Gói thầu: Thi công xây dựng đường giao thông
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng đường giao thông |
| Số hiệu KHLCNT | 20210122709 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 16:47:00 đến ngày 2021-02-05 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,392,589,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thi công xây dựng Đường Mười Cày | |||
| 1 | Đào đất đặt cống, đất cấp I | Theo BC KTKT | 16,898 | 100m3 |
| 2 | Gia cố móng cống bằng cừ tràm, đk gốc 8-10cm đk ngọn >4cm, L=4m | Theo BC KTKT | 5,28 | 100m |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo BC KTKT | 0,66 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, chèn cống, đá 1x2 - M150 | Theo BC KTKT | 1,8066 | m3 |
| 5 | Cung cấp lắp đặt cống tròn D600 - H30, L=2,5m | Theo BC KTKT | 3 | đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Theo BC KTKT | 2 | mối nối |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D600 | Theo BC KTKT | 22 | cái |
| 8 | Đắp đất phui cống (đất tận dụng) | Theo BC KTKT | 6,4301 | m3 |
| 9 | Đào đất thi công hầm ga | Theo BC KTKT | 5,888 | m3 |
| 10 | Gia cố móng hầm ga bằng cừ tràm, đk gốc 8-10cm đk ngọn >4cm, L=4m | Theo BC KTKT | 2,56 | 100m |
| 11 | Cát lót móng hầm ga | Theo BC KTKT | 0,512 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng hầm ga, đá 1x2 - M150 | Theo BC KTKT | 0,256 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thi công hầm ga | Theo BC KTKT | 0,1591 | 100m2 |
| 14 | Bê tông hầm ga đá 1x2, M200 | Theo BC KTKT | 0,8146 | m3 |
| 15 | Đắp đất hoàn trả phui đào hầm ga | Theo BC KTKT | 1,38 | m3 |
| 16 | Thép khuôn, nắp hầm ga <=10mm | Theo BC KTKT | 0,0195 | tấn |
| 17 | Thép khuôn, nắp hầm ga >10mm | Theo BC KTKT | 0,0348 | tấn |
| 18 | Thép hình khuôn, nắp hầm ga | Theo BC KTKT | 0,0694 | tấn |
| 19 | Ván khuôn hầm ga | Theo BC KTKT | 0,0374 | 100m2 |
| 20 | Bê tông khuôn, nắp hầm ga đá 1x2M250 | Theo BC KTKT | 0,3269 | m3 |
| 21 | Lắp đặt khuôn, nắp hầm ga | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 22 | Gia cố móng cửa xả, sân cửa xả bằng cừ tràm, đk gốc 8-10cm đk ngọn >4cm, L=4m | Theo BC KTKT | 3,4 | 100m |
| 23 | Cát lót đầu cừ | Theo BC KTKT | 0,34 | m3 |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 0,68 | m3 |
| 25 | Cốt thép tường đầu, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BC KTKT | 0,227 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cửa xả | Theo BC KTKT | 0,0883 | 100m2 |
| 27 | Bê tông cửa xả đá 1x2M200 | Theo BC KTKT | 1,3186 | m3 |
| 28 | Vét hữu cơ, đánh cấp | Theo BC KTKT | 5,326 | 100m3 |
| 29 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BC KTKT | 0,208 | 100m3 |
| 30 | Lu lèn nền đường 30cm trên cùng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 6,436 | 100m3 |
| 31 | Đắp lề, taluy bằng sỏi đỏ và đất tận dụng bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 12,0166 | 100m3 |
| 32 | Vật tư sỏi đỏ | Theo BC KTKT | 1.357,8758 | m3 |
| 33 | Bù vênh mặt đường cũ, phui cống bằng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo BC KTKT | 4,4311 | 100m3 |
| 34 | Nhựa tái sinh (lót đệm chống mất nước bê tông) (HSNC: 0,5) | Theo BC KTKT | 22,1358 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường BTXM | Theo BC KTKT | 2,5742 | 100m2 |
| 36 | Bê tông mặt đường đá 1x2 M250, dày 18cm (đs 6-8) | Theo BC KTKT | 398,4444 | m3 |
| 37 | Nhựa đường chèn khe co + khe giãn | Theo BC KTKT | 188,5505 | kg |
| 38 | Quét Nhựa thanh truyền lực D25 | Theo BC KTKT | 30,8505 | m2 |
| 39 | Thanh truyền lực D25, L= 40cm | Theo BC KTKT | 3.026,1 | kg |
| 40 | Gỗ thông dày 2cm | Theo BC KTKT | 0,1535 | m3 |
| 41 | Ống uPVC D27mm dày 1,8mm | Theo BC KTKT | 15,84 | m |
| 42 | Nhựa đường ống uPVC (50%) | Theo BC KTKT | 0,9603 | kg |
| 43 | Mùn Cưa ống uPVC (50%) | Theo BC KTKT | 0,001 | m3 |
| 44 | Thi công khe co | Theo BC KTKT | 441,75 | m |
| 45 | Thi công khe giãn | Theo BC KTKT | 49,5 | m |
| 46 | Cừ tràm, đk gốc 8-10cm đk ngọn >4cm, L=4m | Theo BC KTKT | 415,602 | 100m |
| 47 | Gia cố chân taluy bằng cừ tràm, đk gốc 8-10cm đk ngọn >4cm, L=4m | Theo BC KTKT | 352,632 | 100m |
| 48 | Kẽm buộc | Theo BC KTKT | 699,3 | kg |
| 49 | Đào móng trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 0,45 | m3 |
| 50 | Bê tông móng trụ đỡ đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 0,4 | m3 |
| 51 | Trồng trụ đỡ biển báo | Theo BC KTKT | 2 | trụ |
| 52 | Trụ đỡ biển báo L=2,85m | Theo BC KTKT | 2 | trụ |
| 53 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 54 | Biển báo chữ nhật | Theo BC KTKT | 4 | cái |
| 55 | Đào móng cọc tiêu | Theo BC KTKT | 1,372 | m3 |
| 56 | Bê tông móng cọc tiêu đá 1x2 M150 | Theo BC KTKT | 1,148 | m3 |
| 57 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc tiêu | Theo BC KTKT | 0,1184 | tấn |
| 58 | Ván khuôn thép cọc tiêu | Theo BC KTKT | 0,173 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, BTCT cọc tiêu, cột đá 1x2, M250 | Theo BC KTKT | 0,672 | m3 |
| 60 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo BC KTKT | 28 | cấu kiện |
| 61 | Sơn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 12,376 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi