Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149738-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210124641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:27:00 đến ngày 2021-02-05 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,627,025,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng Đường Ông Sâu | |||
| 1 | Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 140CV, đất cấp I | Theo BC KTKT | 7,9409 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài Cừ tràm L=4,0m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn >=4cm, chiều dài cừ đóng ngập đất 3,75m (phần công việc này tính nhân công, ca máy). | Theo BC KTKT | 1.216,104 | 100m |
| 3 | Cừ tràm L=4,0m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn >=4cm | Theo BC KTKT | 129.717,76 | m |
| 4 | Cừ tràm L=4,0m, đường kính gốc 8-10cm, đường kính ngọn >=4cm | Theo BC KTKT | 4.053,68 | m |
| 5 | Thép buộc đầu cừ D4 | Theo BC KTKT | 601,9715 | kg |
| 6 | Đắp sỏi đỏ lề đường + taluy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 14,9493 | 100m3 |
| 7 | Vật tư sỏi đỏ (k=0,95) | Theo BC KTKT | 895,1843 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 12,5 và lớp bù phụ, K=0,98 | Theo BC KTKT | 8,1324 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên dày 12,5cm, K=0,98 | Theo BC KTKT | 7,7981 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo BC KTKT | 62,3851 | 100m2 |
| 11 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 | Theo BC KTKT | 62,3851 | 100m2 |
| 12 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,15x0,15x1,05m | Theo BC KTKT | 315 | cái |
| 13 | Đào móng trụ biển báo, cọc tiêu | Theo BC KTKT | 16,935 | m3 |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Theo BC KTKT | 7 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 30x50cm | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 17 | Biển báo phản quan tròn D70 | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 18 | Biển báo phản quan tam giác D70 | Theo BC KTKT | 7 | cái |
| 19 | Biển báo phản quan chữ nhật 30x50cm | Theo BC KTKT | 8 | cái |
| 20 | Trụ đỡ biển báo cao 3,10m, fi 90, dày 2mm | Theo BC KTKT | 15 | trụ |
| 21 | Bê tông móng trụ biển báo đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 1,5 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo BC KTKT | 315 | cấu kiện |
| 23 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 12,9465 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi