Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210151286-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 18:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cần Giuộc. |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210125243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-26 18:05:00 đến ngày 2021-02-05 18:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,374,108,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BC KTKT | 0,583 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo BC KTKT | 0,629 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ, k=0,95 | Theo BC KTKT | 38,355 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới dày 20cm | Theo BC KTKT | 7,671 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 (nc+m) | Theo BC KTKT | 1,849 | 100m3 |
| 4 | Cấp phối sỏi đỏ (k=0,98) | Theo BC KTKT | 214,472 | m3 |
| 5 | Nhựa tái sinh (lót đệm bê tông) (HSNC: 0,5) | Theo BC KTKT | 32,968 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường BTXM | Theo BC KTKT | 2,897 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày 16cm, đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (đs 2-4) | Theo BC KTKT | 527,87 | m3 |
| 8 | Thanh truyền lực D25, dài L=40cm | Theo BC KTKT | 4.640,174 | kg |
| 9 | Ống uPVC D60mm, dày 3mm | Theo BC KTKT | 24,96 | m |
| 10 | Mùn cưa trộn nhựa đường đầu ống uPVC D60 (50%) | Theo BC KTKT | 0,016 | m3 |
| 11 | Nhựa đường trộn mùn cưađầu ống uPVC D60 (50%) | Theo BC KTKT | 0,016 | m3 |
| 12 | Nhựa đường chèn khe co + khe giản | Theo BC KTKT | 0,301 | m3 |
| 13 | Gỗ thông dày 2cm | Theo BC KTKT | 0,172 | m3 |
| 14 | Quét nhựa ống uPVC + gỗ thông | Theo BC KTKT | 111,737 | m2 |
| 15 | Thi công khe co, mặt đường bê tông | Theo BC KTKT | 725 | m |
| 16 | Thi công khe giãn, mặt đường bê tông | Theo BC KTKT | 84 | m |
| C | ĐƯỜNG GIAO THÔNG: LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BC KTKT | 6,558 | 100m3 |
| 2 | Cấp phối sỏi đỏ (k=0,95) | Theo BC KTKT | 678,129 | m3 |
| 3 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (sỏi đỏ trộn cấp phối đá dăm tỷ lệ 50/50), k=0,95 | Theo BC KTKT | 13,565 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối sỏi đỏ (50%) | Theo BC KTKT | 114,965 | m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 (50%) | Theo BC KTKT | 136,33 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG: BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng trụ đở biển báo, đất cấp I | Theo BC KTKT | 0,9 | m3 |
| 2 | Bê tông móng trụ đở biển báo đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 0,75 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 6 | Biển báo tam giác | Theo BC KTKT | 3 | cái |
| 7 | Biển báo tròn | Theo BC KTKT | 1 | cái |
| 8 | Biển báo chữ nhật | Theo BC KTKT | 2 | cái |
| 9 | Trụ đỡ biển báo L=2,85m | Theo BC KTKT | 6 | trụ |
| E | AN TOÀN GIAO THÔNG: CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cột tiêu | Theo BC KTKT | 5,063 | m3 |
| 2 | Bê tông móng cột tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo BC KTKT | 4,613 | m3 |
| 3 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc tiêu, đường kính d<= 10mm | Theo BC KTKT | 0,145 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép cọc tiêu | Theo BC KTKT | 0,188 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 250 (độ sụt 6-8) | Theo BC KTKT | 1,238 | m3 |
| 6 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo BC KTKT | 50 | cọc |
| 7 | Sơn cọc tiêu | Theo BC KTKT | 22,125 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi