100m3
71 Đổ bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5284 m3
72 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77,58 m2
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,2256 m3
74 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 104,768 m2
75 Gia công lan can inox cầu thang bộ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6938 tấn
76 Lắp dựng lan can inox cầu thang bộ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 38,556 m2
77 Quét dung dịch chống thấm sê nô Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 126,6496 m2
78 Láng sênô dày 1cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 69,0816 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 792,4546 m2
80 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6.802,3983 m2
81 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM mác 75 2.234,8805 m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,3162 100m2
83 Tôn úp nóc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 57,42 md
84 Gia công hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0476 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 196,56 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 129,4675 m2
87 Gia công khung inox vách ngăn vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2076 tấn
88 Lắp dựng khung inox vách ngăn vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 104,22 m2
89 Cửa đi khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 106,92 m2
90 Cửa đi khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 64,24 m2
91 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 196,56 m2
92 Cửa sổ khung nhôm hệ kính dán an toán dày 6,38mm, cửa mở hất Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14,4 m2
93 Vách kính khung nhôm hệ cố định, kính dán an toàn dày 6,38mm, bao gồm phụ kiện cửa sổ mở lật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,12 m2
94 Phụ kiện cửa đi, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 bộ
95 Phụ kiện cửa đi, 1 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36 bộ
96 Phụ kiện cửa sổ, 2 cánh mở quay Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 91 bộ
97 Phụ kiện cửa sổ, 1 cánh mở lật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 bộ
98 Vách ngăn nhôm kính, kính dày 5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 104,22 m2
99 Cửa đi nhôm kính, kính dày 5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 40,32 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,9344 100m2
101 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3552 100m3
102 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1558 100m3
103 Vận chuyển phế thải Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,94 m3
104 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,344 m3
105 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,062 100m2
106 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,0886 m3
107 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1644 tấn
108 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0743 tấn
109 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,0215 m3
110 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,08 m3
111 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0552 100m2
112 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0978 tấn
113 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cấu kiện
114 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,6423 m2
115 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36,6342 m2
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
2 Vỏ tủ điện 600X1200X250X2mm sơn tĩnh điện chống gỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 tủ
3 Lắp đặt MCCB - 3P 150A - 18KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt MCCB - 3P 50A - 18KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt MCCB - 3P 32A - 18KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
7 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
8 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
9 Suntrip kem MCCB Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Bộ chuyển nguồn 220vAC/24Vdc 100w, rơ le trung gian 24v Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
11 Lắp đặt cầu trì hạ thế 5A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
12 Lắp đặt đèn báo Phase đỏ, vàng, xanh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
13 Bộ chuyển mạch Vonke 7 vị trí Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt Ampe kế annalog Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
15 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
16 Vỏ tủ điện 12 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
19 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
21 Vỏ tủ điện 600X600X150X2mm sơn tĩnh điện chống gỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt MCCB - 3P 50A - 18KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
24 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
26 Vỏ tủ điện 600X600X150X2mm sơn tĩnh điện chống gỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt MCCB - 3P 50A - 18KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
29 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
31 Vỏ tủ điện 400X600X150X2mm sơn tĩnh điện chống gỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt MCCB - 3P 32A - 18KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
33 Lắp đặt MCB - 1P 6A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
34 Bộ khởi động sao tam giác công suất phù hợp với cs bơm bao gồm khởi động từ, role thời gian, nút ấn điều khiển, nút ấn dừng khẩn cấp, đèn còi báo sự cố Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
35 Bộ chuyển nguồn 220vAC/24Vdc 100w, rơ le trung gian 24v, giám sát trang thái bơm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
36 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 1 tủ
37 Vỏ tủ điện 12 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
38 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
39 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 cái
40 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
41 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 1 tủ
42 Vỏ tủ điện 8 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
44 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
45 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
46 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 tủ
47 Vỏ tủ điện 8 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
48 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
50 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
52 Vỏ tủ điện 8 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
53 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
54 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
55 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 1 tủ
57 Vỏ tủ điện 8 Modul đế sắt mặt nhựa, bao gồm vít nở phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
58 Lắp đặt MCB - 2P 32A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt MCB - 1P 16A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
60 Lắp đặt MCB - 1P 10A - 6KA Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
61 Lắp đặt Đèn tuyt Led 2x18w 4500K, IP20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 102 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62 cái
63 Lắp đặt Đèn dowlight 9w, 4500K, IP 44 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48 bộ
64 Lắp đặt Ổ cắm đôi 3 chấu kèm mặt, hạt,đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77 cái
65 Lắp đặt Hộp nhựa âm tường chống cháy 60x60mm đấu dây Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79 hộp
66 Lắp đặt Công tắc đơn 1 chiều 10A kèm mặt hạt, đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 29 cái
67 Lắp đặt Công tắc đôi 1 chiều 10A kèm mặt hạt, đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
68 Lắp đặt Công tắc ba 1 chiều 10A kèm mặt hạt, đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
69 Lắp đặt Công tắc đơn 2 chiều 10A kèm mặt, hạt đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
70 Lắp đặt Công tắc đôi 2 chiều 10A kèm mặt, hạt đế âm chống cháy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe/DSTA/Pvc 4x70mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 100 m
72 Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe/Pvc 4x16mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
73 Lắp đặt dây dẫn Cu/Xlpe/Pvc 2x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 507 m
74 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.160 m
75 Lắp đặt dây Cu/Pvc 1x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5.640 m
76 Lắp đặt dây Cu/PVC E 1x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2.820 m
77 Lắp đặt dây Cu/PVC E 1x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1.080 m
78 Lắp đặt ống PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 600 m
79 Lắp đặt ống PVC bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3.000 m
80 Lắp đặt dây dẫn Cu.FR.PVC 4x6mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
81 Lắp đặt dây dẫn Cu.FR.PVC 2x2,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
82 Lắp đặt dây dẫn Cu.FR.PVC 2x1,5mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 612 m
83 Cọc theo mạ đồng D16 dài 2,4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cọc
84 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
85 Cáp đồng bện M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
86 Bộ kẹp chuyện dung kép cọc tiếp địa và băng đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
87 Mối hàn hóa nhiệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 mối
88 Hóa chất làm giảm điện trở Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 gói
89 Lắp đặt ống PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D27 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
90 Cọc theo mạ đồng D16 dài 2,4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cọc
91 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
92 Cáp đồng bện M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
93 Bộ kẹp chuyện dung kép cọc tiếp địa và băng đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
94 Mối hàn hóa nhiệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 mối
95 Hóa chất làm giảm điện trở Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 gói
96 Lắp đặt Kim thu sét tiên đạo sớm R40m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
97 Cột thép mạ kẽm 5mxD48x3,0mm, kèm mặt bích tam giác 180x120x5mm, mặt bích 350x350x5mm, đai cố định tăng đơ, bộ gép nối, bulong, cáp neo trong bộ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cột
98 Hộp kiểm tra điện trở 210x160x100x1,2mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
99 Lắp đặt tủ điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 1 tủ
100 Tủ điện nhẹ 400x300x150x1,2mm tôn sơn tĩnh điện chống rỉ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 tủ
101 Lắp đặt Model kết nối nhà mạng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt Swich POE 16 Port Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
103 Lắp đặt ổ cắm mạng RJ45 cho dây cat6, bao gồm đế mặt hạt, phụ kiện lắp đặt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
104 Lắp đặt Bộ phát Wifi, gắn tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
105 Lắp đặt Dây cáp mạng Cat 6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 810 m
106 Lắp đặt ống PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D27 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 600 m
107 Lắp đặt Đèn mắt ếch 2x2w kèm bộ lưu điện 3h Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 5 đèn
108 Đèn Exit mủi tên chỉ hướng 2 mặt kèm bộ lưu điện 3H Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8 5 đèn
109 Đèn Exit không mũi tên chỉ hướng 1 mặt kèm bộ lưu điện 3H Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,2 5 đèn
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5 100m
2 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4 100m
3 Lắp đặt tê 45° UPVC DN76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
4 Lắp đặt tê 45° UPVC DN120-120-76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
5 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 62 cái
6 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt măng sông UPVC DN76mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 36 cái
8 Lắp đặt măng sông UPVC DN120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
9 Lắp đặt cầu chắn rác DN60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 14 cái
10 Lắp đặt thoát sàn DN60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt ống nhựa PPR DN20 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,512 100m
12 Lắp đặt ống nhựa PPR DN25 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR DN32 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR DN40 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR DN50 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR DN63 PN10 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,45 100m
17 Lắp đặt cút ren trong PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 98 cái
18 Lắp nút bịt ren ngoài DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 98 cái
19 Lắp đặt cút trơn PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 54 cái
20 Lắp đặt cút trơn PPR DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 cái
21 Lắp đặt cút trơn PPR DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
22 Lắp đặt cút trơn PPR DN40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
23 Lắp đặt tê đều PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50 cái
24 Lắp đặt tê đều PPR DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25 cái
25 Lắp đặt tê đều PPR DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
26 Lắp đặt tê đều PPR DN40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
27 Lắp đặt tê đều PPR DN63 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
28 Lắp đặt tê giảm PPR DN25-DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
29 Lắp đặt tê giảm PPR DN32-DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 21 cái
30 Lắp đặt tê giảm PPR DN32-DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt tê giảm PPR DN63-DN40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt côn thu PPR DN25-DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 90 cái
33 Lắp đặt côn thu PPR DN32-DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt côn thu PPR DN40-DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
35 Lắp đặt măng sông PPR DN20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 cái
36 Lắp đặt măng sông PPR DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
37 Lắp đặt măng sông PPR DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
38 Lắp đặt măng sông PPR DN40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
39 Lắp đặt măng sông PPR DN50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
40 Lắp đặt măng sông PPR DN63 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
41 Lắp đặt van nhựa PPR DN25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
42 Lắp đặt van nhựa PPR DN40 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
43 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN120mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5 100m
44 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN110mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,585 100m
45 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN90mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9 100m
46 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN75mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,8 100m
47 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN60mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,62 100m
48 Lắp đặt ống nhựa UPVC DN42mm PN6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,5 100m
49 Lắp đặt tê đều chéo 45° UPVC DN120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
50 Lắp đặt tê đều chéo 45° UPVC DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17 cái
51 Lắp đặt tê đều chéo 45° UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 70 cái
52 Lắp đặt tê đều chéo 45° UPVC DN60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
53 Lắp đặt tê đều chéo 45° UPVC DN42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
54 Lắp đặt tê chéo giảm 45° UPVC DN120-110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
55 Lắp đặt tê chéo giảm 45° UPVC DN110-90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
56 Lắp đặt tê chéo giảm 45° UPVC DN110-75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7 cái
57 Lắp đặt cút 90° UPVC DN60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
58 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 55 cái
60 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42 cái
62 Lắp đặt chếch 45° UPVC DN42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 33 cái
63 Lắp đặt côn thu UPVC DN75-42mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
64 Lắp đặt măng sông UPVC DN120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
65 Lắp đặt măng sông UPVC DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
66 Lắp đặt măng sông UPVC DN90mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22 cái
67 Lắp đặt măng sông UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
68 Lắp đặt măng sông UPVC DN60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
69 Lắp đặt phễu thoát sàn DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
70 Lắp đặt con thỏ UPVC DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
71 Lắp nắp thông tắc Inox DN120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
72 Lắp nắp thông tắc Inox DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
73 Lắp nắp thông tắc Inox DN75mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
74 Lắp nút bịt thông tắc nhựa UPVC DN120mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
75 Lắp nút bịt nhựa UPVC nối măng sông, đường kính nút bịt DN110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
76 Lắp đặt máy bơm nước các loại Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 1 máy
77 Bơm sinh hoạt (Q=2m3/giờ,H=20m) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
79 Lắp đặt van phao điện Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
80 Lắp đặt Crepin (Giọ hút) DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt van một chiều DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
82 Lắp đặt van đồng DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
83 Lắp đặt van phao cơ DN32 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
84 Lắp đặt xí thoát đứng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 48 bộ
85 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi rửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
86 Lắp đặt chậu tiểu nam Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 bộ
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,12 100m3
2 Rải dấy dầu phân cách bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 239,88 m2
3 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,3946 m3
4 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,3907 m3
5 Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 m
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Tezzaro 40x40cm, vữa XM mác 75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77,1 m2
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,5094 100m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,606 100m2
9 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0612 100m2
10 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15,0208 m3
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,0062 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,1265 m3
13 Ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2852 100m2
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,6304 m3
15 Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5,5343 m3
16 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4957 tấn
17 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4443 100m2
18 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 50kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 315 cái
19 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 156,63 m2
20 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 46,95 m2
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6858 100m3
22 Vận chuyển phế thải Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 82,36 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->